Điện và tăng trưởng kinh tế

Việc sử dụng các chỉ tiêu như nhu cầu điện cho một đơn vị cầu cuối cùng, hay các hệ số lan tỏa sản lượng của ngành điện, cho phép lượng hóa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện một cách nhất quán hơn, thay vì tiếp tục sử dụng các chỉ báo giản lược như hệ số đàn hồi điện/GDP.

Tăng trưởng kinh tế vượt ra ngoài khuôn khổ GDP

Bên cạnh tổng sản phẩm quốc nội (GDP), hệ thống tài khoản quốc gia còn cung cấp nhiều chỉ tiêu khác phản ánh các khía cạnh khác nhau của quá trình tăng trưởng kinh tế, như tổng thu nhập quốc dân (GNI), thu nhập quốc dân khả dụng (NDI), tiết kiệm hay tích lũy tài sản. Mỗi chỉ tiêu này đo lường một lát cắt khác nhau của hoạt động kinh tế, và không thể quy giản hoàn toàn về GDP mà không làm mất đi thông tin kinh tế quan trọng.

GNI phản ánh thu nhập mà các chủ thể trong nền kinh tế thực sự nhận được, bao gồm cả thu nhập từ và ra nước ngoài, trong khi GDP chỉ đo lường giá trị gia tăng được tạo ra trong lãnh thổ. Trong các nền kinh tế có mức độ hội nhập quốc tế cao, chênh lệch giữa GDP và GNI có thể đáng kể, khiến tăng trưởng GDP không đồng nghĩa với sự gia tăng tương ứng về thu nhập quốc dân. Do đó, nếu tăng trưởng kinh tế được hiểu theo nghĩa cải thiện năng lực thu nhập và phúc lợi, thì việc chỉ dựa vào GDP là không đầy đủ.

Các mô hình dự báo nhu cầu điện dựa trên tăng trưởng GDP, nếu không điều chỉnh theo tổng sản lượng và cấu trúc ngành, có thể đánh giá thấp hoặc đánh giá cao nhu cầu điện trong tương lai. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các quyết định đầu tư dài hạn trong lĩnh vực điện lực, nơi sai lệch dự báo có thể dẫn đến dư thừa công suất hoặc thiếu hụt nguồn cung, kéo theo chi phí kinh tế và xã hội lớn.

Tương tự, NDI và tiết kiệm phản ánh khả năng phân bổ nguồn lực cho tiêu dùng và tích lũy trong tương lai. Một nền kinh tế có thể đạt tăng trưởng GDP cao, nhưng nếu phần lớn giá trị gia tăng được sử dụng để bù đắp khấu hao, trả thu nhập ra nước ngoài hoặc tài trợ cho tiêu dùng ngắn hạn, thì khả năng tích lũy và mở rộng năng lực sản xuất trong dài hạn vẫn bị hạn chế. Trong trường hợp này, tăng trưởng GDP không phản ánh đúng chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế.

Những khác biệt này cho thấy rằng “tăng trưởng kinh tế” là một khái niệm đa chiều, không thể đồng nhất một cách máy móc với tăng trưởng GDP. Việc sử dụng GDP như thước đo duy nhất trong phân tích kinh tế - đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến năng lượng và điện năng - dễ dẫn đến việc lựa chọn sai biến đại diện cho quy mô hoạt động kinh tế thực tế. Khi điện năng gắn chặt với quá trình sản xuất và tích lũy vật chất, mối quan hệ giữa điện và tăng trưởng kinh tế cần được đặt trong một khuôn khổ rộng hơn, xem xét đồng thời tổng sản lượng, thu nhập, tiết kiệm và cấu trúc sử dụng nguồn lực.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận dựa thuần túy trên GDP không chỉ hạn chế về mặt khái niệm, mà còn làm nghèo đi khả năng phân tích chính sách. Một khuôn khổ phân tích nhất quán hơn cần phân biệt rõ các chỉ tiêu tăng trưởng khác nhau trong hệ thống tài khoản quốc gia, qua đó làm rõ khía cạnh nào của tăng trưởng có liên quan trực tiếp đến nhu cầu điện, và khía cạnh nào phản ánh các mục tiêu phúc lợi và tích lũy dài hạn.

