Để tiếng Việt sống cùng thế hệ trẻ kiều bào
Thách thức lớn nhất của việc lan tỏa tiếng Việt ở nước ngoài không chỉ là thiếu giáo viên hay học liệu, mà là làm sao để thế hệ trẻ sinh ra xa quê hương muốn học, muốn nói và muốn sáng tạo bằng tiếng Việt. Muốn vậy, tiếng Việt cần được đưa ra khỏi khuôn khổ lớp học, trở thành một phần của đời sống gia đình, sinh hoạt cộng đồng và môi trường số.
Lễ tổng kết Ngày Tôn vinh tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài năm 2026 diễn ra trong một bối cảnh rất đáng chú ý: Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 23-NQ/TW về công tác người Việt Nam ở nước ngoài, trong đó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng kiều bào trong gìn giữ ngôn ngữ, bản sắc văn hóa dân tộc và quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam.
Sự kiện cũng ghi nhận phong trào gìn giữ, lan tỏa tiếng Việt tiếp tục được triển khai sôi nổi tại nhiều châu lục, với hơn 100 điểm cầu trực tuyến kết nối cơ quan đại diện, hội đoàn, cơ sở dạy tiếng Việt, giáo viên và bà con kiều bào trên khắp thế giới.
Nhưng giá trị sâu xa của câu chuyện tiếng Việt không nằm ở quy mô một sự kiện. Điều đáng suy ngẫm hơn là làm thế nào để tiếng Việt thực sự sống trong đời sống hằng ngày của cộng đồng người Việt ở nước ngoài, đặc biệt trong thế hệ trẻ sinh ra và lớn lên xa quê hương.

Lễ tổng kết Ngày Tôn vinh tiếng Việt trong cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài năm 2026 do Ủy ban Nhà nước về người Việt Nam ở nước ngoài, Bộ Ngoại giao phối hợp với các bộ, ngành, địa phương và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài tổ chức
Gia đình là “pháo đài” đầu tiên của tiếng Việt
Trong tham luận “Một số giải pháp huy động nguồn lực xã hội hóa trong công tác lan tỏa tiếng Việt”, bà Nguyễn Thị Thanh Tâm, Phó Giám đốc Quỹ Hỗ trợ Bảo tồn Di sản Văn hóa Việt Nam, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Di sản Văn hóa tiếng Việt, đặt ra một cách tiếp cận rất căn bản: Tiếng Việt không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là hồn cốt văn hóa dân tộc, là sợi dây kết nối cộng đồng người Việt Nam trên toàn thế giới.
Từ nhận thức ấy, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Di sản Văn hóa tiếng Việt nhấn mạnh giải pháp đầu tiên: Gia đình là pháo đài, là nền tảng quan trọng nhất trong việc gìn giữ tiếng Việt.
Đây là một gợi mở có ý nghĩa thực tiễn lớn. Bởi trước khi trẻ em người Việt ở nước ngoài đến với lớp học cuối tuần, với giáo trình, với các ứng dụng công nghệ hay chương trình trực tuyến, các em tiếp xúc với tiếng Việt trong chính căn bếp, bàn ăn, lời ru, câu chuyện gia đình. Nếu trong gia đình, tiếng Việt không còn được sử dụng, thì mọi nỗ lực bên ngoài sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.
Việc vận động ông bà, cha mẹ duy trì tiếng Việt trong sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt tại các gia đình Việt Nam ở nước ngoài, vì vậy không chỉ là một lời kêu gọi tình cảm. Đó là một chiến lược văn hóa. Mô hình “Gia đình gìn giữ tiếng Việt” mà tham luận đề xuất có thể trở thành một cách làm giàu sức lan tỏa, khi các gia đình tiêu biểu được biểu dương, tôn vinh, từ đó tạo cảm hứng cho cộng đồng.
