Để phục hồi doanh nghiệp thành một 'thị trường' thu hút vốn ngoại

Trong tái cấu trúc doanh nghiệp, câu hỏi quan trọng nhất không phải là tài sản hiện tại đáng giá bao nhiêu, mà là doanh nghiệp còn khả năng tạo ra bao nhiêu dòng tiền trong tương lai. Tuy nhiên, giữa tổ chức tín dụng muốn thu hồi vốn nhanh và doanh nghiệp cần thời gian để xoay vòng vốn luôn tồn tại những “nút thắt” giằng co, khó xử lý. Vì vậy, vấn đề là làm thế nào để dung hòa xung đột này, tối đa hóa giá trị thu hồi và biến cơ chế phục hồi thành một thị trường hấp dẫn dòng vốn ngoại.

Luật Phục hồi, phá sản 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Tuy vậy, đối với một doanh nghiệp đang cạn kiệt dòng tiền thì việc thực thi các quy định là rất quan trọng. Welcome kỳ vọng cơ chế mới sẽ giải quyết bài toán “độ trễ pháp lý” này như thế nào để việc can thiệp không bị quá muộn?

Luật Phục hồi, phá sản 2025 chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Tuy vậy, đối với một doanh nghiệp đang cạn kiệt dòng tiền thì việc thực thi các quy định là rất quan trọng. Welcome kỳ vọng cơ chế mới sẽ giải quyết bài toán “độ trễ pháp lý” này như thế nào để việc can thiệp không bị quá muộn?

Theo chúng tôi, điểm mấu chốt của bài toán độ trễ pháp lý là làm sao để thời gian xử lý thủ tục không trở thành thời gian làm mất giá trị doanh nghiệp. Đối với một doanh nghiệp đang cạn kiệt dòng tiền, vài tháng chậm trễ có thể đồng nghĩa với việc mất khách hàng, mất nhân sự chủ chốt, đứt gãy chuỗi cung ứng và thu hẹp đáng kể khả năng phục hồi.

Vì vậy, kỳ vọng lớn nhất của chúng tôi đối với cơ chế mới là tạo ra một quy trình đủ nhanh và đủ rõ để các biện pháp phục hồi có thể được triển khai khi doanh nghiệp vẫn còn khả năng tạo dòng tiền. Việc tách thủ tục phục hồi thành một cơ chế độc lập sẽ giúp các bên tập trung vào mục tiêu tái cấu trúc và duy trì hoạt động kinh doanh, thay vì chỉ xử lý hậu quả ở giai đoạn cuối.

Ở góc độ thực thi, điều quan trọng là các quyết định ban đầu trong quá trình phục hồi phải được đưa ra trong những mốc thời gian có thể dự báo được. Doanh nghiệp cần biết khi nào thủ tục được mở, khi nào tài sản được bảo toàn, khi nào phương án phục hồi được xem xét và khi nào các bên có thể bắt đầu triển khai giải pháp. Sự rõ ràng về thời gian sẽ giúp doanh nghiệp, chủ nợ và nhà đầu tư đưa ra các quyết định kinh tế kịp thời.

Chúng tôi cũng đánh giá cao định hướng ứng dụng công nghệ thông tin và triển khai Cổng thông tin điện tử quốc gia về phục hồi, phá sản. Đây là một bước tiến quan trọng giúp tăng tính minh bạch, giảm độ trễ hành chính và hỗ trợ các bên tiếp cận thông tin nhanh chóng hơn trong suốt quá trình phục hồi.

Từ góc độ của nhà đầu tư xử lý nợ, một cơ chế phục hồi hiệu quả không phải là cơ chế kéo dài thời gian cho doanh nghiệp, mà là cơ chế giúp những quyết định cần thiết được đưa ra đúng thời điểm. Khi độ trễ pháp lý được rút ngắn, thời gian sẽ không còn là yếu tố làm bào mòn giá trị doanh nghiệp, mà trở thành khoảng thời gian có ích để các bên xây dựng và thực hiện phương án phục hồi.

