Đề xuất Chiến lược quốc gia về phát triển nhà ở
Thị trường nhà ở của Việt Nam đang 'ủ' nhiều căn bệnh mạn tính (giá quá cao, lệch cung cầu, đầu cơ tràn lan, thiếu nguồn vốn dài hạn…), cần phải có phác đồ điều trị hiệu quả và liệu pháp cần thiết là sự can thiệp chiến lược của Nhà nước – vừa làm 'bác sĩ' chữa lành méo mó thị trường, vừa làm 'kiến trúc sư' xây dựng trật tự mới để thị trường vận hành lành mạnh, phục vụ mục tiêu chung. Chiến lược quốc gia về phát triển nhà ở, với các trụ cột về thể chế và tài chính, sẽ là bản thiết kế cho trật tự mới đó.

Chiến lược quốc gia về phát triển nhà ở được đề xuất nhằm giải quyết tận gốc những bất cập của hệ thống nhà ở hiện nay, thông qua cách tiếp cận mới theo mô hình “Nhà nước kiến tạo phát triển”. Mục tiêu cốt lõi là tái cấu trúc thị trường nhà ở để đại bộ phận người dân có khả năng sở hữu hoặc thuê nhà phù hợp thu nhập, đồng thời, biến nhà ở thành động lực phát triển bền vững của kinh tế – xã hội Việt Nam. Đây là một chương trình có tầm nhìn dài hạn, quy mô lớn và tác động sâu rộng, đòi hỏi quyết tâm chính trị cao nhất và sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, các ngành.
NHỮNG CĂN BỆNH TRẦM KHA CỦA THỊ TRƯỜNG NHÀ Ở
Thực tế cho thấy thị trường nhà ở Việt Nam hiện nay tồn tại không ít bất cập, đặc biệt là sự mất cân bằng nghiêm trọng về cấu trúc, biểu hiện ở một số bất cập sau:
Một là, giá nhà quá cao so với thu nhập. Tại các đô thị lớn, tỷ lệ giá nhà trên thu nhập hiện đã lên tới 20–30 lần, vượt xa ngưỡng an toàn quốc tế (mức lý tưởng chỉ khoảng 5–7 lần). Điều này đồng nghĩa với việc giấc mơ sở hữu nhà ngày càng xa tầm với của người dân, đặc biệt là giới trẻ tại các đô thị lớn phải đối mặt với áp lực kinh tế chưa từng có, dẫn đến nguy cơ hình thành thế hệ “ba không” (không mua được nhà, không muốn cưới, không dám sinh con). Từ đó, tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế và có khả năng gây rủi ro về an sinh xã hội.

Ông Đào Quang Bính, Tổng Thư ký Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội đồng biên tập Tạp chí Kinh tế Việt Nam.
"Chiến lược quốc gia về phát triển nhà ở được đề xuất nhằm giải quyết tận gốc những bất cập của hệ thống nhà ở hiện nay, thông qua cách tiếp cận mới theo mô hình “Nhà nước kiến tạo phát triển”. Mục tiêu cốt lõi là tái cấu trúc thị trường nhà ở để đại bộ phận người dân có khả năng sở hữu hoặc thuê nhà phù hợp thu nhập, đồng thời, biến nhà ở thành động lực phát triển bền vững của kinh tế – xã hội Việt Nam. Đây là một chương trình có tầm nhìn dài hạn, quy mô lớn và tác động sâu rộng, đòi hỏi quyết tâm chính trị cao nhất và sự vào cuộc đồng bộ của các cấp, các ngành".
