Điện hạt nhân Hualong One tại Hải Nam vận hành, mở thêm dư địa cho trung tâm tính toán
Tổ máy số 3 của Nhà máy điện hạt nhân Trường Giang Hoa Năng, tổ máy sử dụng công nghệ Hualong One đầu tiên tại Hải Nam, Trung Quốc, đã chính thức vận hành thương mại, bổ sung nguồn điện ổn định, ít phát thải cho hệ thống năng lượng. Dự án đi vào vận hành trong bối cảnh nhu cầu điện cho các trung tâm dữ liệu và năng lực tính toán ngày càng tăng do sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI)…

Tổ máy số 3 và Tổ máy số 4 của Nhà máy điện hạt nhân Trường Giang Hoa Năng tại Khu thương mại tự do Hải Nam, miền Nam Trung Quốc. Ảnh: China Huaneng Group Co., Ltd
Việc đưa Tổ máy số 3 của Nhà máy điện hạt nhân Trường Giang Hoa Năng vào vận hành thương mại đánh dấu một bước tiến mới trong quá trình phát triển năng lượng hạt nhân tại Hải Nam, đồng thời cho thấy cách Trung Quốc đang tìm kiếm những nguồn điện ổn định để đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng lớn của nền kinh tế số.
BỔ SUNG CÔNG SUẤT PHÁT ĐIỆN GẮN CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NĂNG LƯỢNG THEO HƯỚNG PHÁT THẢI THẤP
Tổ máy số 3 của Nhà máy này nằm tại Khu thương mại tự do Hải Nam, miền Nam Trung Quốc, chính thức vận hành thương mại ngày 17/9/2026. Đây là tổ máy điện hạt nhân Hualong One đầu tiên được đưa vào vận hành tại Hải Nam.
Theo thông tin từ Tập đoàn Hoa Năng Trung Quốc (China Huaneng Group Co., Ltd.), Tổ máy số 4 cũng đang tiếp tục các công đoạn chạy thử sau khi hoàn tất thử nghiệm chức năng lạnh vào ngày 6/9.
Dự án giai đoạn II của Nhà máy điện hạt nhân Trường Giang gồm hai tổ máy, số 3 và số 4, mỗi tổ máy có công suất 1,2 triệu kW. Khi cả hai tổ máy đi vào vận hành, tổng sản lượng điện dự kiến đạt khoảng 18 tỷ kWh mỗi năm.
Quy mô nguồn điện này được kỳ vọng đóng góp đáng kể cho hệ thống điện của Hải Nam, đồng thời mang lại hiệu quả về sử dụng năng lượng và giảm phát thải. Theo tính toán, hai tổ máy có thể giúp tiết kiệm khoảng 6,326 triệu tấn than tiêu chuẩn mỗi năm và giảm khoảng 11,68 triệu tấn khí CO₂ phát thải mỗi năm.
Đây cũng là một phần trong định hướng bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu “carbon kép” của Trung Quốc, gồm đạt đỉnh phát thải carbon trước năm 2030 và đạt trung hòa carbon vào năm 2060.
Việc phát triển điện hạt nhân vì thế không chỉ được nhìn nhận từ góc độ bổ sung công suất phát điện mà còn gắn với bài toán chuyển dịch cơ cấu năng lượng, trong đó các nguồn điện có lượng phát thải carbon thấp được kỳ vọng đóng vai trò ngày càng lớn.
ĐIỆN HẠT NHÂN ĐÁP ỨNG NHU CẦU CỦA NỀN KINH TẾ SỐ
Một điểm đáng chú ý trong dự án tại Hải Nam là việc điện hạt nhân đang được đặt trong mối quan hệ ngày càng rõ hơn với quá trình số hóa nền kinh tế.
Tại trung tâm chỉ huy sản xuất của nhà máy, hệ thống quản lý sản xuất điện hạt nhân quy mô lớn do Trung Quốc tự phát triển tích hợp nhiều công nghệ như giám sát video, liên lạc 5G và trí tuệ nhân tạo. Hệ thống cho phép quản lý trực tuyến toàn bộ quy trình sản xuất điện hạt nhân theo mô hình khép kín, đồng thời bảo đảm khả năng truy xuất các hoạt động vận hành.
Theo Global Times, hệ thống này còn có khả năng hỗ trợ các tổ máy điện hạt nhân thế hệ thứ tư, tạo nền tảng cho quá trình số hóa và phát triển độc lập của ngành điện hạt nhân Trung Quốc.
Sự kết hợp giữa năng lượng và công nghệ số đang trở nên quan trọng trong bối cảnh AI phát triển nhanh chóng. Các trung tâm dữ liệu, hệ thống AI và hạ tầng tính toán hiệu năng cao đều cần lượng điện lớn, ổn định và liên tục. Điều này đang khiến khả năng cung cấp điện trở thành một trong những yếu tố quan trọng đối với việc mở rộng năng lực tính toán.
Ông Che Yu, Phó Bí thư Đảng ủy kiêm Chủ tịch Công đoàn Nhà máy điện hạt nhân Trường Giang Hoa Năng, cho rằng nhu cầu năng lượng của năng lực tính toán đang trở thành một vấn đề đáng chú ý.
“Điểm cuối của năng lực tính toán là năng lượng, còn điểm cuối của năng lượng là điện”, ông Che nói, đồng thời cho biết Mỹ cũng đang phải đối mặt với vấn đề này khi năng lực tính toán ngày càng phụ thuộc vào năng lượng.
