Dự báo kinh tế Việt Nam năm 2026: Doanh nghiệp Việt trước cơ hội tái định vị (Bài 3)
LTS: Năm 2025 tăng trưởng ấn tượng với con số 8,02%, kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 trong trạng thái vừa có đà, vừa đối diện nhiều thử thách mới. Tại webinar cùng chủ đề do Tạp chí Doanh Nhân Sài Gòn và Viện Sáng kiến Việt Nam tổ chức, các chuyên gia đã dự báo những chuyển động lớn của kinh tế Việt Nam năm 2026, chỉ ra các cơ hội, rủi ro tiềm ẩn và gợi mở con đường thích ứng cho doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp mang tính cấu trúc…
“Năm 2026 là năm chuyển tiếp đúng nghĩa: Chuyển tiếp về thể chế, bộ máy, cách thức vận hành chính sách và sâu xa hơn là chuyển tiếp về mô hình tăng trưởng và tư duy phát triển của khu vực doanh nghiệp. Chính trong độ trễ đó, các cơ hội và thách thức đan xen, buộc doanh nghiệp Việt Nam phải lựa chọn rõ ràng: Hoặc thay đổi để vươn lên, hoặc bị đẩy ra bên lề cuộc chơi mới”, ông Đinh Hồng Kỳ nhận định…

2026 được xem là năm bản lề mở ra không gian tăng trưởng mới cho doanh nghiệp
Theo các chuyên gia, trong một thế giới bất định kiểu “BANI”, doanh nghiệp Việt Nam không thể kiểm soát mọi biến số bên ngoài, nhưng hoàn toàn có thể chủ động trong cách tiếp cận cơ hội đang hình thành ngay trong và xung quanh mình.
Năm bản lề mở ra không gian tăng trưởng mới cho doanh nghiệp

Ông Đinh Hồng Kỳ
Năm 2026, như cách ông Đinh Hồng Kỳ nhấn mạnh, không phải là một năm “bình thường” trong chu kỳ kinh tế, mà là một năm bản lề, năm chuyển tiếp mang tính cấu trúc. Sự chuyển tiếp này không chỉ đến từ chu kỳ chính trị - hành chính sau Đại hội Đảng, mà còn là hệ quả kéo dài của một cuộc cải cách bộ máy hành chính có quy mô và cường độ rất lớn trong năm 2025, với việc tinh gọn, sáp nhập đơn vị hành chính. Đây là một quá trình khốc liệt, tạo ra độ trễ trong vận hành, nhưng đồng thời cũng mở ra một không gian phát triển mới khi bộ máy mới dần đi vào ổn định.
Trong bức tranh đó, điều đáng chú ý là dù có độ trễ hành chính, các động lực tăng trưởng chủ đạo của nền kinh tế Việt Nam lại không hề suy yếu. Theo quan sát của ông Đinh Hồng Kỳ, tốc độ đầu tư công trong năm 2026 không những không giảm mà còn có khả năng mạnh hơn năm 2025, bởi hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia đã khởi động và buộc phải triển khai đến cùng. Tại khu vực phía Nam, từ các tuyến metro, giao thông ngầm, trục kết nối TP.HCM - Cần Giờ, cầu Cát Lái, các tuyến vành đai, cao tốc cho tới sân bay Long Thành bước vào giai đoạn thi công mạnh. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xây dựng, hạ tầng, vật liệu, logistics và bất động sản công nghiệp, đây là một bệ đỡ quan trọng cho tổng cầu. Đầu tư công không chỉ tạo ra công việc trực tiếp, mà còn có tác động lan tỏa, làm ấm dần thị trường bất động sản đô thị và bất động sản công nghiệp, kéo theo việc làm, thu nhập và tiêu dùng. Trong bối cảnh sức cầu nội địa còn nhiều điểm nghẽn, lực đẩy này có ý nghĩa đặc biệt, giúp doanh nghiệp có thêm dư địa để duy trì và mở rộng hoạt động.

