Doanh nghiệp logistics cần làm gì trong một thế giới nhiều biến động?
Kim ngạch xuất nhập khẩu tiếp tục tăng trưởng mạnh, nhưng cùng với đó là áp lực ngày càng lớn từ biến động địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, yêu cầu phát triển xanh và những đứt gãy mới của chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), để giữ vững năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp không còn lựa chọn nào khác ngoài đẩy nhanh logistics xanh, chuyển đổi số và chủ động thiết kế lại các chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp cần đẩy nhanh logistics xanh, chuyển đổi số và chủ động thiết kế lại các chuỗi cung ứng (ảnh ST)
Không chỉ vận chuyển, logistics đang trở thành "bộ não" của chuỗi cung ứng
Sáu tháng đầu năm 2026 ghi nhận bức tranh thương mại quốc tế nhiều gam màu tích cực. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt gần 550 tỷ USD, tăng hơn 27% so với cùng kỳ năm trước; riêng xuất khẩu đạt trên 266 tỷ USD, trong khi nhập khẩu tăng mạnh chủ yếu ở nhóm máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Những con số này phản ánh nhu cầu mở rộng đầu tư và gia tăng năng lực sản xuất của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, phía sau những kết quả tích cực ấy là sức ép chưa từng giảm bớt đối với hoạt động logistics. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xu hướng gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại, xung đột tại Trung Đông cùng những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang buộc doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh phương thức vận hành.
Theo ông Trần Chí Dũng, đại diện Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), doanh nghiệp logistics Việt Nam không đứng ngoài những biến động đó. Nhờ mạng lưới kết nối rộng với các đối tác trong khu vực và quốc tế, nhiều doanh nghiệp đã chủ động nắm bắt thông tin từ sớm để xây dựng các kịch bản ứng phó. Tuy nhiên, vẫn tồn tại không ít rủi ro vượt ngoài khả năng kiểm soát, đòi hỏi phải có cả giải pháp trước mắt lẫn chiến lược dài hạn.
Theo ông Dũng, áp lực lớn nhất hiện nay không còn chỉ nằm ở chi phí vận tải. Doanh nghiệp đang phải đồng thời đáp ứng nhiều yêu cầu mới như logistics xanh, chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây cũng chính là những tiêu chí ngày càng được các thị trường nhập khẩu đặt ra đối với hàng hóa Việt Nam.
Ở lĩnh vực logistics xanh, nhiều doanh nghiệp hội viên của VLA đã xây dựng hệ thống báo cáo phát triển bền vững; một số doanh nghiệp lớn đã áp dụng các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế theo chuẩn của Liên Hợp Quốc. Đây được xem là bước chuẩn bị quan trọng nhằm đáp ứng yêu cầu giảm phát thải và nâng cao khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Song song với đó là quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong ngành logistics. Ông Trần Chí Dũng cho biết, trong Hiệp hội hiện có hơn 10 doanh nghiệp công nghệ với lực lượng gần 500 kỹ sư đang phát triển các giải pháp số phục vụ toàn bộ chuỗi logistics, từ quản lý kho bãi, vận tải đến xây dựng chuỗi cung ứng số. Mục tiêu không chỉ là số hóa từng khâu riêng lẻ mà hướng tới tối ưu hóa toàn bộ dòng lưu chuyển hàng hóa.
Theo ông, giá trị lớn nhất của chuyển đổi số không nằm ở phần mềm hay công nghệ, mà ở dữ liệu. Khi chuỗi cung ứng được số hóa, doanh nghiệp có thể khai thác dữ liệu từ các hãng tàu, hãng hàng không và các mắt xích liên quan để đưa ra quyết định chính xác hơn về tuyến vận tải, phương thức vận chuyển và phân bổ nguồn lực. Đây cũng là nền tảng để đa dạng hóa các tuyến vận tải trong bối cảnh rủi ro địa chính trị ngày càng khó lường.
