Đặt văn hóa vào trung tâm của phát triển
Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên họp thứ hai Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam đã gợi lên nhiều vấn đề có tính chiến lược trên con đường phát triển văn hóa của đất nước.
Việc chỉ rõ “bốn khoảng trống” của phát triển văn hóa và đề ra “ba chuyển dịch lớn” không chỉ nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn của lĩnh vực văn hóa, mà còn mở ra một cách tiếp cận mới về nguồn lực phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số. Đó là chuyển từ tư duy coi văn hóa là lĩnh vực phục vụ phát triển sang xác lập văn hóa là động lực tăng trưởng mới và là một thành tố quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khoảng trống đầu tiên được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước chỉ ra là sức hấp dẫn và năng lực lan tỏa của các giá trị văn hóa tích cực trong môi trường số chưa theo kịp tốc độ phát triển của các nền tảng và nội dung số. Đây là vấn đề không chỉ của Việt Nam, nhưng ở nước ta lại đặt ra cấp thiết hơn khi không gian mạng đã trở thành môi trường sống của hàng chục triệu người, đặc biệt là giới trẻ. Những giá trị tốt đẹp của dân tộc vẫn hiện diện, nhưng nhiều khi chưa được truyền tải bằng ngôn ngữ và phương thức phù hợp với thời đại. Trong khi đó, các nội dung giật gân, lệch chuẩn, phản văn hóa lại được khuếch đại rất nhanh nhờ thuật toán của các nền tảng số. Khoảng cách ấy cho thấy, nếu văn hóa không đổi mới cách tiếp cận công chúng, thì rất khó giữ vai trò định hướng trong đời sống xã hội.
Khoảng trống thứ hai liên quan đến một nguồn tài nguyên đặc biệt của quốc gia. Việt Nam sở hữu kho tàng di sản đồ sộ, từ di tích lịch sử, lễ hội, nghệ thuật truyền thống đến tri thức dân gian và văn học. Tuy nhiên, phần lớn nguồn tài nguyên ấy vẫn tồn tại dưới dạng phân tán, chưa được số hóa đồng bộ, chưa chuẩn hóa và chưa kết nối thành hệ thống dữ liệu dùng chung. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu không chỉ phục vụ lưu trữ mà còn là nền tảng cho giáo dục, nghiên cứu, công nghiệp sáng tạo và trí tuệ nhân tạo. Chậm số hóa đồng nghĩa với việc chúng ta chưa khai thác hết giá trị của chính di sản mình đang sở hữu.
Khoảng trống thứ ba là năng lực sáng tạo các sản phẩm văn hóa có sức cạnh tranh quốc gia còn hạn chế. Việt Nam không thiếu tài năng sáng tạo, cũng không thiếu chất liệu văn hóa. Điều còn thiếu là một môi trường đủ thuận lợi để những ý tưởng có thể phát triển thành sản phẩm có giá trị kinh tế và sức lan tỏa quốc tế. Không ít tác phẩm nghệ thuật, dự án sáng tạo hay sản phẩm văn hóa vẫn phải tự tìm đường đến với công chúng, trong khi sự liên kết giữa văn hóa với công nghệ, giữa nghệ sĩ với doanh nghiệp, giữa sáng tạo với thị trường còn lỏng lẻo. Điều đó khiến tiềm năng văn hóa chưa chuyển hóa thành sức mạnh kinh tế và sức mạnh mềm của quốc gia.
Khoảng trống thứ tư là thiếu một hệ sinh thái đồng bộ về thể chế, thị trường, dữ liệu, nhân lực và cơ chế huy động nguồn lực để chuyển hóa sức sáng tạo văn hóa thành sức sản xuất mới. Đây chính là điểm nghẽn của các điểm nghẽn. Văn hóa không thể phát triển chỉ bằng nhiệt huyết của đội ngũ văn nghệ sĩ hay sự đầu tư của Nhà nước. Một nền văn hóa năng động cần có cơ chế khuyến khích sáng tạo, thị trường minh bạch, môi trường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, nguồn nhân lực chất lượng cao và sự tham gia của doanh nghiệp. Chỉ khi những yếu tố ấy được kết nối thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh, văn hóa mới thực sự trở thành một ngành kinh tế sáng tạo, tạo ra giá trị gia tăng và đóng góp vào tăng trưởng.

Từ phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, có thể thấy việc đặt văn hóa vào trung tâm phát triển không chỉ là định hướng với riêng lĩnh vực văn hóa, mà là lựa chọn chiến lược quốc gia. Ảnh minh họa: TTXVN
Nếu “bốn khoảng trống” là sự nhận diện những điểm nghẽn thì “ba chuyển dịch lớn” mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đề ra chính là định hướng để tạo ra một mô hình phát triển mới. Giá trị lớn nhất của “ba chuyển dịch lớn” này không nằm ở việc giải quyết từng vấn đề cụ thể của ngành văn hóa, mà ở chỗ thay đổi cách nhìn về vai trò của văn hóa trong sự phát triển của đất nước.
