Định vị vị thế Việt Nam trên bản đồ sở hữu trí tuệ toàn cầu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, sở hữu trí tuệ ngày càng khẳng định vai trò là một trụ cột quan trọng của nền kinh tế tri thức. Những năm qua, Việt Nam đã chủ động hoàn thiện thể chế, từng bước xây dựng hệ thống sở hữu trí tuệ tương thích với chuẩn mực quốc tế và đạt được nhiều kết quả tích cực.

Tuy nhiên, theo Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ Nguyễn Hoàng Giang, đằng sau những chuyển biến về số lượng và tốc độ, bài toán cốt lõi vẫn là nâng cao chất lượng và khả năng chuyển hóa tài sản trí tuệ thành giá trị kinh tế. Đây chính là yếu tố then chốt quyết định vị thế thực chất của Việt Nam trên bản đồ sở hữu trí tuệ toàn cầu trong giai đoạn phát triển mới.
Nhân Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới (IP Day-26/4/2026), phóng viên Báo Nhân Dân đã có cuộc trao đổi với Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang chung quanh vấn đề này.

HỘI NHẬP NHANH VỀ THỂ CHẾ NHƯNG CÒN CHẬM TRONG KHAI THÁC GIÁ TRỊ
Phóng viên: Thưa ông, nếu nhìn từ góc độ quản lý nhà nước, ông đánh giá như thế nào về sự phát triển của hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam cũng như vị thế hiện nay của Việt Nam trên bản đồ sở hữu trí tuệ toàn cầu?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Nếu nói về vị thế của Việt Nam trên bản đồ sở hữu trí tuệ toàn cầu, điều đầu tiên cần làm rõ là: hiện nay, không tồn tại một bảng xếp hạng trực tiếp nào đo “trình độ sở hữu trí tuệ” của các quốc gia theo nghĩa đầy đủ. Những chỉ số thường được viện dẫn, như Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII), thực chất phản ánh năng lực đổi mới sáng tạo tổng thể, trong đó sở hữu trí tuệ chỉ là một cấu phần đầu ra.
Hiện nay, không tồn tại một bảng xếp hạng trực tiếp nào đo “trình độ sở hữu trí tuệ” của các quốc gia theo nghĩa đầy đủ.
Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào thứ hạng, chúng ta có thể lạc quan; nhưng nếu nhìn vào cấu trúc giá trị, bức tranh sẽ phức tạp hơn nhiều.
Thực tế là Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống sở hữu trí tuệ tương thích với chuẩn mực quốc tế và đang cải thiện nhanh về năng lực vận hành. Sau 20 năm thi hành, Luật Sở hữu trí tuệ đã tạo nền tảng pháp lý cho việc xác lập, khai thác và bảo vệ quyền, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và thu hút đầu tư. Các lần sửa đổi gần đây, đặc biệt là Luật sửa đổi năm 2025, cho thấy một bước chuyển quan trọng từ tư duy bảo hộ quyền sang khai thác và thương mại hóa quyền như một loại tài sản có giá trị kinh tế.

Các lần sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ gần đây, đặc biệt là lần sửa đổi năm 2025, cho thấy một bước chuyển quan trọng từ tư duy bảo hộ quyền sang khai thác và thương mại hóa quyền như một loại tài sản có giá trị kinh tế.
Những cải cách như rút ngắn mạnh thời gian thẩm định, triển khai cơ chế thẩm định nhanh, thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện, cho phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ để góp vốn, thế chấp… không chỉ là cải cách thủ tục, mà là những bước đi nhằm đưa sở hữu trí tuệ vào dòng chảy của thị trường và vốn.
Ở góc độ thể chế, có thể nói Việt Nam đã vượt qua giai đoạn “đứng ngoài cuộc chơi”.
Tuy nhiên, khi nhìn vào yếu tố quyết định vị thế thực chất, bức tranh lại khác.
Việt Nam hiện vẫn chủ yếu tham gia vào hệ thống với vai trò khai thác và ứng dụng, trong khi phần lớn các tài sản trí tuệ có giá trị cao, đặc biệt là công nghệ lõi, vẫn nằm ngoài khu vực doanh nghiệp trong nước. Đối với nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, tình hình có sáng hơn, nhưng điểm đáng chú ý không phải là giá trị vượt trội, mà là mức độ tham gia của chủ thể trong nước cao hơn.
Nói cách khác, chúng ta có sự hiện diện, nhưng chưa có ưu thế.
Trong khi đó, bản quyền là khu vực phát triển nhanh, nhưng cũng bộc lộ rõ những khoảng trống về thực thi, đặc biệt trong môi trường số, nơi các hành vi xâm phạm ngày càng tinh vi, xuyên biên giới và gắn với các công nghệ mới.

Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường số ngày càng tinh vi, xuyên biên giới và gắn với các công nghệ mới. (Ảnh minh họa)
Nhìn tổng thể, có thể rút ra một đặc điểm cốt lõi: Sở hữu trí tuệ của Việt Nam không thiếu hoạt động, nhưng thiếu chiều sâu giá trị. Chúng ta có số lượng, có sự tham gia, nhưng phần giá trị thực sự giữ lại, đặc biệt trong các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, vẫn còn hạn chế.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào thực trạng đó để kết luận về vị thế thì vẫn chưa đủ. Một yếu tố quan trọng không thể tách rời là mức độ hội nhập quốc tế của hệ thống sở hữu trí tuệ.
