Dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026, triển vọng cho 5 năm tới

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm lại, xung đột địa chính trị kéo dài và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng diễn ra mạnh mẽ, triển vọng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030 đang đứng trước cả những cơ hội và thách thức. Những nghiên cứu dự báo của các học giả kinh tế thuộc Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội cho thấy nền kinh tế nước ta vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực; để có mức tăng trưởng hai con số, cần có những cải cách mang tính nền tảng và dài hạn.

Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam được đánh giá là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh và ổn định nhất khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, sau những cú sốc lớn như đại dịch COVID-19, chu kỳ thắt chặt tiền tệ toàn cầu và suy giảm cầu thế giới, câu hỏi đặt ra là “Việt Nam có thể tăng trưởng nhanh hay không”, “tăng trưởng như thế nào” và “dựa trên nền tảng nào” trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

Đà phục hồi sau 2024: Tín hiệu tích cực nhưng mang tính chu kỳ

Theo các số liệu chính thức, năm 2024 đánh dấu sự phục hồi rõ rệt của kinh tế Việt Nam khi GDP đạt khoảng 7%, xuất khẩu bật tăng trở lại, tiêu dùng nội địa cải thiện và dòng vốn FDI giải ngân đạt mức cao kỷ lục. So với năm 2023-thời điểm nền kinh tế chịu tác động nặng nề từ suy giảm cầu toàn cầu, khó khăn của thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp-kết quả này phản ánh hiệu quả của chính sách điều hành linh hoạt cũng như khả năng chống chịu tương đối tốt của nền kinh tế.

Tuy nhiên, theo nhóm nghiên cứu của trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội thực hiện báo cáo dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026-2030, đà phục hồi hiện tại vẫn mang đậm tính chu kỳ. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sự cải thiện của thương mại toàn cầu, đầu tư công tăng tốc và các dự án FDI mở rộng, hơn là từ sự cải thiện căn bản về năng suất hay đổi mới mô hình tăng trưởng.

Thực tế giai đoạn 2010-2024 cho thấy tăng trưởng của Việt Nam có mối liên hệ rất chặt chẽ với chu kỳ kinh tế thế giới. Khi cầu toàn cầu thuận lợi, xuất khẩu và FDI đóng vai trò “động cơ kép” giúp GDP tăng nhanh. Ngược lại, khi thương mại quốc tế suy yếu, nền kinh tế nhanh chóng chịu tác động lan tỏa, khiến tăng trưởng giảm xuống dưới mức tiềm năng.

Dự báo năm 2026: Tăng trưởng tích cực, nhưng khó bứt phá mạnh

Trên cơ sở dữ liệu vĩ mô giai đoạn 2010-2024 và việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng hiện đại như VAR (Vector Autoregression) và DSGE (Dynamic Stochastic General Equilibrium), nhóm nghiên cứu đưa ra dự báo cho thấy tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 có triển vọng tích cực, song không dễ đạt mức tăng trưởng “hai con số” như kỳ vọng.

Theo kết quả dự báo trung bình của mô hình VAR, tăng trưởng GDP năm 2026 ước đạt khoảng trên 5,65%, với biên độ dao động khá rộng do phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như thương mại quốc tế, dòng vốn FDI và biến động giá cả toàn cầu. Trong các kịch bản thuận lợi hơn, khi đầu tư, lao động và năng suất đồng thời được cải thiện thì tăng trưởng có thể tiệm cận mức hơn 9% (Hình 1), nhưng vẫn thấp hơn ngưỡng 10%.

Hình 1. Dự báo tăng trưởng GDP (%) cho năm 2026-Mô hình VAR

Các kịch bản dự báo dựa trên mô hình DSGE cũng cho kết quả tương tự. Ngay cả trong kịch bản lạc quan, giả định tổng đầu tư tăng mạnh, lực lượng lao động mở rộng và năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) được cải thiện thì tốc độ tăng trưởng năm 2026 vẫn khó vượt quá 9,47%. Điều này cho thấy dư địa tăng trưởng theo chiều rộng đang dần thu hẹp, trong khi các động lực tăng trưởng theo chiều sâu chưa đủ mạnh để tạo ra cú hích lớn.

Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng các kết quả dự báo đều được xây dựng trên giả định môi trường chính sách và điều kiện vĩ mô không có biến động đột biến so với giai đoạn trước. Do đó, nếu không có những cải cách mạnh mẽ về thể chế, năng suất và cấu trúc nền kinh tế, tăng trưởng cao sẽ khó duy trì trong trung hạn.

