Không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà còn tốt hơn!

Những năm gần đây đã chứng minh một điều rõ ràng: Việt Nam có năng lực tạo dựng và duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ.

Sau khi kết thúc chiến tranh và bắt đầu công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã từng bước chuyển mình từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới trở thành một mô hình tăng trưởng được ghi nhận trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Những bước ngoặt chiến lược liên tiếp đã mở ra con đường phát triển mới cho đất nước: Từ việc dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại, gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ký kết Hiệp định Thương mại song phương với Mỹ cho đến việc trở thành một đối tác thương mại và đầu tư đáng tin cậy trong nền kinh tế toàn cầu… Khi thế giới nhắc đến sự trỗi dậy mạnh mẽ của một quốc gia, Việt Nam chắc chắn là một ví dụ tiêu biểu.

Bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam không chỉ hướng tới tăng trưởng nhanh mà còn phải nâng cao chất lượng và tính bền vững để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045. Trong chặng đường đó, năng lực cạnh tranh sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo.

Nền tảng tạo nên sức mạnh Việt Nam

Một chỉ dấu mới nhất cho thấy sự phát triển tích cực của kinh tế Việt Nam là quốc gia này lần đầu tiên được đưa vào bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh toàn cầu năm 2026 của Viện Quản lý phát triển quốc tế (IMD). Việt Nam đạt vị trí thứ 27 trong số 70 nền kinh tế được khảo sát.

Kết quả này đưa đất nước hình chữ S đứng ở nhóm giữa trong khu vực ASEAN, chỉ xếp sau Thái Lan (hạng 26), cách khá xa Malaysia (hạng 15) và Singapore (hạng 1). Trong các nhóm tiêu chí đánh giá, Việt Nam đặc biệt nổi bật ở các lĩnh vực như nền kinh tế trong nước (xếp thứ 16), thương mại quốc tế (xếp thứ 9) và việc làm (xếp thứ 11).

Tại Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2025 của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), Việt Nam cũng đứng thứ 44 trong tổng số 139 nền kinh tế và xếp thứ hai trong nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp. Những kết quả này một lần nữa khẳng định những thành tựu nổi bật mà Việt Nam đã đạt được trong những năm gần đây. Đây cũng là thước đo quan trọng, ghi nhận những bước tiến của đất nước trong quá trình phát triển.

Bên cạnh đó, số liệu kinh tế mới nhất cho thấy kết quả đầy ấn tượng. 6 tháng đầu năm 2026, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tăng 8,18%, đánh dấu mức tăng trưởng cao nhất trong nhiều năm. Chỉ số sản xuất công nghiệp 6 tháng đầu năm tăng 8,7% so với cùng kỳ, trong đó, quý I/2026 tăng 6,8% và quý II/2026 tăng 10,8%. Tổng vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước và gần bằng tổng vốn thu hút của cả năm 2025 (38,42 tỷ USD).

Ghi nhận những kết quả mà Việt Nam đạt được, Moody’s khi duy trì mức xếp hạng tín nhiệm Ba2 và nâng triển vọng của đất nước từ “ổn định” lên “tích cực”. Trong chặng đường nửa đầu năm 2026, Việt Nam đang thể hiện sự đa dạng và vững chắc của các động lực tăng trưởng - một lợi thế quan trọng góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Những “con đường” mới

Tuy nhiên, những kết quả tăng trưởng hiện nay không đồng nghĩa đà phát triển sẽ tự động được duy trì. Để giữ vững động lực tăng trưởng, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách và nâng cao chất lượng phát triển.

Những tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã triển khai chương trình cải cách rất tích cực. Quốc hội thông qua một loạt Luật và Nghị quyết về cải cách hành chính, được đánh giá là đặc biệt hữu ích đối với cộng đồng doanh nghiệp. Nổi bật trong đó là Nghị quyết số 25/2026/QH16 về phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026-2030. Nghị quyết đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững, yêu cầu sự đồng bộ giữa phát triển hạ tầng, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng nguồn lực.

Trong giai đoạn mới, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo. Khi đó, thể chế minh bạch, ổn định cùng hạ tầng hiện đại sẽ trở thành những lợi thế cạnh tranh mang tính quyết định.