Hai là, đất đai bị tài chính hóa, ưu tiên đầu cơ hơn nhu cầu thực. Thị trường bất động sản Việt Nam nhiều năm qua bị chi phối bởi tâm lý đầu cơ, coi đất đai như tài sản tài chính để “lướt sóng” hơn là để ở. Chỉ cần một thông tin quy hoạch chưa kiểm chứng cũng có thể kích hoạt “cơn sốt đất”, giới cò đất và đầu cơ lợi dụng thổi giá ảo, đẩy giá đất tăng vọt gấp nhiều lần giá trị thực. Dòng vốn xã hội vì thế cũng bị hút vào bất động sản hơn là sản xuất, đổi mới, tạo ra một nền kinh tế ngắn hạn thiếu bền vững. Tình trạng tài chính hóa đất đai này khiến thị trường méo mó nghiêm trọng và tiềm ẩn rủi ro bong bóng.
Ba là, cơ cấu nguồn cung lệch về phân khúc cao cấp. Các doanh nghiệp bất động sản trong những năm qua tập trung xây dựng nhà ở trung – cao cấp có biên lợi nhuận cao, dẫn đến thiếu trầm trọng nhà ở vừa túi tiền cho đại bộ phận dân cư. Từ năm 2021 đến nay, gần như không có dự án thương mại mới nào cung cấp căn hộ “giá vừa” (<30 triệu đồng/m2). Thực trạng này đang ảnh hưởng đến ổn định và tính bền vững của thị trường nhà ở.
Bốn là, hạ tầng chưa theo kịp để mở rộng quỹ đất hợp lý. Tốc độ phát triển hạ tầng giao thông đô thị không đủ nhanh để mở mang không gian đô thị và tạo quỹ đất mới giá hợp lý ở vùng ven. Sự chậm trễ về hạ tầng hiện nay là “nút thắt” khiến cung nhà ở khó mở rộng, áp lực dồn lên giá nhà khu trung tâm vẫn rất lớn.
Năm là, thiếu thị trường cho thuê dài hạn quy mô lớn. Tại Việt Nam, thị trường nhà ở cho thuê chưa phát triển đúng tầm để trở thành một giải pháp nhà ở bền vững cho người dân. Tỷ lệ người dân thuê nhà còn thấp (chỉ khoảng 10% ở đô thị, so với 50%+ ở một số quốc gia phát triển) và chủ yếu là thuê tư nhân ngắn hạn, thiếu các sản phẩm thuê dài hạn, chuyên nghiệp. Nguyên nhân một phần do chưa có chính sách và quỹ nhà cho thuê dài hạn ở tầm quốc gia.
5 NGUYÊN TẮC TRIỂN KHAI MÔ HÌNH “NHÀ NƯỚC KIẾN TẠO” TRONG CHÍNH SÁCH NHÀ Ở
Những bất cập nêu trên không thể giải quyết bằng các biện pháp hành chính ngắn hạn hay những gói hỗ trợ nhỏ lẻ mà cần một chiến lược toàn diện, dài hạn với cách tiếp cận mới để tái cấu trúc thị trường nhà ở một cách căn cơ. Để xử lý các căn nguyên hệ thống nêu trên, cần triển khai mô hình “Nhà nước kiến tạo” trong chính sách nhà ở.

Đây là mô hình mà Nhà nước đóng vai trò chủ động, định hướng và kiến thiết thị trường, thay vì chỉ thụ động quản lý hay phó mặc cho thị trường tự điều tiết. Triết lý này thể hiện qua 5 nguyên tắc chỉ đạo sau trong chính sách nhà ở.
Một là, Nhà nước là kiến trúc sư trưởng cho thị trường nhưng không thay thế thị trường. Vai trò của Nhà nước như “bà đỡ” tạo lập thị trường vận hành lành mạnh, chứ không bao cấp hay làm thay doanh nghiệp. Trong mô hình này, khu vực tư nhân vẫn là nguồn lực chính tạo ra tăng trưởng, nhưng Nhà nước định hướng và hỗ trợ thông qua quy hoạch dài hạn, các công cụ thị trường và giám sát vĩ mô. Đối với nhà ở, nguyên tắc này đòi hỏi Nhà nước phải chủ động thiết kế lại sân chơi – khắc phục các méo mó hiện tại, sau đó để thị trường vận hành theo quy luật, cạnh tranh công bằng trong khuôn khổ mới.
