Đón 'làn sóng bạc', phát huy nguồn lực người cao tuổi
Già hóa dân số đang diễn ra nhanh, đặt ra những yêu cầu mới đối với an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe và tổ chức đời sống cộng đồng. Nhưng phía sau “làn sóng bạc” không chỉ là nhu cầu được chăm sóc, mà còn là nguồn tri thức, kinh nghiệm và vốn xã hội lớn cần được phát huy.
Nhân kỷ niệm Ngày Quốc tế Người cao tuổi (1-10), PGS.TS Bùi Thị An, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Hà Nội, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng chia sẻ về việc nhìn nhận người cao tuổi như một nguồn lực quý giá, đồng thời gợi mở những giải pháp để chủ động thích ứng với già hóa dân số, phát huy hiệu quả tiềm năng và kinh nghiệm của người cao tuổi.
Người cao tuổi - nguồn lực của xã hội
- Trong bối cảnh già hóa dân số hiện nay, cần nhìn nhận người cao tuổi như thế nào trong đời sống xã hội, thưa bà?
- Theo tôi, một trong những thay đổi quan trọng nhất về nhận thức đối với người cao tuổi là phải chuyển từ cách tiếp cận “người cao tuổi là đối tượng thụ hưởng chính sách” sang cách tiếp cận “người cao tuổi thực sự là một chủ thể xã hội”. Đây không chỉ là sự thay đổi về cách dùng thuật ngữ, mà là sự thay đổi về triết lý phát triển và tư duy chính sách.
Trong một xã hội đang già hóa nhanh, tuổi thọ tăng lên đồng nghĩa với việc con người có thêm một giai đoạn tương đối dài của cuộc đời sau tuổi lao động. Nếu chỉ nhìn giai đoạn này dưới góc độ nghỉ hưu, suy giảm sức khỏe và nhu cầu trợ giúp xã hội, chúng ta sẽ vô tình biến một bộ phận ngày càng lớn của dân số thành “đối tượng phụ thuộc”. Cách nhìn đó vừa chưa đầy đủ về mặt xã hội học, vừa có thể dẫn đến những chính sách chưa khai thác được nguồn lực rất lớn của người cao tuổi.

PGS.TS Bùi Thị An, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Hà Nội, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng
Người cao tuổi trước hết là những cá nhân có lịch sử sống, vốn tri thức, kinh nghiệm nghề nghiệp, kinh nghiệm quản trị, vốn xã hội và những giá trị văn hóa được tích lũy qua nhiều thập niên. Trong gia đình, họ có vai trò đặc biệt trong việc truyền thụ giá trị, giáo dục thế hệ trẻ và duy trì sự gắn kết liên thế hệ. Trong cộng đồng, nhiều người vẫn có khả năng tham gia hoạt động xã hội, nghề nghiệp, khoa học, văn hóa, giáo dục, hòa giải và xây dựng cộng đồng. Vì vậy, tuổi cao không đồng nghĩa với mất đi năng lực đóng góp.
- Vậy, chất lượng sống của người cao tuổi cần được nhìn nhận như thế nào, thưa bà?
- Từ góc nhìn xã hội học, điều cần quan tâm không chỉ là “người cao tuổi sống được bao lâu” mà quan trọng hơn là “họ sống những năm tháng đó như thế nào, với mức độ tự chủ, được tôn trọng và được tham gia hoạt động xã hội ra sao”. Một xã hội văn minh không chỉ tìm cách kéo dài tuổi thọ mà phải hướng tới kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh, tuổi thọ có chất lượng và tuổi thọ có ý nghĩa xã hội.
Do đó, chính sách đối với người cao tuổi cần được đặt trong một khung rộng hơn của chính sách phát triển con người và chính sách dân số. Chăm sóc sức khỏe, bảo đảm an sinh là nền tảng, nhưng chưa đủ. Cần tạo điều kiện để những người cao tuổi còn khả năng và mong muốn được tiếp tục học tập, lao động phù hợp, nghiên cứu, sáng tạo, hoạt động xã hội, tham gia quản trị cộng đồng và truyền lại tri thức cho thế hệ sau.