Khác với thanh lý tài sản thường dựa vào tài sản đảm bảo hữu hình (bất động sản, máy móc), việc tái cấu trúc một doanh nghiệp đang hoạt động đòi hỏi phải định giá dựa trên dòng tiền tương lai. Trong bối cảnh tính minh bạch tài chính của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế, Welcome có bộ lọc hay phương pháp tiếp cận nào để đánh giá khả năng phục hồi thực sự của một doanh nghiệp?

Khác với thanh lý tài sản thường dựa vào tài sản đảm bảo hữu hình (bất động sản, máy móc), việc tái cấu trúc một doanh nghiệp đang hoạt động đòi hỏi phải định giá dựa trên dòng tiền tương lai. Trong bối cảnh tính minh bạch tài chính của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế, Welcome có bộ lọc hay phương pháp tiếp cận nào để đánh giá khả năng phục hồi thực sự của một doanh nghiệp?

Theo chúng tôi, câu hỏi quan trọng nhất trong phục hồi doanh nghiệp không phải là doanh nghiệp đáng giá bao nhiêu ở thời điểm hiện tại, mà là doanh nghiệp có còn khả năng tạo ra giá trị sau khi được tái cấu trúc hay không.

Trong thực tế, bộ lọc đầu tiên là xác định bản chất của khó khăn tài chính. Nếu vấn đề chủ yếu xuất phát từ áp lực thanh khoản, cấu trúc vốn chưa hợp lý hoặc gánh nặng nợ ngắn hạn thì khả năng phục hồi thường vẫn còn tương đối lớn. Ngược lại, nếu mô hình kinh doanh đã mất khả năng cạnh tranh hoặc thị trường cốt lõi không còn tồn tại, thì việc phục hồi sẽ khó khăn hơn rất nhiều dù doanh nghiệp vẫn còn tài sản.

Trên cơ sở đó, việc đánh giá khả năng phục hồi cần được thực hiện trên nhiều phương diện. Các yếu tố thường được xem xét bao gồm khả năng tạo dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi, mức độ phù hợp của sản phẩm hoặc dịch vụ với thị trường, năng lực của đội ngũ quản lý, triển vọng của ngành nghề kinh doanh cũng như mức độ đồng thuận giữa doanh nghiệp và các chủ nợ trong quá trình tái cấu trúc. Đây là những yếu tố phản ánh giá trị tiếp tục hoạt động của doanh nghiệp, thay vì chỉ phản ánh giá trị tài sản tại một thời điểm.

Tuy nhiên, trong bối cảnh mức độ minh bạch tài chính của nhiều doanh nghiệp còn chưa đồng đều, việc đánh giá không thể chỉ dựa trên các thông tin do doanh nghiệp tự cung cấp. Theo chúng tôi, thị trường cần phát huy mạnh hơn vai trò của các tổ chức kiểm toán, định giá và tư vấn tài chính độc lập nhằm tạo ra một cơ sở đánh giá khách quan và đáng tin cậy cho tất cả các bên tham gia quá trình phục hồi.

Về dài hạn, điều thị trường cần hướng tới là một phương pháp đánh giá thống nhất dựa trên nguyên tắc giá trị tiếp tục hoạt động (going-concern value). Khi các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và doanh nghiệp cùng dựa trên những tiêu chí khách quan để đánh giá khả năng tạo dòng tiền trong tương lai, quá trình đàm phán sẽ hiệu quả hơn, giảm tranh chấp về giá trị doanh nghiệp và tăng khả năng thu hút nguồn vốn cho hoạt động phục hồi.

Nói cách khác, trong phục hồi doanh nghiệp, điều quan trọng không phải là doanh nghiệp đang sở hữu bao nhiêu tài sản, mà là doanh nghiệp còn khả năng tạo ra bao nhiêu giá trị trong tương lai. Đó mới là nền tảng để đánh giá một phương án phục hồi có thực sự khả thi hay không.

