Đầu tư LNG tại Sri Lanka: Con đường đầy rủi ro
Trong hơn một thập kỷ qua, tham vọng đảm bảo một tương lai năng lượng ổn định của Sri Lanka tập trung vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và các kho nổi lưu trữ và tái hóa khí (FSRU). Viễn cảnh LNG như một 'liều thuốc chữa bách bệnh' cho tình trạng thiếu hụt năng lượng kéo dài đã dẫn đến hàng loạt thông báo, đề xuất và các biên bản ghi nhớ (MOU).

(Ảnh: AFP)
Tuy nhiên, bất chấp nhiều nỗ lực và kỳ vọng lớn, chưa có dự án LNG nào đi vào vận hành. Khi các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư cân nhắc bước đi tiếp theo, điều quan trọng là phải nhìn lại lịch sử nhiều trắc trở và những rủi ro tài chính liên quan. Đồng thời, cần đối mặt với những phức tạp về hợp đồng, rào cản môi trường và thực tế của thị trường toàn cầu vẫn đang cản trở hành trình LNG của Sri Lanka. Bài viết này nhằm cảnh báo các bên liên quan về những “cái bẫy” và rủi ro ngày càng gia tăng trong đầu tư LNG, đồng thời kêu gọi một cách tiếp cận thận trọng và minh bạch hơn cho tương lai năng lượng của đất nước.
Hành trình LNG đầy trắc trở của Sri Lanka: Một thập kỷ khởi đầu dang dở
Trong mười năm qua, Sri Lanka đã nhiều lần không thành công trong việc tìm kiếm một FSRU để tái hóa khí LNG. Từ các đề xuất của Trung Quốc và Hàn Quốc đến các liên doanh với Ấn Độ và Mỹ, hồ sơ dày đặc những MOU nhưng không dự án nào trở thành hiện thực. Năm 2016, Ủy ban Đầu tư (BOI) phê duyệt một nhà máy LNG trị giá 500 triệu USD tại Hambantota, nhưng sau đó tiến độ bị đình trệ vô thời hạn. Cùng năm, công ty SK E&S của Hàn Quốc nộp một đề xuất FSRU không qua đấu thầu, dẫn đến quy trình “Swiss Challenge”. Tuy nhiên, quá trình này không thu hút được nhà thầu đối trọng do chi phí ban đầu quá cao và hồ sơ chưa hoàn chỉnh.
Những dự án khác, như đề xuất cung cấp LNG bằng bồn ISO của Petronet hay thỏa thuận xây dựng cảng LNG của New Fortress Energy, cũng lần lượt thất bại vì các yếu tố kinh tế, hậu cần và môi trường.
Mỗi lần không thành công, Sri Lanka chỉ còn lại những thông báo và hy vọng dang dở. Việc thiếu tiến triển thực chất cho thấy những vấn đề sâu xa hơn, không chỉ nằm ở khâu triển khai dự án mà còn phản ánh những điểm yếu mang tính hệ thống trong công tác quy hoạch, tài chính và quản trị rủi ro.
Vũng lầy tài chính: Vốn đầu tư lớn và xếp hạng tín nhiệm thấp
Hạ tầng LNG thuộc nhóm dự án đòi hỏi vốn đầu tư lớn nhất trong lĩnh vực năng lượng. Các dự án cần nguồn vốn ban đầu khổng lồ, cam kết vận hành dài hạn và các bảo lãnh tài chính vững chắc. Trên toàn cầu, mỗi năm có hơn 50 dự án FSRU được đề xuất, nhưng trung bình chỉ có 3-5 dự án được triển khai thành công - cho thấy rào cản tài chính rất cao.
Xếp hạng tín nhiệm thấp và việc thiếu một gói bảo đảm tài chính đáng tin cậy là những trở ngại lớn đối với Sri Lanka. Các nhà cung cấp và tài trợ FSRU uy tín như Golar, Exmar, Excelerate, MOL, BW và Hoegh thường xuyên từ chối tham gia đấu thầu tại Sri Lanka, với lý do rủi ro không thể chấp nhận. Các tổ chức tài chính đa phương cũng ngần ngại tài trợ cho các dự án nhiên liệu hóa thạch vì lo ngại về biến đổi khí hậu. Bị đánh giá là thị trường rủi ro cao cả về vốn vay lẫn vốn góp, Sri Lanka không thể thu hút được các nhà đầu tư hay bên cho vay nghiêm túc. Hệ quả là các dự án liên tục bị hủy bỏ, đội chi phí và lặp lại vòng luẩn quẩn của những thông báo thất bại, không có gì đảm bảo cho thành công trong tương lai.