Nói cách khác, cần chuyển từ tư duy “chăm sóc người cao tuổi” sang tư duy rộng hơn là “bảo đảm chất lượng sống và phát huy giá trị của người cao tuổi”. Đây chính là cách tiếp cận phù hợp hơn với xã hội già hóa và với quan niệm phát triển bao trùm, không để bất kỳ nhóm tuổi nào bị đứng ngoài tiến trình phát triển.
- Chính sách đối với người cao tuổi cần thay đổi như thế nào để thích ứng với quá trình già hóa dân số?
- Theo tôi, thách thức lớn nhất hiện nay không phải chỉ là bổ sung thêm một số chính sách hỗ trợ người cao tuổi, mà là phải thiết kế lại cách tiếp cận chính sách trên cơ sở coi già hóa dân số là một biến đổi cấu trúc của xã hội.

Người cao tuổi xã Thuận An tham gia đồng diễn "Khỏe vì nước". Ảnh: Vân Thư
Một chính sách tốt về người cao tuổi trước hết phải bảo đảm an sinh và quyền được chăm sóc, đặc biệt đối với những người cao tuổi yếu thế, neo đơn, khuyết tật hoặc không có điều kiện tự bảo đảm cuộc sống. Nhưng song song với “lưới an sinh” phải hình thành một “hệ sinh thái hoạt động” để những người cao tuổi còn năng lực có thể tiếp tục đóng góp.
Điều này đòi hỏi chính sách phải phân biệt rõ giữa các nhóm người cao tuổi, không thể coi người 60, 70, 80 hay 90 tuổi là một nhóm đồng nhất. Ngay trong cùng một độ tuổi, sức khỏe, điều kiện kinh tế, trình độ học vấn, nghề nghiệp trước đây, mạng lưới xã hội và nhu cầu của mỗi người cũng rất khác nhau. Vì vậy, chính sách càng đồng nhất hóa người cao tuổi thì càng khó đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.
Một hướng quan trọng là phát triển mô hình “già hóa chủ động” và “già hóa có chất lượng”, trong đó sức khỏe, khả năng tự chủ, tham gia xã hội và tiếp tục học tập được coi là những thành tố của chất lượng sống. Cần mở rộng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu và chăm sóc dài hạn; đồng thời phát triển các không gian văn hóa, học tập, thể thao, giao lưu và hoạt động xã hội phù hợp với người cao tuổi.
Chăm sóc gắn với phát huy giá trị
- Làm thế nào để biến tri thức, kinh nghiệm của người cao tuổi thành nguồn lực cho xã hội, đặc biệt tại Hà Nội, thưa bà?
- Cần nhìn nhận vốn tri thức và kinh nghiệm của người cao tuổi như một loại “vốn xã hội” có giá trị. Những nhà khoa học, nhà giáo, chuyên gia, cán bộ quản lý, nghệ nhân, doanh nhân, người có kinh nghiệm nghề nghiệp và những người từng tham gia hoạt động xã hội hoàn toàn có thể tiếp tục đóng góp theo những hình thức linh hoạt, không nhất thiết bằng việc quay trở lại một công việc toàn thời gian. Có thể là cố vấn, đào tạo thế hệ trẻ, tham gia hội đồng chuyên môn, phản biện chính sách, nghiên cứu, tư vấn cộng đồng hoặc truyền nghề.

Người cao tuổi tham gia biểu diễn văn nghệ. Ảnh: Vân Thư
Đối với Hà Nội, vấn đề này càng có ý nghĩa bởi đây là một đô thị lớn, tập trung đông đảo trí thức, chuyên gia và những người có quá trình hoạt động lâu năm trong khoa học, giáo dục, quản lý và văn hóa. Nếu xây dựng được một cơ chế kết nối và huy động phù hợp, thành phố sẽ không chỉ giải quyết tốt hơn nhu cầu của người cao tuổi mà còn biến một bộ phận nguồn lực trí tuệ đang có nguy cơ bị bỏ phí thành nguồn lực phục vụ phát triển.
