Diễn đàn Tương lai ASEAN: 'Giải bài toán năng lượng' bằng tư duy thế kỷ XXI
ASEAN đang đứng trước không ít thách thức liên quan tới năng lượng, tuy nhiên, theo xu hướng chung của thời đại, ASEAN thúc đẩy chuyển đổi năng lượng theo xu hướng xanh, sạch, hợp tác cùng ứng phó với mọi biến động về an ninh năng lượng.

An ninh năng lượng trong bối cảnh mới là "bài toán" không của riêng ai hiện nay và đây cũng trở thành một chủ đề hấp dẫn được đưa ra thảo luận sôi nổi trong khuôn khổ Diễn đàn Tương lai ASEAN 2026. Tại phiên thảo luận chuyên đề "An ninh năng lượng trong bối cảnh mới" ngày 10/6, các diễn giả Quốc vụ khanh Bộ Ngoại giao Vương quốc Anh Seema Malhotra, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long, Giám đốc Chương trình Hỗ trợ Năng lượng của GIZ Christiana Hageneder; TS. Venkatachalam Anbumozhi, Nghiên cứu viên cấp cao, Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA) và TS. Nguyễn Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam đã cùng phân tích "bài toán" nan giải này và cùng đóng góp ý tưởng cho hướng tiếp cận cho ASEAN. Phiên thảo luận do Giám đốc tờ Southeast Asia và The Economist, ông Frederick Kliem điều phối.
Nền tảng cho tăng trưởng dài hạn
Phát biểu mở đầu phiên thảo luận, bà Seema Malhotra, Quốc vụ khanh Bộ Ngoại giao Vương quốc Anh, cho rằng những biến động địa chính trị gần đây đã đưa an ninh năng lượng trở lại vị trí trung tâm trong chương trình nghị sự toàn cầu.
Theo bà, các rủi ro đối với hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz đã tác động trực tiếp tới giá dầu khí và chuỗi cung ứng năng lượng, khiến nhiều quốc gia Đông Nam Á chịu áp lực lớn về chi phí phát điện và vận tải.
Trong bối cảnh đó, Quốc vụ khanh Vương quốc Anh nhấn mạnh, việc bảo đảm tự do hàng hải, duy trì trật tự quốc tế dựa trên luật lệ và tăng cường phối hợp quốc tế là những điều kiện quan trọng để bảo vệ ổn định kinh tế cũng như an ninh năng lượng khu vực.

Từ những bài học của các cuộc khủng hoảng gần đây, Quốc vụ khanh Seema Malhotra cho rằng, ASEAN và các đối tác cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các hệ thống năng lượng sạch và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài.
Bà Malhotra cho biết, Anh sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm về quản lý rủi ro thị trường, đa dạng hóa nguồn cung và phát triển năng lượng tái tạo, đồng thời tiếp tục thúc đẩy các sáng kiến hợp tác như Đối tác Chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) tại Việt Nam và Indonesia, cũng như hỗ trợ hiện thực hóa Lưới điện ASEAN.
Theo nhà ngoại giao Anh, một hệ thống năng lượng kết nối, bền vững và bảo đảm lợi ích cho mọi người dân sẽ là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn và khả năng chống chịu của khu vực trong tương lai.
Nối tiếp phần phát biểu của Quốc vụ khanh Anh, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long cho rằng, khái niệm an ninh năng lượng ngày nay cần được nhìn nhận theo cách toàn diện hơn trong bối cảnh môi trường quốc tế biến động nhanh chóng. Theo Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Long, căng thẳng địa chính trị, xung đột khu vực, gián đoạn các tuyến hàng hải trọng yếu, tác động của biến đổi khí hậu và quá trình chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang tạo ra sức ép chưa từng có đối với các hệ thống năng lượng quốc gia và khu vực.
Đối với ASEAN, một trong những trung tâm tăng trưởng năng động nhất thế giới, việc bảo đảm nguồn năng lượng ổn định, đáng tin cậy và có giá cả hợp lý không chỉ liên quan đến tăng trưởng kinh tế mà còn tác động trực tiếp đến sản xuất, chuỗi cung ứng, an ninh lương thực, hoạt động của doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như đời sống người dân.