Tiếng Việt, xét đến cùng, không thể chỉ được bảo tồn bằng những khẩu hiệu lớn. Tiếng Việt cần được nói, được nghe, được viết, được dùng hằng ngày. Một đứa trẻ có thể học tiếng Việt trong lớp, nhưng chỉ thật sự yêu tiếng Việt khi ngôn ngữ ấy gắn với tình thân, với ký ức, với món ăn mẹ nấu, với câu chuyện ông bà kể, với những cuộc gọi về quê nhà.
Từ lớp học đến cộng đồng văn hóa Việt
Một điểm đáng chú ý khác trong tham luận của bà Nguyễn Thị Thanh Tâm là đề xuất xây dựng các cộng đồng gìn giữ tiếng Việt thông qua hội đoàn, câu lạc bộ người Việt, các gia đình đa văn hóa và sự kiện văn hóa của cộng đồng người Việt tại nước ngoài. Ở nơi có điều kiện, cần tổ chức lớp học tiếng Việt; ở địa bàn phân tán, có thể phát triển lớp học trực tuyến để mọi người đều có cơ hội tiếp cận.
Cách tiếp cận này mở rộng phạm vi của việc dạy và học tiếng Việt. Tiếng Việt không chỉ nằm trong lớp học, mà cần có môi trường xã hội để vận hành. Một em nhỏ sẽ có thêm động lực học tiếng Việt nếu sau giờ học, em được hát tiếng Việt, tham gia lễ hội Việt, kể chuyện bằng tiếng Việt, xem phim Việt, chơi trò chơi dân gian, hoặc đơn giản là gặp những bạn đồng trang lứa cũng đang học và dùng tiếng Việt.
Đây là lý do việc xây dựng cộng đồng có ý nghĩa không kém việc xây dựng giáo trình. Lớp học cung cấp kiến thức, nhưng cộng đồng tạo ra môi trường. Giáo viên truyền đạt kỹ năng, nhưng cộng đồng nuôi dưỡng tình yêu ngôn ngữ. Nếu thiếu không gian văn hóa, tiếng Việt rất dễ trở thành một môn học phụ, học để biết, nhưng không đủ sức trở thành một phần căn tính.
Thực tế được nêu tại Lễ tổng kết cũng cho thấy phong trào gìn giữ và lan tỏa tiếng Việt đang được triển khai từ châu Á, châu Âu đến Bắc Mỹ, Trung Đông và châu Phi, với nhiều sáng kiến xuất phát từ chính nhu cầu của cộng đồng. Đây là tín hiệu tích cực, bởi khi cộng đồng trở thành chủ thể, việc lan tỏa tiếng Việt mới có sức sống bền vững.

Bà Nguyễn Thị Thanh Tâm, Phó Giám đốc Quỹ Hỗ trợ Bảo tồn Di sản Văn hóa Việt Nam, Chủ nhiệm Câu lạc bộ Di sản Văn hóa tiếng Việt trình bày tham luận
Cần mạng lưới toàn cầu, không chỉ những nỗ lực riêng lẻ
Một trong những đề xuất có tầm nhìn dài hạn trong tham luận là xây dựng Mạng lưới Sứ giả Tiếng Việt toàn cầu và Mạng lưới Giáo viên Tình nguyện Toàn cầu.
Mạng lưới thứ nhất kết nối những cá nhân tâm huyết trong và ngoài nước tham gia quảng bá tiếng Việt, văn hóa Việt Nam; mạng lưới thứ hai kết nối giáo viên, giảng viên, sinh viên ngành ngôn ngữ và chuyên gia ở nước ngoài tham gia giảng dạy trực tiếp hoặc trực tuyến cho thanh thiếu niên người Việt.
Đây là hướng đi cần thiết vì công tác lan tỏa tiếng Việt không thể chỉ dựa vào từng lớp học đơn lẻ, từng giáo viên tự xoay xở hoặc từng hội đoàn hoạt động riêng rẽ. Khi có mạng lưới, kinh nghiệm có thể được chia sẻ, giáo án có thể được chuẩn hóa, học liệu có thể được dùng chung, những người tâm huyết có thể tìm thấy nhau.