Ở khía cạnh này, Việt Nam đã có bước tiến rất nhanh và tương đối toàn diện. Hệ thống pháp luật trong nước được xây dựng và hoàn thiện trên nền tảng các chuẩn mực quốc tế như TRIPS, đồng thời tiếp tục được nâng chuẩn thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP. Việt Nam cũng tham gia tích cực vào các cơ chế hợp tác đa phương và song phương, từ WIPO, WTO, ASEAN đến các cơ quan sở hữu trí tuệ lớn trên thế giới, qua đó từng bước hài hòa hóa hệ thống và nâng cao năng lực vận hành.
Ở một góc độ khác, việc các doanh nghiệp nước ngoài chiếm tỷ trọng lớn trong các đơn sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, trong nhiều trường hợp, cũng phản ánh một điều tích cực: Việt Nam là một thị trường đủ hấp dẫn để các tập đoàn quốc tế mang công nghệ, thương hiệu và thiết kế vào khai thác và bảo hộ. Điều đó cho thấy hệ thống không chỉ tồn tại về mặt pháp lý, mà đã được tin cậy trong thực tiễn.
Nhưng vấn đề không dừng ở đó.
Điều quan trọng hơn là trong cấu trúc hội nhập này, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng ở đâu. Nếu phần giá trị cốt lõi - sáng chế, thương hiệu toàn cầu, thiết kế chủ đạo - vẫn thuộc về chủ thể nước ngoài, thì lợi ích giữ lại trong nền kinh tế sẽ bị giới hạn.
Ngược lại, nếu hội nhập đi kèm với chuyển giao công nghệ, lan tỏa tri thức và tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị cao, thì đó lại là yếu tố nâng vị thế, chứ không phải làm giảm.
Vì vậy, có thể nói: Việt Nam đã hội nhập nhanh về thể chế, nhưng còn chậm trong việc hội nhập về năng lực thực thi và khai thác.
Trong sở hữu trí tuệ, thứ quyết định vị thế không phải là chúng ta có bao nhiêu bằng độc quyền, mà là bao nhiêu giá trị kinh tế được tạo ra và giữ lại từ những bằng độc quyền đó.

Chính vì vậy, những cải cách gần đây - từ rút ngắn thời gian thẩm định đến việc đặt nền móng cho cơ chế thương mại hóa và tài chính hóa quyền sở hữu trí tuệ - cần được nhìn nhận không phải như cải cách thủ tục, mà như một nỗ lực tái định vị vai trò của hệ thống trong nền kinh tế.
Nếu các cải cách này đi đến cùng, hệ thống sở hữu trí tuệ sẽ không chỉ là nơi xác lập quyền, mà trở thành một phần của dòng chảy vốn và giá trị. Và khi đó, vị thế của Việt Nam mới có cơ hội thay đổi theo nghĩa thực chất.
Ngược lại, nếu không giải được bài toán đó, thì dù số lượng đơn có tăng, hay mức độ hội nhập có sâu hơn, vị thế của Việt Nam vẫn khó thay đổi theo nghĩa thực chất.
Vị thế không nằm ở việc có bao nhiêu quyền được bảo hộ, mà ở chỗ mỗi quyền đó có tạo ra giá trị trên thị trường hay không.
Ở thời điểm hiện nay, có lẽ cách mô tả chính xác nhất là: Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ.
Chúng ta đã đi qua giai đoạn xây dựng hệ thống để hội nhập, đang vận hành hệ thống để cạnh tranh, và bắt đầu bước vào một giai đoạn khó hơn nhiều nơi sở hữu trí tuệ không chỉ được bảo hộ, mà phải thực sự tạo ra giá trị kinh tế.
Và chính khả năng bước qua giai đoạn đó mới là thước đo cuối cùng của vị thế Việt Nam trên bản đồ sở hữu trí tuệ toàn cầu.
THƯỚC ĐO VỊ THẾ KHÔNG NẰM Ở SỐ LƯỢNG BẰNG ĐỘC QUYỀN, MÀ Ở GIÁ TRỊ TẠO RA
Phóng viên: Những chỉ số hoặc tiêu chí nào phản ánh rõ nhất sự cải thiện vị thế của Việt Nam trong những năm gần đây? Theo ông, đâu là “điểm sáng” của Việt Nam trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ so với các quốc gia trong khu vực?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Để đánh giá sự cải thiện vị thế của Việt Nam trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, nếu chỉ nhìn vào một vài con số đơn lẻ thì rất dễ gây hiểu nhầm. Điều quan trọng hơn là phải nhìn vào một nhóm chỉ số phản ánh cả đầu vào, đầu ra và cách hệ thống vận hành.
Trước hết là nhóm chỉ số về hoạt động: số lượng đơn đăng ký, số văn bằng bảo hộ được cấp, và đặc biệt là tốc độ xử lý. Việc khối lượng hồ sơ được giải quyết tăng mạnh trong thời gian gần đây không chỉ cho thấy nhu cầu bảo hộ gia tăng, mà còn phản ánh năng lực vận hành của hệ thống đã được cải thiện đáng kể.
