Đầu tư hạ tầng đồng bộ - chìa khóa nâng tầm năng lực cạnh tranh Việt Nam

Trong bức tranh kinh tế ASEAN giai đoạn hậu đại dịch, Việt Nam tiếp tục nổi lên như một điểm sáng về tăng trưởng và triển vọng trung - dài hạn. Dù kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, Việt Nam vẫn duy trì được nhịp phục hồi ổn định, đồng thời bước vào giai đoạn đầu tư hạ tầng quy mô lớn chưa từng có. TS. Sử Ngọc Khương, Giám đốc Cấp cao Bộ phận Đầu tư tại Savills Việt Nam cho rằng đây chính là 'cửa sổ cơ hội' mang tính quyết định cho tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.

TS. Sử Ngọc Khương, Giám đốc Cấp cao Bộ phận Đầu tư, Savills Việt Nam

TS. Sử Ngọc Khương, Giám đốc Cấp cao Bộ phận Đầu tư, Savills Việt Nam

Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về bức tranh tăng trưởng của Việt Nam trong bối cảnh khu vực và toàn cầu còn nhiều bất ổn?

Trong giai đoạn hậu đại dịch, nền kinh tế Việt Nam đã thể hiện khả năng phục hồi và thích ứng đáng chú ý. Sau khi đạt mức tăng trưởng khoảng 8% vào năm 2022, GDP năm 2023 giảm xuống khoảng 5,1% do tác động lan tỏa từ suy thoái kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, đà tăng trưởng nhanh chóng được khôi phục, với mức khoảng 7,1% năm 2024 và tiếp tục đạt khoảng 8,02% trong năm 2025. Diễn biến này cho thấy Việt Nam vẫn duy trì vị thế là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh trong khu vực ASEAN.

Đáng chú ý, động lực tăng trưởng hiện nay không chỉ dựa vào các yếu tố ngắn hạn, mà phản ánh sự ổn định ngày càng rõ nét của nền tảng kinh tế vĩ mô. Chính bối cảnh này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các yếu tố mang tính cấu trúc, đặc biệt là vai trò của hạ tầng. Đầu tư hạ tầng không chỉ là giải pháp hỗ trợ tăng trưởng trước mắt, mà đã trở thành điều kiện then chốt để duy trì đà phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng trung và dài hạn của nền kinh tế.

Hạ tầng đang được nhắc đến rất nhiều như một trụ cột phát triển. Vì sao giai đoạn hiện nay lại được ông gọi là “thời điểm quyết định”?

Theo đánh giá của các chuyên gia, giai đoạn 2016-2030 được xem là thời kỳ then chốt đối với phát triển hạ tầng của Việt Nam. Khi nền kinh tế đã mở rộng cả về quy mô và độ phức tạp, hạ tầng không còn đóng vai trò hỗ trợ, mà trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì tăng trưởng bền vững trong dài hạn. Việc chậm trễ hoặc đầu tư thiếu đồng bộ có thể tạo ra các “điểm nghẽn cổ chai”, làm suy giảm hiệu quả của những động lực tăng trưởng khác.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang đẩy mạnh triển khai mạng lưới hạ tầng quy mô lớn, với hơn 3.000 km đường bộ cao tốc cùng nhiều dự án trọng điểm quốc gia như nhà ga T3 sân bay Tân Sơn Nhất, nhà ga T2 Nội Bài, sân bay quốc tế Long Thành, cảng Hòn Khoai hay cầu đường vượt biển Cần Giờ. Các công trình này không chỉ mang ý nghĩa kết nối giao thông, mà còn giữ vai trò là những mắt xích chiến lược trong quá trình tái cấu trúc không gian phát triển kinh tế, mở rộng dư địa tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

Theo ông, đầu tư hạ tầng hiện nay cần tập trung vào yếu tố nào để phát huy hiệu quả lâu dài?

