Điều gì khiến Hải quân Mỹ phải thay đổi cách 'nuôi' kho tên lửa?

Hải quân Mỹ đang thay đổi cách trang bị cho hạm đội sau khi chiến sự ở Trung Đông và Iran khiến kho tên lửa Tomahawk, SM-6, SM-3 hao hụt nghiêm trọng. Washington chạy đua tăng sản xuất và tìm vũ khí giá rẻ hơn.

Một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke phóng tên lửa tấn công mặt đất Tomahawk để hỗ trợ chiến dịch "Epic Fury". Ảnh: Hải quân Mỹ.

Một tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường lớp Arleigh Burke phóng tên lửa tấn công mặt đất Tomahawk để hỗ trợ chiến dịch "Epic Fury". Ảnh: Hải quân Mỹ.

Những tháng chiến sự liên tiếp ở Trung Đông đang để lại một “lỗ thủng” đáng báo động trong kho vũ khí của Hải quân Mỹ. Sau các chiến dịch ở Biển Đỏ và cuộc đối đầu kéo dài với Iran, Washington giờ đây không chỉ đối mặt áp lực địa chính trị, mà còn phải giải một bài toán khác khó không kém: làm sao lấp đầy kho tên lửa đang cạn nhanh hơn năng lực sản xuất.

Các báo cáo mới từ Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), cùng những phát biểu gần đây của giới chức Hải quân Mỹ, cho thấy một thực tế đáng lo ngại: nước Mỹ đang tiêu hao lượng lớn tên lửa đắt đỏ trong các cuộc xung đột cường độ cao, trong khi dây chuyền sản xuất hiện nay quá chậm để bù đắp.

Tomahawk – loại tên lửa hành trình từng được xem là “nắm đấm thép” của Hải quân Mỹ – hiện trở thành biểu tượng rõ nhất cho cuộc khủng hoảng này.

Theo phân tích của CSIS hồi tháng 4, chỉ riêng chiến dịch liên quan Iran đã khiến Mỹ tiêu hao hơn 1.000 quả Tomahawk, tương đương gần một phần ba kho dự trữ trước chiến tranh.

Mỗi quả Tomahawk hiện có giá khoảng 2,6 triệu USD, nhưng điều khiến Lầu Năm Góc lo hơn là thời gian sản xuất: phải mất tới gần 4 năm mới bàn giao được một lô mới.

Không chỉ Tomahawk, các dòng tên lửa phòng không chiến lược như SM-3 và SM-6 cũng đang bị “đốt” với tốc độ đáng báo động.

SM-3 – loại tên lửa chuyên đánh chặn tên lửa đạn đạo – có giá gần 29 triệu USD mỗi quả. Trong khi đó, SM-6, loại vũ khí đa nhiệm được Hải quân Mỹ dùng rộng rãi ở Biển Đỏ để bắn hạ UAV và tên lửa đối phương, cũng tiêu tốn hơn 5 triệu USD/quả.

Vấn đề nằm ở chỗ những loại vũ khí này đang bị dùng để đối phó với các mục tiêu giá rẻ hơn rất nhiều.

Steven Wills, chuyên gia thuộc Trung tâm Chiến lược Hàng hải Mỹ, cho rằng bài toán chi phí đang trở nên “phi lý”.

“Dùng một quả SM-6 trị giá hàng triệu USD để bắn hạ UAV chỉ vài trăm nghìn USD là điều Quốc hội Mỹ rất khó chấp nhận,” ông nói.

Trong nhiều tháng chiến sự ở Biển Đỏ, tàu chiến Mỹ liên tục phải khai hỏa để đối phó UAV và tên lửa từ lực lượng Houthi. Khi xung đột Iran bùng phát sau đó, kho dự trữ vốn đã mỏng lại tiếp tục bị hút cạn.

Theo giới phân tích, nguy hiểm lớn nhất không nằm ở việc Mỹ có đủ tên lửa cho cuộc chiến hiện tại hay không, mà là điều gì sẽ xảy ra nếu Washington phải đối đầu thêm một cuộc chiến lớn khác, đặc biệt tại Thái Bình Dương.

CSIS cảnh báo việc tái bổ sung kho vũ khí về mức trước chiến tranh có thể mất từ 1 đến 4 năm. Trong khoảng thời gian đó, Mỹ sẽ đối mặt nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng nếu xảy ra khủng hoảng quân sự với Trung Quốc.

Ngay cả trước chiến tranh Iran, nhiều nghiên cứu của Lầu Năm Góc đã thừa nhận kho tên lửa hiện nay không đủ cho một cuộc chiến kéo dài với đối thủ ngang hàng.

Giờ đây, khoảng trống ấy còn lớn hơn nhiều.

Áp lực này buộc Hải quân Mỹ phải thay đổi toàn bộ tư duy mua sắm và sản xuất vũ khí.