Để khắc phục những hạn chế nêu trên, cần một sự điều chỉnh căn bản trong khuôn khổ phân tích chính sách năng lượng. Trước hết, thay vì đặt GDP ở vị trí trung tâm, phân tích nên xuất phát từ tổng sản lượng và cầu cuối cùng, phù hợp với logic kế toán sản xuất và tiêu thụ năng lượng. Trong khuôn khổ này, Bảng cân đối liên ngành (Input- Output Table) đóng vai trò then chốt, cho phép liên kết nhu cầu điện của từng ngành với cấu trúc sản xuất của toàn bộ nền kinh tế.

Việc sử dụng các chỉ tiêu như nhu cầu điện cho một đơn vị cầu cuối cùng, hay các hệ số lan tỏa sản lượng của ngành điện, cho phép lượng hóa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ điện một cách nhất quán hơn. Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh quy mô tăng trưởng, mà còn cho phép phân rã tác động của thay đổi cơ cấu ngành và công nghệ. Qua đó, các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá chính xác hơn nguồn gốc của tăng trưởng nhu cầu điện, thay vì dựa vào các chỉ báo tổng hợp khó diễn giải.

Bên cạnh đó, việc tích hợp phân tích Bảng cân đối liên ngành với hệ thống tài khoản quốc gia cũng góp phần nâng cao tính nhất quán giữa các mục tiêu kinh tế và năng lượng. Khi các kịch bản phát triển kinh tế được xây dựng đồng thời với các kịch bản nhu cầu điện trên cùng một nền tảng kế toán, rủi ro mâu thuẫn nội tại giữa các chính sách vĩ mô sẽ được giảm thiểu. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi đồng thời nhiều mục tiêu, từ tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu đến giảm phát thải.

Khi mức độ phân công lao động gia tăng, chuỗi cung ứng kéo dài và các ngành chế biến trung gian mở rộng, tổng sản lượng có thể tăng nhanh hơn đáng kể so với GDP. Trong trường hợp này, tăng trưởng tiêu thụ điện phản ánh sự gia tăng của hoạt động sản xuất trung gian nhiều hơn là sự gia tăng của giá trị gia tăng cuối cùng. Nếu vẫn sử dụng hệ số đàn hồi điện/GDP, hiện tượng này dễ bị diễn giải sai như một sự suy giảm hiệu quả sử dụng điện của nền kinh tế, trong khi thực chất chỉ là hệ quả tất yếu của quá trình tái cấu trúc sản xuất.

Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng việc nâng cao chất lượng phân tích không chỉ là vấn đề lựa chọn công cụ, mà còn là vấn đề cách thức truyền tải tri thức vào quá trình ra quyết định. Việc tiếp tục sử dụng các chỉ báo giản lược như hệ số đàn hồi điện/GDP trong diễn ngôn chính sách và truyền thông đại chúng có thể tạo ra cảm giác đơn giản và dễ hiểu, nhưng phải trả giá bằng độ chính xác và chiều sâu phân tích. Một quá trình hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng đòi hỏi sự chấp nhận của những khuôn khổ phân tích phức tạp hơn, nhưng phản ánh đúng bản chất kinh tế hơn.

Ngược lại, khi nền kinh tế chuyển dịch theo hướng dịch vụ hóa, tăng tỷ trọng các ngành có hàm lượng vật chất và năng lượng thấp, hoặc áp dụng các công nghệ tiết kiệm điện, GDP có thể tăng nhanh hơn tổng sản lượng vật chất. Khi đó, hệ số đàn hồi điện/GDP giảm xuống, và thường được diễn giải như bằng chứng của việc “tách rời” giữa tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ năng lượng. Tuy nhiên, nếu không phân tích đồng thời sự thay đổi của tổng sản lượng và cấu trúc ngành, cách diễn giải này có thể dẫn đến nhận định quá lạc quan về hiệu quả năng lượng, trong khi phần lớn biến động chỉ phản ánh sự dịch chuyển cơ cấu.