Từ góc độ hợp tác khu vực, Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Long nhấn mạnh, ASEAN cần duy trì sự cân bằng giữa ba mục tiêu then chốt là bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và duy trì khả năng chi trả cho người dân, doanh nghiệp.
Thứ trưởng cho rằng, khu vực cần tiếp tục phát huy hiệu quả các cơ chế hợp tác hiện có như Kế hoạch hành động ASEAN về hợp tác năng lượng (APAEC), Thỏa thuận An ninh dầu mỏ ASEAN (APSA), đồng thời đẩy nhanh kết nối hạ tầng thông qua Lưới điện ASEAN, mở rộng thương mại điện xuyên biên giới và tăng cường liên kết trong khuôn khổ Đường ống dẫn khí xuyên ASEAN.
Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương, ASEAN cũng cần tập trung vào năm định hướng ưu tiên gồm nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và tuyến vận chuyển, thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng công bằng, đẩy mạnh sử dụng năng lượng hiệu quả và huy động mạnh mẽ hơn các nguồn lực tài chính, công nghệ, tri thức từ các đối tác quốc tế cho quá trình chuyển đổi xanh của khu vực.

Khủng hoảng không chỉ mang đến rủi ro
Bà Christiana Hageneder, Giám đốc Chương trình Hỗ trợ Năng lượng của GIZ cho rằng, khi nói về năng lượng, chúng ta đang đề cập đến dầu mỏ, than đá, khí đốt và khí tự nhiên hóa lỏng. “Nếu nhìn vào cách các nguồn năng lượng này được phân bổ trên toàn cầu, chúng ta sẽ thấy đây cũng chính là căn nguyên của nhiều cuộc khủng hoảng giá cả sau này”, bà nhận định.
Theo bà, trong suốt thế kỷ XXI, tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia phần lớn dựa trên nhập khẩu năng lượng và sự phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hàng loạt cú sốc năng lượng trong những thập kỷ qua, từ khủng hoảng giá dầu, thảm họa hạt nhân Chernobyl và Fukushima cho đến cuộc khủng hoảng khí đốt tại châu Âu hay những bất ổn tại Eo biển Hormuz gần đây, đã cho thấy tính dễ tổn thương của mô hình phát triển này.
Lấy kinh nghiệm của Đức làm ví dụ, bà Hageneder thông tin thêm rằng những cuộc khủng hoảng năng lượng đã trở thành động lực thúc đẩy các quyết sách lớn về chuyển đổi xanh, bao gồm lộ trình chấm dứt điện hạt nhân vào năm 2023 và loại bỏ dần than đá trong giai đoạn 2030-2038. Từ đó, mỗi cuộc khủng hoảng đều mang đến cơ hội để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang một hệ thống năng lượng bền vững hơn.
Đánh giá về triển vọng của ASEAN, bà nhận định khu vực đang đi theo con đường tương tự với các ưu tiên như hội nhập thị trường năng lượng, kết nối hệ thống điện và thúc đẩy điện khí hóa trong các lĩnh vực từ công nghiệp, giao thông đến đời sống dân sinh. Đây được xem là nền tảng để các quốc gia khai thác hiệu quả hơn các nguồn năng lượng tái tạo trong nước.
Bà cũng nhấn mạnh rằng tăng trưởng kinh tế không nhất thiết phải đi kèm với mức tiêu thụ năng lượng ngày càng cao. Nhờ tiến bộ công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, các quốc gia hoàn toàn có thể giảm cường độ năng lượng trong khi vẫn duy trì tăng trưởng kinh tế.
Theo Giám đốc Chương trình Hỗ trợ Năng lượng của GIZ, ASEAN sở hữu tiềm năng rất lớn về năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió và điện mặt trời. Để hiện thực hóa tiềm năng này, việc đầu tư vào hạ tầng lưới điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và các giải pháp lưới điện thông minh sẽ đóng vai trò then chốt.
GIZ hiện đang hỗ trợ Chính phủ Việt Nam phát triển các hệ thống lưới điện thông minh nhằm tạo điều kiện tích hợp năng lượng tái tạo và lưu trữ điện năng. Đồng thời, quá trình chuyển đổi năng lượng cũng cần gắn liền với chuyển đổi xã hội, bởi đây sẽ là động lực tạo ra nhiều việc làm mới và mở ra các cơ hội phát triển bền vững cho người dân trong tương lai.
Tiếp nối, TS. Venkatachalam Anbumozhi, Nghiên cứu viên cấp cao, Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA) cho rằng nhu cầu năng lượng của ASEAN sẽ tiếp tục gia tăng song hành với quá trình tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của khu vực. Với quy mô nền kinh tế khoảng 3.700 tỷ USD và nhu cầu năng lượng sơ cấp lên tới 550 triệu tấn, ASEAN vẫn đang phụ thuộc đáng kể vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch để duy trì đà phát triển, đồng thời phải đối mặt với lượng phát thải carbon ngày càng lớn.
Theo ông, thách thức của ASEAN hiện nay không chỉ là tách tăng trưởng kinh tế khỏi mức tiêu thụ năng lượng, mà còn phải bảo đảm quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra một cách bao trùm. Dù khu vực có hơn 600 triệu dân, vẫn còn một bộ phận lớn người dân chưa được tiếp cận đầy đủ với năng lượng sạch. Do đó, các chính sách năng lượng cần đồng thời giải quyết cả mục tiêu tăng trưởng và công bằng xã hội.
Ông Anbumozhi nhấn mạnh rằng an ninh năng lượng đang trở thành một trong những vấn đề chiến lược của ASEAN khi khu vực ngày càng phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu, đặc biệt là than đá, khí đốt, LPG và LNG. Khả năng dự trữ dầu chiến lược của nhiều quốc gia ASEAN hiện vẫn còn hạn chế so với tiêu chuẩn quốc tế. Trong bối cảnh ASEAN đang dần trở thành khu vực nhập khẩu ròng khí đốt và LNG, việc củng cố các cơ chế bảo đảm nguồn cung năng lượng cần được đặt ở vị trí ưu tiên cao hơn.
Về lâu dài, ông Anbumozhi đề xuất ASEAN cần tập trung vào ba trụ cột quan trọng gồm tăng cường dự trữ dầu chiến lược, đẩy nhanh triển khai Lưới điện ASEAN (APG) và phát triển Hệ thống đường ống khí đốt xuyên ASEAN. Bên cạnh đó, ASEAN cũng cần tối đa hóa các nguồn năng lượng trong nước, đẩy mạnh số hóa chuỗi cung ứng và xây dựng cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong hoạch định chính sách năng lượng.

