Đề xuất làm rõ dấu hiệu cố tình không trả nợ để xử lý hình sự
Đề xuất xác định rõ trường hợp người vay có tài sản nhưng cố tình không trả nợ được Công an TP.HCM đưa ra nhằm tháo gỡ vướng mắc khi phân định tranh chấp dân sự với hành vi chiếm đoạt tài sản.
Ngày 8/10, Công an TP.HCM phối hợp Đoàn đại biểu Quốc hội thành phố tổ chức hội thảo góp ý 7 dự án luật do Bộ Công an chủ trì soạn thảo, dự kiến trình Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI. Nhiều ý kiến tại hội thảo tập trung vào việc hoàn thiện quy định hình sự, bảo đảm khả năng áp dụng thống nhất trong thực tiễn và đáp ứng yêu cầu đấu tranh với các loại tội phạm mới.
Thiếu tướng Tạ Văn Đẹp, Phó giám đốc Công an TP.HCM, và ông Võ Hoàng Ngân, Phó trưởng Đoàn đại biểu Quốc hội TP.HCM, đồng chủ trì hội thảo, với sự tham dự của khoảng 60 đại biểu.
Cần phân định rõ ranh giới giữa vay nợ và chiếm đoạt tài sản
Góp ý dự thảo Bộ luật Hình sự, Trung tá Võ Tấn Lập, Phó trưởng Phòng Cảnh sát hình sự (PC02), cho rằng đề xuất nâng mức tiền làm căn cứ xác định tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản từ 4 triệu đồng lên 10 triệu đồng là phù hợp.
Tuy nhiên, theo đại diện PC02, vấn đề đáng chú ý không chỉ nằm ở giá trị tài sản mà còn ở việc xác định bản chất hành vi của người vay, mượn. Trên thực tế, các giao dịch vay tiền, mượn tài sản diễn ra phổ biến, trong khi việc không thực hiện nghĩa vụ thanh toán có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau.

Toàn cảnh Hội thảo.
Có trường hợp người vay thực sự mất khả năng tài chính do hoạt động kinh doanh thua lỗ, thu nhập suy giảm hoặc gặp biến cố. Nhưng cũng có trường hợp người vay vẫn sở hữu tiền, bất động sản hoặc tài sản có giá trị, song tìm cách né tránh nghĩa vụ trả nợ.
Nếu không có tiêu chí đủ rõ để phân biệt hai tình huống này, quá trình giải quyết vụ việc có thể gặp khó khăn. Việc xử lý quá rộng có nguy cơ đẩy tranh chấp dân sự thành vụ án hình sự, trong khi xử lý không đúng mức lại có thể khiến hành vi chiếm đoạt tài sản không được phát hiện, xử lý kịp thời.
Từ thực tiễn đó, ông Lập đề nghị cụ thể hóa dấu hiệu “có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả”. Theo hướng góp ý của PC02, cơ quan có thẩm quyền cần xem xét tình trạng tài sản và khả năng thực hiện nghĩa vụ của người vay tại thời điểm khoản nợ đến hạn, thay vì chỉ căn cứ vào việc khoản nợ chưa được thanh toán.
Các dấu hiệu có thể được xem xét gồm việc người có nghĩa vụ vẫn sở hữu tiền, bất động sản hoặc tài sản khác nhưng cố tình không trả; chuyển tài sản cho người thân, bạn bè hoặc người khác đứng tên; cất giấu, tẩu tán tài sản nhằm né tránh nghĩa vụ; hoặc sử dụng tài sản vào những mục đích xa hoa, không thiết yếu trong khi cố tình từ chối thanh toán khoản nợ đến hạn.
Theo đại diện PC02, việc quy định cụ thể các dấu hiệu này sẽ tạo cơ sở để cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá hành vi trên những căn cứ rõ ràng hơn, đồng thời hạn chế tình trạng áp dụng pháp luật thiếu thống nhất.
Dù vậy, khả năng tài chính và việc không trả nợ không nên được xem là căn cứ duy nhất để kết luận có hành vi phạm tội. Việc xác định trách nhiệm hình sự vẫn cần dựa trên đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, chứng cứ về hành vi, mục đích và các tình tiết liên quan theo quy định pháp luật.
Đây cũng là yêu cầu quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ mà không làm mất đi nguyên tắc phân biệt giữa quan hệ nghĩa vụ dân sự và hành vi chiếm đoạt tài sản.
Cùng với vấn đề vay nợ, đại diện PC02 đề nghị làm rõ ranh giới giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự và tội sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản quy định tại Điều 290.