Trong giai đoạn tái cấu trúc, luôn có sự giằng co giữa tổ chức tín dụng muốn thu hồi vốn nhanh, trong khi doanh nghiệp cần “không gian” để xoay vòng vốn. Với vai trò tham gia vào thị trường mua bán nợ và tư vấn, theo Welcome, làm thế nào để dung hòa xung đột lợi ích này và đưa các bên đến một thỏa thuận phục hồi khả thi?

Trong giai đoạn tái cấu trúc, luôn có sự giằng co giữa tổ chức tín dụng muốn thu hồi vốn nhanh, trong khi doanh nghiệp cần “không gian” để xoay vòng vốn. Với vai trò tham gia vào thị trường mua bán nợ và tư vấn, theo Welcome, làm thế nào để dung hòa xung đột lợi ích này và đưa các bên đến một thỏa thuận phục hồi khả thi?

Theo chúng tôi, xung đột giữa doanh nghiệp và chủ nợ trong quá trình tái cấu trúc thực chất không phải là xung đột về mục tiêu cuối cùng, mà là xung đột về thời gian. Doanh nghiệp cần thêm thời gian để khôi phục hoạt động và tạo lại dòng tiền, trong khi các tổ chức tín dụng có trách nhiệm bảo vệ nguồn vốn và mong muốn thu hồi nợ trong thời gian sớm nhất.

Để dung hòa xung đột này, điều quan trọng là các bên phải cùng chuyển trọng tâm từ mục tiêu “thu hồi nhanh” sang mục tiêu “tối đa hóa giá trị thu hồi”. Trong nhiều trường hợp, nếu doanh nghiệp vẫn còn khả năng phục hồi, giá trị mà các chủ nợ có thể thu hồi từ một doanh nghiệp tiếp tục hoạt động thường cao hơn đáng kể so với giá trị thu được từ việc thanh lý tài sản ngay lập tức. Khi đó, phục hồi không còn là sự nhượng bộ dành cho doanh nghiệp, mà trở thành một lựa chọn kinh tế hợp lý cho tất cả các bên.

Tuy nhiên, điều đó chỉ có thể đạt được khi các quyết định được xây dựng trên cơ sở thông tin minh bạch và đánh giá khách quan. Các bên cần có cùng một bức tranh về tình trạng tài chính của doanh nghiệp, giá trị tiếp tục hoạt động và khả năng tạo dòng tiền trong tương lai. Khi có một cơ sở đánh giá đáng tin cậy, quá trình đàm phán sẽ chuyển từ tranh luận về quan điểm sang thảo luận về giải pháp.

Bên cạnh đó, phương án phục hồi phải thực sự khả thi. Việc cơ cấu lại nợ chỉ có ý nghĩa khi đi kèm với các giải pháp về hoạt động kinh doanh, quản trị và dòng tiền. Chủ nợ chỉ có thể chấp nhận dành thêm “không gian” cho doanh nghiệp khi họ nhìn thấy một lộ trình phục hồi rõ ràng, có khả năng thực hiện và được giám sát một cách hiệu quả.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều công cụ như chuyển đổi nợ thành vốn góp (debt-to-equity swap), nguồn vốn tài trợ mới trong quá trình phục hồi (DIP Financing) hay các cơ chế bảo vệ nhà đầu tư tham gia tái cấu trúc đều được thiết kế nhằm mục tiêu dung hòa lợi ích giữa doanh nghiệp và chủ nợ. Điểm chung của các công cụ này là tạo điều kiện để doanh nghiệp có cơ hội phục hồi, đồng thời nâng cao khả năng thu hồi cho các chủ nợ.

Theo chúng tôi, một thỏa thuận phục hồi thành công không phải là kết quả của sự nhượng bộ từ một phía, mà là kết quả của việc các bên cùng nhìn thấy rằng giá trị có thể thu hồi trong tương lai lớn hơn giá trị có thể thu được từ việc thanh lý ở hiện tại. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của cơ chế phục hồi doanh nghiệp hiện đại.

