Đằng sau việc Mỹ quyết định tham chiến tại Triều Tiên

Mùa hè năm 1950, tại vĩ tuyến 38, đường phân giới giữa hai miền Triều Tiên được thiết lập sau Thế chiến II bất ngờ bùng phát cuộc khủng hoảng chiến lược. Những rạn nứt của trật tự hậu chiến tại Đông Bắc Á hiện rõ, buộc nước Mỹ phải đối diện với thách thức quyền lực của thời Chiến tranh lạnh.

Các bản tin khẩn liên tiếp được gửi về Nhà Trắng: “Seoul đang lâm nguy”. Chỉ trong vài ngày, Tổng thống Harry Truman quyết định đưa lực lượng Mỹ tham chiến mà không có sự thông qua chính thức của Quốc hội. Thoạt đầu, dường như chỉ là phản ứng quân sự trước một cuộc tiến công bất ngờ. Nhưng phía sau quyết định ấy là một hồ sơ phức tạp, nỗi lo sợ về làn sóng Cộng sản, ký ức Munich, toan tính pháp lý, vai trò của Liên hợp quốc, các cuộc họp kín tại Washington và sự im lặng đáng chú ý của cơ quan lập pháp Mỹ.

Cuộc chiến không có lời tuyên chiến

Ngày 25/6/1950, các báo cáo từ bán đảo Triều Tiên đến Washington như báo động. Quân đội CHDCND Triều Tiên vượt vĩ tuyến 38, tiến xuống phía nam và đe dọa Seoul. Trong mắt Nhà Trắng, đây không còn là biến động xa vời. Nó ngay lập tức được nhìn nhận như phép thử ý chí Mỹ trong thế giới đã chia thành hai cực. Mọi sự chậm trễ đều có thể bị hiểu như dấu hiệu lùi bước.

Hai ngày sau, ông Truman ra lệnh cho quân đội Mỹ can thiệp. Không có lời tuyên chiến. Không có cuộc bỏ phiếu thông qua. Cũng không có thủ tục phê chuẩn rõ ràng. Một mệnh lệnh đưa quân đội Mỹ vào chiến trường đã đi qua lối hẹp của quyền hành pháp, trong khi Quốc hội, cơ quan nắm quyền tuyên chiến theo tinh thần Hiến pháp Mỹ, gần như đứng ngoài thời khắc ấy.

Chiến tranh nổ ra trên bán đảo Triều Tiên, hồ sơ quyền lực mở ra tại Washington. Điều đáng chú ý không chỉ là ông Truman hành động nhanh, mà là vì sao con đường đến chiến tranh lại ngắn đến vậy.

Tổng thống Harry S.Truman ký tuyên bố liên quan đến tình trạng khẩn cấp trong chiến tranh Triều Tiên

Tổng thống Harry S.Truman ký tuyên bố liên quan đến tình trạng khẩn cấp trong chiến tranh Triều Tiên

Bóng đen Chiến tranh lạnh

Không thể hiểu quyết định của ông Truman nếu tách nó khỏi năm 1949 đầy biến động. Liên Xô thử bom nguyên tử, làm sụp đổ cảm giác độc quyền hạt nhân của Mỹ sớm hơn dự kiến. Ở châu Á, Chủ tịch Mao Trạch Đông tuyên bố thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Cán cân quyền lực toàn cầu đổi khác.

Vì thế, Triều Tiên không còn xa xôi. Vĩ tuyến 38 được nhìn như vết nứt trên phòng tuyến ngăn chặn chủ nghĩa Cộng sản. Với ông Truman và các cố vấn, cuộc tiến công của Bình Nhưỡng có thể là hành động quân sự cục bộ, nhưng cũng có thể là phép thử ý chí của Mỹ. Nếu Washington không đáp trả, điểm nóng tiếp theo sẽ là đâu?

Ký ức Munich phủ bóng lên tính toán của Washington. Với giới hoạch định chính sách Mỹ, bài học từ châu Âu thập niên 1930 là không thể xem nhẹ bước đi đầu tiên của một lực lượng đang mở rộng ảnh hưởng, nhân nhượng hôm nay có thể khuyến khích đối phương đi xa hơn ngày mai.