Thiết kế lại chuỗi cung ứng để thích ứng
Theo đại diện VLA, bài toán lớn nhất hiện nay là tối ưu hóa chuỗi cung ứng ở nhiều cấp độ khác nhau. Đối với các chuỗi cung ứng ngắn trong nước, ông Trần Chí Dũng dẫn ví dụ về ngành nông sản. Ngay từ vùng nguyên liệu đến thị trường nội địa vẫn còn xảy ra tình trạng đứt gãy thông tin, gây khó khăn trong truy xuất nguồn gốc và ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường. Đây là điểm nghẽn cần được xử lý nếu muốn nâng cao giá trị hàng hóa Việt Nam.
Ở phạm vi khu vực, xu hướng near-shoring (dịch chuyển sản xuất/dịch vụ về gần) đang mở ra cơ hội lớn cho các nước ASEAN. Theo ông Dũng, nhiều đối tác có xu hướng dịch chuyển đơn hàng sang các quốc gia lân cận để rút ngắn chuỗi cung ứng. Vì vậy, việc tăng cường kết nối logistics xuyên biên giới với Trung Quốc, Thái Lan, Lào và Campuchia trở thành yêu cầu cấp thiết.
Để tận dụng xu hướng này, VLA đang phối hợp với Hiệp hội Giao nhận Vận tải ASEAN (AFFA), kết nối mạng lưới của 10 quốc gia nhằm thiết kế các tuyến vận tải dự phòng. Trên cơ sở dự báo nhu cầu của từng thị trường, các doanh nghiệp sẽ tổ chức lại tuyến vận chuyển, kết hợp nhiều phương thức vận tải như đường biển, sà lan ven biển và đường bộ nhằm giảm chi phí và nâng cao tính linh hoạt.
Không dừng lại ở khu vực, các doanh nghiệp logistics cũng đang tính toán lại những tuyến vận tải dài vốn chịu nhiều tác động từ các điểm nóng địa chính trị.
Theo ông Trần Chí Dũng, đối với các tuyến vận tải đi qua Trung Đông và châu Âu, doanh nghiệp đang nghiên cứu nhiều phương án thay thế như mở các tuyến vòng qua Thổ Nhĩ Kỳ hoặc phát triển tuyến mới qua châu Phi. Những lựa chọn này không chỉ giúp duy trì dòng lưu chuyển hàng hóa khi xảy ra gián đoạn mà còn mở thêm cơ hội tiếp cận các thị trường mới tại châu Phi.
Để những giải pháp này phát huy hiệu quả, theo ông, yếu tố quyết định vẫn là dữ liệu và khả năng chia sẻ thông tin giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng. Đại diện VLA đề xuất xây dựng một cổng thông tin kết nối chính thức giữa Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến thương mại, các hiệp hội ngành hàng, hiệp hội logistics và doanh nghiệp. Một nền tảng dữ liệu dùng chung không chỉ giúp kết nối đối tác nhanh hơn mà còn tạo cơ chế phối hợp thường xuyên, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn trong bối cảnh môi trường thương mại quốc tế thay đổi liên tục.
Ông cũng đánh giá cao mô hình giao ban định kỳ giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp, coi đây là kênh trao đổi trực tiếp giúp các sáng kiến được chia sẻ kịp thời thay vì chỉ dừng lại ở những cuộc trao đổi đơn lẻ như trước.
Trong thời gian tới, Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam khẳng định sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với Bộ Công Thương và Cục Xúc tiến thương mại để tổ chức các đoàn giao thương, chia sẻ cơ sở dữ liệu, đồng thời triển khai các chương trình đào tạo nhằm nâng cao năng lực cho doanh nghiệp. Theo ông Trần Chí Dũng, đây là những bước đi cần thiết để nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam và giúp doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu trong bối cảnh thương mại quốc tế đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới.








![[Ảnh] Thủ phủ sầu riêng Đông Nam Bộ thu hoạch chín vụ](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_07_17_14_55637659/3af887cacb8122df7b90.jpg)


