Dấu ấn 50 năm Việt Nam kiến tạo tương lai di sản

(NB&CL) Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực được tổ chức từ ngày 27/9 đến ngày 1/10/2026 tại Hà Nội và Ninh Bình không chỉ mở ra những cách nhận diện, bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh đương đại, mà còn cho thấy một bước chuyển đáng chú ý trong vị thế của Việt Nam: Từ quốc gia tiếp nhận tri thức bảo tồn đến chủ động đóng góp, khởi xướng và tham gia định hình các định hướng, chính sách di sản ở khu vực và trên thế giới.

Mở rộng cách tiếp cận về tính xác thực

Hơn ba thập kỷ sau khi Văn kiện Nara về Tính xác thực được thông qua năm 1994, những biến đổi nhanh chóng của đời sống xã hội đang đặt ra những câu hỏi mới đối với công tác bảo tồn di sản. Đô thị hóa, biến đổi khí hậu, thiên tai, du lịch và công nghệ số khiến việc xác định, đánh giá và bảo vệ tính xác thực không thể chỉ dừng ở việc giữ nguyên một công trình, hiện vật hay không gian vật chất.

Điều gì làm nên tính xác thực của một di sản khi di sản ấy vẫn đang sống, được cộng đồng sử dụng và không ngừng biến đổi? Làm thế nào để bảo tồn mà không biến di sản thành một “hiện vật” tách khỏi đời sống cộng đồng?

Tại Hội nghị, những câu hỏi này được đặt trong chính thực tiễn bảo tồn của các quốc gia châu Á - Thái Bình Dương. Tính xác thực được nhìn nhận rộng hơn, trong mối quan hệ với bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội đã hình thành, nuôi dưỡng di sản. Bên cạnh vật liệu, kiến trúc hay cảnh quan, tính xác thực của di sản còn là ký ức, tri thức, nghi lễ, ngôn ngữ, truyền thuyết, kỹ năng, tập quán tín ngưỡng và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên.

Các đại biểu quốc tế dự Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực tham quan trưng bày mô hình không gian Điện Kính Thiên. Ảnh: Trần Huấn

Các đại biểu quốc tế dự Hội nghị Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực tham quan trưng bày mô hình không gian Điện Kính Thiên. Ảnh: Trần Huấn

Cách tiếp cận này cũng đưa cộng đồng trở lại vị trí trung tâm của quá trình bảo tồn. Cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể gìn giữ, trao truyền và làm cho các giá trị di sản tiếp tục hiện diện trong đời sống.

Những trường hợp được các chuyên gia từ Ấn Độ, Việt Nam, Nhật Bản, Myanmar và nhiều quốc gia trong khu vực đưa ra thảo luận cho thấy tính xác thực không thể được xác định bằng một công thức duy nhất.

Theo Tiến sĩ Janhwij Sharma, Phó Tổng giám đốc Cơ quan Khảo sát Khảo cổ học Ấn Độ, cần nhìn rộng hơn những gì còn lại tại một địa điểm để xem xét mối quan hệ giữa thuộc tính di sản, con người, địa điểm và các quá trình lịch sử. Những cây cầu rễ cây ở Meghalaya hay các mạng lưới hàng hải trên Ấn Độ Dương cho thấy di sản không chỉ nằm trong những cấu trúc vật chất, mà còn được lưu giữ qua sự dịch chuyển của con người, trao đổi tri thức và giao lưu văn hóa.

Từ thực tiễn Việt Nam, PGS.TS Tống Trung Tín nhấn mạnh các tầng văn hóa tại Hoàng thành Thăng Long liên tục qua nhiều thời kỳ, cùng hệ thống kiến trúc, vật liệu và hiện vật là cơ sở quan trọng để nhận diện lịch sử của di sản. Trong khi đó, GS.TS Nguyễn Văn Kim cho rằng với những đô thị thương cảng như Hội An và Dejima, tính xác thực cần được nhìn trong quá trình vận động, giao lưu văn hóa và trao đổi quốc tế.

Từ những trường hợp khác nhau, một nhận thức chung được đặt ra: Tính xác thực không phải là một trạng thái bất biến, mà cần được nhận diện trên nền tảng bằng chứng khoa học, trong mối liên hệ với lịch sử, văn hóa và đời sống cộng đồng.

Văn kiện Hà Nội: Tiếng nói từ châu Á - Thái Bình Dương

Một trong những kết quả nổi bật của Hội nghị là việc thông qua Văn kiện Hà Nội về Di sản và Tính xác thực với sự đồng thuận cao. Các đại biểu đánh giá đây là bước phát triển tiếp theo từ Hiến chương Venice (1964), Văn kiện Nara về Tính xác thực (1994) và Văn kiện Nairobi (2025), đồng thời bổ sung những cách tiếp cận mới trước những vấn đề đang đặt ra đối với di sản.

Giám đốc Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO Lazare Eloundou Assomo đánh giá Văn kiện Hà Nội là tài liệu quan trọng, ghi nhận đóng góp của khu vực châu Á - Thái Bình Dương vào cách hiểu đương đại về tính xác thực và di sản, đồng thời góp phần củng cố tiếng nói của khu vực trong các cuộc thảo luận toàn cầu.