Hai là, kiểm soát đất đai chiến lược phục vụ phát triển dài hạn. Ở Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước quản lý, do đó Nhà nước càng phải chủ động hơn trong việc định hướng sử dụng đất công bằng, hiệu quả. Việc phân bổ, quy hoạch quỹ đất cho nhà ở (đặc biệt là nhà ở xã hội, nhà ở cho thuê và các đô thị mới) cần được Nhà nước dẫn dắt.
Những khu vực đất đai trọng điểm – như đất công, đất tại các vị trí quy hoạch hạ tầng mới – phải nằm trong tầm kiểm soát để tránh rơi vào tay đầu cơ. Nguyên tắc này đảm bảo giá đất không bị “thổi” vượt xa giá trị thực bởi sốt ảo, đồng thời dành đủ đất cho các chương trình phát triển nhà ở dài hạn.
Ba là, “hạ tầng đi trước – nhà ở theo sau”. Nhà nước kiến tạo sẽ chủ động quy hoạch và xây dựng hạ tầng (đường sá, điện nước, giao thông công cộng) tới các khu vực vùng ven, khu vệ tinh tiềm năng. Khi hạ tầng sẵn có, doanh nghiệp và người dân sẽ yên tâm đến sinh sống, tạo nên những khu đô thị mới giá hợp lý giảm tải cho nội đô
Bốn là, phân tách rõ ba thị trường nhà ở. Nhà ở thương mại theo giá thị trường, phục vụ người có khả năng chi trả cao, do doanh nghiệp tư nhân phát triển tự do có điều tiết; Nhà ở xã hội giá thấp dành cho người thu nhập thấp, cần có sự hỗ trợ của Nhà nước về đất đai, tài chính hoặc ưu đãi; thị trường nhà cho thuê dài hạn, đáp ứng nhu cầu thuê nhà ổn định của một bộ phận dân cư lao động trẻ, người nhập cư… Cách tiếp cận có mục tiêu phân định như vậy đảm bảo mỗi phân khúc phát triển lành mạnh, đúng vai trò và không chồng chéo.
Năm là, huy động vốn dài hạn thay thế tín dụng ngắn hạn. Để phát triển nhà ở quy mô lớn mà ổn định, cần nguồn vốn dài hạn, lãi suất thấp thay vì phụ thuộc các khoản vay ngân hàng ngắn hạn dễ biến động. Triết lý Nhà nước kiến tạo khuyến khích việc xây dựng các kênh tài chính dài hạn cho nhà ở: phát hành trái phiếu kỳ hạn 20–30 năm, huy động vốn từ quỹ bảo hiểm, quỹ hưu trí và nhà đầu tư dài hạn. Những nguồn vốn này phù hợp với chu kỳ đầu tư dài của nhà ở (10–20 năm) và có chi phí lãi thấp hơn, qua đó giảm gánh nặng lãi suất cho người mua nhà.
Để hiện thực hóa triết lý trên, Chiến lược đề xuất một số giải pháp về thể chế và công cụ chính sách mới mang tính đột phá, nhằm tái cấu trúc thị trường nhà ở theo định hướng Nhà nước kiến tạo. Các giải pháp quan trọng về thể chế gồm:
Thứ nhất, thành lập Tổng công ty Phát triển nhà ở quốc gia. Tổng công ty này sẽ tập trung nguồn lực để tổ chức phát triển các dự án nhà ở chiến lược, đặc biệt là 5–8 đô thị vệ tinh quanh các trung tâm kinh tế lớn. Cụ thể, Tổng công ty Phát triển nhà ở quốc gia được giao quản lý và khai thác quỹ đất công và các quỹ đất thu hồi từ quá trình tái cấu trúc (ví dụ đất các dự án “treo”, đất tái phát triển đô thị). Trên cơ sở quỹ đất đó, Tổng công ty Phát triển nhà ở quốc gia sẽ quy hoạch các dự án đại đô thị giá hợp lý, xây dựng hạ tầng thiết yếu trước, sau đó phối hợp cùng doanh nghiệp tư nhân để xây nhà ở.