Nhưng nếu chỉ dừng ở số lượng thì chưa đủ.
Nhóm chỉ số thứ hai, quan trọng hơn, là chất lượng và cấu trúc của đơn đăng ký: tỷ lệ đơn của chủ thể trong nước so với nước ngoài, sự phân bố giữa các loại tài sản trí tuệ (sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng…), và mức độ tập trung vào các lĩnh vực có giá trị cao. Những chỉ số này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia vào hệ thống ở mức độ nào, và quan trọng hơn là đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị.
Nhóm thứ ba là khả năng đưa tài sản trí tuệ ra thị trường: số lượng giao dịch, hoạt động chuyển giao, chuyển nhượng quyền, hay việc sử dụng quyền sở hữu trí tuệ như một loại tài sản trong các hoạt động kinh tế. Đây là nhóm chỉ số khó đo hơn, nhưng lại phản ánh trực tiếp nhất chất lượng của hệ thống.
Thứ tư là hiệu quả thực thi quyền, đặc biệt trong môi trường số, nơi mà các hành vi xâm phạm ngày càng phức tạp và xuyên biên giới. Một hệ thống có nhiều văn bằng bảo hộ nhưng thực thi yếu thì không thể coi là có vị thế cao.
Thứ năm là nhóm chỉ số về mức độ hội nhập quốc tế. Nhóm này có thể được đo lường thông qua:
Mức độ tham gia và thực thi các điều ước quốc tế và FTA có tiêu chuẩn cao về sở hữu trí tuệ;
Mức độ tham gia vào các cơ chế hợp tác đa phương như WIPO, WTO, ASEAN, APEC;
Số lượng và chất lượng các chương trình hợp tác kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu, đào tạo và nâng cao năng lực;
Khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng các hệ thống quốc tế để bảo hộ và khai thác tài sản trí tuệ ở nước ngoài.

Nếu nhìn theo các nhóm tiêu chí này, có thể thấy Việt Nam đã có những cải thiện rõ rệt trong những năm gần đây, đặc biệt ở ba điểm:
Một là tốc độ cải cách và nâng cấp hệ thống rất nhanh, thể hiện qua việc liên tục hoàn thiện pháp luật, chuyển đổi số và rút ngắn thời gian xử lý.
Hai là mức độ tham gia của chủ thể trong nước tăng lên, đặc biệt trong các lĩnh vực như nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, cho thấy nhận thức về sở hữu trí tuệ đã gắn với hoạt động kinh doanh.
Ba là mức độ hội nhập thể chế sâu và toàn diện, với việc tham gia nhiều hiệp định thương mại thế hệ mới và thiết lập mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp, từ WIPO đến các cơ quan sở hữu trí tuệ lớn trên thế giới.
Đây cũng chính là một trong những “điểm sáng” đáng chú ý của Việt Nam so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Trong khi một số nước có hệ thống sở hữu trí tuệ phát triển nhưng mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, thì tại Việt Nam, đặc biệt ở các lĩnh vực như nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, doanh nghiệp nội địa đã tham gia khá sâu vào hệ thống. Điều này cho thấy nhận thức về sở hữu trí tuệ không còn dừng ở cấp độ pháp lý, mà đã bắt đầu gắn với hoạt động kinh doanh.
Bên cạnh đó, việc cải cách mạnh về thủ tục và rút ngắn thời gian xử lý đơn cũng tạo ra một lợi thế cạnh tranh nhất định. Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến “tốc độ ra thị trường”, một hệ thống bảo hộ nhanh và dự đoán được sẽ là yếu tố rất quan trọng.
Ngoài ra, so với nhiều quốc gia trong khu vực, Việt Nam có tốc độ hội nhập về sở hữu trí tuệ nhanh, với khung pháp lý cởi mở và chủ động tiếp cận các chuẩn mực cao.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách thực tế là những điểm sáng này mới chủ yếu nằm ở bề rộng và tốc độ, trong khi chiều sâu giá trị vẫn là thách thức lớn nhất.
Việt Nam đang làm tốt phần dễ đo: số lượng và tốc độ nhưng phần khó hơn - chất lượng và giá trị - mới là nơi quyết định vị thế.
Vì vậy, nếu phải lựa chọn một tiêu chí phản ánh rõ nhất sự cải thiện vị thế trong thời gian tới, thì có lẽ không phải là số lượng đơn hay thứ hạng quốc tế, mà là khả năng biến tài sản trí tuệ từ một công cụ bảo hộ thành một công cụ tạo ra giá trị kinh tế thực.
Và chính tiêu chí đó sẽ quyết định liệu những điểm sáng hiện nay có thể trở thành lợi thế bền vững, hay chỉ dừng lại ở những cải thiện mang tính kỹ thuật.

