Đánh giá sai lệch của USCIRF về tự do tín ngưỡng, tôn giáo đi ngược sự phát triển của quan hệ Việt Nam - Mỹ

Trong bối cảnh hợp tác nhiều mặt giữa Việt Nam - Mỹ đang trên đà phát triển nhanh, nhất là sau khi thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, những đánh giá sai lệch về tình hình tự do tôn giáo, tín ngưỡng tại Việt Nam trong báo cáo thường niên năm 2026 của Ủy ban Tự do Tôn giáo quốc tế Mỹ (USCIRF) là việc làm đi ngược xu hướng phát triển tích cực của quan hệ Việt Nam - Mỹ.

Tổng Bí thư Tô Lâm (nay là Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm) gặp Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Nhà Trắng ngày 20-2-2026

Cách tiếp cận thiên lệch về nguồn thông tin

Trước hết, cần thấy rõ rằng một trong những vấn đề cốt lõi trong các báo cáo của Ủy ban Tự do Tôn giáo quốc tế Mỹ (USCIRF) là cách tiếp cận lệch lạc về nguồn thông tin. Trong báo cáo năm nay cũng như nhiều năm trước, tổ chức này tiếp tục sử dụng những nguồn dữ liệu thiếu kiểm chứng, mang nặng định kiến, chủ yếu đến từ một số tổ chức và cá nhân có thái độ không thiện chí, thậm chí chống đối Việt Nam. Những nguồn tin này thường phản ánh các trường hợp cá biệt, thậm chí bị bóp méo, nhưng lại được USCIRF sử dụng như bằng chứng đại diện cho toàn bộ bức tranh tôn giáo tại Việt Nam. Trong khi đó, các dữ liệu chính thống từ phía Nhà nước Việt Nam, cũng như những đánh giá khách quan từ các tổ chức quốc tế khác, lại không được xem xét một cách đầy đủ và công bằng.

Hệ quả của cách tiếp cận này là một bức tranh méo mó, sai lệch hoàn toàn về thực tế đời sống tôn giáo tại Việt Nam, nơi các hiện tượng riêng lẻ bị phóng đại thành xu hướng phổ biến. USCIRF cho rằng, điều kiện tự do tôn giáo tại Việt Nam “vẫn ở mức kém”, đặc biệt đối với các nhóm thiểu số. Tuy nhiên, nhận định này hoàn toàn không phản ánh đúng thực tế. Việt Nam là quốc gia đa tôn giáo với hàng chục triệu tín đồ đang sinh hoạt bình thường, ổn định và ngày càng phát triển. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận rõ trong Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa bằng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, đặc biệt là Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.

Việc USCIRF chỉ trích quy định đăng ký hoạt động tôn giáo tại Việt Nam cũng cho thấy sự thiếu hiểu biết hoặc cố tình bỏ qua nguyên tắc quản lý phổ biến trong các nhà nước pháp quyền. Trên thực tế, yêu cầu đăng ký không nhằm hạn chế quyền tự do tôn giáo, mà nhằm đảm bảo tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tín đồ và ngăn chặn việc lợi dụng tôn giáo cho các mục đích vi phạm pháp luật. Đây là thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia, kể cả tại Mỹ. Do đó, việc USCIRF tập trung vào các “nhóm tôn giáo chưa đăng ký” và coi đó là biểu hiện của việc “hạn chế tự do tôn giáo” là một cách diễn giải sai lệch bản chất vấn đề.

Một điểm đáng chú ý khác trong báo cáo của USCIRF là việc đánh đồng các đối tượng vi phạm pháp luật với “nạn nhân của tự do tôn giáo”. Những trường hợp bị xử lý theo các điều khoản của Bộ luật Hình sự như Điều 116, 117 hay 331 được USCIRF mô tả là “bị đàn áp vì niềm tin tôn giáo”. Tuy nhiên, thực tế cho thấy những cá nhân này bị xử lý vì các hành vi cụ thể như tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc hoặc lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của tổ chức, cá nhân khác. Trong một xã hội thượng tôn pháp luật, không có bất kỳ ai được đứng ngoài pháp luật chỉ vì họ mang danh nghĩa tôn giáo.

Việc cố tình gán ghép các hành vi vi phạm pháp luật với vấn đề tự do tôn giáo không chỉ làm sai lệch bản chất sự việc mà còn gây ra những nhận thức sai lầm trong cộng đồng quốc tế. Đây là biểu hiện rõ ràng của việc “đánh lận con đen”, làm suy giảm độ tin cậy của chính báo cáo mà USCIRF công bố.

Bên cạnh đó, những cáo buộc về việc “ép buộc người dân từ bỏ đức tin” hay “lạm dụng thể xác đối với tín đồ tôn giáo” hoàn toàn không có cơ sở. Chính sách nhất quán của Việt Nam là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân. Nhà nước nghiêm cấm mọi hành vi ép buộc theo hoặc bỏ đạo, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để các tổ chức tôn giáo hoạt động hợp pháp, đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Những thông tin sai lệch mà USCIRF đưa ra phần lớn xuất phát từ các tổ chức có động cơ chính trị, thiếu thiện chí và không phản ánh đúng thực tế tại Việt Nam.