Trong khi đó, các nhà máy điện sử dụng nhiên liệu kép (300 MW HFO/LNG Yugadanavi và 350 MW diesel/LNG Sobadhanavi tại Kerawalapitiya), được xây dựng với kỳ vọng có LNG “giá rẻ”, hiện phải vận hành bằng HFO và dầu diesel đắt đỏ hơn, khiến giá điện tiếp tục tăng.
Phức tạp về hợp đồng và vận hành: Những rủi ro tiềm ẩn
Các dự án FSRU và hợp đồng LNG nổi tiếng là phức tạp, thường chứa các điều khoản “take-or-pay” áp đặt các khoản phạt nặng đối với người mua không đáp ứng được sản lượng đã thỏa thuận. Dù các hợp đồng này thường gắn với cơ chế phòng ngừa rủi ro giá, biến động thị trường vẫn có thể khiến bên mua chịu bất lợi. Trường hợp Ấn Độ với RasGas năm 2015, bị phạt 1 tỷ USD vì chấm dứt hợp đồng dài hạn, cho thấy mức độ rủi ro của những thỏa thuận như vậy.
Việc chấm dứt sớm hợp đồng thuê tàu - thường kéo dài trên 15 năm - có thể dẫn đến khoản phạt vượt khả năng chi trả và để lại nghĩa vụ đối với tài sản đã khấu hao. Rủi ro kỹ thuật và thương mại trải dài trên toàn chuỗi cung ứng, từ khâu phát hiện khí đến vận hành cho người dùng cuối, rồi đóng cửa và tháo dỡ. Sri Lanka thiếu kinh nghiệm với các cơ sở LNG. Cộng thêm quản lý đấu thầu yếu, phân tích tùy tiện và xu hướng ưa các đề xuất không qua đấu thầu, nước này rơi vào thế bất lợi rõ rệt khi đàm phán những hợp đồng “được ăn cả, ngã về không”.
Rào cản môi trường và xã hội: An toàn, phản đối và chậm trễ
Phê duyệt môi trường là trở ngại lớn với các dự án LNG. Mật độ dân cư cao, khó khăn giải phóng mặt bằng và nguy cơ rò rỉ từ đường ống dầu khí đã làm bùng lên các cuộc phản đối kiểu NIMBY (không muốn dự án ở sân sau nhà mình). Các dự án khí tự nhiên tiềm ẩn rủi ro an toàn cao hơn dầu mỏ, có thể gây thương vong và thiệt hại nghiêm trọng nếu xảy ra sự cố.
Kinh nghiệm tại Thái Lan, nơi việc đổi tuyến đường ống khiến chi phí tăng vọt và tiến độ chậm trễ, cùng các cuộc phản đối liên quan đến đường ống dầu rò rỉ ở Colombo, cho thấy việc đạt được phê duyệt môi trường trọn vẹn là rất khó. Quá trình này có thể kéo dài hàng chục năm, và bất kỳ gián đoạn nào trong vận hành cũng có thể gây thiệt hại lớn cho bên cho vay và nhà đầu tư. Minh bạch trong nghiên cứu an toàn và giám sát công khai là thông lệ của ngành, nhưng Sri Lanka vẫn chưa thực hiện đầy đủ, khiến nước này đối mặt với rủi ro về môi trường và uy tín.
Thực tế thị trường toàn cầu: Biến động và cạnh tranh
Thị trường LNG toàn cầu biến động mạnh về giá. Giá LNG từng dao động từ 12 đến 70 USD/MMBTU. Thị trường giao ngay tiềm ẩn nguy cơ giá tăng vọt và thiếu nguồn cung, trong khi hợp đồng dài hạn đi kèm nghĩa vụ “take-or-pay” rất nghiêm ngặt. Việc châu Âu gấp rút xây dựng hạ tầng LNG sau khi mất nguồn khí từ Nga đã làm thay đổi dòng chảy thương mại, khiến châu Âu trở thành điểm đến ưu tiên của FSRU và các chuyến hàng LNG.
