Doanh nghiệp FDI 'khát' nhân lực chất lượng cao
Sự hiện diện ngày càng sâu rộng của các doanh nghiệp FDI không chỉ góp phần mở rộng quy mô sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu, mà còn tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động trong nước...

Gia tăng nhu cầu lao động có kỹ năng cao
Trong bối cảnh mới, khi xu hướng đầu tư toàn cầu đang dịch chuyển sang các lĩnh vực công nghệ cao, sản xuất thông minh và công nghiệp bán dẫn, vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao trở nên đặc biệt quan trọng. Điều này kéo theo nhu cầu ngày càng lớn đối với lực lượng lao động có trình độ chuyên môn sâu, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin, tự động hóa và quản lý chuỗi cung ứng.
Theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng việc làm cao trong khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động có kỹ năng cao vẫn còn hạn chế so với yêu cầu của các ngành công nghiệp mới. Đây chính là một trong những nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp FDI gặp khó khăn trong quá trình tuyển dụng, đặc biệt là đối với các vị trí kỹ thuật, quản lý và chuyên gia.
Số liệu từ Bộ Nội vụ cho thấy, tại khu vực doanh nghiệp FDI, hiện các vị trí kỹ thuật cao và quản lý trung cấp vẫn thường xuyên rơi vào tình trạng thiếu hụt nhân lực. Không ít doanh nghiệp phản ánh rằng họ phải mất nhiều thời gian để đào tạo lại lực lượng lao động địa phương trước khi có thể đưa vào vận hành dây chuyền sản xuất, đặc biệt là trong các dự án công nghệ cao.
Theo ông Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý kinh tế Trung ương, Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh thu hút FDI chất lượng cao. Khi các dự án công nghệ cao ngày càng gia tăng, yêu cầu đối với nguồn nhân lực cũng tăng theo. Nếu không chuẩn bị kịp thời, yếu tố con người sẽ trở thành điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường
Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới (WB), tỷ lệ lao động Việt Nam đã qua đào tạo có bằng cấp hoặc chứng chỉ vẫn thấp hơn nhiều quốc gia trong khu vực. Không chỉ vậy, các kỹ năng mềm, ngoại ngữ và khả năng thích ứng với công nghệ mới của người lao động cũng chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các doanh nghiệp quốc tế. Đây là những yếu tố ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu.
Thực tế này buộc nhiều doanh nghiệp FDI phải chủ động xây dựng các chương trình đào tạo nội bộ nhằm nâng cao kỹ năng cho người lao động. Bên cạnh đó, không ít doanh nghiệp đã lựa chọn hợp tác trực tiếp với các trường đại học và cơ sở đào tạo nghề để xây dựng nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Một số mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và nhà trường đã bước đầu mang lại hiệu quả tại các trung tâm công nghiệp lớn như TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bắc Ninh hay Hải Phòng. Trong các chương trình này, sinh viên được tham gia thực tập tại doanh nghiệp ngay từ khi còn trên ghế nhà trường, qua đó có cơ hội tiếp cận thực tế sản xuất và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Đây được xem là hướng đi quan trọng nhằm rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường.
Ông Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam cho rằng, nếu Việt Nam muốn thu hút các dự án FDI có hàm lượng công nghệ cao thì việc cải thiện chất lượng nguồn nhân lực phải được coi là ưu tiên hàng đầu. Theo ông, bên cạnh việc đổi mới chương trình đào tạo, cần chú trọng hơn đến việc phát triển kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng của người lao động.
Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), Việt Nam đang chuyển dần từ chiến lược thu hút FDI theo số lượng sang lựa chọn các dự án có chất lượng cao, tập trung vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và liên kết chuỗi giá trị. Để thực hiện được mục tiêu này, nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò then chốt.
Nhận định về xu hướng thị trường việc làm năm 2026, Giám đốc Trung tâm quốc gia về Dịch vụ việc làm Ngô Xuân Liễu cho biết, nhu cầu tuyển dụng đang gia tăng ở nhiều lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo, logistics, thương mại điện tử và dịch vụ lưu trú. Tuy nhiên, cung và cầu lao động vẫn tồn tại sự chênh lệch về cơ cấu ngành nghề và trình độ kỹ năng. Theo ông Liễu, xu hướng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo sẽ tiếp tục tác động mạnh đến thị trường lao động. Nhiều công việc giản đơn sẽ giảm dần, trong khi nhu cầu đối với lao động có kỹ năng phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống công nghệ và quản lý chuỗi cung ứng sẽ tăng mạnh.
Để đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các ngành công nghệ cao, năm 2024, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1017/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình “Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050”. Mục tiêu của chương trình là đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực có trình độ từ đại học trở lên phục vụ ngành công nghiệp bán dẫn, đồng thời từng bước làm chủ các công đoạn trong chuỗi giá trị sản xuất. Để những chính sách này phát huy hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo. Bên cạnh việc nâng cao chất lượng đào tạo trong nước, việc xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn và có chính sách linh hoạt trong thu hút chuyên gia quốc tế cũng là yếu tố quan trọng nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các dự án FDI chất lượng cao.












