Đồng nhiễm HIV và viêm gan B, C: 'Sát thủ thầm lặng' tàn phá lá gan thế nào?
Đồng nhiễm HIV và viêm gan B, C khiến tốc độ tổn thương gan diễn ra nhanh gấp nhiều lần, đẩy người bệnh đứng trước nguy cơ xơ gan và ung thư gan. Tuy nhiên, nếu được phát hiện kịp thời thì có thể kiểm soát tốt cả hai tình trạng bệnh lý này.
Nội dung
1. Sự kết hợp nguy hiểm giữa các loại virus
2. 'Sát thủ thầm lặng' không triệu chứng
3. Chủ động phòng ngừa đồng nhiễm để bảo vệ sức khỏe
4. Thay đổi về dinh dưỡng và lối sống bảo vệ lá gan
Viêm gan B và viêm gan C là hai trong số những loại viêm gan virus phổ biến. Do có cùng con đường lây truyền qua đường máu và tình dục, tỷ lệ người nhiễm HIV đồng nhiễm viêm gan virus B hoặc C tương đối cao.
1. Sự kết hợp nguy hiểm giữa các loại virus
Virus viêm gan B, C và HIV ảnh hưởng đến cơ thể theo những cách khác nhau. HIV chủ yếu tấn công hệ miễn dịch, trong khi viêm gan ảnh hưởng đến gan. Mặc dù HIV không gây viêm gan và ngược lại nhưng nhiễm HIV có thể tạo điều kiện thuận lợi cho virus viêm gan xâm nhập cơ thể làm bệnh gan tiến triển nặng hơn.
Khi một người đồng nhiễm cả HIV và virus viêm gan B (HBV) hoặc C (HCV), hai loại virus này sẽ tạo ra những tác động tiêu cực lẫn nhau, làm suy yếu hệ miễn dịch:
Nhiễm HIV thúc đẩy viêm gan B, C bùng phát: Khi HIV tấn công và làm suy giảm các tế bào miễn dịch (đặc biệt là tế bào CD4), hàng rào bảo vệ cơ thể bị suy yếu, khiến virus viêm gan B hoặc C sẽ bùng phát, tốc độ phá hủy tế bào gan diễn ra nhanh hơn, làm tăng nguy cơ chuyển thành viêm gan mạn tính, xơ gan và ung thư gan.
Tổn thương gan gây khó khăn cho điều trị HIV: Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa các loại thuốc, bao gồm cả thuốc kháng virus HIV (ARV). Khi gan bị tổn thương do HBV hoặc HCV, chức năng gan bị suy giảm, làm tăng độc tính của thuốc lên cơ thể, khiến người bệnh dễ gặp tác dụng phụ và làm phức tạp hóa việc thiết lập cũng như dung nạp phác đồ ARV.
Theo PGS.TS.Trịnh Thị Ngọc - Phó Chủ tịch hội Gan mật Việt Nam - nguyên Chủ nhiệm khoa Truyền nhiễm, BV Bạch Mai, đồng nhiễm virus viêm gan B và C có thể xảy ra trên bệnh nhân HIV, bởi có chung đường lây truyền. Hiện nay, vấn đề sàng lọc đồng nhiễm các virus nêu trên đã được thực hiện rất tốt nhưng vẫn còn không ít trở ngại.
Nhiễm viêm gan B (VGB) chiếm khoảng 5 - 20% trong số 36 triệu người mắc HIV trên thế giới. Đồng nhiễm viêm gan C (VGC) với HIV chiếm 5 - 15%, nhưng tỷ lệ đồng nhiễm viêm gan C lại lên đến 90% đối với người tiêm chích ma túy. Đồng nhiễm viêm gan virus sẽ làm gia tăng tỷ lệ tử vong và trở nặng đối với bệnh nhân HIV, kể cả người đang điều trị với thuốc ARV.
2. 'Sát thủ thầm lặng' không triệu chứng
Một trong những thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ lâm sàng là tính chất "thầm lặng" của bệnh gan ở người đồng nhiễm. Ở giai đoạn đầu, virus viêm gan B và C âm thầm tàn phá các mô gan mà hầu như không gây ra bất kỳ dấu hiệu rõ ràng nào.
