Dệt may dồi dào đơn hàng, 'khát' lao động
Ngành dệt may lại đang rơi vào một nghịch lý: kiếm đơn hàng còn dễ hơn tuyển công nhân có tay nghề.
Trái với những lo ngại về sức cầu suy giảm, nhiều doanh nghiệp may mặc cho biết đơn hàng từ đầu năm đến nay vẫn duy trì ổn định, thậm chí khả quan hơn năm trước. Ông Phạm Quang Anh, Giám đốc Công ty TNHH May mặc Dony, cho hay, thời gian qua lượng khách hàng hỏi hàng và đặt hàng nhìn chung khá dồi dào.
Tuy nhiên, với doanh nghiệp sản xuất, đơn hàng chỉ là một trong ba yếu tố quyết định. Để vận hành hiệu quả, doanh nghiệp cần đồng thời bảo đảm nguồn nguyên liệu, đơn hàng và lực lượng lao động. Chỉ cần thiếu một mắt xích, toàn bộ hoạt động sản xuất có thể bị ảnh hưởng.
Từ sau Tết Nguyên đán, Dony từng gặp khó khăn khi nguyên vật liệu nhập khẩu từ Trung Quốc về chậm hơn thông thường khoảng 2-3 tuần, khiến kế hoạch sản xuất bị động. Nhưng đến cuối tháng 4, tình trạng này cơ bản được khắc phục, nguyên liệu đã ổn định trở lại dù giá có tăng.
Khi bài toán nguyên liệu được giải quyết, doanh nghiệp lại đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề. "Từ đầu năm đến nay, việc tuyển công nhân may thực sự vô cùng khó khăn", ông Quang Anh cho hay.

Công nhân Công ty TNHH may mặc Dony đang gia công mặt hàng quần áo. Ảnh: Quốc Hải
Áp lực 31 tỷ USD và bài toán 'khát' nhân lực của ngành dệt may
Nhiều doanh nghiệp trong ngành may mặc cũng chia sẻ, khác với giai đoạn suy thoái trước đây, bài toán thiếu đơn hàng tạm thời được gỡ bỏ khi đa số doanh nghiệp đã bảo đảm được lượng đơn hàng đến hết quý III/2026, thậm chí xa hơn.
Tuy nhiên, phía sau những tín hiệu tích cực từ đơn hàng là hàng loạt sức ép mới đang đè nặng lên các doanh nghiệp sản xuất.
Bà Đoàn Thị Như Diễm, Giám đốc Công ty CP Sản xuất may Việt Mỹ, cho biết lợi thế cạnh tranh lớn nhất của doanh nghiệp hiện nay nằm ở khả năng xoay chuyển dây chuyền sản xuất nhanh, đáp ứng nhiều mẫu mã khác nhau và linh hoạt về thời gian giao hàng.
Trong bối cảnh thị trường liên tục biến động, mục tiêu trọng tâm của công ty từ nay đến cuối năm là tối ưu hóa năng suất để đảm bảo giao hàng đúng tiến độ cho đối tác, đồng thời nỗ lực giữ ổn định giá thành sản phẩm khi chi phí nguyên phụ liệu đầu vào vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro tăng giá.
Bà Diễm cũng cho biết, tình trạng khan hiếm lao động may có tay nghề đang trở thành một trong những điểm nghẽn lớn nhất của ngành dệt may hiện nay và Việt Mỹ cũng không nằm ngoài vòng xoáy đó. Tuy nhiên, thay vì thụ động cạnh tranh nguồn nhân lực trên thị trường, công ty lựa chọn chủ động tạo nguồn lao động ngay từ khâu đào tạo.
Theo đó, doanh nghiệp tăng cường hợp tác với các trường nghề, cao đẳng và đại học chuyên ngành để tiếp nhận sinh viên thực tập, đồng thời xây dựng lộ trình đào tạo gắn trực tiếp với nhu cầu sản xuất thực tế. Đây không chỉ là giải pháp bổ sung nhân lực ngắn hạn mà còn là chiến lược đầu tư cho nguồn lao động dài hạn.
