Điều phối dữ liệu trong chuyển hóa quốc gia
Tăng trưởng có thể đến từ hội nhập, nhưng năng lực quốc gia chỉ hình thành khi hệ thống được điều phối hiệu quả. Dữ liệu và điều phối chiến lược không còn là công cụ quản lý, mà là nền tảng cốt lõi của phát triển.
Trong hơn 2 thập niên qua, Việt Nam thành công về hội nhập kinh tế. Xuất khẩu tăng nhanh, dòng vốn đầu tư nước ngoài dồi dào, vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu ngày càng rõ nét.
Thế nhưng, đằng sau bức tranh tươi sáng đó là một nghịch lý đáng suy ngẫm, tăng trưởng cao nhưng năng suất tăng chậm, giá trị gia tăng trong nước thấp, và nền kinh tế dễ bị “kẹt” trước những rào cản mới của thương mại toàn cầu.
Từ “bẫy thu nhập” đến “bẫy năng lực chuyển hóa”
“Bẫy thu nhập trung bình” thường được dùng để mô tả tình trạng nhiều quốc gia tăng trưởng nhanh trong giai đoạn đầu nhưng sau đó chững lại và không thể vươn lên nhóm thu nhập cao. Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi của trạng thái này không nằm ở mức thu nhập, mà nằm ở năng lực chuyển hóa của nền kinh tế.
Một quốc gia có thể xuất khẩu nhiều, thu hút mạnh dòng vốn FDI và đạt tăng trưởng cao trong thời gian dài. Nhưng nếu phần lớn giá trị gia tăng được tạo ra bên ngoài, nếu doanh nghiệp trong nước không học hỏi được, không leo lên được những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị, thì tăng trưởng đó rất mong manh.
Khi lợi thế chi phí lao động dần mất đi và các tiêu chuẩn toàn cầu ngày càng khắt khe, mô hình tăng trưởng sẽ bị kẹt ở ngưỡng cửa chuyển hóa.
Nói cách khác, Việt Nam đang đối diện với “bẫy năng lực chuyển hóa”: có hội nhập nhưng không tạo đủ năng lực; có cải cách nhưng không tích lũy thành sức mạnh hệ thống. Trong trạng thái này, tăng trưởng vẫn có thể tiếp diễn, nhưng không tạo ra động lực nội sinh đủ mạnh để nâng cấp dài hạn.
Nguyên nhân sâu xa nằm ở chỗ thị trường không tự mình giải quyết được bài toán nâng cấp năng lực. Doanh nghiệp tiên phong phải gánh chi phí thử nghiệm và rủi ro thất bại, trong khi lợi ích lại dễ bị sao chép. Nếu Nhà nước không đóng vai trò tổ chức học hỏi, điều phối rủi ro và định hướng nâng cấp, thì đầu tư vào năng lực mới luôn thấp hơn mức xã hội cần.
Hội nhập, cải cách và tri thức nếu không được tổ chức và điều phối tốt, không tự động chuyển hóa thành năng lực phát triển bền vững. Việt Nam không thiếu nỗ lực, nhưng còn hạn chế về năng biến các nguồn lực đó thành sức mạnh nội sinh có thể tích lũy theo thời gian.
Vì vậy, chính sách công nghiệp không phải là chọn ngành để ưu tiên, mà là thiết kế các nhiệm vụ nâng cấp cụ thể: có mục tiêu rõ ràng, có chỉ tiêu đo lường, có cơ chế phản hồi và kỷ luật thực thi. Về bản chất, phát triển không chỉ là mở rộng sản xuất, mà là một quá trình điều phối năng lực ở cấp hệ thống.
Năng lực chuyển hóa quốc gia có nhiều lớp năng lực quan trọng, nhưng hai năng lực giữ vai trò trung tâm là năng lực điều phối chiến lược và năng lực dữ liệu. Năng lực điều phối chiến lược thể hiện ở khả năng của Nhà nước trong việc xác định đúng các bài toán nâng cấp then chốt, tích hợp chính sách, phân bổ nguồn lực, đặt ra chỉ tiêu và bảo đảm thực thi đến nơi đến chốn. Nếu thiếu điều phối, cải cách sẽ rời rạc, chính sách chồng chéo và nguồn lực bị phân tán.
Ở chiều sâu hơn, năng lực dữ liệu là năng lực nhận thức của hệ thống. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, liên thông và sử dụng hiệu quả, Nhà nước có thể nhìn rõ nút thắt, đo đúng kết quả và điều chỉnh chính sách nhanh hơn. Ngược lại, nếu dữ liệu phân mảnh, thiếu tin cậy, thì điều phối chiến lược chỉ mang tính hình thức.
Những năng lực này giống như “bộ não và hệ thần kinh” của quá trình phát triển. Không có chúng, các nỗ lực về khoa học công nghệ, sản xuất hay hội nhập sẽ khó tạo ra chuyển hóa thực chất.
Thực tế cho thấy Việt Nam hội nhập rất thành công nhờ khu vực FDI. Doanh nghiệp nước ngoài chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu, giúp nền kinh tế nhanh chóng mở rộng quy mô. Tuy nhiên, mặt trái là liên kết với doanh nghiệp trong nước còn mỏng, khiến giá trị gia tăng nội địa tăng chậm.
