Đào tạo tinh hoa trong xã hội học tập: Từ truyền thống đại học đến trách nhiệm cống hiến quốc gia

Nhân dịp Kỷ niệm 120 năm Đại học Đông Dương - tiền thân của Đại học Quốc gia Hà Nội, Báo Nhân Dân xin trân trọng giới thiệu bài tham luận của đồng chí Lê Quốc Minh, Ủy viên Trung ương Đảng, Tổng biên tập Báo Nhân Dân, Phó trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Chủ tịch Hội Nhà báo Việt Nam.

Đào tạo tinh hoa: Từ quy mô đến chất lượng

Kỷ niệm 120 năm Đại học Đông Dương - tiền thân của Đại học Quốc gia Hà Nội - không chỉ là dấu mốc của giáo dục đại học Việt Nam, mà còn là dịp nhìn lại một câu hỏi căn cốt: đào tạo con người rốt cuộc hướng tới điều gì? Từ dấu mốc ra đời Đại học Đông Dương ngày 16/5/1906 đến nay, giáo dục đại học luôn gắn với yêu cầu của từng giai đoạn phát triển đất nước. Trong chiến tranh là đào tạo cán bộ, trí thức phục vụ kháng chiến; trong hòa bình là đào tạo nguồn nhân lực cho phát triển; còn hiện nay, khi cạnh tranh chuyển mạnh sang tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, yêu cầu đặt ra trực tiếp và cụ thể hơn.

Quy mô hệ thống giáo dục hiện nay đã mở rộng đáng kể. Tính đến năm 2024, cả nước có hơn 240 cơ sở giáo dục đại học với hơn 2,35 triệu sinh viên. Đó là bước tiến lớn về cơ hội tiếp cận. Nhưng trong giai đoạn phát triển mới, thước đo không còn nằm ở quy mô mà ở chất lượng nguồn nhân lực sau đào tạo.

Thực tế cho thấy tồn tại một khoảng cách khá rõ giữa thành tích học tập và năng lực hành động. Một người học giỏi chưa chắc làm được việc; một người có bằng cấp cao chưa chắc tạo ra giá trị tương xứng. Khi bước ra khỏi nhà trường, năng lực của người học không còn được đánh giá bằng điểm số, mà bằng khả năng giải quyết những vấn đề cụ thể của đời sống.

Điều đó đặt ra yêu cầu phải chuyển mạnh từ đào tạo thiên về truyền thụ tri thức sang đào tạo gắn với năng lực thực tiễn.

Trong bối cảnh ấy, xu hướng của các đại học nghiên cứu ngày càng rõ hơn: đào tạo tinh hoa phải gắn với nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Trong chiến lược phát triển giai đoạn 2026-2035, tầm nhìn 2045, Đại học Quốc gia Hà Nội xác định “nghiên cứu xuất sắc gắn với đào tạo tinh hoa” là một trụ cột chiến lược. Các nhóm nghiên cứu mạnh, các phòng thí nghiệm hiện đại không chỉ tạo ra tri thức mới, mà còn là môi trường đào tạo, nơi người học được rèn luyện tư duy độc lập, khả năng thử nghiệm và năng lực giải quyết vấn đề.

Những năm gần đây, chất lượng giáo dục đại học cũng đang từng bước được nâng lên. Đến năm 2024, khoảng 86% cơ sở giáo dục đại học đã đạt chuẩn kiểm định chất lượng; tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ tăng từ khoảng 11% năm 2011 lên gần 39%. Điều đó cho thấy giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển dần từ giai đoạn mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và năng lực nghiên cứu.

Từ đó có thể thấy rõ: đào tạo tinh hoa không thể dừng ở việc đào tạo người giỏi, mà phải hướng tới năng lực đóng góp thực sự cho xã hội.

Giáo dục không khép kín: Từ nhà trường đến xã hội học tập

Một chuyển biến quan trọng của tư duy giáo dục hiện đại là sự dịch chuyển từ “giáo dục trong nhà trường” sang “giáo dục trong toàn xã hội”.

Nghị quyết 29-NQ/TW năm 2013 của Đảng “về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế” đã xác định xây dựng xã hội học tập. Quyết định 1373/QĐ-TTg năm 2021 của Thủ tướng Chính phủ cụ thể hóa chủ trương học tập suốt đời. Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị năm 2025 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu gắn đào tạo với thực tiễn, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Định hướng này tiếp tục được khẳng định trong Văn kiện Đại hội XIV với yêu cầu phát triển nhanh nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao.