Để những lao động trẻ có thể nhanh chóng tham gia vào dây chuyền sản xuất dù kinh nghiệm còn hạn chế, công ty đã tái cấu trúc quy trình vận hành theo hướng tinh gọn và chuyên môn hóa. Thay vì yêu cầu một công nhân thực hiện hoàn chỉnh toàn bộ sản phẩm, doanh nghiệp phân rã sản phẩm thành các công đoạn nhỏ, đơn giản hóa từng đường may, từng chi tiết.
"Mỗi nhân sự sẽ đảm nhiệm một số công đoạn phù hợp với năng lực hiện tại, qua đó rút ngắn đáng kể thời gian đào tạo nhưng vẫn bảo đảm năng suất và chất lượng", bà Diễm nói.
Cách làm này giúp doanh nghiệp không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt thợ lành nghề trước mắt mà còn tạo ra một "vườn ươm" nhân lực cho tương lai. Khi được đào tạo và trưởng thành ngay trong môi trường sản xuất thực tế, các sinh viên thực tập có xu hướng gắn bó lâu dài hơn sau khi tốt nghiệp, giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng đội ngũ kế cận trong bối cảnh cạnh tranh lao động ngày càng gay gắt.
Ông Phạm Quang Anh cho rằng việc đánh giá nguyên nhân "khát" nhân lực có tay nghề của ngành dệt may hiện nay do công nhân đã rời các trung tâm sản xuất để về quê là chưa phản ánh đúng thực tế. Bởi lẽ, ngay tại các địa phương, tình trạng tuyển dụng lao động ngành may cũng gặp nhiều khó khăn.
Theo ông, nguyên nhân nằm ở sự mất cân đối cung - cầu lao động. Trong khi số lượng nhà máy, doanh nghiệp và cơ sở sản xuất trong ngành ngày càng gia tăng, lực lượng lao động trẻ tham gia vào nghề may lại rất hạn chế.
"Những người đang làm nghề chủ yếu là thế hệ trước tiếp tục gắn bó với công việc. Còn lớp lao động trẻ hiện nay rất ít người lựa chọn học nghề may để theo đuổi lâu dài", ông Quang Anh nói.
Hệ quả là nguồn nhân lực có tay nghề ngày càng thu hẹp theo thời gian. Trong khi đó, các vị trí lao động phổ thông như cắt chỉ, đóng gói hay các công việc có thể đào tạo trong vài tuần lại không quá khó tuyển.
Trước thực trạng thiếu nhân công, Dony buộc phải điều chỉnh quy mô nhận đơn hàng theo đúng năng lực sản xuất hiện có. Bởi lẽ, dù đã tìm kiếm thêm đối tác gia công để chia sẻ đơn hàng, nhưng các doanh nghiệp cùng ngành cũng đang đối mặt với tình trạng khan hiếm lao động tương tự.
Tình trạng chung này của các doanh nghiệp dệt may khiến cho việc hoàn thành mục tiêu xuất khẩu của năm 2026 càng thêm khó khăn.
Theo số liệu của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), trong năm tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành ước đạt 17,81 tỷ USD, tăng 0,6% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, hàng may mặc - lĩnh vực đóng góp lớn nhất, đạt 13,72 tỷ USD, giảm 1,5%. Ngược lại, nhóm xơ sợi đạt 1,9 tỷ USD, tăng 9,6% và vải đạt 1,22 tỷ USD, tăng 6,9%.
Mức tăng trưởng dương cho thấy ngành dệt may vẫn giữ được nhịp vận động trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều biến động. Tuy nhiên, kết quả này chưa tạo ra cú bứt tốc đủ mạnh để bảo đảm cho mục tiêu xuất khẩu 48-49 tỷ USD của cả năm 2026.
Sau năm tháng, ngành mới hoàn thành khoảng 36-37% kế hoạch năm. Điều đó đồng nghĩa phần khó nhất của hành trình vẫn còn nằm ở phía trước. Để cán đích mục tiêu đề ra, dệt may Việt Nam phải tạo thêm trên 30 tỷ USD kim ngạch trong bảy tháng còn lại, tương đương mức xuất khẩu bình quân 4,31-4,46 tỷ USD mỗi tháng, cao hơn đáng kể so với nhịp độ đạt được trong giai đoạn đầu năm.

Nhiều doanh nghiệp dệt may cho biết đang rất "khát" lao động có tay nghề. Ảnh: Quốc Hải.
