'Di sản' thầm lặng bên cầu Hàm Rồng
Sừng sững bên dòng sông Mã, cầu Hàm Rồng không chỉ là huyết mạch giao thông mà còn là biểu tượng kiêu hùng của một thời 'tọa độ lửa'. Tại đây, quân và dân Thanh Hóa đã làm nên chiến thắng Hàm Rồng, bắn rơi 117 máy bay Mỹ, bảo vệ vững chắc cây cầu chiến lược. Ngày nay, cùng với cây cầu, những người lính, dân quân năm xưa vẫn đang hiện diện như những 'di sản sống' gìn giữ và truyền lại ký ức, tinh thần của một thời không thể lãng quên.

Bà Nguyễn Thị Tèo - dân quân năm xưa ở trận địa Hàm Rồng.
Một buổi sáng tháng 4, chúng tôi đến gặp ông Lê Xuân Giang - người lính từng gắn bó gần trọn một thập kỷ với trận địa bảo vệ cầu Hàm Rồng. Trong căn nhà nhỏ nằm không xa cây cầu lịch sử, không nhiều kỷ vật, nhưng ký ức của người lính thì dường như vẫn nguyên vẹn. Cầm trên tay cuốn sách viết về cầu Hàm Rồng, ông chậm rãi lật từng trang như chạm vào quá khứ - nơi mà tuổi trẻ của ông và biết bao đồng đội đã gửi lại giữa bom đạn.
Tháng 9/1965, ông nhập ngũ, về Đại đội 4, Trung đoàn 228, đóng quân trên Đồi C4 với nhiệm vụ bảo vệ cầu Hàm Rồng. Khi ấy, những trận đánh ngày 3 và 4/4/1965 đã đi qua, nhưng dư âm vẫn còn nguyên. Ông được nghe kể lại, được “tiếp lửa” từ tinh thần của trận đánh ấy.
Nhiệm vụ đầu tiên của ông là ở tiểu đội ra đa - “đôi mắt” của trận địa. Không trực tiếp bóp cò, nhưng mỗi tín hiệu phát hiện, mỗi lần dẫn bắn chính xác đều góp phần quyết định đến kết quả trận đánh. Nhắc đến quãng thời gian ấy, ông Giang dừng lại một chút, rồi kể về một dấu mốc không thể quên - đêm 14/7/1966. Khi ấy giặc Mỹ bất ngờ dùng máy bay A6A tấn công cầu Hàm Rồng. Trong điều kiện đêm tối, máy bay tàng hình, tầm quan sát hạn chế, tiểu đội ra đa vẫn kiên trì phát hiện mục tiêu, kịp thời cung cấp phần tử để pháo cao xạ bắn hạ máy bay. Ngay sáng hôm sau, trận địa ra đa trở thành mục tiêu trả đũa. Bom đạn dồn dập trút xuống. Trong trận đánh ấy, Trung đội phó Đỗ Hữu Toại là người đầu tiên của Đại đội 4 hy sinh.
Nhắc đến khoảnh khắc ấy, ông Giang lặng đi, rồi kể: “Tôi xuống trực tiếp cấp cứu cho anh Toại. Anh bị thương nặng lắm. Trong lúc tỉnh táo hiếm hoi, anh nắm tay tôi nhờ nếu có chuyện gì thì báo về cho gia đình rằng anh đã được kết nạp Đảng. Hình ảnh của anh Toại và tinh thần chiến đấu của anh đã theo tôi suốt những năm tháng sau này, trở thành động lực để tôi vượt qua mọi khó khăn”.
Cuối tháng 9/1966 địch dồn dập không kích vào trận địa với cường độ chưa từng có. “Ba ngày, 27 trận đánh liên tiếp. Quân và dân ta đã thiết lập tới 30 trận địa cao xạ ở cả hai bờ sông, phối hợp bắn rơi nhiều máy bay địch”, ông Giang nhớ lại.
Có một chi tiết khiến ông day dứt nhiều năm. Khi một chiến sĩ trong đơn vị có dịp ra gặp Bác Hồ, Bác căn dặn: Khi nào Hàm Rồng bắn rơi chiếc máy bay thứ 100, Bác sẽ vào thăm. Lời hẹn ấy trở thành mục tiêu, thành động lực chiến đấu của quân và dân nơi đây. Nhưng rồi đến khi Bác qua đời, lời hứa ấy vẫn chưa thực hiện được. “Ai cũng coi đó là một “món nợ” với Bác”, ông Giang nói.
Đến cuối năm 1971, quân và dân Hàm Rồng mới bắn rơi chiếc máy bay Mỹ thứ 100 ở bầu trời Hàm Rồng. Nhưng với những người lính như ông Giang, điều còn lại không phải là những con số, mà là ký ức về đồng đội, về những ngày tháng sống giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết.
Rời căn nhà của ông Giang, chúng tôi tìm đến gặp bà Nguyễn Thị Tèo - dân quân năm xưa ở trận địa Hàm Rồng. Ngôi nhà nhỏ của bà Tèo vẫn nằm trong lòng làng cổ Đông Sơn - nơi là hậu phương của trận địa Hàm Rồng xưa kia. Đã ngoài 80 tuổi, nhưng khi nhắc về những ngày tháng chiến tranh, ánh mắt bà lại sáng lên. Đó không chỉ là những trận đánh ác liệt, mà còn là quãng thời gian cả một làng đứng lên, cùng sống và chiến đấu. Khi ấy, bà là tiểu đội trưởng tiểu đội cứu thương gồm 15 phụ nữ trực tại hang Moong, làm nhiệm vụ liên lạc, báo động và sơ cứu thương binh. Bà Tèo cho biết: “Có những ngày, máy bay Mỹ đánh liên tục, lên đến 12 trận. Bộ đội bị thương nhiều lắm, cáng không đủ, chúng tôi phải thay nhau tải thương. Giữa bom đạn dày đặc, chị em vừa băng bó, vừa động viên tinh thần cho thương binh”.
Không chỉ cứu thương, bà Tèo và nhiều người dân trong làng còn gánh cơm, gánh nước ra trận địa tiếp tế cho bộ đội giữa lằn ranh sinh tử. Những đóng góp thầm lặng ấy, cùng với tình cảm gắn bó máu thịt giữa quân và dân, đã tạo nên một sức mạnh đặc biệt, góp phần làm nên chiến thắng Hàm Rồng. Với bà, đó không chỉ là ký ức, mà là một phần cuộc đời không thể tách rời.
Hôm nay, khi bom đạn đã lùi xa, cầu Hàm Rồng trở lại với dáng vẻ bình yên. Nhưng phía sau sự bình yên ấy là những ký ức chưa bao giờ khép lại. Những người lính, những dân quân năm xưa - họ không chỉ là nhân chứng, mà còn là sự tiếp nối sống động của lịch sử.
Nếu cây cầu là chứng tích của một thời lửa đạn, thì chính họ là “di sản sống” kết tinh những giá trị cốt lõi của dân tộc: lòng yêu nước, ý chí kiên cường và tinh thần trách nhiệm trước Tổ quốc.
Nguồn Thanh Hóa: http://baothanhhoa.vn/di-san-tham-lang-nbsp-ben-cau-ham-rong-284277.htm











