Định hình cấu trúc mới cho mối quan hệ nghĩa tình - bền vững - phát triển

Hội đàm giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Vladimir Putin tại Điện Kremlin ngày 09/9, cùng Tuyên bố chung được công bố sau đó, cho thấy chuyến thăm cấp Nhà nước lần này không chỉ nhằm củng cố quan hệ truyền thống. Hai bên đang định hình một cấu trúc hợp tác mới. Trong đó, kinh tế phải thực chất hơn, năng lượng trở thành đột phá chiến lược, còn khoa học - công nghệ được đặt vào vị trí động lực phát triển.

Từ vốn chính trị đến hiệu quả chiến lược

Tổng thống Vladimir Putin khẳng định Việt Nam là đối tác tin cậy và là một ưu tiên trong chính sách của Nga tại Châu Á - Thái Bình Dương. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng nhấn mạnh Nga là đối tác quan trọng, ưu tiên hàng đầu trong chính sách đối ngoại của Việt Nam.

Điểm đáng chú ý không nằm ở những khẳng định vốn đã quen thuộc, mà ở yêu cầu "định vị lại" quan hệ theo hướng nâng cao hiệu quả hợp tác. Điều đó cho thấy quan hệ Việt - Nga đang được nhìn nhận không chỉ từ chiều sâu lịch sử, mà còn từ khả năng đóng góp cho chiến lược phát triển và vị thế đối ngoại của mỗi nước. Nói cách khác, quan hệ hai nước cần chuyển từ "vốn chính trị lớn" sang "hiệu quả chiến lược lớn".

Nhưng chuyển đổi này không tự diễn ra. Vốn chính trị có thể tạo thuận lợi cho việc mở cửa, đàm phán và xây dựng lòng tin, song không thể thay thế các điều kiện của một dự án kinh tế thường tính đến hiệu quả tài chính, khả năng thanh toán, bảo hiểm, vận tải, tiêu chuẩn kỹ thuật, tính ổn định pháp lý và khả năng tiếp cận thị trường.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có cuộc gặp cùng Tổng thống Nga Vladimir Putin

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có cuộc gặp cùng Tổng thống Nga Vladimir Putin

Định hình một cấu trúc quan hệ mới

Tuyên bố chung đã phác thảo khá rõ cấu trúc quan hệ Việt - Nga trong giai đoạn mới. Theo đó, tin cậy chính trị là nền tảng; quốc phòng - an ninh là trụ cột chiến lược; năng lượng - dầu khí là đột phá chiến lược; khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực là các động lực chính; văn hóa và giao lưu Nhân dân là nền tảng xã hội.

Điểm mới nằm ở sự phân công vai trò giữa các lĩnh vực. Quốc phòng - an ninh duy trì chiều sâu chiến lược, nhưng năng lượng và công nghệ mới là những không gian có thể tạo ra bước tiến thực chất về kinh tế và năng lực quốc gia.

Tuy nhiên, mỗi lĩnh vực đều đi kèm điều kiện thực thi riêng. Thương mại cần cơ chế thanh toán và logistics ổn định. Năng lượng cần vốn lớn, công nghệ, bảo hiểm và khung pháp lý dài hạn. Công nghệ cần năng lực nghiên cứu, nhân lực và khả năng tiếp nhận. Quốc phòng - an ninh cần được triển khai phù hợp với chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam. Thách thức vì vậy không chỉ là xác định đúng ưu tiên, mà còn là xây dựng cơ chế phối hợp đủ hiệu quả để các ưu tiên không vận hành rời rạc.

Mục tiêu 15 tỷ USD: Phép thử của hợp tác kinh tế

Hai nhà lãnh đạo thống nhất triển khai các biện pháp để kinh tế đóng vai trò tiên phong, hướng tới mục tiêu đưa kim ngạch thương mại hai chiều sớm đạt 15 tỷ USD. Trong khi đó, thương mại Việt - Nga năm 2025 mới đạt khoảng 4,77 tỷ USD. Để đạt mục tiêu mới, quy mô trao đổi phải tăng hơn ba lần. Vì vậy, con số 15 tỷ USD không chỉ là một chỉ tiêu thương mại, mà là phép thử về khả năng biến lòng tin chính trị thành lợi ích kinh tế cụ thể.