Bên cạnh áp lực về con số, thách thức thực sự của các doanh nghiệp ngành dệt may còn nằm ở chất lượng đơn hàng.
Theo ông Quang Anh, xu hướng hiện nay là các đơn hàng nhỏ hơn, thời gian giao hàng ngắn và khắt khe hơn, nhưng đơn giá không tăng tương ứng với chi phí đầu vào. Nhiều đơn vị trong ngành phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp để giữ chân khách hàng và duy trì việc làm cho công nhân.
Chưa kể, các nhãn hàng quốc tế ngày càng thắt chặt các tiêu chuẩn về môi trường, ESG (môi trường - xã hội - quản trị) và truy xuất nguồn gốc. Trong khi những biến động địa chính trị khiến áp lực chi phí vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt. Giá nguyên phụ liệu nhập khẩu, chi phí logistics và biến động tỷ giá tiếp tục bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp.
"Dù chuỗi cung ứng đã ổn định hơn so với giai đoạn đầu năm, mặt bằng chi phí sản xuất vẫn ở mức cao, khiến dư địa tích lũy và tái đầu tư của doanh nghiệp bị thu hẹp đáng kể", ông Quang Anh chia sẻ.
Đồng quan điểm, bà Diễm cho hay, khách hàng hiện không chỉ yêu cầu thời gian giao hàng ngắn hơn mà còn đặt ra những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chí phát triển bền vững trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
“Doanh nghiệp đang phải chạy đua trên nhiều mặt trận cùng lúc. Không chỉ đảm bảo tiến độ sản xuất và giao hàng, chúng tôi còn phải kiểm soát chặt chất lượng ở từng công đoạn, đáp ứng các yêu cầu về môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội”, bà Diễm chia sẻ.
Khơi thông các 'điểm nghẽn' để tăng tốc
Tại cuộc làm việc với Phó thủ tướng thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc cuối tháng 5, ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội dệt may Việt Nam (VITAS), đã chỉ rõ "gót chân Achilles" của ngành dệt may: sự lệ thuộc kéo dài vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Khi năng lực cung ứng vải trong nước chưa đáp ứng được nhu cầu, nhiều doanh nghiệp dù có đơn hàng vẫn khó đáp ứng các quy tắc xuất xứ khắt khe trong các FTA thế hệ mới như EVFTA hay CPTPP.
Hệ quả là lợi thế thuế quan bị thu hẹp, trong khi năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế cũng bị ảnh hưởng đáng kể.
Để tháo gỡ điểm nghẽn mang tính cấu trúc này, VITAS đã đề xuất một gói giải pháp toàn diện hướng tới mục tiêu hoàn thiện chuỗi cung ứng nội địa và nâng cao giá trị gia tăng cho ngành.
Trước hết, về hạ tầng và công nghệ, hiệp hội kiến nghị đẩy nhanh phát triển các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung với hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, đồng thời ưu tiên thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường vào khâu dệt và nhuộm, mắt xích còn yếu nhất trong chuỗi sản xuất hiện nay.
Về chính sách, VITAS đề xuất nghiên cứu cơ chế ân hạn thuế VAT đối với nguyên phụ liệu sản xuất trong nước, song song với việc tiếp tục cắt giảm thủ tục hành chính, hạn chế tình trạng thanh tra, kiểm tra chồng chéo trong các lĩnh vực hải quan, ngoại hối và thuế. Đây được xem là giải pháp giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ và cải thiện dòng tiền trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Ở góc độ thị trường, VITAS kiến nghị thúc đẩy đàm phán FTA ASEAN - Canada, đồng thời xem xét nới lỏng quy tắc xuất xứ trong FTA Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU) nhằm mở rộng dư địa xuất khẩu cho doanh nghiệp dệt may.
Bên cạnh đó, VITAS cũng nhấn mạnh yếu tố con người như một giải pháp căn cơ và lâu dài. Theo đó, phía hiệp hội đề xuất Nhà nước hỗ trợ ngân sách đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực thiết kế sinh thái, công nghệ dệt nhuộm và kỹ thuật sản xuất xanh. Bởi nếu không giải quyết được bài toán thiếu hụt lao động tay nghề cao, mục tiêu nâng cấp chuỗi giá trị và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa sẽ khó có thể đạt được một cách bền vững.