Chuyển dịch đầu tiên, từ coi văn hóa là một lĩnh vực phát triển sang xác lập văn hóa là trụ cột của phát triển và động lực tăng trưởng mới, phản ánh một tư duy rất hiện đại. Trong nền kinh tế tri thức, của cải không chỉ được tạo ra từ tài nguyên thiên nhiên hay máy móc, mà ngày càng được tạo ra từ tri thức, sự sáng tạo và giá trị văn hóa. Nguồn lực quyết định sức cạnh tranh của một quốc gia không chỉ là vốn đầu tư hay công nghệ, mà còn là chất lượng con người, khả năng đổi mới sáng tạo và sức hấp dẫn của bản sắc dân tộc. Điều quan trọng không phải là sao chép mô hình của bất kỳ quốc gia nào, mà là nhận thức rằng văn hóa hoàn toàn có thể trở thành nguồn lực tạo ra tăng trưởng nếu được đầu tư bằng tư duy mới và cơ chế phù hợp.
Chính vì vậy, khi yêu cầu văn hóa phải hiện diện trong mọi quyết sách về kinh tế, giáo dục, khoa học, công nghệ, quốc phòng, an ninh, đối ngoại và quản trị quốc gia, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã gửi đi một thông điệp rất rõ ràng: Phát triển không thể chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng hay quy mô GDP. Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhưng đánh đổi bản sắc văn hóa, làm suy giảm đạo đức xã hội hay gia tăng khoảng cách về giá trị sẽ không thể phát triển bền vững. Ngược lại, khi văn hóa trở thành nền tảng của mọi chính sách, sự phát triển sẽ hài hòa hơn giữa kinh tế với xã hội, giữa tăng trưởng với chất lượng cuộc sống và giữa hiện đại hóa với gìn giữ bản sắc dân tộc.
Chuyển dịch thứ hai, từ phát triển văn hóa chủ yếu trong không gian truyền thống sang phát triển trong cả không gian thực và không gian số, cũng mang ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Không gian số hôm nay không còn là môi trường bổ trợ mà đã trở thành một phần của đời sống xã hội. Hàng triệu người học tập, làm việc, giải trí và tiếp nhận thông tin trên các nền tảng số. Nếu văn hóa không hiện diện mạnh mẽ trong không gian ấy, sẽ rất khó giữ vai trò dẫn dắt và định hướng các giá trị xã hội.
Điều đó đòi hỏi một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Số hóa di sản không chỉ để lưu giữ mà còn để khai thác. Dữ liệu văn hóa không chỉ phục vụ quản lý mà phải trở thành nguồn tài nguyên cho giáo dục, nghiên cứu, sáng tạo và phát triển trí tuệ nhân tạo. Những giá trị truyền thống không chỉ được bảo tồn trong bảo tàng mà cần được đưa lên các nền tảng số bằng những hình thức sinh động, hấp dẫn và gần gũi với công chúng. Khi đó, văn hóa không chỉ được gìn giữ mà còn tiếp tục lan tỏa, được tiếp nhận và làm giàu trong đời sống đương đại.
Chuyển dịch thứ ba, từ tư duy bảo tồn là chủ yếu sang kết hợp chặt chẽ giữa bảo tồn và sáng tạo, có lẽ là chuyển dịch thể hiện rõ nhất tinh thần phát triển. Bảo tồn luôn là nhiệm vụ quan trọng, bởi nếu đánh mất di sản sẽ đánh mất cội nguồn. Nhưng bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên mọi giá trị trong trạng thái bất động. Di sản chỉ thực sự có sức sống khi được kết nối với hiện tại và truyền cảm hứng cho tương lai.
Một làn điệu dân ca có thể trở thành chất liệu cho âm nhạc đương đại. Một câu chuyện lịch sử có thể bước lên màn ảnh, sân khấu hay trở thành trò chơi điện tử. Một làng nghề truyền thống có thể tạo ra những sản phẩm thiết kế mang giá trị toàn cầu. Khi di sản được chuyển hóa thành tài sản trí tuệ, thành sản phẩm văn hóa và thành giá trị kinh tế, bảo tồn và phát triển sẽ không còn là hai mục tiêu tách biệt mà trở thành hai mặt của một quá trình.
Để hiện thực hóa “ba chuyển dịch lớn” ấy, điều quan trọng nhất là xây dựng được một hệ sinh thái phát triển văn hóa đồng bộ. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, đầu tư cho những lĩnh vực nền tảng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo lập môi trường thuận lợi cho sáng tạo. Doanh nghiệp trở thành lực lượng đầu tư, thương mại hóa các sản phẩm văn hóa và mở rộng thị trường. Đội ngũ văn nghệ sĩ, trí thức, nhà nghiên cứu tiếp tục là chủ thể sáng tạo, làm giàu thêm bản sắc dân tộc bằng những tác phẩm có giá trị tư tưởng và nghệ thuật. Mỗi người dân cũng không chỉ là người thụ hưởng, mà còn là chủ thể sáng tạo và lan tỏa các giá trị văn hóa trong đời sống hằng ngày cũng như trên không gian mạng.
Từ phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, có thể thấy việc đặt văn hóa vào trung tâm phát triển không chỉ là định hướng với riêng lĩnh vực văn hóa, mà là lựa chọn chiến lược quốc gia. Văn hóa không còn là lĩnh vực đứng bên cạnh phát triển, mà phải trở thành một tiêu chí căn cốt của phát triển. Mọi chính sách đều phải xem xét từ góc độ con người và các giá trị văn hóa, vì “Văn hóa không chỉ soi đường cho mỗi con người mà còn định hướng con đường phát triển của cả dân tộc”!
Nguồn QĐND: https://www.qdnd.vn/van-hoa/doi-song/dat-van-hoa-vao-trung-tam-cua-phat-trien-1048990