Điểm mấu chốt là tính đồng bộ và trọn tuyến. Đầu tư hạ tầng không thể làm theo kiểu manh mún, thiếu liên kết. Các tuyến cao tốc, vành đai, sân bay, cảng biển cần được đặt trong một tổng thể thống nhất để tối ưu hóa dòng chảy hàng hóa, con người và vốn đầu tư.

Song song đó, chất lượng tăng trưởng cũng cần được nhìn nhận. Theo số liệu của ADB và Cục Thống kê, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng từ khoảng 3.700 USD năm 2022 lên gần 5.026 USD năm 2025. Thu nhập tăng kéo theo nhu cầu rất lớn về hạ tầng đô thị, giao thông, logistics và dịch vụ công, đòi hỏi cách tiếp cận đầu tư dài hạn và bền vững hơn.

Hạ tầng tác động như thế nào đến thu hút FDI và vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu?

Đến năm 2025, tổng dòng vốn FDI vào Việt Nam được kỳ vọng đạt khoảng 300 tỷ USD. Đáng chú ý, dòng vốn từ châu Âu đang chuyển dịch theo hướng chất lượng, tập trung vào sản xuất công nghệ cao, điện tử, chế biến sâu và logistics. EVFTA, với lộ trình xóa bỏ hơn 99% dòng thuế vào năm 2027, sẽ tiếp tục củng cố sức hấp dẫn của Việt Nam.

Tuy nhiên, lợi ích từ các hiệp định thương mại chỉ được khai thác tối đa khi hạ tầng giao thông và logistics đủ năng lực hỗ trợ. Chi phí logistics, khả năng kết nối cảng biển, sân bay, kho vận và liên vùng sẽ quyết định năng lực cạnh tranh thực chất của nền kinh tế.

Ở góc độ bất động sản và phát triển đô thị, ông nhìn nhận vai trò của hạ tầng ra sao?

Hạ tầng giao thông được xem là “đòn bẩy” quan trọng mở ra các không gian phát triển mới. Khi hệ thống kết nối được đầu tư đồng bộ và hiện đại, khoảng cách địa lý dần mất đi ý nghĩa, cho phép người dân sinh sống xa trung tâm đô thị nhưng vẫn bảo đảm khả năng tiếp cận việc làm, dịch vụ và tiện ích thiết yếu.

Trên nền tảng đó, các đô thị vệ tinh, khu công nghiệp và khu dân cư mới từng bước hình thành, góp phần giãn áp lực cho các đô thị lõi, đồng thời tái phân bổ dân cư và nguồn lực phát triển theo hướng hợp lý hơn. Đây chính là cơ sở quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng bền vững, không chỉ về kinh tế mà còn về xã hội và chất lượng sống trong dài hạn.

Theo ông, đâu là thách thức lớn nhất trong triển khai đầu tư hạ tầng hiện nay?

Quy mô đầu tư lớn đòi hỏi cơ chế triển khai linh hoạt và hiệu quả. Các dự án hạ tầng quốc gia cần được ưu tiên về vốn, vật tư, vật liệu, đồng thời tăng cường phân quyền cho địa phương đi kèm với trách nhiệm rõ ràng của người đứng đầu. Trong bối cảnh nhiều công trình trọng điểm triển khai cùng lúc, khả năng phối hợp giữa các cấp, các ngành sẽ quyết định tiến độ và chất lượng chung.

Nhìn về giai đoạn 2026-2027, đây sẽ là thời điểm kiểm chứng năng lực triển khai và hiệu quả của chiến lược đầu tư hạ tầng hiện nay. “Từ khóa” quan trọng nhất, theo tôi, vẫn là kết nối - kết nối trọn tuyến, đồng bộ và hiệu quả.

Xin cảm ơn ông!

Hải Yến

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/dau-tu-ha-tang-dong-bo-chia-khoa-nang-tam-nang-luc-canh-tranh-viet-nam-177226.html