Nhà có mùi nội thất mới chưa chắc là dấu hiệu duy nhất của formaldehyde, 5 nguồn phát thải cần lưu ý
Không phải cứ hết mùi hắc là formaldehyde đã biến mất. Trong nhà, loại khí này có thể đến từ nhiều vật dụng quen thuộc, đặc biệt là đồ gỗ ép, nội thất mới, vật liệu hoàn thiện và một số sản phẩm dệt may.
Formaldehyde là một chất khí không màu, có mùi hăng và được sử dụng trong nhiều ngành sản xuất. Trong không gian sống, nguồn đáng chú ý nhất thường là các sản phẩm gỗ ép sử dụng keo chứa nhựa urea-formaldehyde. EPA cũng liệt kê đồ gỗ ép, keo dán, vải được xử lý chống nhăn, sơn và lớp phủ trong nhóm sản phẩm có thể góp phần phát thải formaldehyde trong nhà.
Điều đáng lưu ý là khả năng ngửi thấy mùi không phải phép thử để xác định một căn phòng có an toàn hay không. Mức độ cảm nhận mùi khác nhau giữa từng người, trong khi lượng formaldehyde phát ra còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ, độ ẩm và khả năng thông gió.

Một chiếc tủ, bàn, giường hay kệ mới có thể mang theo nguồn phát thải đáng kể nếu được làm từ gỗ công nghiệp.
Các loại ván dăm, plywood và MDF đều có thể sử dụng keo chứa formaldehyde. Trong đó, EPA cho biết MDF thường có tỷ lệ nhựa trên gỗ cao hơn các loại gỗ ép dùng nhựa urea-formaldehyde khác và được xem là một trong những nguồn phát thải đáng kể.
Điều này cũng lý giải vì sao việc mua thêm nội thất không đơn thuần là thay đổi cách bài trí. Mỗi món đồ mới có thể trở thành một nguồn phát thải mới trong phòng, đặc biệt khi không gian kín và ít lưu thông không khí.
Thay vì chỉ chú ý đến tên gọi như “gỗ xanh” hay “thân thiện môi trường”, người mua nên tìm thông tin cụ thể về tiêu chuẩn hoặc mức phát thải của vật liệu.
Những món đồ có phần khung làm từ vật liệu gỗ ép rồi được phủ nệm, vải thường khó khiến người dùng nghĩ đến formaldehyde ngay từ đầu.

Tuy nhiên, EPA cho biết formaldehyde có thể xuất hiện trong nhiều sản phẩm tiêu dùng, bao gồm vật liệu composite gỗ, đồ nội thất, vật liệu đệm và ghế ngồi. Các sản phẩm mới thường có mức phát thải cao hơn trong giai đoạn đầu.
Vì vậy, khi đưa sofa, giường, nệm hoặc các món nội thất mới vào phòng, việc tăng thông gió là một trong những biện pháp thực tế để giảm tiếp xúc.
Formaldehyde không chỉ liên quan đến gỗ.
Một số loại vải có thể được xử lý bằng hóa chất nhằm tạo đặc tính chống nhăn hoặc giữ dáng. EPA từng ghi nhận formaldehyde được sử dụng để tạo tính chống nhăn lâu dài cho quần áo và rèm cửa.
Vì thế, với rèm, thảm hoặc các sản phẩm dệt may mới, người dùng có thể giặt hoặc làm sạch theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi đưa vào sử dụng lâu dài, đồng thời giữ phòng thông thoáng.
Đây cũng là lý do một căn phòng vừa hoàn thiện nội thất không nên đóng kín cửa trong thời gian dài.
Có những vật liệu không phải đồ nội thất nhưng vẫn xuất hiện với số lượng lớn trong quá trình sửa chữa nhà.
Keo dán, sơn, lớp phủ, vecni và chất trám khe đều có thể liên quan đến phát thải hóa chất trong quá trình sử dụng. EPA liệt kê keo, sơn, lớp phủ và các vật liệu hoàn thiện trong số những nguồn có thể chứa hoặc phát thải formaldehyde.

Do đó, thời điểm vừa sơn sửa hoặc hoàn thiện nội thất là lúc càng cần chú ý đến thông gió. Mở cửa, tăng lưu thông không khí và duy trì nhiệt độ, độ ẩm ở mức phù hợp là những cách đơn giản để hạn chế tích tụ chất ô nhiễm trong nhà. EPA cũng khuyến nghị tăng thông gió sau khi đưa các nguồn formaldehyde mới vào nhà.
Một quan niệm khá phổ biến là chỉ cần đặt thêm nhiều cây trong phòng hoặc để nhà trống vài tháng thì mọi hóa chất sẽ tự biến mất.
Cách tiếp cận này không thay thế được việc kiểm soát nguồn phát thải và thông gió. Với formaldehyde, EPA khuyến nghị tập trung vào việc lựa chọn vật liệu phát thải thấp, tăng thông gió và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm trong nhà.
Đặc biệt, nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến lượng formaldehyde phát ra từ một số sản phẩm gỗ ép. Vì vậy, cùng một món đồ nhưng điều kiện môi trường khác nhau có thể dẫn đến mức phát thải khác nhau.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là formaldehyde không chỉ xuất hiện trong các sản phẩm công nghiệp. WHO ghi nhận chất này cũng có thể tồn tại tự nhiên với hàm lượng thấp trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, cá, một số loại rau củ và trái cây.

Chẳng hạn, tài liệu WHO từng ghi nhận formaldehyde tự nhiên trong lê, táo, cải bắp, cà rốt, hành lá, cà chua và một số loại thực phẩm khác. Ở một số loài cá biển và giáp xác, formaldehyde còn có thể hình thành sau khi sinh vật chết do quá trình phân giải các hợp chất tự nhiên trong cơ thể.
Điều này không đồng nghĩa với việc mọi thực phẩm chứa formaldehyde đều là thực phẩm bị “tẩm hóa chất”. Cần phân biệt giữa lượng formaldehyde hình thành tự nhiên trong thực phẩm và trường hợp hóa chất được cố ý sử dụng trái phép trong quá trình bảo quản.
Với người tiêu dùng, cách tiếp cận phù hợp vẫn là lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, bảo quản đúng điều kiện và không sử dụng những sản phẩm có dấu hiệu bất thường.
Với không khí trong nhà, biện pháp quan trọng không nằm ở việc cố tìm một “mùi formaldehyde” để kiểm tra bằng cảm giác. Quan trọng hơn là biết những vật dụng nào có khả năng phát thải và giảm nguồn phát sinh ngay từ đầu.
Khi mua nội thất mới, có thể ưu tiên sản phẩm được công bố mức phát thải thấp; sau khi lắp đặt nên tăng thông gió, đặc biệt trong thời gian đầu. Với nhà vừa sửa chữa, việc duy trì trao đổi không khí cũng cần được chú ý thay vì chỉ đóng kín cửa để tránh bụi.
