Đọc vài trang sách đã nản nhưng lướt phim ngắn AI thâu đêm

Phim ngắn AI với nhịp nhanh, nội dung liên tục có thể khiến người xem khó kiểm soát thời gian, giảm tập trung, thức khuya và ảnh hưởng sinh hoạt.

Theo Thạc sĩ Tâm lý lâm sàng Phạm Quỳnh Trang, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, việc sử dụng phim ngắn AI quá mức có thể liên quan đến sự phụ thuộc về mặt tâm lý, khi người dùng gắn bó mạnh với nội dung và ngày càng khó kiểm soát thời gian xem.

Tình trạng này có một số điểm tương đồng với các hành vi sử dụng công nghệ quá mức, nhưng không nên đồng nhất với nghiện chất. DSM-5 và ICD-11 hiện cũng chưa xếp lạm dụng phim ngắn AI hay video ngắn vào nhóm rối loạn nghiện.

Điều đáng lưu ý, theo chuyên gia, là tác động của thói quen này đến đời sống hàng ngày. Khi việc xem bắt đầu lấn át giấc ngủ, công việc, học tập hoặc các mối quan hệ, người dùng cần xem lại cách mình đang sử dụng màn hình.

Các video ngắn thường có nhịp độ nhanh, hình ảnh và âm thanh thay đổi liên tục, nội dung mới xuất hiện chỉ sau vài thao tác vuốt. Cách tiêu thụ thông tin này tạo ra chuỗi kích thích liên tục, khác với những hoạt động đòi hỏi người dùng phải duy trì sự chú ý trong thời gian dài.

Thạc sĩ tâm lý Phạm Quỳnh Trang tư vấn sức khoẻ cho bệnh nhân. (Ảnh: Thuỳ Dương)

Thạc sĩ tâm lý Phạm Quỳnh Trang tư vấn sức khoẻ cho bệnh nhân. (Ảnh: Thuỳ Dương)

Khi quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh và liên tục, một số người có thể gặp khó khăn khi chuyển sang những công việc cần tập trung lâu như đọc tài liệu, làm việc chuyên sâu hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.

Người dùng có thể nhận thấy mình dễ mất tập trung, thường xuyên kiểm tra điện thoại hoặc cảm thấy khó kiên nhẫn với những nội dung cần nhiều thời gian để theo dõi. Một số người đọc được vài trang sách đã muốn chuyển sang ứng dụng khác, hoặc đang làm việc lại vô thức mở điện thoại để xem video.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng video ngắn trực tiếp làm “não chậm lại” hay làm mất chất xám. Một số nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa việc sử dụng video ngắn có vấn đề với khó khăn về chú ý, kiểm soát hành vi và khả năng tự kiểm soát.

Các nghiên cứu hình ảnh não cũng ghi nhận một số khác biệt về cấu trúc hoặc hoạt động não ở nhóm sử dụng quá mức, song chưa đủ cơ sở để kết luận video ngắn trực tiếp làm mất chất xám.

Điều có thể quan sát rõ hơn nằm ở hành vi. Người dùng khó dừng xem, liên tục tìm nội dung mới, dành nhiều thời gian hơn dự định hoặc ưu tiên việc xem thay cho những nhiệm vụ quan trọng.

Một người có thể bắt đầu bằng vài phút giải trí sau giờ làm, nhưng thời gian xem dần kéo dài thành hàng giờ. Họ biết đã đến lúc đi ngủ nhưng vẫn tiếp tục vì muốn xem thêm một video, rồi một video khác.

Giấc ngủ thường là một trong những lĩnh vực bị ảnh hưởng sớm. Người xem có thể thức khuya thường xuyên, ngủ ít hơn hoặc đi ngủ trong trạng thái chưa thực sự thư giãn. Sáng hôm sau, tình trạng thiếu ngủ lại khiến cơ thể mệt mỏi và khả năng tập trung giảm sút.

Ở khía cạnh tâm lý, video ngắn đôi khi trở thành cách nhanh chóng để lấp đầy khoảng thời gian trống hoặc né tránh cảm xúc khó chịu. Khi buồn chán, căng thẳng hay cô đơn, người dùng tìm đến điện thoại thay vì đối diện với cảm xúc hoặc thực hiện một hoạt động khác.