Ngoài nỗ lực của doanh nghiệp, theo VITAS, việc cải cách thủ tục hành chính vẫn là đòn bẩy quan trọng để khơi thông dòng vốn đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền sản xuất. Thực tế, những vướng mắc kéo dài trong các lĩnh vực đầu tư, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy, hải quan hay thanh tra chuyên ngành vẫn đang làm gia tăng đáng kể thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Khi các "nút thắt" thể chế này được tháo gỡ, nguồn lực xã hội sẽ được giải phóng, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian triển khai dự án, đẩy nhanh quá trình đổi mới công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất. Quan trọng hơn, đây cũng là điều kiện nền tảng để phát triển công nghiệp hỗ trợ, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng những chuỗi cung ứng có sức chống chịu cao trước các biến động của thị trường toàn cầu.
Trong khi đó, ở góc nhìn đầu tư, trong báo cáo mới phát hành của Shinhan Securities về ngành dệt may, đơn vị này trách dẫn VITAS dự báo nhu cầu dệt may toàn cầu những năm tới chỉ tăng trưởng chậm ở mức 2 - 3%/năm do người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu cho các sản phẩm thời trang. Trong bối cảnh "miếng bánh" tổng cầu tăng chậm, cuộc đua giành thị phần sẽ ngày càng khốc liệt.
Theo Shinhan Securities, những doanh nghiệp thuần gia công sẽ phải đối mặt với áp lực giảm giá nghiêm trọng. Ngược lại, chỉ những đơn vị tham gia sâu vào chuỗi giá trị mới có cơ hội bứt phá. Vì vậy, chiến lược trọng tâm lúc này của các doanh nghiệp không còn là mở rộng nhà xưởng, mà là hiện thực hóa ba mũi nhọn cốt lõi để tồn tại.
Đầu tiên là 'tấn công' vào sản phẩm ngách như đồ thể thao và hàng kỹ thuật cao. Theo Shinhan Securities, phân khúc kỹ thuật thấp như áo phông, sơ mi... đang bão hòa và cạnh tranh gay gắt.
Trong khi đó, thị trường thời trang thể thao toàn cầu dự báo đạt tốc độ tăng trưởng CAGR 6% (giai đoạn 2026 - 2031), thúc đẩy bởi ý thức sức khỏe hậu đại dịch và làn sóng ứng dụng đồ thể thao vào đời sống thường nhật. Đây là cơ hội vàng khi các ông lớn như Nike, Adidas, Lululemon đang tích cực dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc.
Thứ hai, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) rút ngắn thời gian hoàn thành đơn hàng. Khi khách hàng yêu cầu thời gian giao hàng ngày càng ngắn và đơn hàng có xu hướng nhỏ lẻ hơn, việc đưa AI vào vận hành là bắt buộc. Ứng dụng AI và tự động hóa giúp tăng năng suất lao động thêm 20 - 30%, tối ưu hóa khâu cắt vải, đóng gói và giảm thiểu lỗi kỹ thuật.
Việc rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng giúp doanh nghiệp thoát khỏi bài toán cạnh tranh thuần túy về giá để trở thành đối tác chiến lược dài hạn của các nhãn hàng quốc tế.
Cuối cùng là "xanh hóa" quy trình sản xuất bằng năng lượng mặt trời. Hiện các thị trường khó tính như EU đang siết chặt các tiêu chuẩn bền vững, điển hình là cơ chế đánh thuế carbon CBAM và quy định thiết kế sinh thái ESPR. Đầu tư điện mặt trời áp mái giúp doanh nghiệp giảm cường độ phát thải trên mỗi sản phẩm để củng cố năng lực xuất khẩu.
Xét về bài toán kinh tế, hệ thống điện mặt trời tự cung ứng 20 - 40% nhu cầu năng lượng sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm 10 - 20% chi phí điện, tương đương giảm 1 - 2% giá thành sản xuất. Con số này vô cùng ý nghĩa trong bối cảnh biên lợi nhuận ngành đang ngày một mỏng đi.
Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/det-may-doi-dao-don-hang-khat-lao-dong-d46357.html











