Đề xuất ngừng điện, nước, Internet: Không phải cứ chậm nộp phạt là bị cắt
Đề xuất bổ sung biện pháp ngừng điện, nước, Internet để cưỡng chế xử phạt hành chính đang được xem xét cùng những phản biện về phạm vi và tính phù hợp. Điểm cần đọc kỹ không chỉ là dịch vụ nào có thể bị ngừng, mà là ngừng với ai, để thực hiện quyết định gì và bằng điều kiện nào.
Ngày 23.9, Ủy ban Thường vụ Quốc hội cho ý kiến về dự án Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi. Trong các biện pháp được đề xuất có ngừng cung cấp điện, nước và dịch vụ trên môi trường số. Đây là nội dung dự thảo, chưa phải quy định mới đã có hiệu lực.
Cách gọi ngắn gọn “cắt điện, nước, Internet” dễ tạo cảm giác đây là một biện pháp áp dụng chung cho mọi trường hợp không nộp phạt. Nhưng phạm vi được trình bày tại phiên họp cụ thể hơn và cần được phân biệt.
Không phải cứ chậm nộp phạt là cắt điện
Đối với điện, nước, đề xuất hướng tới công trình, cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, nhằm cưỡng chế thực hiện việc tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc biện pháp khắc phục hậu quả.
Đối với Internet, viễn thông và hạ tầng số, đề xuất gắn với tổ chức, cá nhân không chấp hành các hình thức xử phạt, biện pháp khắc phục trên môi trường điện tử. Ngoài ngừng dịch vụ còn có phương án ngăn chặn kỹ thuật, chặn truy cập.
Như vậy, không thể rút gọn thành thông điệp rằng một hộ gia đình cứ chậm nộp tiền phạt là có thể bị cắt điện sinh hoạt theo đề xuất này.
Cũng không nên gom tất cả dịch vụ vào một nhóm rồi mặc nhiên cho rằng cách áp dụng giống nhau. Ngừng cấp điện cho một cơ sở bị đình chỉ và chặn truy cập một hoạt động vi phạm trên mạng khác nhau về đối tượng, phương thức và phạm vi tác động.
Sự khác biệt ấy quyết định chính sách sẽ được thực hiện đến đâu, chứ không phải chi tiết kỹ thuật có thể bổ sung tùy ý về sau.
Cơ quan thẩm tra đặt vấn đề từ bản chất biện pháp
Cơ quan soạn thảo cho rằng cần bổ sung công cụ để xử lý tình trạng không chấp hành, nhất là trên môi trường điện tử. Tuy nhiên, Thường trực Ủy ban Pháp luật và Tư pháp nhận định một số biện pháp được đề xuất chủ yếu nhằm đình chỉ, chấm dứt hành vi vi phạm, chưa thật sự phù hợp với tính chất cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt; đề nghị tiếp tục rà soát.
Đây không chỉ là tranh luận về tên gọi.
Ngăn một hành vi đang diễn ra và buộc thực hiện một nghĩa vụ đã được xác định có thể liên quan, nhưng không phải lúc nào cũng là cùng một việc. Một biện pháp làm cơ sở dừng hoạt động có thể đạt mục tiêu ngăn vi phạm tiếp diễn. Tuy nhiên, liệu nó có trực tiếp giúp thực hiện nghĩa vụ đang cần cưỡng chế hay không lại phải xem trong từng trường hợp.
Chẳng hạn, việc phải chấm dứt một hoạt động và việc phải khắc phục hậu quả do hoạt động đó gây ra đặt ra những yêu cầu khác nhau. Khi xây dựng công cụ thực thi, cần chỉ rõ mối liên hệ giữa biện pháp được dùng với nghĩa vụ cần hoàn thành.
Nếu mối liên hệ ấy không rõ, biện pháp có thể tạo sức ép lớn nhưng vẫn khó trả lời nó đã giải quyết đúng phần việc cần cưỡng chế hay chưa.
Ở chiều ngược lại, quyết định xử phạt không thể chỉ tồn tại trên giấy khi đối tượng cố tình không chấp hành. Nhu cầu có công cụ đủ hiệu lực là thực tế cần được xem xét. Vấn đề nằm ở thiết kế công cụ, không phải lựa chọn đơn giản giữa xử lý nghiêm và không xử lý.
Giới hạn phải rõ đến từng đối tượng chịu tác động
Tại phiên họp, ý kiến của Chủ nhiệm Ủy ban Dân nguyện và Giám sát của Quốc hội Lê Thị Nga đồng tình với việc bổ sung một số biện pháp như cắt điện, nước, đồng thời yêu cầu quy định chặt chẽ điều kiện, trình tự và thủ tục để bảo đảm quyền của công dân.
Từ yêu cầu đó, có những tình huống cần được đánh giá trước khi hoàn thiện luật.
Nếu một địa điểm có nhiều bên cùng sử dụng hạ tầng, khả năng tách riêng đối tượng bị cưỡng chế đến đâu? Nếu chỉ một hoạt động trên mạng vi phạm, ngăn chặn ở cấp tài khoản, dịch vụ hay toàn bộ kết nối mới tương xứng? Người không liên quan có cách nào chứng minh quyền lợi của mình để tránh bị ảnh hưởng?
Đó là những câu hỏi về thiết kế chính sách, không phải khẳng định dự thảo đã cho phép cắt dịch vụ trên diện rộng hoặc đã gây hậu quả như vậy.
Một quy định dễ thực hiện cần xác định được ít nhất ba thời điểm: khi nào đủ điều kiện áp dụng, khi nào phải dừng biện pháp và khi nào dịch vụ được khôi phục. Nếu chỉ nêu quyền ngừng cung cấp mà không làm rõ điểm kết thúc, đối tượng đã chấp hành vẫn có thể gặp khó trong quá trình trở lại hoạt động bình thường.
Trách nhiệm giữa cơ quan ra quyết định và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cũng cần rành mạch. Bên nào xác định phạm vi, bên nào kiểm tra điều kiện kỹ thuật, bên nào xử lý khi áp dụng nhầm là những nội dung không thể để người dân tự đi tìm sau khi dịch vụ đã bị ngừng.
Với người đọc, điều quan trọng lúc này là phân biệt đề xuất với quy định có hiệu lực; với quá trình làm luật, điều quan trọng là biến yêu cầu bảo đảm quyền thành điều kiện có thể kiểm tra và thực hiện.
Sức mạnh của một biện pháp cưỡng chế không chỉ nằm ở khả năng làm đối tượng phải chấp hành. Nó còn nằm ở việc tác động đúng người, đúng nghĩa vụ và dừng đúng lúc. Những giới hạn ấy càng rõ, hiệu lực thực thi càng có cơ sở để bền vững.