Dòng hàng hóa giá rẻ tràn vào có thể tạo áp lực rất lớn lên doanh nghiệp sản xuất trong nước
Ở bình diện quốc tế, theo phân tích của ông Nguyễn Tiến Việt, Việt Nam đang đứng tại điểm giao cắt của các xu hướng lớn. Với thị trường Mỹ, động lực tăng trưởng trong giai đoạn tới đến từ việc triển khai AI ở quy mô cấu trúc, vượt qua giai đoạn thử nghiệm. Đầu tư vào trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, chip bán dẫn và các nền tảng số sẽ tiếp tục tăng mạnh. Việt Nam không đứng ngoài xu hướng này, khi đã sở hữu cơ sở lắp ráp và kiểm định chip lớn nhất toàn cầu của Intel, đồng thời tiếp nhận thêm các dây chuyền sản xuất dịch chuyển từ Costa Rica. Khi nhu cầu chip và ứng dụng AI tại Mỹ gia tăng, dư địa để Việt Nam mở rộng xuất khẩu điện tử và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng là hoàn toàn hiện hữu. Vấn đề đặt ra cho doanh nghiệp không còn là “có cơ hội hay không”, mà là có đủ năng lực kỹ thuật, quản trị và nhân lực để nắm bắt hay không.
Trung Quốc, theo các chuyên gia, trong bối cảnh thị trường nội địa 1,4 tỷ dân bão hòa và các rào cản thương mại từ phương Tây gia tăng, dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Trung Quốc nhiều khả năng tiếp tục dịch chuyển sang Việt Nam. Đáng chú ý, theo ông Nguyễn Xuân Thành, các dòng vốn này đang tập trung mạnh vào công nghiệp phụ trợ, với các dự án quy mô nhỏ nhưng có năng lực cạnh tranh cao, nhằm nâng hàm lượng nội địa và đáp ứng quy tắc xuất xứ. Đây là một cơ hội rất thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, nếu biết tận dụng việc học hỏi công nghệ, tiêu chuẩn và cách tổ chức sản xuất.
“
Một tín hiệu tích cực khác là môi trường đối thoại giữa Nhà nước và doanh nghiệp đang có những chuyển biến rõ rệt. Sau Nghị quyết 68, 79 và các quyết sách lớn gần đây, tiếng nói của doanh nghiệp đã được lắng nghe nhiều hơn. Các vấn đề liên quan đến đầu tư công, quy hoạch, hành lang pháp lý, tiêu chuẩn mới như ESG không còn là câu chuyện áp đặt một chiều, mà ngày càng có sự tham vấn và phản biện. Điều này tạo ra một không gian chính sách linh hoạt hơn, nơi doanh nghiệp có thể chủ động đề xuất, thử nghiệm và tham gia định hình các chuẩn mực mới.
Ông Đinh Hồng Kỳ
Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành hiện thực khi doanh nghiệp thay đổi tư duy phát triển. GS. Trần Ngọc Anh nhấn mạnh rằng, nếu doanh nghiệp Việt Nam vẫn chỉ nhìn cơ hội theo hướng ngắn hạn, dựa vào lợi thế lao động giá rẻ, thì rủi ro trong trung và dài hạn là rất lớn. Ngược lại, nếu có khát vọng vươn lên, đầu tư bài bản vào con người và công nghệ, thì chính quá trình làm việc trong các doanh nghiệp FDI, sự dịch chuyển của đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, sẽ trở thành con đường “ngắn nhất” để doanh nghiệp nội địa nâng cao năng lực cạnh tranh.
Một nguồn lực khác thường bị bỏ quên nhưng lại rất quan trọng, theo ông Ngọc Anh là cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Hàng nghìn chuyên gia, kỹ sư Việt Nam đang giữ những vị trí cao trong các tập đoàn công nghệ lớn tại Mỹ và châu Âu với mong muốn kết nối và đóng góp cho trong nước. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chủ động tiếp cận, tạo không gian hợp tác thực chất, đây sẽ là nguồn lực quý giá về tri thức, công nghệ và mạng lưới quan hệ quốc tế, giúp rút ngắn đáng kể quá trình học hỏi và tích lũy.