Ông Truman trong khoảnh khắc quyết định

Tổng thống Harry Truman không có nhiều thời gian để cân nhắc. Cuối tháng 6/1950, tình hình bán đảo Triều Tiên thay đổi từng giờ. Ông đối mặt với sức ép bảo vệ uy tín cường quốc, ngăn chặn cộng sản và không vượt quá giới hạn Hiến pháp. Ông chọn cách hành động nhanh. Ông không đưa vấn đề ra Quốc hội để xin tuyên chiến, cũng không chờ nghị quyết phê chuẩn rõ ràng. Nhà Trắng lập luận tổng thống có quyền hành động như tổng tư lệnh, đồng thời viện dẫn tính khẩn cấp và trách nhiệm quốc tế của Mỹ. Bề ngoài, đó là mệnh lệnh quân sự; sâu hơn, là quyết định chính trị - pháp lý có ảnh hưởng lâu dài.

Bản tuyên bố của Tổng thống Truman về tình hình Triều Tiên, ngày 27/6/1950

Bản tuyên bố của Tổng thống Truman về tình hình Triều Tiên, ngày 27/6/1950

Trong hồ sơ Triều Tiên, Tổng thống Truman không chỉ ra lệnh điều quân. Khi chọn hành động nhanh, ông đặt phản ứng khẩn cấp lên trên cơ chế kiểm soát quyền lực. Câu hỏi then chốt xuất hiện sau đó: Quốc hội Mỹ đã làm gì khi một cuộc chiến bắt đầu mà chưa có lời tuyên chiến?

Quốc hội bị qua mặt hay tự bước sang bên?

Ở Washington cuối tháng 6/1950, Quốc hội không đứng ngoài vì thiếu thông tin. Các nghị sĩ vẫn họp; nếu ông Truman đưa vấn đề ra biểu quyết, nhiều khả năng ông sẽ được ủng hộ. Nhưng cánh cửa ấy đã không mở. Câu hỏi về quyền đưa nước Mỹ vào chiến tranh trôi qua trong im lặng.

Theo Hiến pháp Mỹ, tổng thống là tổng tư lệnh, nhưng quyền tuyên chiến thuộc về Quốc hội. Trong cuộc khủng hoảng Triều Tiên, ranh giới này bị làm mờ. Ông Truman không xin tuyên chiến, cũng không đề nghị nghị quyết thông qua rõ ràng. Khi quyết định sử dụng không quân và hải quân hỗ trợ Hàn Quốc được đọc tại Hạ viện, nhiều nghị sĩ hoan nghênh. Thượng nghị sĩ Robert A. Taft, dù cho rằng ông Truman thiếu cơ sở pháp lý, vẫn sẵn sàng ủng hộ nếu có nghị quyết phê chuẩn. Vấn đề là nghị quyết ấy không bao giờ xuất hiện.

Liên hợp quốc và lớp vỏ chính danh

Trong lập luận của Nhà Trắng, Liên hợp quốc xuất hiện như một điểm tựa. Mỹ có thể nói rằng Mỹ không đơn độc bước vào cuộc chiến Triều Tiên, mà hành động theo lời kêu gọi của Hội đồng Bảo an nhằm chặn cuộc tiến công. Về ngoại giao, cách giải thích ấy giúp quyết định của tổng thống bớt mang dáng vẻ đơn phương, đồng thời đặt nó dưới ngọn cờ trật tự quốc tế.

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc bỏ phiếu về vấn đề Triều Tiên, tháng 6/1950

Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc bỏ phiếu về vấn đề Triều Tiên, tháng 6/1950

Nhưng trình tự sự kiện không hoàn toàn liền mạch. Ông Truman đã quyết định can thiệp trước khi Hội đồng Bảo an bỏ phiếu. Vì vậy, nghị quyết này không phải chiếc chìa khóa mở cửa chiến tranh; cánh cửa ấy đã hé ra từ trước và nếu Liên Xô không tẩy chay cuộc họp, Moscow gần như chắc chắn có thể phủ quyết.