Phóng viên: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và nền kinh tế số đang đặt ra những yêu cầu phải thay đổi như thế nào đối với hệ thống sở hữu trí tuệ toàn cầu, thưa ông? Những vấn đề mới như bản quyền nội dung do AI tạo ra, hay bảo hộ dữ liệu, đang được nhìn nhận ra sao ở cấp độ quốc tế, đặc biệt trong khuôn khổ của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn đang đặt hệ thống sở hữu trí tuệ toàn cầu trước một thách thức mang tính nền tảng: những nguyên lý được xây dựng suốt hàng trăm năm, đặc biệt là nguyên lý “sáng tạo gắn với con người”, đang bị đặt lại.
Khi một thuật toán có thể tạo ra văn bản, hình ảnh, âm nhạc hay thậm chí giải pháp kỹ thuật với chất lượng ngày càng cao, ranh giới giữa sáng tạo của con người và năng lực tính toán của máy trở nên mờ đi. Theo đó, toàn bộ hệ thống pháp lý dựa trên ranh giới đó cũng buộc phải điều chỉnh.
Ở cấp độ quốc tế, thách thức này đang được nhìn nhận khá rõ theo hai nhóm vấn đề lớn.
Thứ nhất là “bài toán đầu vào”: dữ liệu dùng để huấn luyện AI.
Các hệ thống AI hiện nay được xây dựng dựa trên việc thu thập và xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ, trong đó có rất nhiều tác phẩm được bảo hộ bản quyền. Câu hỏi đặt ra là việc “cào dữ liệu” này có cấu thành hành vi xâm phạm quyền hay có thể được coi là một dạng sử dụng hợp lý?
Đây không chỉ là vấn đề pháp lý, mà còn là bài toán cân bằng lợi ích. Nếu siết quá chặt, đổi mới sáng tạo có thể bị kìm hãm nhưng nếu quá lỏng, quyền lợi của người sáng tạo sẽ bị xói mòn.
Thứ hai là “bài toán đầu ra”: quyền đối với sản phẩm do AI tạo ra.
Khi một nội dung được tạo sinh từ các câu lệnh của người dùng, câu hỏi không còn đơn giản là “có bảo hộ hay không”, mà là “bảo hộ cho ai” - người dùng, nhà phát triển hệ thống, hay không ai cả? Đây là điểm mà hệ thống sở hữu trí tuệ truyền thống gặp khó khăn nhất, vì nó chạm trực tiếp vào khái niệm “tác giả” và “nhà sáng chế”.

Trước những thách thức này, Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới đã đóng vai trò như một diễn đàn trung tâm, khởi xướng các đối thoại toàn cầu nhằm tìm kiếm cách tiếp cận chung. Một nguyên tắc xuyên suốt được nhấn mạnh là AI cần được phát triển theo hướng lấy con người làm trung tâm, phục vụ và mở rộng năng lực sáng tạo của con người, chứ không thay thế vai trò pháp lý của con người trong hệ thống sở hữu trí tuệ.
Tuy nhiên, trên thực tế, thế giới đang chứng kiến một mức độ phân mảnh pháp lý ngày càng rõ.
Tại Hoa Kỳ, cách tiếp cận tương đối nhất quán: không công nhận máy móc là chủ thể quyền, và chỉ bảo hộ những sản phẩm có sự can thiệp sáng tạo thực chất của con người.
Liên minh châu Âu lựa chọn cách tiếp cận dựa trên quản lý rủi ro, với các quy định yêu cầu minh bạch nội dung do AI tạo ra, đồng thời cho phép chủ thể quyền “từ chối” việc dữ liệu của mình bị sử dụng để huấn luyện.
Sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI không còn chỉ là bảo vệ sáng tạo, mà là thiết lập ranh giới giữa sáng tạo của con người và sản phẩm của máy. Chính việc thiết lập ranh giới đó rõ đến đâu, linh hoạt đến đâu sẽ quyết định cách mà hệ thống sở hữu trí tuệ toàn cầu thích ứng với nền kinh tế số.
Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ.
Trong khi đó, Trung Quốc kết hợp giữa kiểm soát chặt chẽ nội dung với sự linh hoạt trong thực tiễn xét xử, nhằm vừa bảo đảm quản lý, vừa thúc đẩy phát triển công nghệ trong nước.
Sự khác biệt này cho thấy một thực tế là chưa có một mô hình chung được chấp nhận toàn cầu, và hệ thống sở hữu trí tuệ đang bước vào một giai đoạn điều chỉnh sâu, nơi mỗi quốc gia vừa thử nghiệm, vừa cạnh tranh về cách thiết kế luật chơi.
Nhưng dù tiếp cận theo hướng nào, có một điểm gần như đã trở thành đồng thuận. Đó là: Sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI không còn chỉ là bảo vệ sáng tạo, mà là thiết lập ranh giới giữa sáng tạo của con người và sản phẩm của máy.
Và chính việc thiết lập ranh giới đó rõ đến đâu, linh hoạt đến đâu sẽ quyết định cách mà hệ thống sở hữu trí tuệ toàn cầu thích ứng với nền kinh tế số.
Đây không chỉ là câu chuyện pháp lý, mà là câu chuyện về cách chúng ta định nghĩa lại giá trị của sáng tạo trong một thế giới mà máy móc ngày càng giống con người.