Độ trễ thể chế và áp lực chuẩn mực trở thành phép thử năng lực
Theo các chuyên gia, nếu năm 2026 mở ra nhiều không gian cơ hội mới cho doanh nghiệp thì cũng chính năm này đồng thời đặt ra những thách thức mang tính cấu trúc, không còn là vấn đề ngắn hạn hay mang tính chu kỳ. Như ông Đinh Hồng Kỳ thẳng thắn chỉ ra, thách thức đầu tiên và dễ cảm nhận nhất đến từ độ trễ hành chính và chính sách. Việc sắp xếp, tinh gọn bộ máy nhà nước trong năm 2025 là một cải cách cần thiết, nhưng hệ quả tất yếu là quá trình vận hành của bộ máy mới không thể ngay lập tức trơn tru. Ngay trong kịch bản nhanh nhất, phải mất khoảng nửa năm để bộ máy mới vận hành tương đối ổn định và để đạt trạng thái thông suốt cho doanh nghiệp và nền kinh tế, thời gian có thể kéo dài đến cuối năm 2026.

Ông Nguyễn Tiến Việt
Độ trễ này không chỉ là câu chuyện thủ tục, mà tác động trực tiếp đến dòng tiền, tiến độ dự án và khả năng ra quyết định của doanh nghiệp. Với những doanh nghiệp vốn đã yếu về năng lực tài chính, phụ thuộc nhiều vào các quyết định hành chính như cấp phép, giải ngân hay phê duyệt dự án, độ trễ chính sách có thể trở thành rào cản sống còn. Đây là thách thức mang tính hệ thống, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh lại cách tiếp cận: Thay vì kỳ vọng mọi vướng mắc đều được giải quyết nhanh bằng cơ chế hành chính, doanh nghiệp phải chủ động xây dựng kịch bản kinh doanh linh hoạt hơn, có khả năng “chịu đựng” được độ trễ và biến động trong ngắn hạn.
Thách thức thứ hai, sâu sắc hơn và có tính dài hạn là áp lực thích ứng với các tiêu chuẩn ngày càng cao của thế giới. Theo ông Đinh Hồng Kỳ, đây là thách thức đặc biệt lớn đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa - lực lượng chiếm tỷ trọng áp đảo trong nền kinh tế Việt Nam. Các tiêu chuẩn này không chỉ dừng ở kỹ thuật hay chất lượng sản phẩm, mà mở rộng sang môi trường, xã hội, quản trị, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, và đặc biệt là tác động mạnh mẽ của công nghệ cao, trong đó có trí tuệ nhân tạo. Điều đáng nói là các tiêu chuẩn này không còn ở dạng khuyến nghị, mà đang dần trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp được tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Một thách thức mang tính nền tảng khác được ông Nguyễn Xuân Thành phân tích là cấu trúc tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam, với mức độ phụ thuộc ngày càng sâu vào khu vực FDI. Điều này phản ánh rõ năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp trong nước còn yếu và nếu cấu trúc này không thay đổi, nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình là rất rõ ràng. Ở chiều này, thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài, mà còn là cạnh tranh ngay trong chính “sân nhà” của mình. Khi các dòng vốn FDI, đặc biệt từ Trung Quốc đang đổ vào các lĩnh vực công nghiệp phụ trợ với những dự án quy mô nhỏ nhưng hiệu quả cao, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước một phép thử nghiêm khắc. Như ông Nguyễn Xuân Thành chỉ ra, nếu các nhà đầu tư nước ngoài có thể triển khai những dự án chỉ vài triệu USD nhưng vẫn đạt năng lực cạnh tranh quốc tế, thì về mặt kỹ thuật và con người, không có lý do gì doanh nghiệp Việt Nam không thể làm được. Vấn đề nằm ở khả năng tiếp cận nguồn lực, môi trường chính sách và tư duy phát triển.