Nhìn từ góc độ khu vực, Văn kiện Hà Nội cho thấy những kinh nghiệm và thực tiễn bảo tồn của châu Á - Thái Bình Dương đang ngày càng được đặt trong dòng chảy chung của tư duy di sản quốc tế. Những vấn đề về cộng đồng, giao lưu văn hóa, sự biến đổi của di sản và tác động của các điều kiện mới không còn chỉ là những câu chuyện riêng của từng quốc gia, mà trở thành nội dung của đối thoại chung.

Các hiện vật thu được qua khai quật khảo cổ Điện Kính Thiên gây ấn tượng với khách quốc tế. Ảnh: Trần Huấn

Các hiện vật thu được qua khai quật khảo cổ Điện Kính Thiên gây ấn tượng với khách quốc tế. Ảnh: Trần Huấn

Theo Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Ngô Lê Văn, việc thông qua Văn kiện Hà Nội đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy và phương pháp luận bảo tồn di sản của khu vực cũng như trên phạm vi toàn cầu. Lần đầu tiên, góc nhìn châu Á - Thái Bình Dương được đưa vào tiến trình thảo luận toàn cầu một cách rõ ràng, có luận cứ chặt chẽ.

Thứ trưởng Ngô Lê Văn cũng đánh giá cao Hội nghị không chỉ nằm ở việc xây dựng một văn kiện, mà còn ở cách những vấn đề mang tính chính sách được đặt cạnh các trường hợp bảo tồn cụ thể thông qua lễ khởi công Dự án bảo quản, tu bổ, phục hồi Điện Kính Thiên và các chuyến khảo sát tại Tràng An, Tam Chúc.

Qua đó, các vấn đề về tính xác thực, bảo tồn và phát triển được đặt trong mối quan hệ với thực tiễn quản lý di sản. Điều này giúp cuộc đối thoại không chỉ dừng ở việc xác lập quan điểm, mà hướng tới những vấn đề đang diễn ra trong đời sống hàng ngày.

Hoàng thành Thăng Long, Tràng An, Hội An và các di sản của Việt Nam trở thành những trường hợp cụ thể để các chuyên gia trao đổi về tính xác thực, bảo tồn và phát triển. Ảnh: Trần Huấn

Hoàng thành Thăng Long, Tràng An, Hội An và các di sản của Việt Nam trở thành những trường hợp cụ thể để các chuyên gia trao đổi về tính xác thực, bảo tồn và phát triển. Ảnh: Trần Huấn

Từ câu chuyện của Huế 45 năm trước đến vị thế chủ động kiến tạo

Ý nghĩa của Hội nghị càng được nhìn rõ hơn khi đặt trong chặng đường 50 năm hợp tác Việt Nam - UNESCO. Theo Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Ngô Lê Văn, quan hệ Việt Nam - UNESCO trong 50 năm qua đã chuyển từ nhận hỗ trợ, tham gia đến chủ động đóng góp.

“Năm 1981, tại Hà Nội, Tổng Giám đốc UNESCO kêu gọi thế giới chung tay cứu Cố đô Huế khi Việt Nam còn nhiều khó khăn sau chiến tranh. Sau 45 năm, cũng tại Hà Nội, Việt Nam cùng UNESCO và các chuyên gia quốc tế xây dựng một văn kiện mang tầm chiến lược về di sản. Đây là minh chứng sinh động cho thấy sự vươn mình của đất nước và chiều sâu của quan hệ đối tác Việt Nam - UNESCO sau nửa thế kỷ”, Thứ trưởng Ngô Lê Văn nhấn mạnh.

Hai dấu mốc cách nhau 45 năm nhưng tạo nên một sự đối chiếu có ý nghĩa. Năm 1981, Việt Nam đứng trước nhu cầu cấp thiết phải huy động sự hỗ trợ quốc tế để cứu giữ một di sản có giá trị đặc biệt sau chiến tranh. Đến năm 2026, Việt Nam cùng UNESCO và các chuyên gia quốc tế tham gia xây dựng một văn kiện về những vấn đề có ý nghĩa đối với tư duy bảo tồn đương đại.

Sự thay đổi ấy không chỉ nằm ở vị thế đối tác, mà còn thể hiện qua năng lực tích lũy từ thực tiễn bảo tồn. Những kinh nghiệm được hình thành trong quá trình bảo vệ, tu bổ và phát huy các di sản của Việt Nam ngày càng trở thành một phần của quá trình trao đổi tri thức quốc tế. Bởi vậy, vai trò của Việt Nam tại Hội nghị không chỉ thể hiện ở việc đăng cai một diễn đàn quốc tế. Quan trọng hơn, Việt Nam đã tham gia vào quá trình đối thoại, đóng góp kinh nghiệm thực tiễn và cùng các đối tác xây dựng một văn kiện hướng tới những vấn đề mới của di sản.

Khánh Ngọc

Nguồn Công Luận: https://congluan.vn/dau-an-50-nam-viet-nam-kien-tao-tuong-lai-di-san-post363236.html