Sau này, ông Truman vẫn tuyên bố nếu Hội đồng Bảo an không thông qua, ông vẫn can thiệp vào Triều Tiên. Liên hợp quốc chỉ giúp Washington có thêm chính danh đối ngoại, nhưng không xóa được câu hỏi trong nước, vì sao tổng thống Mỹ đưa quân vào chiến tranh khi chưa được Quốc hội đồng ý? Từ lớp vỏ ấy, hồ sơ chuyển sang cách Washington đọc tín hiệu chiến trường.

Khi tín hiệu chiến trường trở thành phép thử

Trong những ngày đầu khủng hoảng, Washington không chỉ lo việc quân đội CHDCND Triều Tiên vượt vĩ tuyến 38. Phía sau bản đồ chiến sự là những câu hỏi khó hơn, ai ủng hộ bước đi ấy, mục tiêu cuối cùng là gì, và cuộc tiến công này muốn kiểm tra phản ứng của Mỹ đến đâu?

Từ một biến cố ở Đông Bắc Á, Nhà Trắng nhanh chóng đặt sự kiện vào bức tranh Chiến tranh lạnh. Nếu Mỹ không đáp trả, liệu khu vực khác có bị thử thách? Trong các phòng phân tích, thông tin chiến trường không chỉ là hướng tiến quân hay tốc độ tấn công. Nó trở thành dữ liệu để đoán ý đồ đối phương và đánh giá cách Liên Xô, Trung Quốc nhìn phản ứng của Washington.

Đây là điểm nhạy cảm của tình báo chiến lược. Thông tin có thể đúng, nhưng cách hiểu có thể làm quyết định đi xa hơn thực tế. Ở Triều Tiên, vấn đề không chỉ nằm trên bản đồ, mà ở cách bản đồ ấy được đặt trong nỗi lo thời đại. Một quyết định quân sự vì thế hình thành từ dữ kiện và cách chúng được đọc trong phòng họp kín.

Dean Acheson và những cuộc gặp không có nghị quyết

Trong hồ sơ quyền lực, dấu vết quan trọng không phải lúc nào cũng là mật lệnh. Đôi khi, nó nằm trong biên bản họp kín, trong những cái gật đầu và câu hỏi không được đẩy đến cùng. Ngày 27/6/1950, sau khi ông Truman ra lệnh đưa lực lượng Mỹ tiến gần trạng thái tham chiến, Nhà Trắng gặp nhóm lãnh đạo Quốc hội lưỡng đảng. Có mặt là các cố vấn an ninh, nhiều nghị sĩ và Ngoại trưởng Dean Acheson.

Khi quyết định hỗ trợ Hàn Quốc được trình bày, phản ứng nổi bật không phải chất vấn, mà là ủng hộ. Một số ý kiến sau đó đề cập khả năng cần nghị quyết của Quốc hội, nhưng đề xuất này không được thúc đẩy đến cùng. Lãnh đạo Thượng viện Scott Lucas không muốn tranh luận công khai; ông Truman cũng lo ngại tín hiệu thiếu thống nhất có thể khiến đối phương tin rằng Mỹ do dự.

Tiền lệ quyền lực vì vậy không hình thành bằng hành động kịch tính. Nó hình thành bằng chuỗi đồng thuận trong khủng hoảng, Acheson nghiêng về nghị quyết ghi nhận hơn là trao quyền; Quốc hội không gây sức ép; Nhà Trắng tiếp tục tiến lên. Một cuộc chiến không tuyên bố được hợp thức hóa qua cánh cửa đóng kín và sự im lặng lập pháp.

Từ “hành động cảnh sát” đến cuộc chiến đẫm máu

Ngày 29/6/1950, trong cuộc họp báo ở Washington, ông Truman đối diện câu hỏi khó tránh, nước Mỹ có đang tham chiến ở Triều Tiên hay không? Câu trả lời được lựa chọn cẩn trọng. Ông phủ nhận Mỹ đang ở trong chiến tranh. Khi một phóng viên hỏi liệu có thể gọi đó là “hành động cảnh sát” hay không, Truman đáp ngắn gọn: “Có”. Chỉ một từ, nhưng đủ phủ lên quyết định quân sự lớp vỏ nhẹ.