Ông Nguyễn Xuân Thành cũng bổ sung thêm rằng năm 2026, doanh nghiệp Việt Nam cần lưu ý với vấn đề thuế, bởi ưu tiên của Nhà nước sẽ là tăng thu ngân sách để phục vụ các chương trình đầu tư hạ tầng, khoa học - công nghệ và an sinh xã hội. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ một số rất ít đối tượng được hưởng ưu đãi, còn đa số doanh nghiệp sẽ phải đóng thuế nhiều hơn, trong khi rủi ro thanh tra, kiểm tra liên quan đến thuế ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục kỳ vọng vào các chính sách ưu đãi thuế diện rộng hay trợ giá như mô hình của một số quốc gia Đông Á trước đây là không thực tế và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.
Từ góc độ này, hướng đi cho doanh nghiệp không phải là tìm cách “xin” ưu đãi, mà là nâng cao năng lực tuân thủ và minh bạch, coi việc đóng thuế đầy đủ như một phần của chiến lược phát triển bền vững. Thực tế, như ông Thành nhận xét, nhiều tập đoàn tư nhân lớn hiện nay không quá chú trọng đến ưu đãi thuế, mà quan tâm nhiều hơn đến khả năng tiếp cận nguồn lực và sự ổn định của môi trường kinh doanh. Đây là một sự thay đổi tư duy quan trọng mà doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ cần sớm thích ứng.
Bên cạnh đó, PGS-TS. Trần Đình Thiên lưu ý đến một rủi ro đang nổi lên nhưng chưa được nhìn nhận đúng mức là nguy cơ Việt Nam trở thành điểm “xả hàng” trong bối cảnh kinh tế Trung Quốc gặp khó và thương mại điện tử phát triển quá nhanh. Dòng hàng hóa giá rẻ tràn vào có thể tạo áp lực rất lớn lên doanh nghiệp sản xuất trong nước, đặc biệt là các ngành công nghiệp nền tảng. Đây không chỉ là thách thức đối với doanh nghiệp, mà còn là bài toán chính sách cần được tiếp cận một cách tổng thể và thận trọng.

Chuyển đổi xanh thành bài toán sống còn của doanh nghiệp Việt
Chuyển đổi xanh thành bài toán sống còn của doanh nghiệp Việt
Theo các chuyên gia, nếu ở giai đoạn trước, chuyển đổi xanh còn được nhìn như một xu hướng dài hạn, mang tính định hướng hoặc “nên làm nếu có điều kiện”, thì bước sang năm 2026, câu chuyện này đã chuyển sang một trạng thái hoàn toàn khác. Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn, mà đang trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp tồn tại trong các chuỗi giá trị toàn cầu. Như ông Nguyễn Tiến Việt nhấn mạnh, Liên minh châu Âu sẽ tiếp tục kiên định con đường chuyển đổi xanh, bất chấp những biến động địa chính trị hay khó khăn kinh tế ngắn hạn. Điều này đồng nghĩa với việc các quy định môi trường của EU không những không nới lỏng, mà còn được thực thi nghiêm ngặt và đi vào chiều sâu hơn kể từ năm 2026.
Hai công cụ chính sách có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất tới doanh nghiệp Việt Nam là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và Quy định chống phá rừng (EUDR). Với CBAM, EU đã chính thức chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang giai đoạn áp dụng. Đây là một bước ngoặt quan trọng, bởi từ năm 2026, hàng hóa nhập khẩu vào EU sẽ không chỉ phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, mà còn phải “mang theo” chi phí carbon gắn với quá trình sản xuất. Những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như thép, nhôm, xi măng, phân bón sẽ chịu tác động trực diện, khi nhà nhập khẩu buộc phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải carbon của sản phẩm.
