Doanh nghiệp Việt chủ động ứng phó với các 'biến số' toàn cầu

Thương mại toàn cầu không còn vận hành thuần túy theo quy luật cung - cầu mà ngày càng bị chi phối bởi những biến số khó dự báo: xung đột địa chính trị, biến động năng lượng và chi phí logistics leo thang.

Khi các yếu tố này đồng thời tác động, câu hỏi đặt ra không còn là tăng trưởng xuất khẩu bao nhiêu, mà là doanh nghiệp và nền kinh tế có đủ năng lực chống chịu để duy trì chuỗi cung ứng hay không. Đây đang trở thành bài toán chiến lược đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng nhưng phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế.

Doanh nghiệp Việt chủ động ứng phó với các “biến số” toàn cầu

Doanh nghiệp Việt chủ động ứng phó với các “biến số” toàn cầu

Rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng ngày càng hiện hữu

Những năm gần đây, địa chính trị đã trở thành một trong những biến số lớn nhất chi phối thương mại toàn cầu. Các yếu tố này đang trực tiếp tác động tới dòng chảy hàng hóa, năng lượng và chi phí vận tải quốc tế.

Theo ông Trương Xuân Trung, Tham tán Thương mại Việt Nam tại UAE, Trung Đông không chỉ là khu vực giàu tài nguyên năng lượng, mà còn là điểm nút chiến lược của các tuyến hàng hải quan trọng. Khoảng 30% lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển toàn cầu đi qua khu vực này, trong đó eo biển Hormuz là tuyến huyết mạch kết nối các thị trường năng lượng lớn.

Bất kỳ biến động nào tại khu vực này đều có thể kéo theo những hệ lụy dây chuyền. Khi rủi ro an ninh gia tăng, phí bảo hiểm hàng hải tăng lên, chi phí vận tải leo thang và thời gian giao hàng bị kéo dài. Điều này không chỉ làm gián đoạn chuỗi cung ứng, mà còn tạo ra áp lực chi phí đối với toàn bộ nền kinh tế toàn cầu.

Thực tế cho thấy, trong các giai đoạn căng thẳng địa chính trị, giá dầu có thể tăng từ 10-20% trong thời gian ngắn, kéo theo chi phí vận tải biển và hàng không tăng tương ứng. Đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu như Việt Nam, biến động này có thể nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực lên giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh.

Không chỉ dừng lại ở năng lượng, xu hướng “phi toàn cầu hóa một phần” cũng đang xuất hiện khi nhiều quốc gia điều chỉnh chuỗi cung ứng theo hướng giảm phụ thuộc vào một số đối tác. Điều này khiến các dòng thương mại truyền thống bị phân mảnh, buộc doanh nghiệp phải thích ứng với những cấu trúc thị trường mới.

Từ chi phí hỗ trợ trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi

Nếu trước đây logistics được xem là một yếu tố hỗ trợ trong thương mại, thì hiện nay nó đã trở thành một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cả nền kinh tế.

Theo ông Ngô Khắc Lễ, Phó Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam, chi phí logistics của Việt Nam hiện vẫn ở mức tương đối cao so với nhiều quốc gia trong khu vực, chiếm khoảng 16-20% GDP, trong khi mức trung bình của thế giới dao động khoảng 10-12%. Chi phí logistics cao không chỉ làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn làm suy giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Trong bối cảnh các thị trường ngày càng cạnh tranh về giá và tiêu chuẩn, mỗi chi phí phát sinh trong chuỗi cung ứng đều có thể trở thành yếu tố quyết định.

Ngoài yếu tố chi phí, tính ổn định của hệ thống logistics cũng đang trở thành vấn đề đáng quan tâm. Những gián đoạn trong chuỗi vận tải toàn cầu trong giai đoạn dịch bệnh trước đây đã cho thấy sự mong manh của hệ thống này. Hiện nay, khi địa chính trị tiếp tục biến động, nguy cơ gián đoạn logistics vẫn luôn hiện hữu.

Theo ông Ngô Khắc Lễ, trong thời gian tới, việc ứng dụng công nghệ số trong logistics sẽ đóng vai trò then chốt. Các nền tảng quản lý chuỗi cung ứng, hệ thống theo dõi vận tải thời gian thực và các giải pháp tối ưu hóa dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành. Bên cạnh đó, việc phát triển hạ tầng logistics, đặc biệt là hệ thống cảng biển, kho bãi và kết nối đa phương thức, cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Yếu tố đầu vào đang quyết định giá thành thương mại

Trong bức tranh thương mại toàn cầu, năng lượng không chỉ là một yếu tố đầu vào mà đang trở thành một biến số chiến lược có khả năng định hình lại cấu trúc chi phí của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Theo ông Bùi Ngọc Bảo, Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam, giá năng lượng có mối liên hệ hữu cơ trực tiếp với chi phí sản xuất và vận tải. Thực tế cho thấy trong những giai đoạn giá dầu tăng mạnh, chi phí vận tải biển có thể tăng từ 15-30%, trong khi chi phí sản xuất của nhiều ngành công nghiệp cũng bị đẩy lên đáng kể. Điều này đặc biệt ảnh hưởng tới các ngành sử dụng nhiều năng lượng như thép, xi măng, hóa chất và vận tải. Không chỉ dừng lại ở giá cả, vấn đề an ninh năng lượng cũng đang trở thành một yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế. Khi nguồn cung năng lượng bị gián đoạn hoặc biến động mạnh, toàn bộ chuỗi sản xuất và thương mại có thể bị ảnh hưởng.

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, nhiều quốc gia đang đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cần thời gian và nguồn lực lớn, trong khi nhu cầu năng lượng của nền kinh tế vẫn tiếp tục tăng. Đối với Việt Nam, việc bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định không chỉ là yêu cầu của tăng trưởng kinh tế mà còn là yếu tố quyết định khả năng duy trì chuỗi cung ứng và hoạt động xuất khẩu.

Doanh nghiệp buộc phải tái cấu trúc chiến lược kinh doanh

Theo Bộ Công Thương, trong bối cảnh 3 biến số lớn - địa chính trị, logistics và năng lượng - cùng lúc tác động, doanh nghiệp Việt Nam không thể tiếp tục vận hành theo mô hình kinh doanh truyền thống.

Thay vào đó, yêu cầu đặt ra là phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược linh hoạt hơn. Việc phụ thuộc vào một số ít thị trường hoặc tuyến vận tải có thể trở thành điểm yếu trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động. Doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, mở rộng mạng lưới đối tác và xây dựng các phương án dự phòng trong chuỗi cung ứng.

Đồng thời, việc đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực quản trị cũng là yếu tố quan trọng để thích ứng với môi trường kinh doanh mới. Một xu hướng đáng chú ý là sự gia tăng của các mô hình chuỗi cung ứng linh hoạt, trong đó doanh nghiệp không chỉ tối ưu chi phí mà còn chú trọng đến khả năng thích ứng với rủi ro.

Trần Hương

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/doanh-nghiep-viet-chu-dong-ung-pho-voi-cac-bien-so-toan-cau-179251.html