Năng suất và đổi mới sáng tạo: Điểm nghẽn dài hạn

Một trong những phát hiện quan trọng của báo cáo là vai trò còn hạn chế của năng suất nhân tố tổng hợp trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Dù đóng góp của TFP đã được cải thiện so với giai đoạn trước năm 2010, tỷ trọng này vẫn thấp hơn nhiều so với các nền kinh tế phát triển trong khu vực và chưa đạt mục tiêu đề ra trong các chiến lược phát triển trung hạn.

Hình 2. Dự báo tăng trưởng GDP (%) cho năm 2026-Mô hình DSGE dựa trên Solow.

Hình 3. Dự báo tăng trưởng GDP (%) cho năm 2026-Mô hình DSGE dựa trên Ramsey.

Tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều năm qua vẫn dựa chủ yếu vào tích lũy vốn, mở rộng đầu tư và tận dụng lợi thế lao động chi phí thấp. Mô hình này giúp duy trì tốc độ tăng trưởng khá cao trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, nhưng cũng bộc lộ hạn chế khi chi phí sản xuất tăng lên, dân số bắt đầu già hóa và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.

Bên cạnh đó, liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn lỏng lẻo, khiến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ và quản trị chưa được phát huy đầy đủ. Đây là một trong những nguyên nhân khiến năng suất của khu vực kinh tế trong nước cải thiện chậm, làm suy giảm dư địa tăng trưởng dài hạn.

Cơ hội mới từ chuyển đổi số và chuyển đổi xanh

Dù đối mặt với nhiều thách thức, giai đoạn 2026-2030 cũng mở ra những cơ hội quan trọng cho kinh tế Việt Nam. Chuyển đổi số đang diễn ra ngày càng sâu rộng trong khu vực doanh nghiệp và khu vực công, tạo tiền đề cho việc nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và cải thiện năng suất.

Bên cạnh đó, cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang mở ra cơ hội thu hút dòng vốn xanh, công nghệ sạch và các dự án năng lượng tái tạo. Nếu được triển khai hiệu quả, quá trình chuyển đổi xanh không chỉ giúp Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế, mà còn tạo ra động lực tăng trưởng mới trong trung và dài hạn.

Thị trường nội địa với quy mô dân số trên 100 triệu người và tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh cũng là một lợi thế lớn, giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào cầu bên ngoài. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiềm ẩn nhiều bất định, việc khai thác hiệu quả thị trường trong nước sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Việt Nam có dư địa tăng trưởng nhanh nếu tận dụng phục hồi xuất khẩu, niềm tin FDI, đầu tư công và chuyển đổi xanh - số

Những thách thức không thể xem nhẹ

Song song với cơ hội, các thách thức mang tính cấu trúc ngày càng rõ nét. Già hóa dân số diễn ra nhanh trong khi thu nhập bình quân đầu người còn ở mức trung bình thấp, làm dấy lên nguy cơ “già trước khi giàu”. Hạ tầng logistics và năng lượng chưa theo kịp nhu cầu phát triển, khiến chi phí sản xuất và kinh doanh còn cao so với nhiều nước trong khu vực.

Ngoài ra, xu hướng bảo hộ thương mại và các bất ổn trong thương mại toàn cầu đang diễn ra, các tiêu chuẩn carbon và yêu cầu về phát triển bền vững của các thị trường xuất khẩu lớn đang tạo ra áp lực điều chỉnh mạnh mẽ đối với các ngành sản xuất chủ lực của Việt Nam. Nếu không thích ứng kịp thời, những yếu tố này có thể trở thành lực cản đáng kể đối với tăng trưởng.

Tăng trưởng cao cần cải cách sâu và dài hạn

Từ các kết quả phân tích và dự báo, nhóm nghiên cứu cho rằng triển vọng tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026-2030 là tích cực nhưng đi kèm nhiều điều kiện. Tăng trưởng cao trong giai đoạn tới sẽ không thể đến từ quán tính của mô hình cũ, mà phụ thuộc vào khả năng cải cách thể chế, nâng cao năng suất, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Sự thận trọng trong dự báo vì thế không mang hàm ý bi quan, mà phản ánh yêu cầu phải nhìn thẳng vào những hạn chế nội tại của nền kinh tế. Nếu tận dụng tốt các cơ hội từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời đẩy mạnh cải cách mang tính nền tảng, Việt Nam hoàn toàn có thể duy trì tăng trưởng ở mức cao và bền vững hơn trong thập kỷ tới.

Giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp bách phải tái định vị mô hình tăng trưởng nhằm duy trì đà phát triển cao nhưng bền vững trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động và cạnh tranh chiến lược gia tăng. Các mô hình dự báo tham chiếu trong báo cáo (các mô hình DSGE và VAR của chúng tôi, cùng các kết quả định lượng GARCH, MIDAS, BVAR trong nghiên cứu của các nghiên cứu khác) đều hội tụ ở một nhận định chung: tăng trưởng nhanh trong trung và dài hạn không thể dựa đơn lẻ vào mở rộng vốn, mà phải được neo vào năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), đổi mới sáng tạo nội sinh, hạ tầng chiến lược tin cậy và chuyển đổi số-xanh sâu rộng.

Kết quả VAR và DSGE trong báo cáo cho thấy tăng trưởng GDP năm 2026 có triển vọng khả quan hơn 2025, tuy nhiên cần có đột phá về chính sách để thể đạt tăng trưởng hai con số. Trên cơ sở đó, báo cáo đề xuất 5 trụ mở rộng chính sách an ninh (năng lượng, dữ liệu, việc làm - tái kỹ năng, thị trường vốn minh bạch, công nghiệp lõi nội địa hóa) như điều kiện ràng buộc của tăng trưởng bền vững, đồng thời khuyến nghị ưu đãi FDI có sàng lọc theo công nghệ-năng suất-liên kết nội địa thay vì quy mô vốn đại trà. Tổng hợp các phân tích cho thấy Việt Nam có dư địa tăng trưởng nhanh nếu tận dụng phục hồi xuất khẩu, niềm tin FDI, đầu tư công và chuyển đổi xanh-số; nhưng để có tăng trưởng 10%/năm trong trung và dài hạn, cần có đột phá các chính sách như: thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng nhanh TFP trong sản xuất, nội địa hóa công nghệ (mà gốc rễ của các việc này là đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và các chính sách mạnh mẽ về R&D), tăng cường độ tin cậy hạ tầng, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp liên cơ quan và hệ thống chỉ báo cảnh báo sớm để giảm độ trễ và rủi ro hệ thống. Việc chuyển độ mở kinh tế thành lợi thế bền vững thay vì kênh truyền sốc sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong tương lai.

Việt Nam đang dần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để hỗ trợ các trung tâm R&D

Triển vọng tích cực, nhưng tăng trưởng cao không đến từ quán tính

Nhìn tổng thể, các kết quả nghiên cứu và dự báo cho thấy kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn 2026-2030 với triển vọng tăng trưởng tích cực, song không còn nhiều dư địa để tăng trưởng dựa trên mở rộng vốn và lao động như trước. Để mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao, đặc biệt là kỳ vọng tăng trưởng hai con số, nền kinh tế cần có những chuyển biến mạnh mẽ về chất lượng tăng trưởng và cấu trúc nội tại.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh chiến lược gia tăng và các tiêu chuẩn về phát triển bền vững ngày càng khắt khe, tăng trưởng của Việt Nam không thể chỉ trông chờ vào xuất khẩu và FDI, mà cần được nâng đỡ bởi năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực nội sinh của khu vực doanh nghiệp trong nước. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để nền kinh tế tái định vị mô hình phát triển theo hướng bền vững và tự chủ hơn.

Triển vọng tăng trưởng vì thế cần được nhìn nhận một cách thận trọng. Nếu cải cách thể chế được đẩy nhanh, môi trường kinh doanh tiếp tục được cải thiện, đào tạo nhanh nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng mạnh mẽ các chính sách về R&D, cùng với việc tận dụng hiệu quả các động lực mới từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và thị trường nội địa, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao trong trung hạn. Tóm lại, tăng trưởng trong giai đoạn tới sẽ không đến từ quán tính, mà phụ thuộc vào tính quyết tâm và tính ổn định trong cải cách và khả năng chuyển đổi mô hình phát triển một cách thực chất.

Nhóm tác giả

1. GS. Nguyễn Văn Phú - Giám đốc nghiên cứu - Trung tâm CNRS Cộng hòa Pháp; Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội.

2. PGS. TS Tô Thế Nguyên - Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội.

P.V

Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/du-bao-tang-truong-kinh-te-viet-nam-nam-2026-trien-vong-cho-5-nam-toi-post636857.antd