Dòng vốn FTSE vào chứng khoán Việt có thể lên tới 4,28 tỷ USD

Việc 27 cổ phiếu Việt Nam dự kiến được bổ sung vào FTSE Global Equity Index Series mở ra cơ hội đón dòng vốn thụ động quy mô lớn. Với hai kịch bản khoảng 2,2 tỷ USD và 4,28 tỷ USD, biến số đáng chú ý hơn nằm ở khả năng Việt Nam tiếp tục nâng tỷ trọng trong các bộ chỉ số FTSE.

Với hai kịch bản khoảng 2,2 tỷ USD và 4,28 tỷ USD, biến số đáng chú ý hơn nằm ở khả năng Việt Nam tiếp tục nâng tỷ trọng trong các bộ chỉ số FTSE - Ảnh minh hoạ

Với hai kịch bản khoảng 2,2 tỷ USD và 4,28 tỷ USD, biến số đáng chú ý hơn nằm ở khả năng Việt Nam tiếp tục nâng tỷ trọng trong các bộ chỉ số FTSE - Ảnh minh hoạ

Từ 2,2 tỷ USD đến 4,28 tỷ USD

Câu chuyện dòng vốn quốc tế vào thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước sang giai đoạn đáng chú ý khi FTSE Russell công bố danh sách dự kiến gồm 27 cổ phiếu Việt Nam được bổ sung vào FTSE Global Equity Index Series, chính thức có hiệu lực từ ngày 21/9/2026.

Theo SSI Research, mặc dù việc thay đổi chỉ số được ghi nhận từ ngày 21/9, hoạt động tái cơ cấu danh mục của các quỹ có thể diễn ra trong cả giai đoạn tái cân bằng, thay vì chỉ tập trung tại phiên ATC ngày 18/9. Vì vậy, câu chuyện đáng quan tâm không chỉ nằm ở một phiên giao dịch hay thời điểm Việt Nam được đưa vào chỉ số.

Điểm quan trọng hơn là tỷ trọng của Việt Nam trong các bộ chỉ số FTSE có tiếp tục gia tăng hay không. Sau kỳ rà soát tháng 3/2026, tỷ trọng Việt Nam trong FTSE Emerging All Cap Index ở khoảng 0,34-0,35%, trước khi tăng lên khoảng 0,49-0,50% trong kỳ rà soát tháng 8/2026, tương đương mức tăng khoảng 15 điểm cơ bản chỉ trong một chu kỳ rà soát.

Từ diễn biến này, SSI Research xây dựng hai kịch bản nhằm lượng hóa quy mô dòng vốn thụ động có thể được phân bổ vào cổ phiếu Việt Nam.

Ở kịch bản cơ sở, tỷ trọng Việt Nam duy trì quanh mức 0,49% trong FTSE Emerging All Cap Index, tương ứng khoảng 2,21 tỷ USD dòng vốn thụ động tích lũy trong bốn giai đoạn thực hiện. Kịch bản này giả định quá trình cải thiện free-float, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và quy mô vốn hóa đầu tư được chậm lại sau bước tăng ban đầu.

Dòng vốn được giả định phân bổ theo bốn đợt từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027, với tốc độ giải ngân lần lượt 10%, 20%, 35% và 35%. Tương ứng, quy mô vốn ước tính lần lượt khoảng 221 triệu USD, 442 triệu USD, 773 triệu USD và 773 triệu USD.

Đáng chú ý, dư địa dòng vốn có thể lớn hơn đáng kể nếu tỷ trọng Việt Nam tiếp tục được cải thiện.

Trong kịch bản tích cực, SSI Research giả định tỷ trọng Việt Nam trong FTSE Emerging All Cap Index tăng từ khoảng 0,50% vào tháng 9/2026 lên 0,65% vào tháng 3/2027, 0,80% vào tháng 6/2027 và 0,95% vào tháng 9/2027. Khi đó, dòng vốn thụ động tích lũy trong toàn bộ quá trình có thể đạt khoảng 4,28 tỷ USD, gần gấp đôi kịch bản cơ sở.

Tuy nhiên, con số 4,28 tỷ USD cần được nhìn nhận đúng bản chất. SSI Research nhấn mạnh đây không phải là dự báo, mà là kịch bản minh họa trong trường hợp đà gia tăng tỷ trọng quan sát được giữa kỳ rà soát tháng 3 và tháng 8/2026 tiếp tục duy trì.

Sự khác biệt giữa hai kịch bản cũng thể hiện rõ ở dòng vốn ước tính đối với từng cổ phiếu. Trong kịch bản cơ sở, VIC dẫn đầu với khoảng 689,7 triệu USD trong toàn bộ quá trình; tiếp đến là VHM khoảng 246,8 triệu USD, HPG khoảng 142 triệu USD, VPB 96,8 triệu USD và FPT 95,7 triệu USD.

Nếu kịch bản tích cực hình thành, quy mô dòng vốn ước tính vào những cổ phiếu này tăng đáng kể. VIC có thể đạt khoảng 1,337 tỷ USD, VHM 478,6 triệu USD, HPG 275,3 triệu USD, VPB 187,6 triệu USD và FPT 185,5 triệu USD.

