Đồng bằng Sông Cửu Long bây giờ
Năm mươi mốt năm sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2026), Đồng bằng Sông Cửu Long đã chuyển mình mạnh mẽ, từ vùng đất 'nước mặn, phèn chua' trở thành trung tâm kinh tế nông nghiệp của cả nước. Sự đổi thay ấy không chỉ thể hiện ở diện mạo, mà sâu xa hơn là ở tư duy phát triển, cách làm và khát vọng vươn lên của con người vùng đất chín rồng.
Từ gian khó vươn lên
Tháng Tư lịch sử, tôi trở lại miền Tây sau nhiều năm xa cách. Con nước sông Tiền vẫn chảy lặng lẽ, những hàng bần, hàng dừa vẫn soi bóng xuống dòng sông. Cảnh vật dường như không đổi, nhưng nhịp sống đã khác. Đứng trước căn nhà cũ của má Bảy, tôi chợt nhận ra vùng đất này đã đi qua một hành trình dài.
Má Bảy ở Đồng Tháp Mười đón tôi bằng nụ cười hiền. Má rót chén trà, chậm rãi kể chuyện ngày trước đất phèn, nước mặn, trồng lúa không đủ ăn. Câu chuyện của má không chỉ là ký ức riêng, mà là ký ức chung của cả một vùng đất. Những năm sau giải phóng, người dân miền Tây phải vật lộn với thiên nhiên và cái đói giáp hạt. Cuộc sống khi ấy gói gọn trong hai chữ "cầm cự".

Cầu Mỹ Thuận 1 và 2 bắc qua sông Tiền nối tỉnh Vĩnh Long với Tiền Giang (cũ)
Bước ra khỏi chiến tranh với xuất phát điểm thấp, đất đai hoang hóa, hạ tầng gần như trắng, sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, ý chí vươn lên được hun đúc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, những công trình ngọt hóa, những tuyến kênh dẫn nước dần mở ra làm thay đổi diện mạo vùng đất.
Những nơi từng được gọi là "túi phèn, túi lũ” nay trở thành những cánh đồng trù phú. Người dân không còn chỉ chống chọi với thiên nhiên, mà đã biết thích nghi, khai thác và biến khó khăn thành lợi thế. Từ mục tiêu "đủ ăn", vùng đất này từng bước hướng đến "làm giàu". Đó là bước chuyển mang ý nghĩa lịch sử, đặt nền móng cho mọi đổi thay sau này.
Ngày nay, Đồng bằng Sông Cửu Long sản xuất hơn 24 triệu tấn lúa mỗi năm, chiếm hơn một nửa sản lượng cả nước và đóng góp tới 70-90% kim ngạch xuất khẩu gạo. Thủy sản nuôi trồng chiếm khoảng 65% sản lượng toàn quốc. Những con số ấy không chỉ phản ánh quy mô, mà còn khẳng định vị thế chiến lược của vùng trong nền kinh tế.

Làng bè Châu Đốc (tỉnh An Giang) - điểm đến du lịch lý tưởng
Ông Lê Minh Hoan (nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp & Môi trường) từng nhấn mạnh, nông nghiệp không chỉ dừng ở sản xuất, mà phải chuyển sang kinh tế nông nghiệp và kiến tạo hệ sinh thái giá trị. Đây là sự thay đổi căn bản về tư duy phát triển. Khi nông nghiệp được đặt trong chuỗi liên kết từ sản xuất, chế biến đến thị trường, giá trị hạt lúa không còn nằm ở sản lượng, mà ở toàn bộ chuỗi giá trị tạo ra. Từ đó, người nông dân buộc phải thay đổi, không còn làm theo kinh nghiệm, mà biết tính toán, liên kết, tham gia vào chuỗi. Tư duy sản xuất dần chuyển sang tư duy kinh tế, tạo ra bước ngoặt cho toàn vùng.
Rời Đồng Tháp Mười, tôi xuôi về Tứ giác Long Xuyên trong một buổi chiều lộng gió. Má Tư nhìn cánh đồng lúa vàng ươm rồi nói, làm nông giờ phải tính đường dài. Câu nói mộc mạc ấy phản ánh một thực tế: nông nghiệp miền Tây đã bước sang một giai đoạn mới, giai đoạn của kinh tế, của liên kết và công nghệ.
Chuyển mình mạnh mẽ
Sau 2 năm triển khai Đề án 1 triệu héc-ta lúa chất lượng cao, đến tháng 3/2026 đã có 210 doanh nghiệp, tổ chức tham gia liên kết. Trong đó, 102 doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, từng bước hình thành các chuỗi sản xuất, tiêu thụ lúa theo chuỗi giá trị tại nhiều địa phương. Tỷ lệ liên kết trong ngành thủy sản đạt trên 60-70%. Liên kết không còn là lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện bắt buộc để nâng cao giá trị nông sản.
Cùng với đó, công nghệ đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất. Máy bay không người lái xuất hiện trên đồng ruộng, người nông dân có thể điều khiển sản xuất bằng điện thoại thông minh. Năng suất tăng, chi phí giảm, hiệu quả được nâng lên rõ rệt. Nông nghiệp đang từng bước trở thành một ngành kinh tế hiện đại.
Hạ tầng giao thông cũng tạo ra những thay đổi mang tính đột phá. Các tuyến cao tốc, các cây cầu lớn, hệ thống cảng biển dần hoàn thiện. Những "điểm nghẽn" tồn tại hàng chục năm đang được tháo gỡ, mở ra không gian phát triển mới cho toàn vùng.

