Điện khí LNG - Trụ cột năng lượng chuyển tiếp then chốt
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy nhanh lộ trình giảm phát thải và từng bước thu hẹp điện than, điện khí LNG đang nổi lên như trụ cột năng lượng chuyển tiếp then chốt. Với ưu thế phát thải thấp, khả năng vận hành linh hoạt và tiềm năng nâng cấp công nghệ trong tương lai, LNG không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng giai đoạn 2025-2040 mà còn tạo dư địa chính sách để đóng cửa sớm các nhà máy nhiệt điện than công nghệ lạc hậu.
Từ nguồn điện nền sạch đến “bộ đệm” cho năng lượng tái tạo và mục tiêu Net Zero
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam định hướng không phát triển mới các dự án điện than sau năm 2030, đồng thời từng bước chuyển đổi nhiên liệu hoặc đóng cửa sớm các nhà máy điện than công nghệ lạc hậu, hiệu suất thấp, phát thải cao. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy điện than vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn điện và giữ vai trò chủ lực trong bảo đảm điện nền cho hệ thống.
Việc giảm nhanh điện than khi chưa có nguồn thay thế ổn định sẽ tiềm ẩn nguy cơ thiếu điện, nhất là trong bối cảnh nhu cầu điện được dự báo tăng bình quân 8-9% mỗi năm đến năm 2030. Khoảng trống chuyển tiếp này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nguồn điện có thể thay thế trực tiếp điện than, vừa bảo đảm công suất nền, vừa giảm phát thải - và điện khí LNG đáp ứng đồng thời các yêu cầu đó.

LNG được nhiều quốc gia coi là “nguồn điện nền linh hoạt” trong giai đoạn chuyển tiếp năng lượng (Ảnh: Kho cảng LNG Thị Vải của PV GAS/Petrovietnam)
Khác với các nguồn năng lượng tái tạo phụ thuộc nhiều vào thời tiết, điện khí LNG có thể vận hành ổn định, quy mô lớn, cho phép “đóng - mở” linh hoạt các tổ máy trong hệ thống mà không gây xáo trộn an ninh năng lượng quốc gia.
Xét về môi trường, LNG được đánh giá là bước tiến đáng kể so với điện than. Nhiều nghiên cứu cho thấy, phát thải CO₂ từ điện khí LNG thấp hơn khoảng 40-50% so với điện than truyền thống, đồng thời gần như không phát thải SO₂, giảm mạnh bụi mịn và NOx - những tác nhân chính gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
Trong bối cảnh Việt Nam chịu áp lực ngày càng lớn từ các cam kết khí hậu quốc tế, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU và yêu cầu giảm phát thải thực chất, việc thay thế dần điện than bằng LNG mang ý nghĩa chiến lược. LNG cho phép giảm phát thải ngay trong ngắn và trung hạn, đồng thời tạo dư địa để phát triển các công nghệ không carbon trong tương lai.
Một hạn chế cố hữu của điện gió và điện mặt trời là tính không ổn định. Khi tỷ trọng năng lượng tái tạo tăng cao, hệ thống điện đòi hỏi các nguồn có khả năng điều chỉnh công suất nhanh để cân bằng cung - cầu, ổn định tần số và điện áp.
Điện khí LNG đáp ứng tốt vai trò này. Các nhà máy LNG hiện đại có thể khởi động nhanh, thay đổi công suất linh hoạt, trở thành “nguồn điện đệm” cho năng lượng tái tạo - điều mà điện than truyền thống khó đáp ứng với chi phí hợp lý. Chính vì vậy, LNG được nhiều quốc gia coi là “nguồn điện nền linh hoạt” trong giai đoạn chuyển tiếp năng lượng.
Khác với điện than - vốn bị “mắc kẹt công nghệ”, các nhà máy điện khí LNG thế hệ mới có khả năng nâng cấp sang đồng đốt hydrogen hoặc ammonia xanh. Điều này giúp LNG không trở thành “tài sản mắc kẹt”, mà là cầu nối công nghệ quan trọng hướng tới hệ thống điện không carbon trong dài hạn.
Với cách tiếp cận này, đầu tư phát triển LNG không chỉ phục vụ nhu cầu trước mắt, mà còn đặt nền móng cho hệ sinh thái năng lượng sạch của Việt Nam trong 20-30 năm tới.
Trong giai đoạn 2025-2040, khi công nghệ lưu trữ năng lượng quy mô lớn chưa đạt mức chi phí hợp lý và phổ biến, điện tái tạo chưa thể cung cấp điện nền 24/7, điện khí LNG được xem là lựa chọn khả thi nhất để bảo đảm vận hành an toàn hệ thống điện.
Đặc biệt, LNG là điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể đóng cửa sớm các nhà máy điện than công nghệ cũ. Nếu không có LNG, hệ thống điện buộc phải kéo dài tuổi thọ của các tổ máy lạc hậu hoặc tăng nhập khẩu điện - đi ngược mục tiêu chuyển dịch năng lượng bền vững.
Hoàn thiện chính sách LNG: “Nút thắt” quyết định
Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, thách thức lớn nhất của điện khí LNG hiện nay không nằm ở công nghệ hay nguồn cung, mà ở cơ chế chính sách và khả năng chia sẻ rủi ro.
LNG là nguồn nhiên liệu phụ thuộc vào nhập khẩu, chịu tác động mạnh từ biến động giá năng lượng toàn cầu. Việc áp dụng cơ chế giá điện cứng nhắc hoặc duy trì trần giá kéo dài sẽ khiến các dự án LNG khó bảo đảm hiệu quả tài chính, làm nản lòng nhà đầu tư.