Tham gia chuỗi giá trị toàn cầu vì vậy là điều kiện cần, nhưng không đủ. Nếu không có các chương trình nâng cấp nhà cung ứng, không làm chủ tiêu chuẩn, đo kiểm và quy trình, doanh nghiệp nội địa sẽ chỉ đứng ở những khâu giá trị thấp. Khi đó, xuất khẩu có thể tăng nhanh, nhưng năng lực không tăng tương xứng.
Một vấn đề tương tự cũng xảy ra với khoa học công nghệ. Đổi mới không tự động tạo ra phát triển nếu nó diễn ra phân mảnh, tách rời khỏi sản xuất và nhu cầu thị trường. Kinh nghiệm từ nhiều nước ASEAN cho thấy, khi lan tỏa công nghệ từ FDI yếu, đầu tư R&D thấp và chính sách công nghiệp kém hiệu lực, nền kinh tế dễ rơi vào bẫy công nghệ trung bình.
Do đó, câu hỏi cốt lõi không phải là có đổi mới hay không, mà là đổi mới đó có gắn với nâng cấp năng lực sản xuất, tiêu chuẩn và vị trí trong chuỗi giá trị hay không.
Trong bối cảnh mới, năng lực tiếp cận thị trường quốc tế cũng không còn chỉ phụ thuộc vào thuế quan hay chi phí vận chuyển. Nó ngày càng gắn với logistics thông minh, dữ liệu truy xuất và khả năng tuân thủ tiêu chuẩn, khiến dữ liệu trở thành yếu tố then chốt của cạnh tranh.
Nếu không xây dựng được năng lực dữ liệu như một năng lực hệ thống, các cải cách số và chính phủ điện tử sẽ chỉ dừng lại ở bề mặt, khó tạo ra lợi thế phát triển dài hạn và càng khó giúp nền kinh tế vượt qua bẫy chuyển hóa.
Từ “mở rộng sản xuất” sang “kiến tạo năng lực”
Việt Nam cần chuyển từ việc chỉ thu hút các nhà máy và dự án sản xuất sang cùng doanh nghiệp xây dựng và nâng cao năng lực lâu dài cho nền kinh tế.
Điều này có nghĩa là không chỉ mở rộng quy mô hay gia tăng sản lượng, mà phải chủ động tổ chức các chương trình nâng cấp có mục tiêu rõ ràng, để năng lực nội sinh được hình thành, tích lũy và lan tỏa trong toàn bộ nền kinh tế.
Trọng tâm của cách tiếp cận này là thiết kế các nhiệm vụ nâng cấp cụ thể, trong đó năng lực được đặt làm mục tiêu trung tâm thay vì chỉ chạy theo các chỉ tiêu sản lượng ngắn hạn. Mỗi nhiệm vụ cần gắn với yêu cầu rõ ràng về chất lượng, tiêu chuẩn, kỹ năng và khả năng học hỏi, từ đó tạo ra cả áp lực lẫn động lực cho quá trình nâng cấp thực chất, tránh tăng trưởng mang tính hình thức.
Song song với đó, việc phát triển hệ thống nhà cung ứng nội địa phải được đặt trong một khung tiêu chuẩn hóa và đo kiểm nghiêm túc. Chỉ khi doanh nghiệp trong nước từng bước làm chủ quy trình, nâng cao độ tin cậy và đáp ứng được các chuẩn mực kỹ thuật ngày càng cao, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước mới có thể gia tăng một cách bền vững.
Ở tầng cao hơn, khoa học công nghệ cần được định hướng trực tiếp theo nhu cầu nâng cấp thực tế của sản xuất và thị trường, thay vì đổi mới phân mảnh, tách rời khỏi năng lực hấp thụ của doanh nghiệp. Đổi mới chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi nó góp phần giải quyết các nút thắt then chốt về công nghệ, tiêu chuẩn và năng suất.
Cuối cùng, tiến trình xây dựng và nâng cấp năng lực chỉ có thể vận hành hiệu quả khi năng lực dữ liệu và điều phối chiến lược được xây dựng như nền tảng của quản trị phát triển. Đây là điều kiện để hệ thống có thể nhìn đúng điểm nghẽn, đo đúng kết quả và điều chỉnh chính sách một cách kịp thời, nhất quán.
Con đường phát triển của Việt Nam không thiếu cơ hội, nhưng cũng không còn nhiều dư địa cho tăng trưởng theo lối cũ. Trong một thế giới cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi năng lực, dữ liệu và tốc độ, chìa khóa phát triển không nằm ở việc làm nhiều hơn, mà ở làm đúng việc và làm đến nơi đến chốn.
Chỉ khi đó, hội nhập mới thực sự trở thành bệ phóng cho năng lực chuyển hóa quốc gia, và tăng trưởng mới được chuyển hóa thành sức mạnh nội sinh bền vững của nền kinh tế.
Khi năng lực dữ liệu và điều phối chiến lược được đặt đúng vị trí trung tâm của quản trị phát triển, Việt Nam không chỉ có thể vượt qua “bẫy chuyển hóa”, mà còn mở ra một quỹ đạo tăng trưởng chất lượng cao, bền vững và tự chủ hơn trong dài hạn.
Nguồn SGĐT: https://dttc.sggp.org.vn/dieu-phoi-du-lieu-trong-chuyen-hoa-quoc-gia-post130606.html











