Dầu diesel nhuộm đỏ: Lời giải ngắn hạn hay 'phao cứu sinh' cho ngành vận tải Mỹ?
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng năng lượng bị đứt gãy do tác động cộng hưởng từ các cuộc xung đột địa chính trị tại Trung Đông giữa Mỹ và Iran cùng sự suy giảm mức tồn kho nhiên liệu trên toàn cầu, giá dầu diesel đã vọt lên các mức kỷ lục chưa từng có. Đứng trước áp lực gia tăng chi phí logistics và nguy cơ lạm phát quay trở lại, các nhà quản lý chính sách tại Mỹ đang xem xét giải pháp nới lỏng quy định để mở rộng việc bán dầu diesel nhuộm đỏ – loại nhiên liệu vốn được miễn thuế đường bộ dành riêng cho lĩnh vực nông nghiệp và xây dựng.
Các nhà phân tích ngành cho rằng đây chỉ là một biện pháp mang tính xoa dịu ngắn hạn, hoàn toàn bất lực trong việc giải quyết bài toán gốc rễ về sự thiếu hụt nguồn cung năng lượng thực tế của ngành giao thông vận tải Mỹ.

Để hiểu rõ bản chất của cuộc tranh luận chính sách này, cần phân tích bức tranh tiêu thụ nhiên liệu diesel trong nền kinh tế Mỹ. Theo dữ liệu từ Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), giá dầu diesel đã lập đỉnh kỷ lục ở mức 6,53 USD mỗi gallon, đặt ngành vận tải thương mại vào tình trạng báo động đỏ.
Ngành vận tải đường bộ của Mỹ tiêu thụ trung bình gần 123 triệu gallon dầu diesel mỗi ngày, tương đương khoảng 45 tỷ gallon mỗi năm, chiếm tới 75% tổng lượng tiêu thụ nhiên liệu chưng cất toàn quốc. Trong khi đó, lượng dầu diesel dùng cho các loại xe địa hình chiếm khoảng 30% tổng tiêu thụ, tương đương 18,2 tỷ gallon mỗi năm. Việc giá nhiên liệu tăng vọt không chỉ đe dọa biên lợi nhuận của các doanh nghiệp vận tải mà còn tạo ra áp lực chính trị đè nặng lên chính quyền Mỹ trước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ. Bên cạnh việc tính đến lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel đối với các nhà máy lọc dầu hoặc kêu gọi Liên minh châu Âu xả dự trữ khẩn cấp, phương án mở rộng phân phối dầu diesel nhuộm đỏ đang được cân nhắc như một công cụ can thiệp nhanh.
Về mặt kỹ thuật và pháp lý, dầu diesel nhuộm đỏ thực chất có thành phần hóa học hoàn toàn giống hệt với dầu diesel tiêu chuẩn dùng cho các loại phương tiện giao thông đường bộ. Sự khác biệt duy nhất nằm ở hợp chất màu nhuộm đỏ được thêm vào để làm dấu hiệu nhận biết phục vụ công tác kiểm tra thuế. Vì dòng nhiên liệu này được quy định dành riêng cho máy móc nông nghiệp, công trường xây dựng hoặc các thiết bị không vận hành thường xuyên trên đường giao thông công cộng, nó được miễn các khoản thuế tiêu thụ đặc biệt áp lên nhiên liệu giao thông đường bộ. Việc sử dụng dầu diesel nhuộm đỏ cho các phương tiện thương mại chạy trên đường giao thông công cộng là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng và chịu các mức phạt rất nặng do hành vi trốn thuế.
Xét về cấu trúc chi phí, các tài xế và doanh nghiệp vận tải đường bộ tại Mỹ hiện phải gánh hai khoản thuế chính trên mỗi gallon nhiên liệu. Thuế tiêu thụ đặc biệt của liên bang đối với dầu diesel là 24,3 cent/gallon cộng thêm phí bể chứa ngầm 0,1 cent/gallon, chiếm khoảng 4% trong mức giá 6 USD/gallon.