Theo hướng góp ý, hành vi sử dụng công nghệ Deepfake, giả giọng nói hoặc hình ảnh để mạo danh, khiến nạn nhân tin tưởng tự nguyện giao tài sản cần được phân biệt với trường hợp đối tượng can thiệp trái phép vào hệ thống điện tử để dịch chuyển tài sản mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.
Sự phát triển nhanh của công nghệ khiến các phương thức chiếm đoạt tài sản ngày càng đa dạng. Nếu quy định không đủ rõ, việc xác định tội danh có thể phát sinh cách hiểu khác nhau, ảnh hưởng đến quá trình điều tra, truy tố và xét xử.
Hoàn thiện quy định về dữ liệu cá nhân và tài sản số
Một nội dung khác được đại diện PC02 đề cập là trách nhiệm của tổ chức, doanh nghiệp quản lý dữ liệu khi xảy ra sự cố an ninh mạng dẫn đến xâm phạm dữ liệu cá nhân.
Theo kiến nghị tại hội thảo, cần làm rõ trách nhiệm của đơn vị quản lý dữ liệu trong từng trường hợp cụ thể. Với doanh nghiệp chứng minh đã tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo mật nhưng vẫn bị tấn công mạng, đại diện PC02 đề nghị nghiên cứu cơ chế xem xét miễn trừ trách nhiệm hình sự phù hợp.

Đại diện PC02 góp ý dự thảo bộ luật Hình sự tại hội thảo.
Đề xuất này đặt ra yêu cầu phân biệt giữa hành vi cố ý vi phạm nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu và trường hợp tổ chức đã thực hiện các biện pháp cần thiết nhưng vẫn trở thành nạn nhân của cuộc tấn công từ bên ngoài.
Trong môi trường số, dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành tài sản có giá trị, được lưu trữ và xử lý trên nhiều hệ thống. Khi xảy ra sự cố, việc xác định trách nhiệm không chỉ phụ thuộc vào hậu quả mà còn cần xem xét quy trình quản trị, biện pháp bảo vệ, mức độ tuân thủ và nguyên nhân trực tiếp dẫn đến vi phạm.
Đại diện PC02 cũng kiến nghị đa dạng hóa chế tài, bổ sung biện pháp khắc phục hậu quả và xem xét cơ chế kiểm toán bảo mật độc lập định kỳ dưới sự giám sát của cơ quan nhà nước.
Theo hướng này, ngoài việc xử lý hành vi vi phạm, quy định pháp luật cần khuyến khích doanh nghiệp chủ động đầu tư cho an ninh mạng, xây dựng quy trình quản trị dữ liệu và nâng cao khả năng ứng phó sự cố. Việc xác định trách nhiệm rõ ràng cũng giúp tránh tình trạng áp dụng chế tài một cách máy móc, không phân biệt mức độ lỗi và điều kiện thực tế của từng tổ chức.
Tại hội thảo, Trung tá Nguyễn Anh Tài, Phó trưởng Phòng Cảnh sát điều tra tội phạm về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu, môi trường (PC03), đề nghị bổ sung quy định cụ thể đối với hoạt động thương mại điện tử xuyên biên giới.
Theo đại diện PC03, hoạt động mua bán, vận chuyển dữ liệu, phần mềm, khóa mã hóa và tài sản số qua biên giới đang phát triển, trong khi việc xác định hành vi vi phạm và căn cứ xử lý vẫn đặt ra nhiều vấn đề cần nghiên cứu.
Các giao dịch số có thể được thực hiện qua nhiều nền tảng, sử dụng công nghệ mã hóa và liên quan đến chủ thể ở nhiều quốc gia. Điều này khiến việc xác minh nguồn gốc tài sản, thu thập chứng cứ điện tử và xác định trách nhiệm của các bên trở nên phức tạp hơn so với những giao dịch truyền thống.
Việc hoàn thiện quy định pháp luật về lĩnh vực này được kỳ vọng tạo cơ sở xử lý các hành vi vi phạm, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và an toàn cho hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Những kiến nghị tại hội thảo cho thấy yêu cầu đặt ra đối với quá trình sửa đổi pháp luật không chỉ là bổ sung quy định để xử lý hành vi mới, mà còn phải xác định ranh giới trách nhiệm đủ rõ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
Với các tranh chấp vay nợ, tiêu chí nhận diện hành vi cố tình không trả dù có khả năng thực hiện nghĩa vụ là vấn đề cần được nghiên cứu kỹ. Quy định càng cụ thể, cơ quan chức năng càng có cơ sở xử lý đúng hành vi, hạn chế bỏ lọt tội phạm và tránh hình sự hóa những tranh chấp dân sự đơn thuần.