Trong định hướng phát triển hiện nay, yêu cầu xây dựng xã hội học tập tiếp tục được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh tại Lễ kỷ niệm 80 năm truyền thống ngành giáo dục và đào tạo, khai giảng năm học 2025-2026: “Học tập không chỉ là nhu cầu cá nhân, mà trước hết phải được nhìn nhận như một trách nhiệm chính trị, một hành động cách mạng thường trực của mỗi người dân.” Đồng thời, cần “học để làm chủ tri thức và công nghệ, học để phát triển bản thân và góp phần xây dựng đất nước hùng cường, thịnh vượng”.

Những định hướng ấy cho thấy rõ: giáo dục không thể khép kín trong nhà trường. Tri thức có thể tiếp nhận trong lớp học, nhưng năng lực chỉ được hình thành trong thực tiễn. Một tấm bằng sau khi rời ghế nhà trường không thể bảo đảm khả năng làm việc tốt.

Theo các nghiên cứu quốc tế, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường lao động vẫn là vấn đề đáng chú ý. Báo cáo Phát triển Việt Nam của World Bank cho thấy người sử dụng lao động ngày càng đòi hỏi cao hơn về kỹ năng nhận thức, kỹ năng hành vi và kỹ năng kỹ thuật của người lao động. Trong khi đó, theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2024, tỷ lệ lao động có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo chính quy mới đạt khoảng 28%, phản ánh chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế so với yêu cầu phát triển.

Ở chiều ngược lại, khu vực kinh tế tư nhân hiện có hơn 940 nghìn doanh nghiệp đang hoạt động, đóng góp khoảng 50% GDP và tạo ra hơn 80% việc làm trong nền kinh tế (1). Điều này đặt ra yêu cầu rất lớn về nguồn nhân lực có khả năng làm việc ngay, thích ứng nhanh và tạo ra giá trị thực tiễn. Khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng vì vậy không còn là vấn đề riêng của giáo dục, mà đã trở thành vấn đề của toàn bộ hệ thống phát triển.

Thực tiễn cũng cho thấy: khi đào tạo gắn với doanh nghiệp và môi trường làm việc thực tế, quá trình chuyển hóa tri thức thành năng lực diễn ra nhanh hơn và thực chất hơn. Điều đó khẳng định: đào tạo không kết thúc khi rời giảng đường, mà tiếp tục trong toàn bộ đời sống xã hội.

Trong lĩnh vực báo chí, điều này thể hiện rất rõ. Không một trường đào tạo nào có thể “dạy xong” nghề báo trong giảng đường. Một phóng viên chỉ thực sự trưởng thành khi bước vào tòa soạn, tham gia dòng chảy thông tin hằng ngày, chịu áp lực về thời gian, độ chính xác và trách nhiệm xã hội. Tòa soạn, vì vậy, vừa là nơi sử dụng, vừa là nơi đào tạo. Từ biên tập viên, thư ký tòa soạn đến phản hồi của bạn đọc và dư luận xã hội… tất cả đều tham gia vào quá trình “rèn nghề”. Báo chí là một trong những lĩnh vực mà xã hội tham gia trực tiếp và thường xuyên nhất vào quá trình đào tạo con người.

Một ví dụ khác là mô hình TechLab của Đại học Công nghệ Sydney, nơi doanh nghiệp-nhà trường-nhà nước cùng tham gia vào nghiên cứu và đào tạo. Sinh viên được làm việc với thiết bị thật, dữ liệu thật và các bài toán thực tế ngay trong quá trình học.

Tại Việt Nam, các mô hình liên kết tương tự cũng đang từng bước hình thành, nhưng chưa đủ mạnh để tạo nên hệ sinh thái chuyển hóa tri thức ở quy mô lớn.

Môi trường cũng quyết định tốc độ phát triển của con người. Ở những nơi đề cao năng lực, minh bạch và khuyến khích sáng tạo, con người phát triển nhanh hơn. Ngược lại, nếu thiếu động lực và chuẩn mực rõ ràng, năng lực rất dễ bị mai một.

Có thể nói ngắn gọn: nhà trường đặt nền móng, còn xã hội quyết định giá trị thực của con người.

Tinh hoa phải được kiểm chứng bằng cống hiến

“Tinh hoa” không thể chỉ được đo bằng thành tích học tập. Trong bối cảnh hiện nay, khi yêu cầu phát triển chuyển mạnh sang năng lực sáng tạo và giải quyết vấn đề, tiêu chí đánh giá con người cũng phải thay đổi. Người học rất giỏi nhưng không tạo ra giá trị thực tiễn thì vai trò đối với xã hội vẫn hạn chế.

Nghị quyết 29 đặt mục tiêu phát triển con người toàn diện. Nghị quyết 71 nhấn mạnh yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ. Vì vậy, thước đo cuối cùng của đào tạo phải là khả năng đóng góp.