Nếu trước đây câu hỏi là cái gì được bảo hộ, thì trong kỷ nguyên AI, câu hỏi khó hơn là ai thực sự tạo ra nó và mức độ can thiệp của con người đến đâu thì còn được bảo hộ.
ĐỊNH VỊ VAI TRÒ CỦA VIỆT NAM TRONG HỆ SINH THÁI SỞ HỮU TRÍ TUỆ TOÀN CẦU
Phóng viên: Hợp tác quốc tế hiện đóng vai trò như thế nào trong việc nâng cao năng lực hệ thống sở hữu trí tuệ của Việt Nam? Xin ông chia sẻ những chương trình hợp tác tiêu biểu giữa Việt Nam với các đối tác quốc tế trong thời gian qua?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, hợp tác quốc tế không phải là yếu tố bổ trợ, mà là một phần cấu thành của chính năng lực hệ thống.
Bởi lẽ, sở hữu trí tuệ vốn mang bản chất xuyên biên giới. Một sáng chế, một nhãn hiệu hay một tác phẩm không chỉ được khai thác sử dụng ở một quốc gia. Vì vậy, nếu hệ thống trong nước không được kết nối với các chuẩn mực và thực tiễn quốc tế, thì rất khó để vận hành hiệu quả.
Dưới góc độ này, hợp tác quốc tế đã đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực hệ thống sở hữu trí tuệ của Việt Nam trên ba phương diện.
Thứ nhất là chuẩn hóa thể chế. Thông qua việc tham gia các điều ước quốc tế và hợp tác với các tổ chức như Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới, hệ thống pháp luật của Việt Nam đã từng bước tiệm cận với các chuẩn mực chung của thế giới. Điều này không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp Việt Nam khi hoạt động kinh doanh ở nước ngoài, mà còn giúp Việt Nam trở thành một điểm đến đáng tin cậy đối với nhà đầu tư quốc tế.
Thứ hai là nâng cao năng lực vận hành. Các chương trình hợp tác kỹ thuật, đào tạo chuyên sâu và chia sẻ kinh nghiệm với các cơ quan sở hữu trí tuệ phát triển đã góp phần cải thiện đáng kể chất lượng thẩm định, rút ngắn thời gian xử lý đơn, và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý và quản trị đơn đăng ký sở hữu công nghiệp.
Thứ ba là tăng cường khả năng hội nhập của doanh nghiệp. Thông qua các cơ chế như hệ thống đăng ký quốc tế nhãn hiệu (Hệ thống Madrid) và hệ thống đăng ký quốc tế kiểu dáng công nghiệp (Hệ thống La Hay), doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí và thủ tục đơn giản hơn. Đồng thời, các chương trình hỗ trợ khai thác tài sản trí tuệ cũng giúp doanh nghiệp từng bước hiểu và sử dụng quyền sở hữu trí tuệ như một công cụ cạnh tranh.

Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ dự Hội nghị tổng kết pha 1 (hợp phần về Sáng chế) trong khuôn khổ chương trình "Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ" do JICA tài trợ, ngày 26/3/2026.
Nếu nhìn vào các chương trình hợp tác cụ thể, có thể thấy một xu hướng rõ nét: từ hỗ trợ kỹ thuật đơn lẻ chuyển sang hợp tác có chiều sâu và gắn với nhu cầu thực tiễn.
Nhiều chương trình phối hợp với Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới đã tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng cơ sở dữ liệu và thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ.
Bên cạnh đó, hợp tác song phương với các đối tác như Cơ quan Sáng chế Nhật Bản (JPO) hay Cơ quan Sở hữu trí tuệ Hàn Quốc (KIPO) nay là Cục Sở hữu trí tuệ Hàn Quốc đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao năng lực thẩm định và chia sẻ kinh nghiệm quản lý.
Ở cấp độ khu vực, các sáng kiến trong khuôn khổ ASEAN cũng góp phần tạo ra sự hài hòa về thủ tục và tiêu chuẩn trong khu vực.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là vai trò của hợp tác quốc tế đang có sự thay đổi.
Nếu trước đây, hợp tác chủ yếu nhằm “học hỏi để bắt kịp”, thì hiện nay, Việt Nam bắt đầu tham gia với vai trò chủ động hơn, đó là không chỉ tiếp nhận mà còn đóng góp vào các thảo luận chung, đặc biệt trong các vấn đề mới như sở hữu trí tuệ trong môi trường số hay trí tuệ nhân tạo.

Lễ khởi động hợp phần về Nhãn hiệu trong khuôn khổ chương trình "Nâng cao năng lực xử lý đơn đăng ký sáng chế và nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ" do JICA tài trợ, tháng 4/2026.
Hợp tác quốc tế không còn chỉ là con đường để nâng cấp hệ thống, mà đang trở thành không gian để Việt Nam định vị vai trò của mình trong hệ sinh thái sở hữu trí tuệ toàn cầu.
Trong giai đoạn tới, giá trị của hợp tác sẽ không nằm ở số lượng chương trình, mà ở mức độ gắn kết với nhu cầu thực tế: đào tạo nhân lực, cải thiện chất lượng thẩm định, và quan trọng nhất là giúp doanh nghiệp Việt Nam sử dụng sở hữu trí tuệ như một công cụ tạo ra giá trị.