Nếu nhìn rộng ra khỏi một giao dịch đơn lẻ, việc giữ cho một doanh nghiệp tiếp tục hoạt động thay vì phá sản sẽ có ý nghĩa như thế nào trong việc giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và từng bước nuôi dưỡng doanh nghiệp phát triển và trưởng thành hơn?

Nếu nhìn rộng ra khỏi một giao dịch đơn lẻ, việc giữ cho một doanh nghiệp tiếp tục hoạt động thay vì phá sản sẽ có ý nghĩa như thế nào trong việc giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và từng bước nuôi dưỡng doanh nghiệp phát triển và trưởng thành hơn?

Theo chúng tôi, ý nghĩa lớn nhất của cơ chế phục hồi không nằm ở việc giúp một doanh nghiệp tránh được phá sản, mà ở việc bảo toàn những giá trị mà doanh nghiệp đã tích lũy trong quá trình hoạt động.

Khi một doanh nghiệp bị thanh lý, những gì mất đi không chỉ là nhà xưởng, máy móc hay các tài sản hữu hình. Giá trị lớn hơn đó là đội ngũ nhân sự, hệ thống khách hàng, mạng lưới nhà cung cấp, kinh nghiệm quản trị, thương hiệu và vị thế thị trường được xây dựng trong nhiều năm. Một khi những giá trị đó bị phá vỡ, chi phí để tái tạo lại thường lớn hơn rất nhiều so với chi phí để phục hồi doanh nghiệp.

Nhìn ở góc độ rộng hơn, việc duy trì một doanh nghiệp tiếp tục hoạt động cũng giúp giảm những tác động lan tỏa đến toàn bộ hệ sinh thái kinh tế xung quanh. Người lao động duy trì được việc làm, nhà cung cấp tiếp tục có đầu ra cho hàng hóa và dịch vụ, các tổ chức tín dụng có thêm cơ hội thu hồi nợ, còn chuỗi giá trị được bảo toàn thay vì bị gián đoạn. Vì vậy, trong nhiều trường hợp, phục hồi doanh nghiệp không chỉ mang lại lợi ích cho riêng doanh nghiệp đó mà còn góp phần bảo vệ giá trị cho nhiều chủ thể liên quan.

Quan trọng hơn, phục hồi không đơn thuần là đưa doanh nghiệp quay trở lại trạng thái trước khi gặp khó khăn. Một phương án phục hồi hiệu quả thường đi kèm với việc tái cấu trúc hoạt động, nâng cao chất lượng quản trị, tối ưu hóa cấu trúc vốn và cải thiện khả năng quản trị rủi ro. Theo nghĩa đó, khủng hoảng có thể trở thành động lực để doanh nghiệp thay đổi và trưởng thành hơn.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những doanh nghiệp phục hồi thành công thường không phải là những doanh nghiệp quay trở lại mô hình cũ, mà là những doanh nghiệp tận dụng giai đoạn tái cấu trúc để xây dựng một nền tảng hoạt động bền vững hơn. Đó cũng chính là giá trị lớn nhất mà cơ chế phục hồi hướng tới: không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn trước mắt, mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển lành mạnh hơn trong dài hạn.

Một nền kinh tế năng động không phải là nền kinh tế không có doanh nghiệp gặp khó khăn, mà là nền kinh tế có đủ cơ chế để những doanh nghiệp còn khả năng tạo ra giá trị có cơ hội được phục hồi và tiếp tục đóng góp cho sự phát triển chung. Đây cũng là tinh thần cốt lõi của các hệ thống phục hồi doanh nghiệp hiện đại trên thế giới.

Cơ chế phục hồi đã được tách thành khung pháp lý độc lập, đây là một bước tiến lớn. Để biến điều này thành một “thị trường” thực sự thu hút vốn ngoại và các định chế tài chính chuyên nghiệp như Welcome, Việt Nam cần thêm những chính sách đặc thù nào?