Người miền Tây vận chuyển lúa, nông sản bằng đường thủy góp phần giảm chi phí mức thấp nhất
Đặc biệt, Quyết định 616/QĐ-TTg ngày 04/4/2026 đã xác định rõ hướng đi cho Đồng bằng sông Cửu Long, với định hướng phát triển theo kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Con người được đặt ở vị trí trung tâm, an ninh nguồn nước trở thành trụ cột. Quy hoạch cũng tổ chức lại không gian phát triển theo các tiểu vùng sinh thái, hình thành các hành lang kinh tế, phát triển logistics, công nghiệp chế biến và các đô thị động lực.
Mục tiêu tăng trưởng giai đoạn 2026-2030 khoảng 9,5% mỗi năm, kinh tế số chiếm 25-30% GRDP. Những con số ấy cho thấy quyết tâm rất lớn, đưa Đồng bằng Sông Cửu Long vượt ra khỏi vai trò "vựa lúa", hướng đến một nền kinh tế hiện đại và bền vững.
Chiều buông, tôi ngồi tựa hiên nhà, lắng nghe tiếng gió len qua cánh đồng như lời thì thầm của đất. Những con đường mới mở lên đèn, kéo dài hun hút, bắc nhịp qua những vùng đất từng im lìm trong hoang hóa. Vùng đất này đang đổi thay, chậm mà chắc, từng ngày, từng vụ mùa.
Sự thay đổi ấy không chỉ nằm ở con số hay công trình, mà nằm ở chính con người. Người dân đã thay đổi cách nghĩ, cách làm, cách tiếp cận với sản xuất và thị trường. Đó mới là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Dẫu vậy, phía trước vẫn còn không ít thách thức. Biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, áp lực cạnh tranh vẫn hiện hữu. Liên kết vùng dù đã hình thành, nhưng chưa thật sự đồng bộ. Những vấn đề này đòi hỏi giải pháp căn cơ, lâu dài.
Điều đáng mừng là vùng đất này đã chọn đúng hướng đi. Từ chống đỡ sang thích ứng, từ sản xuất sang kinh tế, từ đơn lẻ sang liên kết. Khi tư duy đã thay đổi, con đường phía trước sẽ rộng mở hơn.
Khát vọng phía trước
Năm mươi mốt năm đi qua, Đồng bằng Sông Cửu Long không chỉ phát triển về kinh tế, mà còn bồi đắp chiều sâu văn hóa, làm dày thêm bản sắc của một vùng đất nghĩa tình. Vùng đất này không chỉ nuôi sống con người, mà còn nuôi dưỡng tâm hồn.

Cầu Châu Đốc (tỉnh An Giang) góp phần đưa hàng hóa từ các tỉnh khu vực ĐBSCL đến cửa khẩu quốc tế đường sông, đường bộ Vĩnh Xương, xã Vĩnh Xương (tỉnh An Giang) nhanh hơn
Từ những nhịp sống lao động bình dị, người miền Tây đã sáng tạo nên những giá trị văn hóa riêng. Bản vọng cổ "Dạ cổ hoài lang" cất lên từ ruộng đồng, từ nỗi lòng người ở lại, để rồi trở thành tiếng nói chung của cả một vùng đất. Rồi "Tình anh bán chiếu", qua giọng ca nghệ sĩ Nhân dân Út Trà Ôn, kể lại một mối tình mộc mạc mà sâu nặng, như chính cuộc đời của những con người lam lũ mà nghĩa tình.
Những câu hát ấy không sinh ra từ sân khấu, mà từ chính ruộng đồng, bến nước, từ cuộc sống lao động mỗi ngày. Người miền Tây làm lúa giỏi, nuôi cá giỏi, trồng cây giỏi, nhưng cũng hát hay, sống nghĩa tình và nhớ lâu. Trong từng câu vọng cổ, từng điệu đờn là cả một đời sống tinh thần phong phú, nơi lao động và tâm hồn hòa làm một.
Tôi nhớ rừng tràm Đồng Tháp Mười, nhớ rừng đước nơi đất mũi. Tràm mọc trên đất phèn, rễ cắm sâu mà thân vẫn thẳng. Đước bám vào đất mặn, rễ chằng chịt mà vẫn vươn lên giữa sóng gió. Con người miền Tây cũng vậy, đi qua gian khó mà vẫn vươn lên với sức sống mãnh liệt như cây tràm, cây đước, chịu thương chịu khó mà vẫn giữ trọn "cái nghĩa, cái tình".
Có lẽ vì vậy mà vùng đất này không chỉ sinh ra lúa gạo, cá tôm, mà còn sinh ra những con người biết sống vì nhau. Ở đó, "trọng nghĩa, khinh tài" không phải là lời nói, mà là cách sống. Người ta có thể không giàu tiền bạc, nhưng giàu tình người. Mà cái giàu ấy mới là thứ bền lâu nhất.
Chiều muộn, tôi rời miền Tây khi con nước bắt đầu ròng. Ánh hoàng hôn loang trên mặt kênh như một làn khói chiều bảng lảng, phủ lên mái nhà, bờ ruộng, lên những phận người đã gắn bó trọn đời với đất. Không gian chùng xuống, như một câu vọng cổ vừa dứt nhịp.
"Chiếu này tôi chẳng bán đâu. Tìm em không gặp, tôi gác đầu ngủ luôn". Câu hát mộc mạc mà thấm sâu. Và tôi hiểu, dù thời gian có trôi, dù vùng đất này còn đổi thay đến đâu, thì cái tình, cái nghĩa ấy vẫn còn đó, như phù sa vẫn bồi, như con nước vẫn chảy, không bao giờ vơi.
Nguồn CA TP.HCM: http://congan.com.vn/doi-song/nhip-song/dong-bang-song-cuu-long-bay-gio_192091.html