Bởi vì, xét đến cùng, một hệ thống sở hữu trí tuệ mạnh không chỉ là một hệ thống đạt chuẩn mực quốc tế, mà là một hệ thống giúp doanh nghiệp trong nước cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế.
Một hệ thống sở hữu trí tuệ mạnh không chỉ là một hệ thống đạt chuẩn mực quốc tế, mà là một hệ thống giúp doanh nghiệp trong nước cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế.
Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ.
Phóng viên: Theo ông, xu hướng hợp tác quốc tế về sở hữu trí tuệ trong thời gian tới sẽ thay đổi theo hướng nào, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số? Việt Nam đang đứng trước những thách thức gì trong việc thích ứng với các xu hướng sở hữu trí tuệ mới này?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Trong kỷ nguyên số, hợp tác quốc tế về sở hữu trí tuệ đang bước sang một giai đoạn mới, nơi trọng tâm không còn là “hài hòa hóa thủ tục”, mà là cùng nhau vận hành một hệ sinh thái dựa trên tài sản vô hình và dữ liệu.
Xu hướng đầu tiên, và cũng là nền tảng, là sự trỗi dậy của tài sản vô hình như một trụ cột của nền kinh tế toàn cầu. Khi giá trị ngày càng nằm ở tri thức, công nghệ và dữ liệu, hợp tác quốc tế buộc phải dịch chuyển theo: từ bảo hộ sang khai thác giá trị, từ đăng ký sang tài chính hóa tài sản trí tuệ. Điều này giải thích vì sao các cơ chế định giá, thế chấp hay huy động vốn dựa trên tài sản trí tuệ đang trở thành một nội dung hợp tác ngày càng quan trọng.
Song song với đó là sự mở rộng nhanh của chính đối tượng sở hữu trí tuệ. Những gì trước đây nằm ngoài phạm vi truyền thống như thuật toán, dữ liệu hay các thiết kế phi vật lý giờ đây đang dần trở thành trung tâm của hệ thống. Điều này đặt ra một yêu cầu khó hơn nhiều so với trước, đó là không chỉ hài hòa hóa thủ tục, mà phải tiệm cận trong cách hiểu và cách điều chỉnh pháp lý giữa các quốc gia.
Một trục chuyển dịch khác là sự gia tăng của các tranh chấp xuyên biên giới trong môi trường số. Khi các hoạt động sáng tạo, khai thác và vi phạm đều diễn ra trên không gian mạng, việc bảo vệ quyền không thể dừng ở phạm vi quốc gia. Hợp tác quốc tế vì vậy đang đi sâu vào thực thi, từ chia sẻ thông tin, phối hợp xử lý đến sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp linh hoạt như trọng tài, hòa giải dưới sự hỗ trợ của WIPO.
Đáng chú ý, toàn bộ những xu hướng này đang được dẫn dắt bởi một nền tảng quan trọng: sự chuyển đổi số của chính các cơ quan sở hữu trí tuệ. Từ chỗ là nơi tiếp nhận và xử lý hồ sơ, các cơ quan đang dần trở thành những trung tâm thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo, nơi AI hỗ trợ thẩm định, phân loại, quy trình được vận hành hoàn toàn trực tuyến, và dữ liệu được kết nối ở quy mô toàn cầu. Khi hạ tầng thay đổi, bản chất của hợp tác cũng thay đổi theo: nhanh hơn, sâu hơn và mang tính hệ thống hơn.
Quan trọng hơn, sở hữu trí tuệ cũng đang được đặt vào vai trò mới, trở thành công cụ để giải quyết các thách thức toàn cầu. Từ công nghệ xanh đến y tế, các mô hình hợp tác như kết nối cung - cầu công nghệ môi trường trong khuôn khổ WIPO GREEN, hay cơ chế chia sẻ bằng sáng chế (IP pooling) như C-TAP trong đại dịch Covid-19 và Medicines Patent Pool, cho thấy một hướng đi rõ nét. Ở đó, sở hữu trí tuệ không chỉ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, mà còn tạo điều kiện cho việc tiếp cận công nghệ một cách công bằng hơn, qua đó trở thành một công cụ hỗ trợ trực tiếp cho phát triển bền vững.
Tuy nhiên, chính sự chuyển dịch này cũng tạo ra những áp lực không nhỏ đối với Việt Nam.
Thách thức không nằm ở việc thiếu vắng quy định, mà ở chỗ khung pháp lý hiện hành chưa theo kịp tốc độ phát triển của các đối tượng mới, khiến mức độ rõ ràng và khả năng dự đoán còn hạn chế.
Bên cạnh đó là sự thay đổi bản chất của hành vi xâm phạm, khi vi phạm không còn hữu hình mà diễn ra trên các nền tảng số với tốc độ và quy mô rất lớn. Điều này đòi hỏi năng lực thực thi phải chuyển từ phản ứng sang chủ động, từ thủ công sang dựa trên công nghệ.
Cuối cùng là bài toán năng lực tham gia. Trong một hệ thống ngày càng kết nối, lợi thế không chỉ thuộc về quốc gia có hệ thống nội địa tốt, mà thuộc về quốc gia biết cách kết nối hệ thống của mình với phần còn lại của thế giới.