Với Tổng công ty Phát triển nhà ở quốc gia, kỳ vọng mỗi năm có thể đưa ra thị trường hàng chục nghìn căn hộ giá vừa phải một cách chủ động, từ đó dẫn dắt kéo mặt bằng giá nhà về mức hợp lý.
Thứ hai, cải cách chính sách thuế và chống đầu cơ bất động sản. Đây là nhóm giải pháp nhằm “chỉnh lại” hành vi thị trường, chuyển hướng từ đầu cơ sang nhu cầu ở thực. Chiến lược đề xuất ban hành thuế tài sản lũy tiến đánh vào việc sở hữu nhiều nhà, cụ thể: đánh thuế cao dần từ căn nhà thứ hai trở đi mà cá nhân sở hữu. Song song, áp dụng thuế đối với đất bỏ hoang, chậm sử dụng nhằm phạt nặng tình trạng “ôm đất” chờ giá lên, buộc chủ đất phải đưa đất vào sử dụng hoặc nhượng lại cho người khác.
Ngược lại, người mua nhà để ở thật (căn đầu tiên) sẽ được giảm thuế, miễn thuế nhất định – đây là cách hỗ trợ trực tiếp người có nhu cầu ở thực, giúp họ giảm chi phí mua nhà. Các chính sách thuế này vừa tạo nguồn thu ngân sách để tái đầu tư nhà ở xã hội, vừa điều tiết lại thị trường theo hướng công bằng.
Thứ ba, ngoài thuế, cần có hệ thống dữ liệu đất đai minh bạch và đồng bộ trên toàn quốc. Qua đó, giúp hạ nhiệt đầu cơ, kéo giảm giá nhà đất về giá trị sử dụng, nguồn lực xã hội sẽ chảy sang sản xuất và nhà ở thực sự thay vì chạy vòng quanh trong bất động sản ảo.
Phân tách và phát triển từng phân khúc thị trường. Như đã nêu trên, Chiến lược sẽ xây dựng khung pháp lý và chương trình riêng cho mỗi phân khúc nhà ở. Với nhà ở thương mại, Nhà nước tập trung hoàn thiện các luật (Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản, Luật Đất đai sửa đổi) để đơn giản hóa thủ tục đầu tư, minh bạch hóa quy hoạch, qua đó giúp tăng nguồn cung dự án, giảm chi phí phát triển, kỳ vọng kéo giá nhà thương mại về mức hợp lý. Đồng thời, tăng cường quy định quản lý thị trường (quy tắc tín dụng, hệ số rủi ro) để tránh tái diễn bong bóng.
Để hỗ trợ về mặt thể chế pháp lý và chương trình phát triển nhà ở, chiến lược đưa ra mô hình tài chính trung – dài hạn mang tính nền tảng. Mô hình này nhằm giải quyết bài toán vốn cho phát triển nhà ở giá hợp lý với lãi suất thấp, ổn định, tránh phụ thuộc quá mức vào ngân sách nhà nước hoặc tín dụng ngắn hạn.
Các thành phần chính của mô hình tài chính gồm: phát hành Trái phiếu nhà ở quốc gia kỳ hạn 20–30 năm, lãi suất mục tiêu khoảng 5–6%/năm – thấp hơn lãi vay thương mại thông thường. Toàn bộ tiền huy động sẽ đưa vào Quỹ Phát triển nhà ở quốc gia, giải ngân cho các dự án nhà ở xã hội, đô thị vệ tinh hoặc cho người dân vay mua nhà với lãi suất ưu đãi.