Chuyên gia kinh tế, PGS.TS Ngô Trí Long: Cơ chế giá điện LNG cần được xây dựng theo hướng thị trường, cho phép điều chỉnh linh hoạt theo biến động giá nhiên liệu, nhằm bảo đảm tính bền vững cho ngành điện - (Ảnh: Mạnh Tưởng)
Theo PGS.TS Ngô Trí Long, giá LNG biến động do nhiều yếu tố như cung - cầu toàn cầu, biến đổi khí hậu, chính sách năng lượng và các khủng hoảng địa chính trị. Vì vậy, cơ chế giá điện LNG cần được xây dựng theo hướng thị trường, cho phép điều chỉnh linh hoạt theo biến động giá nhiên liệu, nhằm bảo đảm tính bền vững cho ngành điện.
Một cơ chế giá theo thị trường sẽ tạo môi trường minh bạch, hấp dẫn nhà đầu tư, giúp thu hút vốn vào hạ tầng LNG và năng lượng sạch. Đồng thời, giá điện phản ánh đúng chi phí sản xuất cũng tạo động lực để người tiêu dùng sử dụng điện tiết kiệm, hiệu quả hơn.
Cũng theo PGS.TS Ngô Trí Long, với tổng mức đầu tư lớn và thời gian hoàn vốn dài, các dự án LNG yêu cầu hợp đồng mua bán điện (PPA) có thời hạn đủ dài, điều khoản rõ ràng về sản lượng cam kết và nghĩa vụ thanh toán. PPA thiếu ổn định sẽ làm tăng chi phí vốn, cuối cùng phản ánh vào giá điện.
Bên cạnh đó, các cam kết dài hạn trong mua bán LNG và hợp đồng điện có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm nguồn cung ổn định, giảm thiểu rủi ro biến động giá và tạo nền tảng để nhà đầu tư yên tâm triển khai dự án.
Chia sẻ rủi ro và vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp nhà nước
Trao đổi với PetroTimes về vấn đề này, chuyên gia kinh tế, PGS. TS Ngô Trí Long cho rằng, trong bối cảnh thị trường điện Việt Nam chưa hoàn thiện đầy đủ, Nhà nước cần tham gia chia sẻ một phần rủi ro mà khu vực tư nhân khó kiểm soát như biến động tỷ giá, giá nhiên liệu hay nghĩa vụ thanh toán của bên mua điện. Cách tiếp cận bảo lãnh có điều kiện, có chọn lọc sẽ vừa tạo niềm tin cho nhà đầu tư, vừa tránh gây áp lực lên ngân sách.
Đồng thời, vai trò của các doanh nghiệp nhà nước, đặc biệt là Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), có ý nghĩa then chốt trong giai đoạn đầu phát triển LNG. Với kinh nghiệm trong chuỗi giá trị khí, khả năng tiếp cận nguồn LNG dài hạn và năng lực triển khai hạ tầng lớn, Petrovietnam hoàn toàn đủ năng lực đảm nhận vai trò “người mở đường”.
Việc Petrovietnam và Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP (PV Power) khánh thành Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 - dự án điện khí LNG đầu tiên tại Việt Nam là minh chứng rõ nét cho vai trò tiên phong này. Đây không chỉ là một dự án điện, mà là bước mở đường cho lĩnh vực điện khí LNG trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng diễn ra nhanh và sâu rộng.

Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4 là minh chứng rõ nét cho vai trò tiên phong của Petrovietnam trong phát triển điện khí LNG tại Việt Nam (Ảnh: Nhà máy điện Nhơn Trạch 3 và 4)
Điện khí LNG không phải là đích đến cuối cùng của chuyển dịch năng lượng, nhưng là trụ cột chuyển tiếp then chốt trong bối cảnh hiện nay. LNG trở thành cầu nối quan trọng giữa hệ thống điện còn phụ thuộc vào than và lộ trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và hydrogen xanh.
Vấn đề đặt ra không còn là “có phát triển LNG hay không”, mà là phát triển LNG như thế nào để vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa giảm phát thải thực chất. Nếu các vướng mắc về cơ chế giá, hợp đồng và chia sẻ rủi ro được tháo gỡ kịp thời, điện khí LNG sẽ trở thành bệ đỡ quan trọng giúp Việt Nam vượt qua giai đoạn chuyển tiếp đầy thách thức, tiến gần hơn tới mục tiêu Net Zero một cách bền vững, toàn diện.