Cuối cùng, TS. Nguyễn Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Việt Nam nhận định Việt Nam đang đứng trước bài toán cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh, chuyển đổi xanh và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.
Theo ông, dù năng lượng tái tạo đã có bước phát triển đáng kể, cơ cấu năng lượng của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào than đá và dầu mỏ, trong khi mức độ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu ngày càng gia tăng. Chỉ riêng năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu gần 26 triệu tấn dầu quy đổi, khiến nền kinh tế dễ bị tác động bởi các cú sốc từ thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Để giảm thiểu rủi ro này, Việt Nam đang triển khai Quy hoạch điện VIII (PDP8) với nhu cầu đầu tư khoảng 136 tỷ USD đến năm 2030, tập trung giảm dần điện than, phát triển điện gió ngoài khơi, năng lượng tái tạo và các hệ thống lưu trữ năng lượng. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đặt ra những áp lực lớn về tài chính và bảo đảm nguồn cung ổn định cho nền kinh tế.
Theo TS. Nguyễn Anh Tuấn, Việt Nam không lựa chọn cách chuyển đổi đột ngột mà theo đuổi lộ trình dựa trên ba trụ cột gồm tối ưu hóa nguồn lực trong nước, bảo đảm an ninh vật chất của hệ thống năng lượng và duy trì nguồn điện nền ổn định. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy “đủ điện” sang mô hình “an ninh năng lượng toàn diện”, trong đó các mục tiêu kinh tế, môi trường và an ninh quốc gia được cân đối đồng thời.
Ông khẳng định Việt Nam cam kết theo đuổi sự cân bằng đó, nhưng để hiện thực hóa mục tiêu an ninh năng lượng sẽ cần nguồn vốn rất lớn, sự kiên trì trong dài hạn và đặc biệt là sự hợp tác quốc tế, “bởi đây không phải là nhiệm vụ mà Việt Nam có thể thực hiện một mình”.