Tín dụng ưu đãi trả góp cho người mua nhà: người dân thuộc đối tượng mục tiêu (ví dụ mua nhà ở xã hội, nhà do Tổng công ty Phát triển nhà ở quốc gia phát triển) sẽ được vay vốn từ Quỹ Phát triển nhà ở quốc gia với lãi suất cố định khoảng 5–6% và thời hạn vay dài (20–25 năm). Nguyên tắc là tiền trả góp hàng tháng không vượt quá 30–35% thu nhập của hộ gia đình, đảm bảo khả năng trả nợ. Với lãi suất thấp cố định, người thu nhập trung bình có thể mua nhà mà không lo gánh nặng lãi suất thả nổi cao như vay thương mại.
Huy động nguồn vốn đa dạng và quay vòng dòng tiền: ngoài trái phiếu, Chiến lược khuyến khích huy động thêm khoảng 30% vốn từ kênh tiết kiệm tự nguyện và nguồn khác.
Khoản tiết kiệm này vừa tạo thói quen cho người dân, vừa đóng góp vào nguồn Quỹ. Dòng tiền của mô hình sẽ được quay vòng khép kín: nguồn thu từ bán/cho thuê nhà ở dự án và thu hồi nợ trả góp của người mua sẽ quay trở lại Quỹ để trả lãi và gốc cho trái phiếu hàng năm, rồi tiếp tục đầu tư dự án mới…
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THEO CÁC GIAI ĐOẠN CỤ THỂ
Để biến tầm nhìn chiến lược thành hiện thực, Chiến lược đề ra một lộ trình triển khai theo các giai đoạn cụ thể trong 10 năm, kèm theo đánh giá về tính khả thi của từng bước, nhằm đảm bảo vừa thực hiện nhanh, vừa có thời gian điều chỉnh phù hợp với tình hình.
Giai đoạn 1 (2026–2027): Chuẩn bị khung pháp lý và thể chế. Trong hai năm đầu, trọng tâm là hoàn thiện hành lang pháp lý và thành lập bộ máy mới. Cụ thể, đến năm 2026, cần trình và thông qua các luật, nghị định về thuế tài sản (đánh thuế nhà thứ hai, đất hoang), sửa Luật Nhà ở, Luật Đất đai (nếu chưa kịp thông qua năm 2024- 2025) để tạo cơ sở pháp lý cho các chính sách mới. Đồng thời, tiến hành thành lập Tổng công ty Nhà ở quốc gia trong năm 2026, tuyển chọn lãnh đạo có năng lực, xây dựng điều lệ hoạt động đặc thù cho Tổng công ty Nhà ở quốc gia.
Song song, cải cách các thủ tục đầu tư xây dựng: ban hành cơ chế rút gọn phê duyệt dự án nhà ở xã hội, cho phép bỏ qua một số thủ tục con khi dự án đã có trong kế hoạch phê duyệt của Chính phủ. Giai đoạn này cũng cần đồng bộ hệ thống đất đai quốc gia, kết nối thông tin nhà ở, tài sản với cơ quan thuế.
Giai đoạn 2 (2027–2030): Thí điểm và khởi động dự án lớn. Trong 3-4 năm kế tiếp, chiến lược chuyển sang triển khai thực tế các dự án trọng điểm. Mục tiêu đến năm 2030 là khởi động 3–5 đại đô thị vệ tinh tại vùng ven Hà Nội, TP.Hồ Chi Minh và một số đô thị lớn khác. Tổng công ty Nhà ở quốc gia sẽ cùng chính quyền địa phương xác định vị trí, lập quy hoạch chi tiết và khởi công xây dựng hạ tầng cho các đô thị này.
Song song, các dự án nhà ở xã hội, nhà ở công nhân quy mô lớn (tại các khu công nghiệp, khu chế xuất) cũng được triển khai với sự hỗ trợ của Quỹ Phát triển nhà ở. Đây là giai đoạn có tính quyết định về mặt hiệu quả thực tiễn: cần chứng minh mô hình mới hoạt động trơn tru. Thước đo sẽ là: ví dụ: đến 2028 có những khu căn hộ giá rẻ đầu tiên hoàn thành do Tổng công ty Nhà ở quốc gia làm chủ đầu tư, người dân được mua với lãi suất ưu đãi. Nếu có vướng mắc, Chính phủ nên ưu tiên tháo gỡ kịp thời.