Dấu hiệu đáng lưu ý là cảm giác bồn chồn, khó chịu khi không thể xem hoặc khi điện thoại không ở bên cạnh. Mức độ quan trọng không nằm ở số phút cụ thể một người xem mỗi ngày, mà ở việc họ có còn kiểm soát được hành vi đó hay không.

Trong công việc và học tập, người sử dụng quá mức có thể trì hoãn nhiệm vụ, liên tục bị ngắt quãng bởi thông báo hoặc việc kiểm tra video. Một công việc vốn chỉ cần một giờ có thể kéo dài hơn vì sự chú ý liên tục bị chia nhỏ.

Các mối quan hệ cũng có thể bị ảnh hưởng. Một người vẫn ngồi cạnh gia đình hoặc bạn bè nhưng thường xuyên nhìn vào màn hình, ít tham gia trò chuyện hoặc dành ít thời gian cho những hoạt động trước đây. Nếu nhiều lần muốn giảm thời gian xem nhưng vẫn không làm được, đặc biệt khi đã nhận thấy những hậu quả rõ ràng, đây là lúc cần nghiêm túc xem xét thói quen của mình.

Theo chuyên gia, bước đầu tiên là tạo ra những khoảng thời gian không có màn hình thay vì cố gắng cắt bỏ hoàn toàn ngay lập tức. Người dùng có thể đặt giới hạn thời gian, tắt những thông báo không cần thiết và đưa các ứng dụng video ra khỏi vị trí dễ truy cập.

Điện thoại nên được để ngoài tầm mắt khi làm việc và xa giường khi đi ngủ. Với những người thường xuyên mở điện thoại theo phản xạ, việc tạo thêm một bước trước khi truy cập, chẳng hạn không để ứng dụng trên màn hình chính, có thể giúp phá vòng lặp lướt tự động.

Khi cảm giác muốn xem xuất hiện, người dùng nên chuẩn bị sẵn một hoạt động thay thế như đi bộ, làm việc nhà, trò chuyện với người thân hoặc thực hiện vài phút hít thở. Mục tiêu không phải ép bản thân hoàn toàn không được sử dụng điện thoại, mà là lấy lại khả năng lựa chọn mình sẽ làm gì tiếp theo.

Với người đã hình thành thói quen xem hàng giờ mỗi ngày, giảm dần thời gian và giảm các yếu tố kích thích có thể dễ duy trì hơn việc chỉ dựa vào quyết tâm. Trong quá trình này, việc báo trước với người thân, bạn bè rằng mình đang hạn chế sử dụng điện thoại cũng giúp giảm áp lực phải phản hồi ngay lập tức.

Một số can thiệp tâm lý như liệu pháp nhận thức hành vi, liệu pháp chấp nhận và cam kết, chánh niệm hoặc các chương trình rèn luyện kỹ năng có thể hỗ trợ người sử dụng công nghệ quá mức kiểm soát hành vi tốt hơn. Hiệu quả giữa các phương pháp không giống nhau và cần được lựa chọn phù hợp từng trường hợp.

Người dùng nên tìm đến chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ tâm thần khi nhiều lần cố gắng giảm nhưng không thành công, hoặc việc xem đã ảnh hưởng rõ đến giấc ngủ, tâm trạng, học tập, công việc và các mối quan hệ. Đặc biệt, nếu có thêm những vấn đề tâm lý khác hoặc chức năng sinh hoạt suy giảm đáng kể, đánh giá chuyên môn sẽ giúp xác định nguyên nhân và hướng hỗ trợ phù hợp.

Việc lấy lại quyền kiểm soát không nhất thiết bắt đầu bằng một quyết định cắt bỏ hoàn toàn. Đôi khi, nó chỉ bắt đầu từ việc nhận ra mình đã cầm điện thoại lâu hơn dự định và chủ động đặt nó xuống.

Như Loan

Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/doc-vai-trang-sach-da-nan-nhung-luot-phim-ngan-ai-thau-dem-ar1041208.html