'Đo sức khỏe' công nghệ doanh nghiệp: Không thể dừng ở con số thống kê
Đánh giá công nghệ được xem là 'khâu mở đường' cho đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực sản xuất. Tuy nhiên, dù đã có khung pháp lý và bộ công cụ tương đối đầy đủ, việc triển khai tại nhiều địa phương vẫn chưa đồng bộ, thiếu thực chất.

Kiểm tra thông số đèn chiếu sáng ngoài trời tại Công ty cổ phần Bóng đèn phích nước Rạng Đông. Ảnh: Quỳnh Trang
Đã có công cụ, nhưng triển khai chưa đồng đều
Đánh giá công nghệ từ lâu đã được xác định là một công cụ quan trọng trong quản lý và phát triển khoa học, công nghệ. Hoạt động này nhằm ba mục tiêu chính: Xác định thứ tự ưu tiên trong lựa chọn công nghệ; điều chỉnh, kiểm soát quá trình ứng dụng công nghệ; xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ hoạch định chính sách và chiến lược phát triển.
Phó Vụ trưởng Vụ Đánh giá và Thẩm định công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) Bùi Văn Hùng cho biết, thực tế hiện nay, hoạt động đánh giá công nghệ được triển khai theo ba loại hình chủ yếu. Thứ nhất là đánh giá tính sẵn sàng của công nghệ trước khi đưa vào ứng dụng sản xuất. Thứ hai là đánh giá công nghệ trong các dự án đầu tư nhằm phục vụ công tác thẩm định. Thứ ba là đánh giá trình độ và năng lực công nghệ của doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Trong đó, đánh giá trình độ công nghệ của doanh nghiệp được xem là trọng tâm, vì đây là căn cứ trực tiếp để xác định “sức khỏe” công nghệ của nền sản xuất, từ đó đề xuất giải pháp và lộ trình đổi mới công nghệ phù hợp.
Về mặt pháp lý, khung khổ cho hoạt động này đã được thiết lập tương đối sớm. Luật Chuyển giao công nghệ năm 2017 cùng các văn bản hướng dẫn, đặc biệt là Thông tư số 17/2019/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ hướng dẫn đánh giá trình độ và năng lực công nghệ sản xuất đã đưa ra bộ công cụ đánh giá khá toàn diện. Bộ công cụ cho phép tích hợp dữ liệu từ nhiều doanh nghiệp, kết hợp với các yếu tố môi trường công nghệ của địa phương. Nhờ đó, cơ quan quản lý có thể xây dựng bức tranh tổng thể về trình độ công nghệ theo ngành, lĩnh vực, làm cơ sở cho việc xây dựng chính sách hỗ trợ có trọng tâm.
Bên cạnh đó, Bộ Khoa học và Công nghệ cũng đang phát triển phần mềm hỗ trợ đánh giá trình độ và năng lực công nghệ trên phạm vi toàn quốc. Phần mềm này cho phép các địa phương nhập dữ liệu, tự động tính toán và đưa ra các chỉ số đánh giá, đồng thời cập nhật thường xuyên để bảo đảm tính kịp thời của thông tin.
Tuy nhiên, dù có đầy đủ công cụ, việc triển khai trên thực tế vẫn chưa đạt như kỳ vọng. Theo thống kê, hiện tại mới có 23/34 địa phương thực hiện đánh giá trình độ công nghệ doanh nghiệp. Điều này cho thấy, mức độ tham gia còn hạn chế và thiếu đồng đều giữa các địa phương.
Một trong những nguyên nhân là cách thức triển khai còn mang tính chu kỳ, thường 3-5 năm/lần, khiến dữ liệu nhanh chóng trở nên lạc hậu. Ngoài ra, ở một số địa phương, hoạt động này vẫn mang nặng tính “báo cáo”, dẫn đến tâm lý thiếu mặn mà trong triển khai.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải đổi mới cách tiếp cận, trong đó ứng dụng công nghệ số và dữ liệu lớn được xem là hướng đi tất yếu. Việc cập nhật dữ liệu liên tục sẽ giúp nâng cao độ chính xác và kịp thời của thông tin, từ đó hỗ trợ hiệu quả hơn cho công tác điều hành và hoạch định chính sách.
Muốn đo đúng phải gắn với hỗ trợ thực chất
Tại thành phố Hà Nội, hoạt động thẩm định, đánh giá công nghệ đã được triển khai trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, khi đi sâu vào đánh giá trình độ công nghệ của doanh nghiệp, thực tiễn lại cho thấy nhiều khó khăn.
Nguyên Trưởng phòng Quản lý công nghệ (Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội) Lê Thanh Hiếu chia sẻ, trước đây, thành phố từng triển khai đánh giá công nghệ thông qua một nhiệm vụ khoa học, công nghệ do trường đại học chủ trì. Song phạm vi chỉ giới hạn ở nhóm doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghiệp chủ lực.
Khó khăn lớn nhất nằm ở sự hợp tác của doanh nghiệp. Việc đánh giá đòi hỏi tiếp cận sâu vào dây chuyền sản xuất, công nghệ lõi... những yếu tố mà doanh nghiệp thường e ngại bị lộ thông tin. Trong khi đó, nếu chuyển sang hình thức tự đánh giá thông qua phiếu khảo sát, dữ liệu đầu vào lại thiếu tin cậy do doanh nghiệp không phản hồi hoặc cung cấp thông tin không chính xác.
Một vấn đề khác là tâm lý không thấy lợi ích từ phía doanh nghiệp và cả địa phương. Khi hoạt động đánh giá chủ yếu phục vụ tổng hợp số liệu, chưa gắn với chính sách hỗ trợ cụ thể, việc tham gia trở nên hình thức. Thậm chí, có ý kiến cho rằng, nếu doanh nghiệp thấy cần, họ sẽ tự đánh giá, thay vì Nhà nước phải sử dụng ngân sách để “làm hộ”.
Thực tế, đánh giá công nghệ không phải là mục tiêu cuối cùng, mà chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng là sau đánh giá phải có các hoạt động tiếp nối, như tư vấn nâng cấp công nghệ, hỗ trợ tài chính, kết nối đối tác, đào tạo nhân lực… Khi đó, doanh nghiệp mới thấy rõ lợi ích và chủ động tham gia...
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, việc “đo đúng” trình độ công nghệ không chỉ là yêu cầu quản lý, mà còn là điều kiện tiên quyết để nâng cấp năng lực sản xuất. Nhưng để việc đo này có ý nghĩa, nó phải gắn liền với một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh, nơi doanh nghiệp không chỉ được đánh giá mà còn được đồng hành trong quá trình đổi mới.