Như vậy, câu hỏi lớn không chỉ là 27 cổ phiếu sẽ nhận bao nhiêu vốn, mà là điều gì có thể giúp thị trường Việt Nam tiến từ kịch bản khoảng 2,2 tỷ USD đến cơ hội 4,28 tỷ USD.

Biến số quyết định nằm ở khả năng “đầu tư được”

Khoảng cách hơn 2 tỷ USD giữa hai kịch bản cho thấy tỷ trọng của Việt Nam trong các bộ chỉ số FTSE trở thành biến số quan trọng đối với quy mô dòng vốn thụ động. Và phía sau tỷ trọng đó là khả năng thị trường Việt Nam ngày càng đáp ứng tốt hơn các điều kiện để dòng vốn quốc tế có thể tiếp cận.

Theo SSI Research, động lực của kịch bản tích cực đến từ việc gia tăng free-float (tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng), xuất hiện thêm các doanh nghiệp vốn hóa lớn đủ điều kiện chỉ số, cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài và mở rộng dư địa sở hữu nước ngoài. Nói rộng hơn, đây là sự ghi nhận đối với kết quả cải cách thị trường vốn từ các nhà cung cấp chỉ số toàn cầu.

Điều này đưa câu chuyện FTSE vượt ra ngoài tác động của những đợt tái cơ cấu danh mục.

Nếu chỉ quan sát lượng vốn các quỹ có thể giải ngân trong tháng 9/2026, câu chuyện dễ được nhìn nhận như một sự kiện ngắn hạn. Nhưng khi đặt trong lộ trình bốn giai đoạn đến tháng 9/2027, vấn đề đáng chú ý hơn chính là khả năng Việt Nam duy trì và tiếp tục nâng tỷ trọng trong hệ thống chỉ số.

SSI Research xác định bản chất của vấn đề không phải biến động giá cổ phiếu, mà là “investability” - khả năng đầu tư được.

Trong nhiều năm, mức độ hiện diện của Việt Nam trong các bộ chỉ số toàn cầu bị giới hạn không chỉ bởi quy mô thị trường mà còn bởi tỷ lệ tài sản thực sự có thể tiếp cận đối với nhà đầu tư quốc tế. Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp và tài sản trở nên đầu tư được, tỷ trọng Việt Nam trong các bộ chỉ số toàn cầu có thể tiếp tục gia tăng.

Cách tiếp cận này cũng giúp nhìn nhận thận trọng hơn về tác động của dòng vốn FTSE đối với từng cổ phiếu. Việc được bổ sung vào chỉ số và có dòng vốn thụ động ước tính không đồng nghĩa với một dự báo chắc chắn về diễn biến giá.

Biểu đồ của SSI Research so sánh hiệu suất nhóm 27 cổ phiếu được thêm vào FTSE Emerging All Cap Index với VN30 cũng cho thấy diễn biến của hai nhóm trong giai đoạn thống kê có nhiều thời điểm khá tương đồng. Do đó, giá trị dài hạn của câu chuyện không nên chỉ được nhìn qua phản ứng thị giá trước và sau thời điểm tái cơ cấu danh mục.

Thay vào đó, điểm cần theo dõi là những thay đổi về free-float, khả năng tiếp cận thị trường, dư địa sở hữu nước ngoài và sự xuất hiện của thêm các doanh nghiệp vốn hóa lớn đủ điều kiện tham gia chỉ số. Đây chính là những yếu tố có thể mở rộng phần tài sản Việt Nam mà dòng vốn quốc tế thực sự có khả năng đầu tư.

Bởi vậy, 2,2 tỷ USD và 4,28 tỷ USD không đơn thuần là hai con số về dòng tiền, mà phản ánh hai khả năng khác nhau về mức độ hiện diện của chứng khoán Việt Nam trong các chỉ số FTSE.

Ở kịch bản cơ sở, tỷ trọng quanh 0,49% tương ứng dòng vốn thụ động tích lũy khoảng 2,2 tỷ USD. Trong kịch bản tích cực, nếu tỷ trọng từng bước tăng lên 0,95%, quy mô này có thể tiến tới khoảng 4,28 tỷ USD.

Khoảng cách giữa hai kịch bản vì thế cũng cho thấy dư địa mà việc cải thiện khả năng “đầu tư được” có thể mang lại.

Theo SSI Research, luận điểm đầu tư không phải là Việt Nam đơn thuần trở nên lớn hơn, mà là thị trường Việt Nam trở nên đầu tư được đối với dòng vốn toàn cầu. Kỳ rà soát FTSE tháng 3/2027 sẽ là phép thử quan trọng cho luận điểm này.

Vì vậy, các chuyên gia chứng khoán cho rằng, sau khi 27 cổ phiếu được bổ sung, điều đáng theo dõi không chỉ là lượng tiền các quỹ giải ngân trong từng đợt. Khả năng Việt Nam tiếp tục nâng tỷ trọng trong các bộ chỉ số FTSE mới là yếu tố có thể quyết định dư địa của dòng vốn hàng tỷ USD trong những giai đoạn tiếp theo.

Dương Công Chiến

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/dong-von-ftse-vao-chung-khoan-viet-co-the-len-toi-428-ty-usd-187043.html