Mức giá được báo thường chưa bao gồm chi phí hạ tầng tiếp nhận và phân phối LNG. Ngoài vốn cho FSRU và bến cảng, còn cần chi phí cố định và thường xuyên cho nâng cấp cảng, cầu cảng, đường ống, tái hóa khí và xử lý khí. Những chi phí này vẫn phát sinh ngay cả khi không tiếp nhận LNG.
Khi đi vào vận hành, các khoản chi lặp lại như thuê tàu, bảo dưỡng, nhân sự, bảo hiểm và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn, môi trường nghiêm ngặt tiếp tục làm tăng chi phí. Các khoản này có thể biến động theo quy định quốc tế và yêu cầu nâng cấp kỹ thuật, khiến việc dự báo chi phí dài hạn trở nên khó khăn.
Bài học từ khu vực và thế giới
Sri Lanka đối mặt với những thách thức tương tự các nước láng giềng. Dự án FSRU của Swan Energy tại Ấn Độ mất 16 năm mới đi vào hoạt động; Bangladesh chuyển từ kho nổi sang cảng trên bờ vì lý do an ninh và an toàn; các dự án kho nổi của Pakistan cũng gặp sự thận trọng từ ngành, trong bối cảnh xu hướng toàn cầu nghiêng về giải pháp trên bờ.
Tuy nhiên, việc đưa các cơ sở lên bờ gần trung tâm tiêu thụ là không khả thi tại Sri Lanka.
Những trường hợp này cho thấy cần có hậu thuẫn tài chính vững chắc, quy trình mua sắm minh bạch, đánh giá độc lập và các tiêu chuẩn an toàn, môi trường nghiêm ngặt. Khác với các nước thành công nhờ lập kế hoạch kỹ lưỡng và sự tham gia của các bên liên quan, Sri Lanka lại dựa nhiều vào các quyết định vội vàng, chịu ảnh hưởng chính trị.
Hàm ý chính sách và khuyến nghị: Thận trọng khi tiếp tục
Sri Lanka cần xem xét lại cách tiếp cận đối với đầu tư LNG. Các nhà hoạch định chính sách nên nhận thức rằng LNG không phải “liều thuốc vạn năng” cho tình trạng bế tắc năng lượng. Thay vào đó, Chính phủ và các bên liên quan cần: Thực hiện thẩm định toàn diện với mọi dự án, có sự tham gia của chuyên gia độc lập và giám sát công khai; Bảo đảm các gói bảo lãnh tài chính trước khi mời thầu, kèm cam kết rõ ràng để thu hút nhà cung cấp uy tín; Ưu tiên minh bạch và trách nhiệm giải trình trong đấu thầu, tránh phân tích tùy tiện và các mốc thời gian mang tính chính trị; Tăng cường hợp tác khu vực và học hỏi thông lệ tốt trên thế giới.
Các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và công chúng cần đòi hỏi các quyết định thận trọng, minh bạch và dựa trên bằng chứng. Việc Bộ trưởng Năng lượng Kumara Jayakody quyết định tạm dừng các cam kết LNG mới là đáng ghi nhận, thể hiện ưu tiên cho sự thận trọng và trách nhiệm tài khóa hơn là các giải pháp ngắn hạn.
Tuy nhiên, lịch sử cho thấy định hướng chính sách ở Sri Lanka có thể thay đổi theo lãnh đạo hoặc sức ép bên ngoài. Vì vậy, các bên liên quan cần luôn cảnh giác để bảo đảm sự thận trọng dựa trên bằng chứng tiếp tục dẫn dắt tương lai năng lượng của đất nước.
Trước những rủi ro và chi phí như vậy, Sri Lanka nên nhìn xa hơn LNG, ưu tiên khai thác các nguồn năng lượng tái tạo dồi dào như một phần của chiến lược năng lượng đa dạng và bền vững.
Nguồn PetroTimes: https://petrotimes.vn/dau-tu-lng-tai-sri-lanka-con-duong-day-rui-ro-737484.html