Cùng với đó, thuế diesel trung bình của các tiểu bang đạt khoảng 35,5 cent/gallon, tương đương 5% giá bán lẻ. Tổng cộng, các khoản thuế đường bộ chiếm khoảng 9% đến 10% giá trị mỗi gallon diesel bán ra tại cây xăng. Việc chính quyền đề xuất cho phép các phương tiện vận tải đường bộ tiếp cận nguồn dầu nhuộm đỏ miễn thuế về mặt lý thuyết sẽ giúp người tiêu dùng cắt giảm ngay lập tức khoảng 60 cent chi phí trên mỗi gallon.
Tuy nhiên, các chuyên gia phân tích năng lượng hàng đầu thế giới đã nhanh chóng chỉ ra lỗ hổng cốt lõi của đề xuất này. Cố vấn năng lượng trưởng Tom Kloza từ Gulf Oil nhận định rằng việc miễn thuế tiêu thụ đặc biệt liên bang và tiểu bang thông qua dầu nhuộm đỏ hoàn toàn không làm thay đổi tổng lượng dầu diesel được sản xuất ra cho thị trường nội địa.
Đồng quan điểm, nhà phân tích Preben Sørli từ Rystad Energy nhấn mạnh rằng việc mở rộng quyền truy cập dầu miễn thuế không thể làm thay đổi giá bán buôn cơ bản của nhiên liệu. Các nhà máy lọc dầu vẫn sẽ bán sản phẩm của họ theo giá thị trường cân bằng dựa trên mức độ khan hiếm nguồn cung. Hệ quả thực sự duy nhất của chính sách này là làm sụt giảm nguồn thu ngân sách thuế của liên bang và tiểu bang, chứ không tạo thêm dù chỉ một thùng dầu diesel mới cho thị trường.
Đánh giá từ góc độ kinh tế học, Giáo sư Gregg Ibendahl thuộc Đại học Bang Kansas nhận định rằng dù chính sách này ít gây tác động tiêu cực đến thương mại toàn cầu hơn so với một lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel diện rộng, nhưng hiệu quả thực tế của nó trong việc giảm giá tiêu dùng là cực kỳ hạn chế. Khi công suất lọc dầu toàn cầu đang bị thắt chặt do các sự cố gián đoạn kỹ thuật và xung đột địa chính trị, việc giảm thuế chỉ đơn thuần là hành động chuyển dịch dòng tiền hỗ trợ, chứ không khắc phục được tình trạng thiếu hụt sản lượng chưng cất cơ bản trên thị trường.
Dầu diesel hiện vẫn đóng vai trò là "mạch máu" vận hành toàn bộ hệ thống vận tải hạng nặng, công xưởng sản xuất và logistics giao nhận hàng hóa toàn cầu. Việc giá diesel duy trì ở mức cao kỷ lục không chỉ đẩy chi phí vận chuyển ô tô nguyên chiếc và linh kiện phụ tùng lên cao, mà còn trực tiếp bào mòn biên lợi nhuận của các doanh nghiệp vận tải. Điều này buộc ngành công nghiệp ô tô toàn cầu phải đẩy nhanh hơn nữa tiến trình đa dạng hóa hệ động lực. Sự kết hợp giữa các dòng xe thương mại chạy bằng khí hóa lỏng (LNG), động cơ hybrid hạng nặng và các giải pháp xe điện chạy pin (BEV) cho chặng ngắn đang trở thành yêu cầu cấp thiết để giảm bớt sự phụ thuộc độc tôn vào nhiên liệu diesel.
Để đảm bảo an ninh năng lượng và duy trì sự ổn định cho ngành vận tải thương mại trong giai đoạn nhiều biến động hiện nay, giải pháp bền vững duy nhất không nằm ở việc "nhuộm màu" lại nhiên liệu để né thuế, mà nằm ở chiến lược nâng cao năng lực lọc dầu, tối ưu hóa hiệu suất khí thải của động cơ thương mại và quyết liệt chuyển đổi sang các nguồn năng lượng xanh thay thế trong tương lai.