Tại Lễ tổng kết, đại diện Diễn đàn Gìn giữ tiếng Việt và Văn hóa Việt ở nước ngoài cùng Mạng lưới giảng dạy tiếng Việt và văn hóa Việt Nam tại nước ngoài cũng báo cáo kết quả kết nối đội ngũ giáo viên, chia sẻ giáo án và học liệu giữa các địa bàn. Điều này cho thấy nhu cầu liên kết đang có thật và ngày càng rõ.
Để tiếng Việt lan tỏa mạnh hơn, cần giảm tình trạng “mạnh ai nấy làm”. Những lớp học ở Đức, Mỹ, Úc, Thái Lan, Hàn Quốc hay Nhật Bản có thể khác nhau về bối cảnh, nhưng đều gặp những bài toán chung: thiếu giáo viên, thiếu học liệu phù hợp, khó thu hút trẻ em thế hệ hai, thế hệ ba, thiếu phương pháp giảng dạy linh hoạt. Một mạng lưới toàn cầu sẽ giúp biến những kinh nghiệm rời rạc thành nguồn lực chung.
Công nghệ phải phục vụ tình yêu tiếng Việt
Các tham luận tại Lễ tổng kết nhấn mạnh vai trò của chuẩn hóa chuyên môn, ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo trong giảng dạy tiếng Việt. VTV4 cho biết từ năm 2018 đến nay đã sản xuất hơn 400 chương trình dạy tiếng Việt, gắn ngôn ngữ với văn hóa, du lịch và trải nghiệm đời sống, phân phối trên nhiều nền tảng số.
Tiến sĩ Vũ Hoài Nam giới thiệu nền tảng Tiếng Việt TV phiên bản 2.0, ứng dụng AI và xử lý ngôn ngữ tự nhiên để đánh giá trình độ, cá nhân hóa lộ trình học và game hóa nhằm duy trì thói quen học tập.
Trong tham luận của mình, bà Nguyễn Thị Thanh Tâm cũng đề xuất huy động các nhà ngôn ngữ học, tác giả, nhà giáo cùng xây dựng kho học liệu số gồm giáo trình, hình ảnh, âm thanh, video và bài giảng trực quan để chia sẻ đa nền tảng.
Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ. Điều quan trọng là công nghệ phải giúp tiếng Việt trở nên gần gũi hơn, dễ tiếp cận hơn, vui hơn và phù hợp hơn với đời sống của trẻ em Việt Nam ở nước ngoài.
Một ứng dụng tốt không chỉ dạy từ vựng, mà còn kể chuyện Tết, Trung thu, ca dao, truyện cổ, ẩm thực, địa danh, gia đình, quê hương. Một kho học liệu số hiệu quả không chỉ có bài tập, mà phải có khả năng khơi dậy cảm xúc văn hóa.
Nếu công nghệ giúp trẻ học tiếng Việt như một trò chơi, một hành trình khám phá nguồn cội, nó sẽ trở thành đồng minh mạnh mẽ. Nhưng nếu công nghệ chỉ số hóa những bài giảng khô cứng, nó khó tạo ra sức hút lâu dài.

Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Lê Thị Thu Hằng chụp hình lưu niệm cùng các đại biểu
Đưa tiếng Việt vào trường học bản địa: Mục tiêu dài hạn
Một đề xuất quan trọng khác là thúc đẩy đưa tiếng Việt vào trường học bản địa. Theo bà Nguyễn Thị Thanh Tâm, đây là giải pháp có ý nghĩa lâu dài, cần sự phối hợp giữa ngoại giao Nhà nước, ngoại giao nhân dân và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Thực tiễn tại nhiều quốc gia như Đức, Hoa Kỳ, Úc hay Đài Loan cho thấy, khi cộng đồng người Việt đủ mạnh và có sự vận động tích cực, tiếng Việt hoàn toàn có thể trở thành môn học chính thức hoặc môn học tự chọn trong các cơ sở giáo dục của nước sở tại.