Cơ chế phục hồi đã được tách thành khung pháp lý độc lập, đây là một bước tiến lớn. Để biến điều này thành một “thị trường” thực sự thu hút vốn ngoại và các định chế tài chính chuyên nghiệp như Welcome, Việt Nam cần thêm những chính sách đặc thù nào?

Việc tách cơ chế phục hồi thành một khung pháp lý độc lập là bước khởi đầu rất quan trọng. Tuy nhiên, một đạo luật tự thân sẽ không tạo ra thị trường. Thị trường chỉ thực sự hình thành khi có đủ điều kiện để các tổ chức tín dụng, nhà đầu tư và các định chế tài chính sẵn sàng bỏ vốn tham gia vào quá trình phục hồi doanh nghiệp.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đối với nguồn vốn mới tham gia vào quá trình phục hồi (DIP Financing). Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp có phương án tái cấu trúc khả thi nhưng vẫn thất bại vì thiếu nguồn vốn vận hành trong giai đoạn chuyển tiếp. Do đó, việc xây dựng cơ chế bảo vệ và ưu tiên thanh toán đối với các khoản tài trợ mới có ý nghĩa rất quan trọng trong việc thu hút các ngân hàng, quỹ đầu tư và nhà đầu tư chuyên nghiệp tham gia vào thị trường này.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc bảo vệ các khoản tài trợ mới trong quá trình tái cấu trúc là một yếu tố quan trọng để cơ chế phục hồi vận hành hiệu quả. Cách tiếp cận này cũng được ghi nhận trong Chỉ thị (EU) 2019/1023 của Liên minh châu Âu về khuôn khổ tái cấu trúc phòng ngừa…

Thứ hai, cần tiếp tục phát triển cơ chế ra quyết định giữa các chủ nợ theo hướng phản ánh đầy đủ sự khác biệt về lợi ích giữa các nhóm chủ nợ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, khi quyền và lợi ích của từng nhóm được ghi nhận rõ ràng, quá trình đàm phán sẽ hiệu quả hơn, giảm nguy cơ bế tắc và nâng cao khả năng thông qua các phương án phục hồi khả thi.

Thứ ba, thị trường cần một nền tảng minh bạch và có khả năng dự báo cao hơn. Đối với các nhà đầu tư chuyên nghiệp, cơ hội đầu tư chỉ là một phần của bài toán; phần còn lại là khả năng đánh giá và kiểm soát rủi ro. Vì vậy, việc chuẩn hóa phương pháp định giá doanh nghiệp, nâng cao chất lượng thông tin tài chính và phát huy vai trò của các tổ chức kiểm toán, định giá và tư vấn độc lập sẽ góp phần hình thành niềm tin cho thị trường.

Thứ tư, để thu hút dòng vốn dài hạn từ nước ngoài, nhà đầu tư cần một khung pháp lý ổn định và rõ ràng về quyền tham gia, cơ chế chuyển nhượng, cấu trúc sở hữu và bảo vệ quyền lợi trong suốt quá trình tái cấu trúc. Đối với các nhà đầu tư quốc tế, tính minh bạch và khả năng dự báo của môi trường pháp lý thường quan trọng không kém bản thân cơ hội đầu tư.

Theo chúng tôi, mục tiêu cuối cùng không chỉ là xây dựng một thủ tục phục hồi hiệu quả, mà là hình thành một thị trường tái cấu trúc doanh nghiệp chuyên nghiệp, nơi các tổ chức tín dụng, nhà đầu tư, quản tài viên, đơn vị định giá, kiểm toán và các tổ chức tư vấn cùng tham gia vào quá trình tái phân bổ nguồn lực. Khi đó, phục hồi doanh nghiệp sẽ không chỉ là một công cụ xử lý khó khăn tài chính, mà còn trở thành một cơ chế quan trọng giúp dòng vốn được luân chuyển hiệu quả hơn trong nền kinh tế.

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 32-2026 phát hành ngày 10/08/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-32-2026.html

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/de-phuc-hoi-doanh-nghiep-thanh-mot-thi-truong-thu-hut-von-ngoai.htm