Vì vậy, đối với Việt Nam, thách thức không chỉ là hoàn thiện chính sách, mà là nâng cấp toàn diện năng lực thích ứng để không chỉ theo kịp, mà có thể tham gia chủ động vào quá trình định hình các chuẩn mực mới của hệ thống sở hữu trí tuệ toàn cầu.
SỞ HỮU TRÍ TUỆ PHẢI LÀ CẤU PHẦN QUAN TRỌNG CỦA CHIẾN LƯỢC KINH DOANH
Phóng viên: Trong quá trình hội nhập sâu về sở hữu trí tuệ, đâu là những “điểm nghẽn” lớn nhất mà Việt Nam đang phải đối mặt? Ông cho rằng khoảng cách lớn nhất giữa Việt Nam và các quốc gia dẫn đầu về sở hữu trí tuệ hiện nay là gì?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Nếu nhìn từ góc độ hội nhập, những “điểm nghẽn” của hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện nay không còn nằm ở việc thiếu khung pháp lý hay thiếu sự tham gia quốc tế, mà nằm ở chất lượng vận hành và khả năng chuyển hóa giá trị.
Điểm nghẽn thứ nhất là khả năng chuyển hóa tài sản trí tuệ thành giá trị kinh tế còn hạn chế. Dù số lượng đơn và văn bằng bảo hộ tăng nhanh, nhưng việc định giá, khai thác thương mại, hay sử dụng quyền sở hữu trí tuệ như một tài sản trong hoạt động đầu tư và tài chính vẫn chưa phát triển tương xứng. Trong khi đó, ở các quốc gia dẫn đầu, sở hữu trí tuệ đã trở thành một phần của hệ thống tài chính nơi sáng chế, nhãn hiệu hay dữ liệu có thể được định giá, thế chấp và huy động vốn.
Điểm nghẽn thứ hai là sự thiếu liên kết giữa các cấu phần của hệ sinh thái. Sở hữu trí tuệ ở Việt Nam vẫn phần nào vận hành như một hệ thống pháp lý độc lập, trong khi ở các quốc gia phát triển, nó được gắn chặt với đổi mới sáng tạo, nghiên cứu - phát triển và thị trường. Khi các mắt xích này chưa kết nối chặt, quyền sở hữu trí tuệ khó có thể phát huy hết vai trò như một động lực kinh tế.
Thứ ba là năng lực thực thi trong môi trường số chưa theo kịp thực tiễn. Khi vi phạm chuyển mạnh lên không gian mạng với tốc độ và quy mô lớn, việc bảo vệ quyền đòi hỏi không chỉ công cụ pháp lý, mà cả công nghệ, dữ liệu và cơ chế phối hợp liên ngành. Đây là một trong những thách thức lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam.

Theo ông Nguyễn Hoàng Giang, những “điểm nghẽn” của hệ thống sở hữu trí tuệ Việt Nam hiện nay không còn nằm ở việc thiếu khung pháp lý hay thiếu sự tham gia quốc tế, mà nằm ở chất lượng vận hành và khả năng chuyển hóa giá trị. (Ảnh minh họa)
Một điểm nghẽn khác mang tính dài hạn là chất lượng nguồn nhân lực chuyên sâu. Hội nhập sâu đồng nghĩa với việc phải xử lý các vấn đề ngày càng phức tạp, từ sáng chế công nghệ cao đến các tranh chấp quốc tế. Điều này đòi hỏi đội ngũ không chỉ am hiểu pháp luật trong nước, mà còn phải nắm vững thông lệ quốc tế và các lĩnh vực công nghệ mới.
Từ những điểm nghẽn đó, có thể thấy khoảng cách lớn nhất giữa Việt Nam và các quốc gia dẫn đầu không nằm ở “có hay không có hệ thống”, mà nằm ở mức độ phát triển của hệ thống đó.
Ở các quốc gia dẫn đầu, sở hữu trí tuệ không chỉ là công cụ bảo hộ, mà là một phần của hạ tầng kinh tế nơi quyền được tạo ra, được giao dịch, được định giá và được đưa vào dòng chảy đầu tư một cách hiệu quả.
Trong khi đó, tại Việt Nam, hệ thống đã hình thành tương đối đầy đủ, nhưng vẫn đang ở giai đoạn chuyển từ bảo hộ sang khai thác giá trị.
Thu hẹp khoảng cách này không phải là câu chuyện sửa đổi một vài quy định, mà là một quá trình nâng cấp tổng thể từ thể chế, thị trường đến năng lực của doanh nghiệp và con người.
Và cũng chính ở điểm này, hội nhập quốc tế không chỉ là áp lực, mà là cơ hội để hệ thống sở hữu trí tuệ của Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển mới.
Phóng viên: Trong thời gian tới, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ ưu tiên những định hướng nào để nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ sở hữu trí tuệ toàn cầu? Ông có khuyến nghị gì đối với doanh nghiệp Việt Nam trong việc tận dụng hệ thống sở hữu trí tuệ toàn cầu để nâng cao năng lực cạnh tranh?