Cách gọi ấy giúp Nhà Trắng tránh sức nặng của hai chữ “chiến tranh”. Nếu thừa nhận đây là chiến tranh, câu hỏi lập tức quay về Đồi Capitol, Quốc hội đã tuyên chiến chưa? Còn “hành động cảnh sát” gợi cảm giác khác, một nhiệm vụ khôi phục trật tự, một phản ứng có giới hạn, một hành động dưới danh nghĩa quốc tế, gần như tách khỏi tranh luận pháp lý nặng nề trong nước.

Nhưng chiến trường không diễn ra theo ngôn ngữ chính trị. Ở Triều Tiên, súng đã nổ, máy bay cất cánh, tàu chiến vào vị trí, binh sĩ Mỹ bị cuốn vào đối đầu khốc liệt. Cái tên “hành động cảnh sát” không thể làm nhẹ tiếng pháo, không thể che đi ranh giới sinh tử ngoài mặt trận. Một cụm từ mềm được đặt lên thực tế cứng, nước Mỹ đã bước qua lằn ranh chiến tranh, dù chưa từng có lời tuyên chiến chính thức.

Binh sĩ Mỹ và Hàn Quốc bên biển báo vĩ tuyến 38

Binh sĩ Mỹ và Hàn Quốc bên biển báo vĩ tuyến 38

Quy mô thật của một “hành động cảnh sát”…

Thực tế sau đó cho thấy đây không còn là phản ứng giới hạn. Cuộc chiến kéo dài hơn ba năm, từ 25/6/1950 đến Hiệp định đình chiến vào 27/7/1953. Khoảng 1,7 triệu quân Mỹ phục vụ tại chiến trường Triều Tiên và khu vực tác chiến liên quan. Trên không, Không quân Viễn Đông Mỹ thực hiện gần 721.000 phi vụ và ném khoảng 476.000 tấn bom đạn. Hải quân và Thủy quân lục chiến cũng triển khai tàu sân bay, không quân hải quân, hỏa lực pháo hạm và lực lượng đổ bộ; riêng không quân hải quân và thủy quân lục chiến thực hiện khoảng 276.000 phi vụ, thả 177.000 tấn bom và phóng 272.000 rocket. Những con số ấy cho thấy “hành động cảnh sát” đã thành một cuộc chiến lớn, có bộ binh, không quân, hải quân, hậu cần và hỏa lực lớn.

… đến những cuộc chiến sau này

Chiến tranh Triều Tiên không khép lại cùng các trận đánh trên bán đảo. Di sản sâu hơn nằm ở Washington, một tiền lệ quyền lực được mở ra. Khi khủng hoảng qua đi, điều còn lại là công thức chính trị mới, tổng thống Mỹ có thể sử dụng lực lượng quân sự dựa trên thẩm quyền hành pháp và lập luận an ninh khẩn cấp.

Quyết định của ông Truman trở thành bóng đổ dài trong chính sách đối ngoại Mỹ. Quốc hội có lúc tái khẳng định vai trò, như Việt Nam, Vùng Vịnh, Afghanistan hay Iraq. Nhưng ở nhiều thời điểm khác, tổng thống vẫn hành động trước, còn Quốc hội phản ứng sau. Panama, Kosovo, Libya và những đòn tấn công gần đây cho thấy lằn ranh ấy tiếp tục bị kéo giãn.

Điều đáng sợ của một tiền lệ không nằm ở lần đầu tiên nó xuất hiện, mà ở việc nó được lặp lại như đã từng xảy ra. Quyền lực đã được trao đi trong im lặng thường không trở về bằng lời kêu gọi. Bài học an ninh từ hồ sơ Truman vì thế còn nguyên giá trị, khủng hoảng phải được đọc đúng, kiểm chứng tỉnh táo và kiểm soát bằng thể chế, nếu không phản ứng khẩn cấp sẽ dần trở thành thói quen quyền lực.

Hoàng Cảnh

Nguồn CAND: https://cand.vn/dang-sau-viec-my-quyet-dinh-tham-chien-tai-trieu-tien-post817369.html