Trao giải thưởng cho sinh viên nghiên cứu khoa học. Ảnh minh họa: TTXVN

Trao giải thưởng cho sinh viên nghiên cứu khoa học. Ảnh minh họa: TTXVN

Thực tiễn đổi mới cho thấy vai trò đặc biệt của đội ngũ trí thức tinh hoa, những người có đóng góp cụ thể cho sự phát triển đất nước. Uy tín của họ không được xác lập bằng danh xưng, mà bằng thành tựu và sự dấn thân.

Thực tiễn phát triển của đất nước trong thời kỳ đổi mới cũng cho thấy một phương diện quan trọng khác của trí thức tinh hoa: không chỉ là lực lượng sáng tạo tri thức, mà còn là lực lượng tham gia trực tiếp vào quá trình hoạch định và dẫn dắt chính sách. Trong nhiều giai đoạn, các nhóm chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý đã hình thành các nhóm tư vấn chính sách (think tank), góp phần cung cấp luận cứ khoa học, phản biện và kiến nghị chính sách cho Đảng và Nhà nước. Đó là biểu hiện cụ thể của việc tri thức đi vào đời sống, chuyển hóa thành năng lực điều hành và phát triển quốc gia.

Từ góc độ đó, yêu cầu đối với đào tạo tinh hoa cũng trở nên rõ ràng hơn: không chỉ hình thành những cá nhân xuất sắc về chuyên môn, mà phải xây dựng được đội ngũ trí thức có khả năng tham gia giải quyết những vấn đề lớn của đất nước.

Chính vì vậy, vấn đề không dừng ở đào tạo, mà chuyển sang sử dụng và phát huy. Nếu không có môi trường để trí thức phát huy năng lực, không có cơ chế để trọng dụng người tài, thì quá trình đào tạo dù bài bản đến đâu cũng khó tạo ra hiệu quả thực chất.

Thực tế hiện nay cũng đặt ra nhiều vấn đề: thiếu hụt chuyên gia đầu ngành, khoảng trống đội ngũ kế cận, đầu tư cho khoa học-giáo dục còn hạn chế, cơ chế sử dụng nhân tài chưa đủ mạnh. Theo số liệu của ngành giáo dục, tính đến năm 2024, trung bình Việt Nam mới có khoảng 6,27 giáo sư và phó giáo sư trên 1 vạn dân - một con số cho thấy áp lực rất lớn trong việc xây dựng đội ngũ trí thức trình độ cao cho giai đoạn phát triển mới.

Ở mọi lĩnh vực, thước đo giá trị cuối cùng đều quay về hiệu quả thực tế. Trong báo chí, đó là tác phẩm và tác động xã hội của tác phẩm. Nhiều phóng viên trưởng thành nhanh không phải vì học giỏi nhất, mà vì được đặt trong môi trường làm nghề thực sự, được giao việc khó và phải chịu trách nhiệm trước công chúng.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Học để làm việc, làm người, làm cán bộ. Học để phụng sự đoàn thể, phụng sự giai cấp và nhân dân, phụng sự Tổ quốc và nhân loại” (2). Trong bối cảnh hiện nay, yêu cầu ấy càng trở nên rõ hơn: học để hành động. Trong các lĩnh vực công nghệ mới, khoảng cách này càng bộc lộ rõ nét. Nhiều doanh nghiệp công nghệ hiện nay gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân lực có kỹ năng phù hợp ở các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và bán dẫn. Những thực tế đó cho thấy một điểm chung: tri thức chỉ là điểm khởi đầu, còn giá trị nằm ở năng lực hành động.

Trong dòng chảy phát triển của đất nước, giáo dục đại học không chỉ truyền thụ tri thức, mà còn chuẩn bị con người cho những nhiệm vụ lớn. Nhưng sự chuẩn bị ấy chỉ thực sự hoàn chỉnh khi được tiếp nối trong đời sống xã hội.

Nhìn lại 120 năm phát triển của Đại học Đông Dương-Đại học Quốc gia Hà Nội, có thể thấy một quy luật xuyên suốt: giáo dục chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với vận mệnh đất nước. Giáo dục không dừng ở tri thức, mà phải đi tới hành động; đào tạo không dừng ở người giỏi, mà phải hướng tới người có ích.

Tinh hoa không phải là những người đứng trên xã hội, mà là những người có đóng góp đáng kể cho xã hội.

(1) Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân.

(2) Lời ghi ở trang đầu Quyển sổ vàng của Trường Nguyễn Ái Quốc Trung ương, tháng 9/1949. Hồ Chí Minh toàn tập, năm 2011, T6, tr 208

Lê Quốc Minh Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Tổng Biên tập Báo Nhân Dân, Chủ tịch Hội Nhà báo Việt Nam

Nguồn Nhân Dân: https://nhandan.vn/dao-tao-tinh-hoa-trong-xa-hoi-hoc-tap-tu-truyen-thong-dai-hoc-den-trach-nhiem-cong-hien-quoc-gia-post962546.html