Những nhầm lẫn trên cho thấy rằng hệ số đàn hồi điện/GDP là một chỉ báo mang tính tổng hợp nhưng thiếu khả năng phân rã, không cho phép tách biệt rõ ràng giữa ba yếu tố then chốt: (i) quy mô hoạt động sản xuất, (ii) cấu trúc ngành và chuỗi cung ứng, và (iii) tiến bộ công nghệ và hiệu quả sử dụng năng lượng. Khi ba yếu tố này biến động đồng thời - như thường thấy trong các nền kinh tế đang phát triển - việc sử dụng một chỉ báo đơn giản như hệ số đàn hồi điện/GDP không những không giúp làm rõ bản chất kinh tế, mà còn có nguy cơ che khuất các động lực thực sự của tăng trưởng tiêu thụ điện.

Từ góc độ hoạch định chính sách, hệ quả đầu tiên của cách tiếp cận này là rủi ro sai lệch trong dự báo nhu cầu điện. Các mô hình dự báo dựa trên tăng trưởng GDP, nếu không điều chỉnh theo tổng sản lượng và cấu trúc ngành, có thể đánh giá thấp hoặc đánh giá cao nhu cầu điện trong tương lai. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với các quyết định đầu tư dài hạn trong lĩnh vực điện lực, nơi sai lệch dự báo có thể dẫn đến dư thừa công suất hoặc thiếu hụt nguồn cung, kéo theo chi phí kinh tế và xã hội lớn.

Hệ quả thứ hai liên quan đến việc thiết kế và đánh giá chính sách tiết kiệm năng lượng. Khi hệ số đàn hồi điện/GDP được sử dụng như một chỉ báo hiệu quả, các biến động của chỉ số này dễ bị gán cho nguyên nhân hành vi hoặc công nghệ, trong khi phần lớn có thể bắt nguồn từ thay đổi cơ cấu sản xuất. Điều này có thể dẫn đến các chính sách can thiệp thiếu trọng tâm, chẳng hạn đặt kỳ vọng quá cao vào các biện pháp tiết kiệm điện trong bối cảnh nhu cầu điện tăng chủ yếu do mở rộng sản xuất trung gian.

Kết luận và hàm ý chính sách

Phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng tiêu thụ điện và tăng trưởng kinh tế giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chính sách năng lượng, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi cơ cấu như Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn phân tích và dự báo hiện nay vẫn phổ biến việc sử dụng hệ số đàn hồi điện/GDP như một chỉ báo tổng hợp, bất chấp những bất cập về phương diện khái niệm và phương pháp luận. Phần kết luận này nhấn mạnh rằng những bất cập đó không chỉ mang tính học thuật, mà còn có hệ quả chính sách đáng kể trong trung và dài hạn.

Trước hết, cần khẳng định rõ rằng GDP không phải là đại diện đầy đủ cho quy mô hoạt động sản xuất trong nền kinh tế. GDP đo lường giá trị gia tăng, tức phần giá trị mới được tạo ra sau khi loại trừ toàn bộ chi phí đầu vào trung gian. Trong khi đó, điện năng được tiêu thụ xuyên suốt toàn bộ chuỗi sản xuất, bao gồm cả các khâu sản xuất trung gian và các hoạt động hỗ trợ. Về mặt kế toán kinh tế, do đó, tiêu thụ điện có mối quan hệ trực tiếp với tổng sản lượng (Gross Output) hơn là với GDP. Việc liên hệ trực tiếp tăng trưởng điện với tăng trưởng GDP vì vậy tạo ra một sự không tương thích về khái niệm ngay từ điểm xuất phát.

Sự không tương thích này trở nên đặc biệt nghiêm trọng trong bối cảnh nền kinh tế thay đổi cơ cấu sản xuất. Khi mức độ phân công lao động gia tăng, chuỗi cung ứng kéo dài và các ngành chế biến trung gian mở rộng, tổng sản lượng có thể tăng nhanh hơn đáng kể so với GDP. Trong trường hợp này, tăng trưởng tiêu thụ điện phản ánh sự gia tăng của hoạt động sản xuất trung gian nhiều hơn là sự gia tăng của giá trị gia tăng cuối cùng. Nếu vẫn sử dụng hệ số đàn hồi điện/GDP, hiện tượng này dễ bị diễn giải sai như một sự suy giảm hiệu quả sử dụng điện của nền kinh tế, trong khi thực chất chỉ là hệ quả tất yếu của quá trình tái cấu trúc sản xuất.

(*) Ban Hệ thống Tài khoản quốc gia, Cục Thống kê

Nguyễn Thị Mai Hạnh (*)

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/dien-va-tang-truong-kinh-te/