Định hình chiến lược phát triển công nghệ lượng tử tại Việt Nam
Không chạy đua với các cường quốc công nghệ nhưng cũng không thể đứng ngoài cuộc, Việt Nam đang từng bước định hình chiến lược phát triển công nghệ lượng tử theo hướng chọn đúng trọng tâm, đầu tư vào các lĩnh vực có khả năng ứng dụng sớm và xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu đồng bộ nhằm tăng cường tự chủ chiến lược trong kỷ nguyên số.
Ngày 23/6, tại Hà Nội, Hội thảo khoa học "Công nghệ lượng tử trong kỷ nguyên mới - Xu hướng quốc tế, cơ hội và yêu cầu đặt ra cho Việt Nam" đã diễn ra. Sự kiện do Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, Hội đồng Lý luận Trung ương và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đồng tổ chức.

PGS. TS Đoàn Minh Huấn - Ủy viên Bộ Chính trị, Giám đốc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh phát biểu tại Hội thảo.
Thiếu hụt chiến lược tổng thể cấp quốc gia về công nghệ lượng tử
Các chuyên gia tham dự hội thảo đều nhận định, công nghệ lượng tử đang bước ra khỏi các phòng thí nghiệm để trở thành trụ cột của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Theo PGS.TS Đoàn Minh Huấn - Giám đốc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, lĩnh vực này có tiềm năng tạo ra những bước nhảy vọt về năng suất, phương thức sản xuất và năng lực quản trị quốc gia.
Hiện nay, thế giới chứng kiến cuộc chạy đua chiến lược với quy mô đầu tư hàng chục tỷ USD vào ba trụ cột chính: tính toán lượng tử, truyền thông lượng tử và cảm biến lượng tử. Máy tính lượng tử có khả năng giải quyết các bài toán vượt xa siêu máy tính truyền thống, trong khi truyền thông lượng tử mang đến giải pháp bảo mật khả thi chống lại các cuộc tấn công mạng sử dụng máy tính lượng tử trong tương lai. Cảm biến lượng tử lại mở ra kỷ nguyên mới cho đo lường chính xác trong y tế, quốc phòng và hàng không vũ trụ.
Tại Việt Nam, Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị đã xác định, nghiên cứu nhóm công nghệ chiến lược, trong đó có công nghệ lượng tử, cần đột phá về tư duy, thể chế và nguồn nhân lực. Công nghệ lượng tử được đánh giá là liên quan trực tiếp đến chủ quyền số, an ninh dữ liệu và vị thế cạnh tranh của đất nước. Việc xây dựng năng lực lượng tử không chỉ để tạo ra sản phẩm mới mà cốt lõi là tăng cường khả năng tự chủ chiến lược, giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.
Dù không thể đứng ngoài xu thế, giới chuyên môn nhìn nhận hệ sinh thái lượng tử của Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu và đối mặt với nhiều thách thức lớn. Theo TS Nguyễn Quốc Hưng - Viện trưởng Viện Công nghệ Lượng tử thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội, điểm nghẽn đầu tiên là sự thiếu hụt một chiến lược tổng thể ở cấp quốc gia, khiến các hoạt động nghiên cứu còn phân tán.
Bên cạnh đó, hạ tầng nghiên cứu đắt đỏ, đòi hỏi độ chính xác cao và chu kỳ đầu tư dài hạn đang làm khó các cơ sở trong nước. Cơ chế tài chính và đánh giá kết quả hiện hành chưa thực sự phù hợp với đặc thù rủi ro cao của công nghệ lượng tử. Đặc biệt, nguồn nhân lực chất lượng cao liên ngành – bao gồm vật lý, toán học, khoa học máy tính, mật mã và vật liệu – còn mỏng. Sự kết nối giữa khu vực nghiên cứu và các doanh nghiệp nhằm thương mại hóa sản phẩm cũng là một khâu còn hạn chế.
Chọn hướng đi tạo lợi thế cạnh tranh
GS.TS Trần Hồng Thái - Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, khẳng định Việt Nam cần chủ động nhưng không nóng vội, không chạy đua toàn diện với các cường quốc công nghệ nhưng tuyệt đối không đứng ngoài quan sát. Chiến lược của Việt Nam là đi sớm về nhận thức, đi chắc về nền tảng và chọn lọc những hướng đi tạo lợi thế cạnh tranh phù hợp với điều kiện thực tiễn.
Thay vì dàn trải, các chuyên gia đề xuất Việt Nam tập trung vào các lĩnh vực có thể mang lại hiệu quả sớm. Cấp thiết nhất là an toàn thông tin và mật mã hậu lượng tử, nhằm bảo vệ hệ thống dữ liệu quốc gia trước sức mạnh phá mã của máy tính lượng tử trong tương lai. Tiếp đó, lĩnh vực cảm biến lượng tử với tiềm năng ứng dụng ngay vào nông nghiệp thông minh, quan trắc môi trường và y tế cũng là một hướng đi khả thi. Đồng thời, Việt Nam có thể tận dụng các nền tảng điện toán lượng tử trên đám mây để phục vụ đào tạo và nghiên cứu mà chưa cần đầu tư ngay các siêu máy tính lượng tử khổng lồ.
Để hiện thực hóa tầm nhìn đến năm 2030 và xa hơn, giải pháp cốt lõi là xây dựng một "hệ sinh thái lượng tử" đồng bộ thay vì các dự án đơn lẻ. Điều này đòi hỏi việc hình thành các trung tâm nghiên cứu dùng chung làm hạt nhân kết nối viện - trường - doanh nghiệp. Cùng với đó, Việt Nam cần mở rộng hợp tác quốc tế có chọn lọc và hình thành mạng lưới thu hút các chuyên gia, nhà khoa học người Việt ở nước ngoài cùng tham gia dẫn dắt lĩnh vực này.
Công nghệ lượng tử vừa là thách thức lớn, vừa là cơ hội lịch sử. Nếu chuẩn bị sớm ngay từ hôm nay với một chiến lược bài bản, Việt Nam có thể tận dụng cuộc chơi công nghệ mới này để củng cố tự chủ chiến lược và tạo đà phát triển bền vững.











