Điều gì làm nên thành công của lộ trình xăng sinh học tại Thái Lan?
Thái Lan thành công với nhiên liệu sinh học nhờ lộ trình dài hạn, giá bán cạnh tranh và lợi thế nông sản sẵn có, qua đó mở rộng mạnh mẽ thị trường xăng sinh học.
Hành trình gần 50 năm phát triển nhiên liệu sinh học
Thái Lan là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Á trong phát triển nhiên liệu sinh học. Ngay từ cuối những năm 1970, nước này đã xác định ethanol là giải pháp quan trọng nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đồng thời tạo đầu ra ổn định cho các ngành nông nghiệp chủ lực như mía đường và sắn.

Thái Lan là một trong những quốc gia tiên phong tại châu Á trong phát triển nhiên liệu sinh học. Nation Thailand
Sau khi triển khai Chương trình Ethanol Quốc gia vào năm 2003, Thái Lan từng bước mở rộng thị trường xăng sinh học. Xăng E10 được phổ biến rộng rãi từ giữa những năm 2000, trước khi xăng E20 xuất hiện vào năm 2007 như một bước tiến mới trong lộ trình gia tăng tỷ lệ nhiên liệu tái tạo trong giao thông vận tải.
Thái Lan xây dựng một lộ trình chuyển đổi dài hạn dựa trên tín hiệu thị trường. Một trong những quyết định mang tính chiến lược là yêu cầu các nhà sản xuất ô tô chuẩn bị khả năng tương thích với E20 từ rất sớm. Từ năm 2008, phần lớn xe du lịch sản xuất và lắp ráp tại Thái Lan đã có thể sử dụng loại nhiên liệu này. Nhờ đó, khi cơ quan quản lý thúc đẩy E20 trở thành nhiên liệu chủ lực, phần lớn người dân không phải thay đổi phương tiện hay chịu thêm chi phí chuyển đổi.
Song song với đó, giá bán được sử dụng như một công cụ điều tiết hiệu quả. Trong nhiều năm, E20 luôn được duy trì ở mức giá thấp hơn E10 khoảng 3 - 4 baht/lít. Khoảng cách giá này đủ lớn để khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn nhiên liệu có hàm lượng ethanol cao hơn, qua đó thúc đẩy nhu cầu trên thị trường.
Hiện nay, các cơ quan quản lý năng lượng Thái Lan tiếp tục triển khai lộ trình đưa E20 trở thành loại nhiên liệu phổ biến nhất tại các trạm xăng. Nếu kế hoạch được thực hiện đầy đủ, nhu cầu ethanol của nước này có thể tăng lên khoảng 6 - 7 triệu lít mỗi ngày, cao hơn đáng kể so với mức hiện nay.
Xây dựng hệ sinh thái ethanol từ lợi thế nông nghiệp
Thành công của Thái Lan trong phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ đến từ chính sách khuyến khích tiêu dùng mà còn dựa trên nền tảng sản xuất tương đối hoàn chỉnh.
Nguồn nguyên liệu chính cho sản xuất ethanol tại nước này là mật rỉ đường và sắn - hai mặt hàng nông sản có sản lượng lớn và lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Mỗi năm, Thái Lan xuất khẩu hàng triệu tấn sản phẩm từ sắn, đồng thời duy trì ngành công nghiệp mía đường phát triển mạnh, tạo nguồn nguyên liệu dồi dào cho các nhà máy ethanol.

Sắn và mía là hai loại cây trồng sẵn có, giúp Thái Lan tự chủ nguồn nguyên liệu cho ethanol. Ảnh: The Thaiger
Hiện Thái Lan có 28 nhà máy ethanol với tổng công suất thiết kế khoảng 7 triệu lít/ngày. Trong khi đó, nhu cầu tiêu thụ mới ở mức khoảng 3,5 - 4,5 triệu lít/ngày, cho thấy nước này vẫn còn dư địa đáng kể để mở rộng sử dụng nhiên liệu sinh học mà không cần đầu tư ồ ạt vào công suất mới.
Những năm gần đây, ngành ethanol Thái Lan tiếp tục được nâng cấp về công nghệ. Việc ứng dụng các chủng nấm men biến đổi gen và enzyme cellulase tiên tiến trong sản xuất ethanol từ sắn được kỳ vọng giúp tăng hiệu suất chuyển hóa thêm khoảng 10%, đồng thời giảm chi phí sản xuất và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Không chỉ phục vụ mục tiêu an ninh năng lượng, ethanol còn được xem là một phần trong chiến lược giảm phát thải khí nhà kính của Thái Lan. Các nghiên cứu cho thấy nhiên liệu ethanol có thể giúp giảm khoảng 40% lượng phát thải CO₂ so với xăng truyền thống. Đây cũng là một trong những giải pháp hỗ trợ quốc gia này thực hiện mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050 và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2065.
Hướng tới nhiên liệu giao thông xanh từ ethanol
Năm 2023, số lượng xe điện đăng ký mới tại Thái Lan tăng gấp 5 lần so với năm trước. Dù vậy, giới hoạch định chính sách nước này cho rằng quá trình điện hóa giao thông sẽ cần nhiều năm để hoàn thiện. Chi phí mua xe điện vẫn còn cao đối với phần lớn người dân, trong khi mạng lưới trạm sạc chưa phủ rộng, đặc biệt tại các khu vực ngoài đô thị lớn.
Bên cạnh đó, nguồn điện phục vụ xe điện tại Thái Lan hiện vẫn phụ thuộc 80% vào nhiên liệu hóa thạch. Vì vậy, ethanol được xem là giải pháp giảm phát thải có thể triển khai ngay lập tức trên quy mô lớn mà không đòi hỏi thay đổi toàn bộ hệ thống phương tiện hiện có.
Thay vì cạnh tranh trực tiếp, Thái Lan đang định vị ethanol và xe điện như hai giải pháp bổ trợ cho nhau trong lộ trình hướng tới nền kinh tế carbon thấp.
Tầm nhìn của Thái Lan đối với ethanol không dừng lại ở lĩnh vực giao thông đường bộ. Quốc gia này đang nghiên cứu mở rộng ứng dụng ethanol sang sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) - một trong những lĩnh vực được đánh giá có tiềm năng tăng trưởng mạnh trong thập niên tới.
Theo Kế hoạch Phát triển Năng lượng thay thế mới, SAF được xác định là một trong những hướng đi quan trọng nhằm giảm phát thải trong ngành hàng không. Trong bối cảnh nhu cầu nhiên liệu hàng không xanh ngày càng tăng trên thế giới, ngành ethanol được kỳ vọng sẽ trở thành nguồn nguyên liệu chiến lược phục vụ quá trình sản xuất SAF.
Lợi thế của Thái Lan nằm ở việc nước này đã xây dựng được nền tảng sản xuất ethanol quy mô lớn cùng hệ thống nguyên liệu ổn định từ sắn và mía. Điều đó tạo cơ sở để ngành nhiên liệu sinh học tiếp tục mở rộng vai trò, từ giao thông đường bộ sang các lĩnh vực vận tải có yêu cầu khắt khe hơn về giảm phát thải.
Kinh nghiệm của Thái Lan cho thấy phát triển nhiên liệu sinh học không phải là giải pháp ngắn hạn mà là một chiến lược kéo dài nhiều thập niên, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách năng lượng, phát triển nông nghiệp, đầu tư công nghệ và định hướng thị trường. Đây cũng là những kinh nghiệm đáng tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình mở rộng sử dụng xăng sinh học E10 trên toàn quốc và từng bước xây dựng lộ trình chuyển đổi năng lượng xanh trong tương lai.