Đây là hướng đi chiến lược. Khi tiếng Việt được công nhận trong hệ thống giáo dục bản địa, việc học tiếng Việt không chỉ dựa vào nỗ lực cuối tuần của phụ huynh và hội đoàn. Nó có vị thế chính thức hơn, bền vững hơn, tạo động lực cho thế hệ trẻ học ngôn ngữ của cội nguồn mà không cảm thấy đó là gánh nặng ngoài chương trình chính khóa.
Tất nhiên, đây là con đường không đơn giản. Mỗi quốc gia có chính sách giáo dục, điều kiện pháp lý và cấu trúc cộng đồng khác nhau. Nhưng nếu có mạng lưới vận động tốt, có giáo trình chuẩn, có giáo viên được đào tạo và có sự phối hợp của cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, mục tiêu này hoàn toàn có thể được thúc đẩy từng bước.
Tiếng Việt phải trở thành niềm tự hào tự thân
Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Lê Thị Thu Hằng nhấn mạnh, việc gìn giữ tiếng Việt trước hết phải trở thành nhu cầu tự thân và niềm tự hào của mỗi gia đình, mỗi cộng đồng; Nhà nước giữ vai trò định hướng, tạo điều kiện và đồng hành, còn gia đình vẫn là nơi tiếng Việt được trao truyền tự nhiên và bền vững nhất.
Đây cũng là tinh thần xuyên suốt trong các giải pháp của Câu lạc bộ Di sản Văn hóa Tiếng Việt. Không thể “giữ” tiếng Việt bằng mệnh lệnh hành chính. Cũng không thể “lan tỏa” tiếng Việt nếu người học không thấy vui, không thấy cần, không thấy tự hào. Tiếng Việt phải trở thành một phần của đời sống, một phần của niềm vui, một phần của ký ức và bản sắc.
Điều này đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể: gia đình nói tiếng Việt hằng ngày; hội đoàn tạo không gian văn hóa; giáo viên đổi mới phương pháp; doanh nghiệp, quỹ xã hội, trường đại học, nền tảng công nghệ cùng tổ chức các cuộc thi sáng tạo nội dung số, tranh biện tiếng Việt, kể chuyện bằng tiếng Việt cho thiếu nhi và thanh niên.
Nhìn từ góc độ đó, tiếng Việt không chỉ cần được bảo tồn mà cần được làm mới. Một ngôn ngữ sống là ngôn ngữ được dùng để kể chuyện hôm nay, sáng tạo hôm nay, chia sẻ hôm nay. Khi một em nhỏ ở nước ngoài có thể làm video bằng tiếng Việt, tranh biện bằng tiếng Việt, kể câu chuyện gia đình bằng tiếng Việt, viết bài hát hay bài thơ bằng tiếng Việt, khi ấy tiếng Việt đã vượt khỏi khuôn khổ lớp học để trở thành năng lực sống.
Bảo tồn và phát huy tiếng Việt là trách nhiệm chung của cả cộng đồng. Như tham luận của bà Chủ nhiệm Câu lạc bộ Di sản Văn hóa Tiếng Việt nhấn mạnh, khi mỗi gia đình là một lớp học tiếng Việt, mỗi cộng đồng là một không gian văn hóa Việt, mỗi người Việt là một sứ giả tiếng Việt, sức sống của ngôn ngữ dân tộc sẽ được gìn giữ và lan tỏa bền vững trên phạm vi toàn cầu.
Trong hành trình ấy, điều quan trọng không chỉ là có thêm lớp học, thêm giáo trình, thêm nền tảng số. Điều quan trọng hơn là khơi dậy tình yêu tiếng Việt từ bên trong mỗi người Việt xa quê. Khi tiếng Việt trở thành niềm tự hào tự thân, sợi dây nối với nguồn cội sẽ không đứt, dù cộng đồng người Việt có sinh sống ở bất cứ nơi đâu trên thế giới.
Nguồn Văn hóa: http://baovanhoa.vn/the-gioi/de-tieng-viet-song-cung-the-he-tre-kieu-bao-256190.html