Phó Đô đốc Elizabeth Okano – quan chức phụ trách nghiên cứu, phát triển và mua sắm của Hải quân Mỹ – thừa nhận hệ thống mua sắm hiện nay “quá chậm và quá sợ rủi ro” cho thời đại cạnh tranh quân sự mới.

Trong phiên điều trần trước Thượng viện hồi tháng 3, bà cho biết Hải quân Mỹ đang triển khai một chiến lược hoàn toàn mới: vừa tăng sản lượng các loại tên lửa hiện có, vừa tìm cách sản xuất các dòng vũ khí rẻ hơn nhưng đủ hiệu quả.

“Chúng tôi cần kho đạn dược đầy đủ hơn, và cần ngay bây giờ,” bà nói.

Thay vì chỉ dựa vào các loại “siêu vũ khí” đắt đỏ, Hải quân Mỹ muốn chuyển sang mô hình kết hợp: giữ vũ khí cao cấp cho mục tiêu chiến lược, còn các mối đe dọa giá rẻ sẽ được xử lý bằng hệ thống rẻ hơn.

Đây là lý do Washington bắt đầu thử nghiệm các phiên bản ngư lôi giá thấp như RAPTOR hay Low-Cost Undersea Effector (LCUE, thế hệ phương tiện không người lái dưới nước kiêm vũ khí tấn công cỡ nhỏ).

Một tên lửa SM-6 được phóng từ tàu chiến ven biển trong một cuộc trình diễn bắn đạn thật. Ảnh: Hải quân Mỹ.

Một tên lửa SM-6 được phóng từ tàu chiến ven biển trong một cuộc trình diễn bắn đạn thật. Ảnh: Hải quân Mỹ.

Song song đó, Hải quân Mỹ cũng tìm cách chuẩn hóa vũ khí để giảm giá thành.

Một ví dụ là kế hoạch chỉnh sửa bệ phóng Mk-41 để có thể dùng cả tên lửa Patriot. Ý tưởng là mua số lượng lớn cho nhiều quân chủng cùng lúc nhằm tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ sản xuất.

Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng nút thắt lớn nhất vẫn nằm ở nền công nghiệp quốc phòng Mỹ.

Trong hơn ba thập niên qua, ngành sản xuất tên lửa Mỹ bị sáp nhập liên tục, khiến số nhà thầu chính giảm mạnh từ hơn 50 xuống chỉ còn khoảng 5 tập đoàn lớn.

Điều này khiến năng lực sản xuất trở nên giống một hệ thống “thủ công cao cấp”: ít nhà máy, ít dây chuyền, sản xuất chậm nhưng cực kỳ đắt đỏ.

“Họ biết cách làm ra các loại vũ khí này,” ông Steven Wills nói. “Nhưng sẽ tốt hơn nếu có hai hoặc ba công ty cùng sản xuất thay vì chỉ một doanh nghiệp độc quyền suốt 25 năm.”

Để giải quyết bài toán này, Hải quân Mỹ đang rót hàng tỷ USD nâng cấp các cơ sở sản xuất thuốc phóng, động cơ tên lửa và vật liệu nổ.

Một trong những trung tâm được đầu tư mạnh nhất là Naval Surface Warfare Center Indian Head tại bang Maryland – cơ sở duy nhất của Hải quân Mỹ có khả năng xử lý toàn bộ chu trình vật liệu nổ “từ phân tử tới chiến trường”.

Theo Đại tá Stephen Duba, chương trình hiện đại hóa mới sẽ bao gồm hơn 500 dự án cải tạo dây chuyền và nhà máy kéo dài sau năm 2030.

Mục tiêu không chỉ là khôi phục sản xuất, mà là nâng công suất lên “gấp nhiều lần” so với 15-20 năm qua.

Nhưng ngay cả khi tiền bạc và nhà máy được mở rộng, Hải quân Mỹ vẫn phải đối mặt một vấn đề khác: học thuyết tác chiến.

Trong phòng thủ tên lửa hải quân, nguyên tắc lâu nay là “bắn hai quả trước, quan sát rồi bắn tiếp nếu cần” để đảm bảo xác suất tiêu diệt mục tiêu cao nhất.

Trong thời chiến cường độ lớn, cách làm này khiến kho tên lửa hao hụt cực nhanh.

“Một mục tiêu có thể khiến bạn phải dùng ba quả tên lửa,” Wills nói. “Đó là bài toán mà Hải quân Mỹ buộc phải thay đổi.”

Cuộc chiến ở Biển Đỏ và Iran vì thế đang trở thành hồi chuông cảnh báo cho Washington: ưu thế quân sự không còn chỉ nằm ở việc ai có vũ khí tối tân hơn, mà còn ở việc ai có thể sản xuất đủ nhanh, đủ rẻ và đủ nhiều khi chiến tranh kéo dài.

Theo National Defense, CSIS

Huyền Chi

Nguồn VietTimes: https://viettimes.vn/dieu-gi-khien-hai-quan-my-phai-thay-doi-cach-nuoi-kho-ten-lua-post197821.html