Cần tạo môi trường thuận lợi thúc đẩy hợp tác

Nếu khách quan và công tâm nhìn vào bức tranh toàn cảnh, có thể thấy đời sống tôn giáo tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và đa dạng. Số lượng tín đồ tăng lên rất nhanh từ 17,4 triệu vào năm 2003 tăng lên 27,7 triệu vào năm 2023; tổ chức tôn giáo được công nhận từ 16 lên 43; chức sắc từ 34.200 lên hơn 54.500; chức việc từ gần 79.00 lên gần 145.000; cơ sở thờ tự từ 20.900 lên 29.890… Hàng chục nghìn cơ sở thờ tự được xây dựng, trùng tu khang trang trên khắp cả nước. Các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi động, từ sinh hoạt thường ngày đến các lễ hội quy mô lớn, thu hút sự tham gia của đông đảo người dân.

Không chỉ dừng lại ở hoạt động tín ngưỡng, các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam còn tham gia tích cực vào các lĩnh vực giáo dục, y tế, từ thiện xã hội. Hàng trăm cơ sở giáo dục mầm non, hàng nghìn lớp học tình thương, cùng nhiều cơ sở khám chữa bệnh và trợ giúp xã hội do các tổ chức tôn giáo quản lý đã và đang đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Điều này cho thấy tôn giáo không bị hạn chế mà còn được khuyến khích phát huy những giá trị tích cực trong xã hội.

Một đặc điểm nổi bật của đời sống tôn giáo tại Việt Nam là sự hòa hợp, không xung đột giữa các tôn giáo khác nhau. Các tín đồ có thể đồng thời tham gia nhiều hình thức sinh hoạt tín ngưỡng mà không gặp bất kỳ rào cản nào. Sự dung hòa này phản ánh truyền thống văn hóa lâu đời của dân tộc Việt Nam, đồng thời cho thấy chính sách tôn giáo của Nhà nước đã tạo ra môi trường thuận lợi cho sự chung sống hòa bình giữa các tôn giáo.

Trước bức tranh sống động về tự do tôn giáo ở Việt Nam đó, những đánh giá sai lệch của USCIRF không chỉ thiếu cơ sở mà còn đi ngược lại xu thế phát triển tích cực của quan hệ Việt Nam - Mỹ. Sau khi nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, hai nước đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong hợp tác trên các lĩnh vực từ chính trị, kinh tế đến giáo dục, khoa học công nghệ và giao lưu nhân dân. Những chuyến thăm cấp cao và các cuộc tiếp xúc thường xuyên giữa lãnh đạo hai nước đã góp phần củng cố lòng tin và mở rộng hợp tác.

Đáng chú ý, trong cuộc gặp giữa Tổng Bí thư Tô Lâm và Tổng thống Donald Trump tại Nhà Trắng ngày 20-2-2026, hai bên đã khẳng định quyết tâm thúc đẩy quan hệ song phương trên nhiều lĩnh vực. Phía Mỹ một lần nữa nhấn mạnh cam kết ủng hộ một Việt Nam “mạnh, độc lập, tự cường và thịnh vượng”, đồng thời đánh giá cao vai trò ngày càng tăng của Việt Nam trên trường quốc tế. Những tín hiệu tích cực này cho thấy xu hướng hợp tác là chủ đạo trong quan hệ hai nước.

Trong bối cảnh đó, các báo cáo mang tính áp đặt, thiếu khách quan như của USCIRF không những không đóng góp tích cực cho việc thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau mà còn có nguy cơ tạo ra những rào cản, trở lực cho sự phát triển hợp tác giữa hai bên. Quan hệ Việt Nam - Mỹ đang đứng trước nhiều cơ hội lớn để phát triển mạnh mẽ hơn nữa trong tương lai. Để tận dụng được những cơ hội này, điều cần thiết là sự hiểu biết đúng đắn, tôn trọng lẫn nhau và tránh những đánh giá sai lệch, thiếu thiện chí. Chỉ khi dựa trên nền tảng thông tin khách quan và thiện chí hợp tác, hai nước mới có thể tiếp tục xây dựng mối quan hệ ổn định, bền vững và cùng có lợi.

Có thể khẳng định, những đánh giá sai lệch của USCIRF về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam không chỉ thiếu căn cứ thực tế mà còn đi ngược lại xu thế phát triển tích cực của quan hệ Việt - Mỹ. Việc nhận diện và phản bác những quan điểm này là cần thiết để bảo vệ sự thật, đồng thời góp phần tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy hơn nữa hợp tác nhiều mặt giữa hai nước sau khi nâng cấp lên quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện.

Hoàng Hà

Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/danh-gia-sai-lech-cua-uscirf-ve-tu-do-tin-nguong-ton-giao-di-nguoc-su-phat-trien-cua-quan-he-viet-nam-my-post645790.antd