Vì vậy, tôi cho rằng chính sách người cao tuổi cần được đặt ở giao điểm của ba chính sách lớn: chính sách an sinh xã hội, chính sách phát triển nguồn nhân lực và chính sách phát triển cộng đồng. Khi ba chiều này được kết nối, người cao tuổi không còn chỉ được nhìn nhận từ góc độ “cần được chăm sóc”, mà trở thành một thành phần tích cực của xã hội.
- Với Hà Nội, cần làm gì để vừa chăm sóc tốt người cao tuổi, vừa phát huy được giá trị và vai trò của họ?
- Theo tôi, đây là bài toán về sự cân bằng giữa hai yêu cầu tưởng như khác nhau nhưng thực chất bổ sung cho nhau: bảo vệ và trao quyền. Người cao tuổi cần được bảo vệ khi họ yếu thế, nhưng không nên vì mục tiêu bảo vệ mà vô tình làm mất đi tính tự chủ và vai trò xã hội của họ.
Gia đình vẫn là thiết chế quan trọng nhất trong chăm sóc người cao tuổi ở Việt Nam. Tuy nhiên, không nên đặt toàn bộ trách nhiệm chăm sóc lên gia đình, bởi cấu trúc gia đình hiện nay đã thay đổi mạnh mẽ. Quy mô gia đình nhỏ hơn, con cái đi làm xa hơn, phụ nữ tham gia thị trường lao động nhiều hơn và tuổi thọ ngày càng cao. Nếu chỉ dựa vào gia đình, gánh nặng chăm sóc sẽ ngày càng lớn và có thể tạo ra bất bình đẳng giữa các gia đình có điều kiện kinh tế khác nhau.

Người cao tuổi tham gia đồng diễn thể dục. Ảnh: Vân Thư
Do đó, Hà Nội cần hình thành một hệ thống chăm sóc dựa trên sự phối hợp giữa Nhà nước, gia đình, cộng đồng và thị trường dịch vụ xã hội. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo và bảo đảm quyền tiếp cận; gia đình giữ vai trò tình cảm và chăm sóc gần gũi; cộng đồng tạo ra mạng lưới hỗ trợ; còn các dịch vụ xã hội chuyên nghiệp cung cấp những hình thức chăm sóc mà gia đình không thể tự đảm đương.
Nhưng bên cạnh vấn đề chăm sóc, cần đặc biệt quan tâm đến nhu cầu được tham gia và được công nhận của người cao tuổi. Một người cao tuổi không chỉ cần được hỏi “ông, bà cần gì?” mà cũng cần được hỏi “ông, bà có thể đóng góp gì?”. Hai câu hỏi này thể hiện hai cách nhìn hoàn toàn khác nhau về vị trí của người cao tuổi trong xã hội.
Tôi cho rằng một xã hội thực sự văn minh không được đo chỉ bằng việc xã hội ấy chăm sóc những người yếu thế tốt đến đâu, mà còn bằng khả năng tạo điều kiện để mỗi người, kể cả khi đã cao tuổi, vẫn cảm nhận mình là một thành viên có giá trị của cộng đồng.
Vì vậy, mục tiêu cuối cùng của chính sách người cao tuổi không nên chỉ là “sống lâu hơn” hay “được chăm sóc tốt hơn”, mà phải hướng tới một mục tiêu rộng lớn hơn: sống lâu hơn, sống khỏe hơn, sống có phẩm giá, có quyền tự chủ và tiếp tục được đóng góp.
Đó cũng chính là cách tiếp cận phù hợp với một xã hội già hóa nhưng không già cỗi; một xã hội biết trân trọng quá khứ nhưng đồng thời biết biến kinh nghiệm của các thế hệ đi trước thành nguồn lực cho tương lai.