Điểm then chốt nằm ở chỗ, nếu doanh nghiệp không cung cấp được dữ liệu phát thải một cách đầy đủ, minh bạch và được xác minh thì khả năng rất cao sẽ bị áp mức phát thải mặc định - vốn thường ở ngưỡng rất cao. Khi đó, chi phí xuất khẩu sẽ tăng mạnh, làm xói mòn sức cạnh tranh, thậm chí khiến hàng hóa Việt Nam bị loại khỏi thị trường EU. Như vậy, CBAM không chỉ là một loại “thuế mới”, mà là một phép thử về năng lực quản trị, đo lường và minh bạch dữ liệu của doanh nghiệp.
Song song với CBAM là EUDR - Quy định chống phá rừng của EU, dự kiến thực thi từ đầu năm 2026. Nếu CBAM tập trung vào phát thải carbon, thì EUDR đi sâu vào toàn bộ chuỗi cung ứng, yêu cầu các sản phẩm như gỗ, cao su, cà phê, da giày phải chứng minh được rằng quá trình sản xuất không gây phá rừng. Điều này kéo theo những yêu cầu rất khắt khe về truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi giá trị, thậm chí bao gồm cả việc định vị GPS đối với vùng nguyên liệu. Với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là một thách thức rất lớn, bởi chuỗi cung ứng hiện nay còn manh mún, phụ thuộc vào hộ nông dân nhỏ lẻ và thiếu hệ thống dữ liệu đồng bộ.
Tuy nhiên, nhìn ở chiều ngược lại, như cả ông Nguyễn Tiến Việt và ông Đinh Hồng Kỳ đều nhấn mạnh, sức ép từ các “luật chơi xanh” cũng chính là động lực buộc doanh nghiệp Việt Nam phải thay đổi. Những doanh nghiệp chuyển đổi xanh sớm, chuẩn hóa được quy trình sản xuất, minh bạch hóa chuỗi cung ứng, sẽ có cơ hội chiếm lĩnh thị phần khi các đối thủ không đáp ứng được yêu cầu buộc phải rút lui. Khi đó, chuyển đổi xanh không chỉ là chi phí, mà trở thành lợi thế cạnh tranh.
Vấn đề nằm ở chỗ, chuyển đổi xanh không thể được hiểu đơn giản là đầu tư thêm một vài thiết bị hay mua chứng chỉ môi trường. Như ông Đinh Hồng Kỳ phân tích, chuyển đổi xanh cần gắn với chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn, tức là thay đổi cách doanh nghiệp vận hành từ gốc. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải tái cấu trúc quy trình sản xuất, quản trị năng lượng, quản lý chất thải, đồng thời thiết lập các hệ thống đo lường và báo cáo theo chuẩn quốc tế. Đây là một quá trình tốn kém và phức tạp, nhưng không thể trì hoãn nếu doanh nghiệp muốn tiếp tục tham gia các thị trường lớn như EU.
Ở tầm rộng hơn, theo ông Kỳ, chuyển đổi xanh cũng đặt ra một yêu cầu mới đối với mối liên kết chuỗi giá trị trong nước. Một doanh nghiệp đơn lẻ rất khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nếu các mắt xích trong chuỗi từ nhà cung cấp nguyên liệu, logistics đến đối tác gia công… không cùng chuyển đổi. Doanh nghiệp Việt Nam buộc phải hợp tác chặt chẽ hơn, chia sẻ dữ liệu, tiêu chuẩn và cùng nhau nâng cấp năng lực thay vì mạnh ai nấy làm như trước đây.
Chuyển đổi xanh cũng gắn chặt với câu chuyện tiếp cận vốn. Các định chế tài chính quốc tế và ngay cả trong nước ngày càng ưu tiên dòng vốn cho các dự án đáp ứng tiêu chí ESG. Điều này tạo ra một sự phân hóa rõ rệt: Doanh nghiệp nào chuẩn bị tốt về chuyển đổi xanh sẽ có lợi thế tiếp cận vốn rẻ hơn, ổn định hơn; doanh nghiệp nào chậm chân sẽ không chỉ mất thị trường, mà còn khó tiếp cận nguồn lực tài chính để tái cấu trúc.