Nhiều người bệnh vẫn cảm thấy khỏe mạnh bình thường, ăn uống tốt và không hề bị vàng da hay đau tức hạ sườn phải. Đến khi các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, chán ăn, chướng bụng hoặc vàng mắt xuất hiện thì thường gan đã bị tổn thương nghiêm trọng, chuyển sang giai đoạn xơ gan mất bù hoặc có khối u ác tính.

Khi được điều trị phối hợp đúng, người bệnh đồng nhiễm có thể sống khỏe mạnh, làm việc bình thường và gần như không còn nguy cơ lây truyền cho người khác.
Những người nhiễm HIV đồng thời mắc viêm gan B hoặc viêm gan C có nguy cơ tiến triển xơ gan nhanh hơn. Bệnh gan đang trở thành nguyên nhân gây tử vong ngày càng tăng ở những người nhiễm HIV đồng thời mắc viêm gan B hoặc viêm gan C.
Nhiễm đồng thời viêm gan C và HIV được ghi nhận ở tất cả các nhóm dân số có nguy cơ nhiễm HIV cao, đặc biệt là những người tiêm chích ma túy. Điều này là do cả hai loại virus đều dễ lây lan qua việc dùng chung dụng cụ pha chế và tiêm chích ma túy không vô trùng.
3. Chủ động phòng ngừa đồng nhiễm để bảo vệ sức khỏe
Mặc dù tình trạng đồng nhiễm mang lại nhiều thách thức nhưng với những tiến bộ của y học, người bệnh có thể chủ động bảo vệ sức khỏe và kéo dài tuổi thọ nhờ các giải pháp sau:
Sàng lọc sớm ngay khi phát hiện nhiễm HIV
Người bệnh khi được chẩn đoán nhiễm HIV đều cần thực hiện xét nghiệm sàng lọc viêm gan B và viêm gan C ngay. Việc biết trước tình trạng đồng nhiễm giúp các bác sĩ chủ động lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu ngay từ đầu, tránh tối đa các thuốc có độc tính cao cho gan.
Điều trị đồng thời bằng phác đồ hiện đại
Đối với đồng nhiễm HIV/viêm gan B, hiện nay, các phác đồ ARV thế hệ mới đã tích hợp sẵn các hoạt chất (như Tenofovir) có khả năng ức chế cả hai loại virus HIV và HBV cùng một lúc. Người bệnh chỉ cần tuân thủ uống thuốc đúng giờ hằng ngày là có thể kiểm soát hiệu quả cả hai bệnh.
Đối với đồng nhiễm HIV/viêm gan C, sự ra đời của các thuốc kháng virus tác động trực tiếp (DAA) đã mở ra cuộc cách mạng lớn. Thuốc DAA giúp điều trị khỏi viêm gan C với tỷ lệ thành công trên 95% chỉ sau 8 - 12 tuần, kể cả trên bệnh nhân nhiễm HIV với rất ít tác dụng phụ.
4. Thay đổi về dinh dưỡng và lối sống bảo vệ lá gan
Bên cạnh việc tuân thủ đối phác đồ điều trị của bác sĩ, người bệnh đồng nhiễm cần chủ động thiết lập một chế độ sinh hoạt lành mạnh để giảm tải áp lực cho gan:
Tuyệt đối kiêng rượu, bia và đồ uống có cồn vì chất cồn là chất độc trực tiếp đối với tế bào gan. Tiếp tục uống rượu bia khi đang đồng nhiễm sẽ đẩy nhanh tốc độ xơ gan lên gấp nhiều lần.
Thực hành chế độ ăn cân đối, lành mạnh, tăng cường nhóm thực phẩm giàu chất xơ, vitamin từ rau xanh và trái cây tươi. Ưu tiên các nguồn đạm dễ tiêu hóa như cá, ức gà, các loại đậu và hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, nội tạng động vật.
Người bệnh không tự ý dùng thuốc Đông y, thuốc Nam tại các cơ sở chưa được cấp phép hoặc không rõ nguồn gốc do các loại thuốc chưa qua kiểm chứng khoa học có thể chứa độc tố gây suy gan cấp trên nền gan đã yếu. Chỉ sử dụng thuốc và thực phẩm chức năng khi có sự chỉ định của bác sĩ điều trị.