Với tổng công suất phát điện và sản lượng điện hiện nay của Hải Nam, địa phương này có khả năng hỗ trợ xây dựng một trung tâm năng lực tính toán. Tuy nhiên, việc triển khai cụ thể sẽ phụ thuộc vào quy hoạch tổng thể của Trung Quốc về năng lực tính toán.
Ông Che Yu Phó Bí thư Đảng ủy kiêm Chủ tịch Công đoàn Nhà máy điện hạt nhân Trường Giang Hoa Năng
Điều này cho thấy điện hạt nhân tại Hải Nam có thể được nhìn nhận không chỉ như một nguồn điện phục vụ nhu cầu dân sinh và sản xuất truyền thống, mà còn là một thành phần của hạ tầng năng lượng phục vụ các ngành công nghệ mới.
Đặc biệt, khi các trung tâm dữ liệu và AI trở thành những lĩnh vực tiêu thụ điện ngày càng lớn, việc bảo đảm nguồn điện ổn định có thể trở thành một điều kiện quan trọng để các địa phương phát triển hệ sinh thái số.
TRUNG QUỐC MỞ RỘNG CÁC CÔNG NGHỆ HẠT NHÂN MỚI
Hải Nam chỉ là một phần trong quá trình mở rộng năng lực điện hạt nhân của Trung Quốc.
Theo số liệu được Global Times dẫn lại, tính đến cuối tháng 6/2026, tổng công suất điện hạt nhân đang vận hành của Trung Quốc đạt 66,14 triệu kW, tăng 8,6% so với cùng kỳ năm trước. Trong nửa đầu năm, quốc gia này bổ sung thêm 3,62 triệu kW công suất điện hạt nhân ròng, trong khi sản lượng điện hạt nhân đạt 234,6 tỷ kWh.
Song song với việc mở rộng công suất các nhà máy điện hạt nhân, Trung Quốc cũng đang phát triển nhiều công nghệ lò phản ứng mới, trong đó có lò phản ứng làm mát bằng khí nhiệt độ cao, lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), lò phản ứng nhanh và lò phản ứng nhiệt hạch.
Những công nghệ này mở ra khả năng ứng dụng điện hạt nhân trong nhiều lĩnh vực ngoài phát điện quy mô lớn truyền thống. Đặc biệt, các công nghệ hạt nhân thế hệ mới đang được nghiên cứu trong bối cảnh hệ thống năng lượng cần đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an ninh năng lượng, giảm phát thải và tính linh hoạt.
Đối với Trung Quốc, việc phát triển điện hạt nhân cũng nằm trong quá trình xây dựng một hệ thống điện và năng lượng mới. Trong hệ thống này, các nguồn điện khác nhau được kết hợp nhằm bảo đảm khả năng cung ứng ổn định trong khi từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Việc đưa điện hạt nhân vào vận hành đã tạo nền tảng nguồn điện ổn định cho Hải Nam và góp phần hỗ trợ các chính sách phát triển của địa phương. Điện hạt nhân được coi là nguồn điện vừa ổn định vừa có đặc tính xanh, qua đó hỗ trợ định hướng phát triển xanh của Khu thương mại tự do Hải Nam.
Tại Hải Nam, ông Che Yu cho biết trước đây lưới điện của tỉnh chủ yếu sử dụng cấp điện áp 220 kV. Sau đó, lưới điện 500 kV được đưa vào vận hành. Khi các tổ máy công suất hàng triệu kW được đấu nối, khả năng bảo đảm nguồn cung điện của Hải Nam được cải thiện, giúp hạn chế nguy cơ thiếu điện.
Bên cạnh vấn đề công suất, dự án cũng chú trọng khả năng chống chịu trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Theo ông Che, ngay từ giai đoạn lựa chọn địa điểm, các dữ liệu dài hạn liên quan đến động đất, bão, sóng thần và các hiện tượng thời tiết cực đoan khác đã được đánh giá toàn diện.
Đáng chú ý, để giảm tác động tới hệ sinh thái biển, doanh nghiệp đã điều chỉnh phương án xây dựng và sử dụng phương pháp đào hầm bằng khiên dưới đáy biển nhằm tránh khu vực có san hô. Biện pháp này làm phát sinh thêm khoảng 300–400 triệu nhân dân tệ chi phí, nhưng được thực hiện nhằm hạn chế ảnh hưởng tới hệ sinh thái xung quanh.
Việc lựa chọn phương án xây dựng có chi phí cao hơn để tránh khu vực san hô cho thấy một khía cạnh khác của các dự án năng lượng quy mô lớn: bên cạnh yêu cầu bảo đảm nguồn cung và hiệu quả kinh tế, việc giảm tác động môi trường ngày càng trở thành một yếu tố được tính đến ngay từ giai đoạn thiết kế và xây dựng.
Với sự kiện Tổ máy số 3 chính thức vận hành thương mại và Tổ máy số 4 tiếp tục được chạy thử, Nhà máy điện hạt nhân Trường Giang đang bổ sung thêm nguồn điện quy mô lớn cho Hải Nam.
Trong dài hạn, nguồn điện này không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu thụ điện hiện tại mà còn có thể tạo thêm dư địa cho những lĩnh vực tiêu thụ năng lượng lớn như trung tâm dữ liệu và năng lực tính toán, trong bối cảnh AI đang thúc đẩy một làn sóng nhu cầu điện mới.


