Đơn giản hóa thủ tục chứ không 'buông lỏng' tiêu chuẩn chất lượng
Trong cuộc đua phát triển công nghệ cao, vốn đầu tư luôn là một trong những rào cản lớn đối với doanh nghiệp. Một dây chuyền mới có thể đòi hỏi khoản vốn rất lớn, trong khi doanh nghiệp còn phải dành nguồn lực cho nghiên cứu, phát triển sản phẩm, đào tạo nhân lực và mở rộng thị trường. Vì vậy, đề xuất đơn giản hóa thủ tục nhập khẩu dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng đối với doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp công nghệ chiến lược và các dự án được hưởng ưu đãi, hỗ trợ đầu tư đặc biệt đang mở ra một hướng tiếp cận đáng chú ý.

Hình ảnh minh họa được tạo bởi AI
Nhưng đi cùng với cánh cửa được mở rộng phải là một hàng rào kỹ thuật đủ chắc. Bởi trong công nghệ cao, máy móc đã qua sử dụng không đồng nghĩa với công nghệ lạc hậu. Vấn đề nằm ở chỗ thiết bị còn bao nhiêu giá trị sử dụng, hiệu suất vận hành ra sao, tiêu hao năng lượng thế nào, mức độ an toàn và tác động môi trường có đáp ứng yêu cầu hay không.
Đây cũng là tinh thần đáng chú ý trong dự thảo của Bộ Khoa học và Công nghệ. Theo đề xuất, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng chỉ được nhập khẩu khi đáp ứng đồng thời các yêu cầu về tiêu chuẩn, hiệu suất, mức tiêu hao và nguồn gốc công nghệ.
Cụ thể, dây chuyền phải được sản xuất theo các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Nếu chưa có QCVN áp dụng, dây chuyền phải đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật của tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) Việt Nam hoặc tiêu chuẩn quốc gia của một trong các nước G7, Hàn Quốc về những yêu cầu tương ứng.
Điều này cho thấy một cách tiếp cận khá rõ: thủ tục có thể đơn giản hơn, nhưng tiêu chuẩn không thể thấp hơn.
Các chuyên gia nhận định, với doanh nghiệp công nghệ cao, bài toán vốn luôn có tính quyết định. Đầu tư một dây chuyền mới không chỉ là câu chuyện mua thiết bị. Doanh nghiệp còn phải đầu tư nhà xưởng, hạ tầng kỹ thuật, phần mềm, nhân lực vận hành, nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Trong giai đoạn thị trường biến động, chi phí đầu tư ban đầu quá lớn có thể khiến một dự án mất nhiều thời gian mới đạt điểm hòa vốn.
Trong bối cảnh đó, dây chuyền đã qua sử dụng nhưng còn tốt có thể tạo ra một khoảng dư địa đáng kể cho doanh nghiệp.
Thay vì phải bỏ toàn bộ chi phí để sở hữu một hệ thống mới, doanh nghiệp có thể lựa chọn thiết bị đã qua sử dụng nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Phần vốn tiết kiệm được có thể chuyển sang những khâu có giá trị gia tăng cao hơn như nghiên cứu, thiết kế sản phẩm, tự động hóa, đào tạo kỹ sư hoặc xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu.
Ông Nguyễn Đức Long, Viện trưởng Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ chia sẻ, điều này rất đặc biệt với doanh nghiệp công nghệ chiến lược, tốc độ triển khai dự án cũng quan trọng không kém chi phí. Một dây chuyền phù hợp được đưa vào vận hành sớm có thể giúp doanh nghiệp nhanh chóng tạo sản phẩm, thử nghiệm công nghệ, đáp ứng đơn hàng và từng bước tham gia chuỗi cung ứng.
Nhưng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý là càng muốn tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, yêu cầu kiểm soát chất lượng càng phải được nâng lên.