Khái niệm hạ tầng cũng không còn giới hạn ở đường sá hay cảng biển, mà bao gồm cả hệ thống năng lượng ổn định, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, an ninh mạng và các nền tảng số phục vụ doanh nghiệp.

Đây chính là những “con đường” mới giúp Việt Nam thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao cũng trở thành một dạng “hạ tầng cứng” trong kỷ nguyên AI, khi các ngành công nghệ cao ngày càng đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ chuyên môn, kỹ năng số và khả năng thích ứng nhanh.

Song song với đó, khu vực kinh tế tư nhân sẽ giữ vai trò ngày càng quan trọng. Tinh thần này đã được khẳng định trong Nghị quyết 68-NQ/TW, phản ánh bước chuyển trong tư duy phát triển, coi doanh nghiệp tư nhân là động lực quan trọng của nền kinh tế.

Việc thúc đẩy tinh thần kinh doanh không thể chỉ dựa vào các doanh nghiệp lớn, mà cần hướng tới xây dựng một cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) đủ mạnh, bởi đây chính là nền tảng quan trọng của một nền kinh tế phát triển. Kinh nghiệm từ các quốc gia công nghiệp như Đức cho thấy, sức mạnh của nền kinh tế không chỉ đến từ những tập đoàn hàng đầu như BMW, Mercedes hay Siemens, mà còn được tạo nên bởi hàng nghìn SME, trong đó, có nhiều “nhà vô địch thầm lặng” trên thị trường toàn cầu.

Cùng với đó, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI sẽ giúp giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn cho nền kinh tế. Khi doanh nghiệp tư nhân được hỗ trợ về vốn, công nghệ, quản trị và kỹ năng số, Việt Nam sẽ từng bước chuyển từ điểm đến của dòng vốn FDI thành trung tâm tạo ra giá trị dựa trên năng lực nội tại.

Tăng cường khả năng chống chịu

Hiện tại, điều quan trọng đối với Việt Nam là cần nhận thức rõ rằng bước phát triển tiếp theo phải dựa trên năng lực đổi mới sáng tạo của chính mình. Luật Công nghiệp Công nghệ số, có hiệu lực từ tháng 1/2026 đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý quan trọng cho các công nghệ số, AI, tài sản số và các mô hình kinh doanh dựa trên đổi mới sáng tạo. Sự rõ ràng về pháp lý luôn là một lợi thế cạnh tranh, đặc biệt khi được kết hợp với các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, phát triển kỹ năng và các chính sách khuyến khích phù hợp.

Các Trung tâm tài chính tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng sẽ mở ra những tiềm năng mới, với hiệu ứng lan tỏa lớn, nếu được hiện thực hóa sớm. Tại đây, sự kết nối với các cụm công nghệ định hướng tương lai trên toàn cầu - như thiết kế chip bán dẫn, ứng dụng AI trong công nghiệp và quản trị, robot và tự động hóa, dịch vụ tài chính số, công nghệ nông nghiệp, logistics, công nghệ năng lượng và lưu trữ, cũng như các ứng dụng vệ tinh và dữ liệu địa không gian - sẽ đóng vai trò quan trọng.

Trong chặng đường tới, Việt Nam vẫn phải đối mặt với những thách thức từ bên ngoài bao gồm căng thẳng địa chính trị, xu hướng gia tăng chủ nghĩa bảo hộ, các cú sốc về năng lượng, logistics và sự suy yếu của các nền kinh tế tại những thị trường xuất khẩu chủ lực.

Những thách thức ở trong nước như sự phụ thuộc vào khu vực FDI, các vấn đề liên quan đến cán cân thương mại, áp lực tăng giá, lạm phát... cũng là những vấn đề mà Việt Nam cần cẩn trọng. Vì vậy, đất nước cần nhận diện đầy đủ các rủi ro, thiết lập các biện pháp bảo vệ, ứng phó để nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động bất ngờ.

Năng lực cạnh tranh của Việt Nam đã và đang được cải thiện, nhưng hành trình phía trước không dừng ở những con số hay thứ hạng. Điều quan trọng là biến những thành quả hôm nay thành nền tảng cho phát triển bền vững, để năng lực cạnh tranh thực sự trở thành động lực kéo nền kinh tế tăng trưởng nhanh hơn và tốt hơn.

GS. Andreas Stoffers

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/khong-chi-tang-truong-nhanh-hon-ma-con-tot-hon-416353.html