Phó Cục trưởng Nguyễn Hoàng Giang: Trong thời gian tới, định hướng của Cục Sở hữu trí tuệ sẽ tập trung vào một mục tiêu xuyên suốt là góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của hệ thống, qua đó góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong mạng lưới sở hữu trí tuệ toàn cầu.
Trước hết, ưu tiên lớn là tiếp tục tham gia hoàn thiện thể chế và cơ chế chính sách theo hướng tiệm cận chuẩn mực và thông lệ quốc tế, đồng thời phù hợp với điều kiện trong nước. Vai trò của Cục ở đây là tham gia hoàn thiện chính sách và hướng dẫn áp dụng pháp luật trong thực tiễn, nhằm tạo ra một môi trường pháp lý rõ ràng, ổn định và có khả năng dự đoán cho các chủ thể tham gia hệ thống.
Thứ hai, Cục sẽ đẩy mạnh chuyển đổi số và hiện đại hóa toàn diện hoạt động quản lý, từ tiếp nhận đơn, tra cứu, công bố và thẩm định. Việc này không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả xử lý đơn đăng ký xác lập quyền, mà còn để tăng khả năng kết nối với các hệ thống quốc tế, đặc biệt trong khuôn khổ các nền tảng do WIPO điều phối.
Thứ ba, một trọng tâm quan trọng là nâng cao chất lượng thẩm định và năng lực chuyên môn, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ mới và đối tượng sở hữu trí tuệ phi truyền thống. Chất lượng của văn bằng bảo hộ không chỉ ảnh hưởng đến quyền của doanh nghiệp, mà còn quyết định uy tín của cả hệ thống.
Thứ tư, Cục sẽ tham gia tích cực vào việc tăng cường hiệu quả thực thi quyền, phối hợp với các cơ quan liên quan để thích ứng với đặc thù của môi trường số, nơi các hành vi xâm phạm ngày càng phức tạp và khó kiểm soát hơn.
Về dài hạn, định hướng xuyên suốt là gắn hệ thống sở hữu trí tuệ chặt hơn với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thông qua việc cung cấp có hiệu quả dữ liệu sở hữu công nghiệp, thông tin về xu hướng công nghệ, cũng như các cơ chế hỗ trợ xác lập và quản trị quyền, để doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong hoạt động nghiên cứu, phát triển và kinh doanh.
Vai trò của cơ quan quản lý không phải là khai thác tài sản trí tuệ, mà là tạo điều kiện để tài sản đó được khai thác hiệu quả.
Vai trò của cơ quan quản lý không phải là khai thác tài sản trí tuệ, mà là tạo điều kiện để tài sản đó được khai thác hiệu quả.
Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ.
Đối với doanh nghiệp, trong bối cảnh hội nhập sâu và cạnh tranh toàn cầu, cách tiếp cận với sở hữu trí tuệ cần có sự thay đổi căn bản.
Trước hết, cần chuyển từ tư duy “đăng ký để bảo vệ” sang quản trị tài sản trí tuệ một cách chiến lược. Điều này bao gồm việc xác định rõ những tài sản cốt lõi, xây dựng danh mục quyền phù hợp với định hướng kinh doanh, và chủ động theo dõi, bảo vệ quyền trên thị trường.
Thứ hai, doanh nghiệp cần tận dụng hiệu quả các cơ chế đăng ký quốc tế quyền sở hữu công nghiệp để mở rộng phạm vi hoạt động. Trong một thị trường ngày càng xuyên biên giới, việc chỉ bảo hộ trong nước sẽ không đủ để bảo vệ lợi thế cạnh tranh.
Doanh nghiệp cần tận dụng hiệu quả các cơ chế đăng ký quốc tế quyền sở hữu công nghiệp để mở rộng phạm vi hoạt động. Trong một thị trường ngày càng xuyên biên giới, việc chỉ bảo hộ trong nước sẽ không đủ để bảo vệ lợi thế cạnh tranh.
Ông Nguyễn Hoàng Giang, Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ.
Thứ ba, trong môi trường số, cần đặc biệt chú trọng đến các tài sản phi truyền thống như dữ liệu, phần mềm, nội dung số, GUI - những yếu tố ngày càng đóng vai trò quyết định trong cạnh tranh.
Và quan trọng hơn cả, doanh nghiệp cần nhìn nhận sở hữu trí tuệ không phải là một thủ tục pháp lý, mà là một cấu phần quan trọng của chiến lược kinh doanh và đầu tư.
Trong cạnh tranh toàn cầu, giá trị của doanh nghiệp không chỉ nằm ở sản phẩm họ bán, mà ở những tài sản trí tuệ họ sở hữu phía sau sản phẩm đó.
Nếu tận dụng tốt hệ thống sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ bảo vệ được thị trường của mình, mà còn có thể từng bước mở rộng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn Phó Cục trưởng Cục Sở hữu trí tuệ Nguyễn Hoàng Giang!
________________________
Chỉ đạo sản xuất: NGUYỄN NGỌC THANH
Tổ chức thực hiện: HỒNG VÂN
Thực hiện và trình bày: VĂN TOẢN