Về nguồn vốn, những đợt phát hành trái phiếu nhà ở đầu tiên sẽ diễn ra, có thể huy động thí điểm quy mô nhỏ trước (~10–20 nghìn tỷ đồng) để thăm dò thị trường. Nếu sản phẩm trái phiếu được đón nhận tốt, sẽ mở rộng quy mô…
Giai đoạn 3 (2030–2035): Mở rộng và hoàn thiện hệ thống. Từ năm 2030 trở đi, khi các mô hình thí điểm đã chứng minh kết quả, chiến lược sẽ được mở rộng trên toàn quốc. Mục tiêu đến năm 2035 là 60% nguồn cung nhà ở mới trên thị trường thuộc phân khúc “vừa túi tiền” (bao gồm nhà ở xã hội, nhà Tổng công ty Nhà ở quốc gia phát triển, nhà thương mại giá trung bình).
Các đô thị vệ tinh đã khởi công sẽ dần hoàn thiện và đón cư dân; đồng thời thêm các đô thị mới khác có thể được quy hoạch ở các vùng kinh tế trọng điểm khác.Thị trường nhà cho thuê cũng được định hình: sau 2035 có thể hình thành một thị trường thuê nhà dài hạn quy mô lớn, với các công ty cho thuê chuyên nghiệp, quỹ REIT (đầu tư bất động sản cho thuê) ra đời, cung cấp hàng trăm nghìn căn hộ cho thuê.
Nhìn chung, lộ trình 10 năm được thiết kế thực tế và từng bước vững chắc. Các mục tiêu định lượng (1 triệu nhà ở xã hội, 60% nhà giá vừa...) là khá tham vọng nhưng không phi thực tế – ví dụ 60% nguồn cung mới là vừa túi tiền, hoàn toàn đạt được nếu chính sách kéo được hàng loạt doanh nghiệp tham gia phân khúc này cộng với sản phẩm của Tổng công ty Nhà ở quốc gia.
Quan trọng nhất, yếu tố khả thi nằm ở sự cam kết liên tục của Chính phủ qua các nhiệm kỳ. Đây là chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự kiên định thực hiện. Nếu duy trì được ưu tiên chính sách và nguồn lực, sau 10 năm chúng ta sẽ có một cục diện thị trường nhà ở mới.
Để hiện thực hóa Chiến lược, cần có sự thống nhất từ các cấp, các ngành, đặc biệt là sự ủng hộ từ Chính phủ thông qua:
Phê duyệt đề án chiến lược và chỉ đạo ban hành khung pháp lý mới. Ngay sau khi đề án được phê duyệt, cần giao nhiệm vụ cho các cơ quan liên quan soạn thảo và trình ban hành Luật, Nghị quyết về thuế tài sản (nhà, đất) trong năm 2026 theo định hướng chiến lược. Đồng thời, chỉ đạo sửa đổi bổ sung Luật Nhà ở, Luật Đất đai, Luật Kinh doanh bất động sản trong kỳ họp Quốc hội gần nhất để tạo cơ sở triển khai.
Thực hiện thí điểm một số dự án trọng điểm làm “hình mẫu”. Chọn ngay 1–2 địa điểm gần Hà Nội (ví dụ Đông Anh hoặc Hòa Lạc) và 1–2 địa điểm gần TP.Hồ Chí Minh để khởi động dự án Khu đô thị nhà ở quốc gia do Tổng công ty Nhà ở quốc gia chủ trì. Trong năm 2027 cần khởi công ít nhất một dự án đầu tiên, quy mô vài ngàn căn hộ, với đầy đủ hạ tầng và tiện ích. Các dự án này sẽ được ưu tiên tối đa về vốn và thủ tục để hoàn thành giai đoạn 1 trong 2-3 năm, tạo niềm tin và hiệu ứng lan tỏa.