Nếu chỉ nhìn vào giá mua ban đầu mà bỏ qua chi phí vận hành, doanh nghiệp có thể rơi vào “bẫy thiết bị giá rẻ”. Một dây chuyền cũ nhưng tiêu hao năng lượng lớn, hiệu suất thấp, thường xuyên hỏng hóc hoặc không còn tương thích với công nghệ sản xuất mới sẽ nhanh chóng biến khoản tiết kiệm ban đầu thành chi phí sửa chữa, thay thế và vận hành kéo dài.
Với nền kinh tế, rủi ro còn lớn hơn. Nếu thiếu cơ chế thẩm định, Việt Nam có thể trở thành điểm đến của những dây chuyền công nghệ mà các thị trường phát triển đã loại bỏ vì không còn đáp ứng yêu cầu về năng lượng, môi trường hoặc năng suất.
Theo các chuyên gia, tuổi đời của một thiết bị không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác giá trị công nghệ. Một dây chuyền đã qua sử dụng nhưng được bảo dưỡng tốt, có hiệu suất cao và vẫn đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật hoàn toàn có thể tạo ra sản phẩm chất lượng. Ngược lại, một thiết bị dù được quảng cáo là công nghệ tiên tiến nhưng nếu hiệu suất thấp, tiêu hao lớn hoặc không phù hợp với điều kiện sản xuất thì cũng khó mang lại hiệu quả. Do đó, trọng tâm của chính sách không nên chỉ là xác định “máy cũ bao nhiêu năm”, mà phải đánh giá “máy còn tạo ra được bao nhiêu giá trị”.
Các tiêu chí về an toàn, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, hiệu suất và nguồn gốc công nghệ vì thế đóng vai trò then chốt. Đây là những tiêu chí giúp chuyển cuộc kiểm soát từ “kiểm tra tuổi đời thiết bị” sang “đánh giá chất lượng công nghệ”.
Quan trọng hơn, việc cho phép sử dụng QCVN, TCVN hoặc tiêu chuẩn quốc gia của các nước G7, Hàn Quốc trong trường hợp chưa có QCVN phù hợp tạo thêm cơ sở kỹ thuật để đánh giá thiết bị theo những chuẩn mực tương đối cao.
Không thể có một cơ chế thông thoáng nếu khâu kiểm định kéo dài, thiếu tổ chức đánh giá độc lập hoặc doanh nghiệp không biết rõ phải đáp ứng tiêu chí nào. Nhưng cũng không thể đơn giản hóa đến mức chỉ dựa vào hồ sơ doanh nghiệp cung cấp mà thiếu cơ chế hậu kiểm đủ mạnh.
Một chính sách tốt phải tạo được sự cân bằng: hồ sơ được xử lý nhanh hơn, nhưng thiết bị phải chịu sự đánh giá nghiêm túc; doanh nghiệp được trao quyền chủ động hơn, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm về chất lượng công nghệ nhập khẩu.
Ở tầng cao hơn, câu chuyện không chỉ dừng ở việc nhập được dây chuyền với giá thấp. Điều Việt Nam cần cuối cùng là khả năng làm chủ công nghệ.
Nếu doanh nghiệp nhập một dây chuyền đã qua sử dụng, thuê chuyên gia nước ngoài vận hành và chỉ tập trung sản xuất theo đơn đặt hàng, giá trị lan tỏa trong nền kinh tế sẽ không lớn.
Ngược lại, nếu mỗi dây chuyền trở thành một “trường học công nghệ”, giúp kỹ sư Việt Nam học cách vận hành, bảo trì, cải tiến, tự động hóa và từng bước làm chủ quy trình sản xuất, thì khoản đầu tư đó có thể tạo ra giá trị vượt xa giá trị của chính thiết bị.
Đây là điều đặc biệt quan trọng khi Việt Nam đang muốn nâng vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Lợi thế về chi phí lao động không còn đủ. Doanh nghiệp phải có năng suất cao hơn, chất lượng ổn định hơn và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các tập đoàn quốc tế.
Đơn giản hóa thủ tục là cần thiết để giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Nhưng tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm định chất lượng, hiệu suất năng lượng và yêu cầu môi trường phải là những “lằn ranh đỏ”.