Hai bên đã định hướng phát triển chuỗi sản xuất và cung ứng mới trong công nghiệp thực phẩm, chăn nuôi, chế biến thủy sản, kinh tế biển, chế biến gỗ, đóng tàu, lao động kỹ thuật, giáo dục và dịch vụ. Nhưng để tạo ra kim ngạch thực, cần có danh mục dự án ưu tiên, cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, kết nối trực tiếp giữa địa phương và hệ thống phân phối, thay vì chỉ dừng ở các thỏa thuận cấp Chính phủ.

Năng lượng: Từ khai thác tài nguyên đến an ninh quốc gia

Năng lượng - dầu khí được xác định là "đột phá chiến lược". Đây là lĩnh vực có nền tảng hợp tác lâu dài, với Vietsovpetro là biểu tượng nổi bật. Nhưng phạm vi hợp tác đang được mở rộng sang dầu mỏ, LNG, hạ tầng tiếp nhận, chế biến và dự trữ hydrocarbon, điện khí, điện gió ngoài khơi và năng lượng hạt nhân.

Đáng chú ý là thỏa thuận khung về nghiên cứu phương án đầu tư xây dựng hệ thống dự trữ dầu thô chiến lược tại Việt Nam. Nếu được triển khai, đây không chỉ là dự án thương mại mà còn liên quan trực tiếp đến khả năng ứng phó với biến động thị trường và an ninh năng lượng quốc gia. Hợp tác năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình cũng được xác định là lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược. Nga sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và hỗ trợ Việt Nam đào tạo nhân lực.

Như vậy, hợp tác năng lượng Việt - Nga có khả năng chuyển từ logic khai thác tài nguyên sang logic xây dựng năng lực năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực chứa đựng rủi ro lớn về vốn, công nghệ và địa chính trị. Các dự án dầu khí, LNG, điện khí, điện gió ngoài khơi và hạt nhân đều cần thời gian chuẩn bị dài, vốn đầu tư lớn, tiêu chuẩn an toàn cao và cơ chế giá ổn định.

Đối với dầu khí và LNG, rủi ro nằm ở biến động giá, nhu cầu, cạnh tranh nguồn cung và khả năng hạ tầng trong nước không theo kịp tiến độ. Hệ thống dự trữ dầu thô chiến lược cũng phải gắn với quy hoạch kho cảng, đường ống, nhà máy lọc hóa dầu, tiêu chuẩn an toàn và cơ chế vận hành khi thị trường biến động.

Đối với điện gió ngoài khơi, thách thức gồm quy hoạch không gian biển, đấu nối lưới điện, cơ chế giá và thủ tục đầu tư. Đối với năng lượng hạt nhân, Việt Nam phải đồng thời giải quyết các vấn đề về an toàn, chất thải, nhân lực, trách nhiệm pháp lý, tài chính, sự chấp nhận của xã hội và tính ổn định chính sách trong nhiều thập niên.

Khoa học- công nghệ: Trụ cột mới

Nếu năng lượng là đột phá trước mắt, khoa học - công nghệ có thể là nền tảng dài hạn của quan hệ hai nước. Tại Diễn đàn Khoa học và Công nghệ Việt Nam - Liên bang Nga, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đề xuất đưa công nghệ chiến lược trở thành một trụ cột mới, với các lĩnh vực như năng lượng hạt nhân, năng lượng mới, công nghệ vũ trụ và vệ tinh, bán dẫn, vi điện tử, công nghệ lượng tử và trí tuệ nhân tạo.

Các văn kiện được trao cho thấy hợp tác đã bắt đầu đi vào nội dung cụ thể như lộ trình công nghệ chiến lược, liên kết viện nghiên cứu và đại học, công nghệ bồi đắp, vật liệu cho in 3D, an toàn bức xạ và hạt nhân.

Tuy nhiên, thách thức nằm ở khả năng tạo ra năng lực nội sinh. Nếu hợp tác chỉ dừng ở mua thiết bị hoặc tiếp nhận công nghệ, tác động sẽ hạn chế. Muốn trở thành một "Vietsovpetro mới", hợp tác công nghệ phải tạo ra phòng thí nghiệm, đội ngũ kỹ sư và nhà khoa học, chương trình đào tạo, dự án nghiên cứu chung và khả năng tham gia chuỗi giá trị.