Phát hành Trái phiếu nhà ở quốc gia lần đầu vào năm 2027. Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước phối hợp chuẩn bị phát hành đợt trái phiếu nhà ở đầu tiên, đề xuất khoảng 20.000 tỷ đồng, kỳ hạn 20 năm. Lãnh đạo phê duyệt cơ chế bảo lãnh 100% của Chính phủ cho trái phiếu này để nhà đầu tư yên tâm. Đồng thời, chỉ đạo các quỹ bảo hiểm, hưu trí trong nước ưu tiên mua loại trái phiếu này (như một phần danh mục đầu tư bắt buộc). Việc huy động suôn sẻ vốn dài hạn sẽ quyết định thành bại tài chính của Chiến lược.
Ban hành chỉ thị về phát triển thị trường nhà cho thuê. Thủ tướng Chính phủ có thể ban hành một Chỉ thị chuyên đề yêu cầu Bộ Xây dựng soạn thảo Đề án phát triển nhà cho thuê 2026-2035, với các chính sách ưu đãi cụ thể cho doanh nghiệp đầu tư nhà cho thuê, xây dựng mô hình quỹ tín thác bất động sản cho thuê và sửa luật để tăng bảo vệ người thuê nhà. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để đến giai đoạn sau năm 2030 sẽ có thị trường thuê quy mô.
Tăng cường công tác truyền thông, tạo đồng thuận. Sự đồng thuận xã hội sẽ là nền tảng để triển khai thuận lợi, đặc biệt trong việc áp dụng các sắc thuế mới hay huy động nguồn lực.
Giám sát và đánh giá định kỳ, điều chỉnh linh hoạt. Giao Bộ Xây dựng chủ trì xây dựng bộ chỉ số đánh giá kết quả (KPIs) cho chiến lược, ví dụ: giá nhà/thu nhập giảm còn bao nhiêu, bao nhiêu căn hộ bình dân được xây, mức độ hài lòng của người mua nhà ở xã hội... Định kỳ hàng năm báo cáo Chính phủ và Quốc hội. Trên cơ sở đó, điều chỉnh chính sách kịp thời…
Nhà ở không chỉ là vấn đề an sinh xã hội, mà phải được coi như một loại hạ tầng thiết yếu cho phát triển quốc gia – tương tự như: đường sá, điện lưới. Việc tái cấu trúc thị trường nhà ở theo mô hình Nhà nước kiến tạo phát triển sẽ tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững, ổn định xã hội và nâng cao năng suất dài hạn của Việt Nam.
Với những hành động quyết liệt nêu trên, chúng ta có thể tự tin khởi động công cuộc cải cách thị trường nhà ở. Mười năm tới sẽ là giai đoạn bản lề để hàng triệu gia đình Việt Nam an cư lạc nghiệp, góp phần tạo nên một xã hội thịnh vượng, công bằng hơn. Chiến lược quốc gia về phát triển nhà ở giai đoạn 2026–2035 chính là cam kết của Đảng, Nhà nước với người dân rằng: sẽ không ai bị bỏ lại phía sau trên hành trình phát triển, ai cũng có cơ hội có một mái nhà phù hợp và một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Đây không chỉ là một chính sách kinh tế – xã hội, mà còn là sứ mệnh nhân văn mà thế hệ lãnh đạo hiện nay dành cho tương lai đất nước. Chúng tôi kính đề nghị Chính phủ xem xét phê duyệt đề án và chỉ đạo triển khai đồng bộ các giải pháp nêu trên, đưa Chiến lược vào cuộc sống.
Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/de-xuat-chien-luoc-quoc-gia-ve-phat-trien-nha-o.htm