Giá trị lớn nhất không phải là Việt Nam tiếp nhận được bao nhiêu công nghệ, mà là sau mỗi dự án, năng lực tự chủ tăng lên bao nhiêu. Vì vậy, chuyển giao công nghệ phải được quy định rõ đâu là cung cấp sản phẩm, đâu là cấp phép, đào tạo, chuyển giao quy trình hay cùng phát triển. Các dự án nghiên cứu chung cũng cần làm rõ quyền sở hữu trí tuệ, quyền khai thác, quyền công bố và trách nhiệm bảo mật.

Bên cạnh đó, Việt Nam cần bảo đảm công nghệ tiếp nhận tương thích với tiêu chuẩn quốc tế, chuỗi cung ứng đa dạng và hệ thống nghiên cứu trong nước. Nếu quá phụ thuộc vào một nguồn cung duy nhất, lợi ích trước mắt có thể đi kèm rủi ro dài hạn về bảo trì, nâng cấp và thay thế linh kiện.

Hợp tác công nghệ còn chịu tác động của kiểm soát xuất khẩu và tính lưỡng dụng của các lĩnh vực như vũ trụ, vệ tinh, trí tuệ nhân tạo, lượng tử, bán dẫn, an ninh mạng và hạt nhân dân sự. Một dự án được ký kết về nguyên tắc vẫn có thể chậm triển khai nếu không bảo đảm toàn bộ chuỗi cung ứng.

Quốc phòng - An ninh và thông điệp "không chống lại nước thứ ba"

Tuyên bố chung xác định quốc phòng - an ninh là một trụ cột của quan hệ, đồng thời nhấn mạnh hợp tác này không nhằm chống lại nước thứ ba và phù hợp với luật pháp quốc tế. Đây là thông điệp có ý nghĩa trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gia tăng. Nó khẳng định quan hệ Việt - Nga không phải là một liên minh nhằm vào quốc gia khác.

Việt Nam tiếp tục phát triển hợp tác quốc phòng - an ninh với Nga trong khuôn khổ độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ đối ngoại. Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc không để quan hệ với một nước lớn làm thu hẹp không gian chiến lược của mình.

Tóm lại, sau hội đàm giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Putin, khuôn khổ chính trị cho giai đoạn mới của quan hệ Việt - Nga đã rõ hơn. Cụ thể là thương mại hướng tới 15 tỷ USD; năng lượng trở thành đột phá; khoa học - công nghệ và nguồn nhân lực trở thành động lực; quốc phòng - an ninh tiếp tục là trụ cột. Nhiều văn kiện cụ thể đã được trao, từ đầu tư, chuyển đổi số tư pháp, đào tạo nhân lực giao thông đến an toàn hạt nhân, công nghệ chiến lược, in 3D, dự trữ dầu thô và hợp tác dầu khí.

Để triển khai hiệu quả, hai nước cần cơ chế theo dõi thực thi có mục tiêu, thời hạn và trách nhiệm rõ ràng. Với mục tiêu 15 tỷ USD, cần xác định các nhóm hàng, dự án và tuyến logistics có khả năng tạo tăng trưởng thực tế. Quan hệ chiến lược không được đo bằng số lượng văn kiện được ký, mà bằng số lượng văn kiện được thực hiện. Thách thức sau chuyến thăm là chuyển định hướng thành dự án, biên bản ghi nhớ thành chương trình hành động và mục tiêu chính trị thành kết quả có thể đo lường.

Nếu làm được điều đó, chuyến thăm cấp Nhà nước tới Nga lần này sẽ không chỉ củng cố một quan hệ có quá khứ đặc biệt, mà còn mở ra nền tảng hợp tác mới cho tương lai thực chất hơn về kinh tế, sâu hơn về năng lượng và có chiều sâu hơn về công nghệ.

PGS.TS. BÙI HẢI ĐĂNG (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM)

Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/tin-chinh/dinh-hinh-cau-truc-moi-cho-moi-quan-he-nghia-tinh-ben-vung-phat-trien_197566.html