Dữ liệu du lịch: Từ những 'kho' thông tin rời rạc đến hệ sinh thái dùng chung
Việt Nam đặt mục tiêu đón 25 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2026. Nhưng khi cuộc đua không còn nằm ở số lượng khách mà ở thời gian lưu trú, mức chi tiêu và tỷ lệ quay trở lại, câu hỏi lớn nhất của ngành du lịch không phải là quảng bá thêm bao nhiêu điểm đến, mà là hiểu du khách bằng dữ liệu. Đó cũng là lý do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đề xuất xây dựng hệ sinh thái dữ liệu quốc gia theo mô hình 1+34+N.
Theo Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Huy Dũng, năm 2026, du lịch Việt Nam hướng tới phục vụ hơn 150 triệu lượt khách nội địa, đón 25 triệu lượt khách quốc tế và đạt tổng thu khoảng 1,1 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, thời gian lưu trú bình quân, mức chi tiêu và tỷ lệ khách quốc tế quay trở lại Việt Nam vẫn còn thấp so với nhiều điểm đến trong khu vực.

Mục tiêu của ngành lúc này không chỉ là tăng thêm lượng khách mà còn kéo dài thời gian lưu trú và nâng mức chi tiêu trong mỗi chuyến đi. Muốn làm được điều đó, cơ quan quản lý phải biết du khách đến từ đâu, di chuyển như thế nào, sử dụng dịch vụ gì và vì sao họ quay trở lại hoặc không quay trở lại. Những câu hỏi này khó có thể trả lời chỉ bằng các báo cáo thống kê định kỳ.
Khi dữ liệu vẫn nằm ở những "ốc đảo"
Những năm gần đây, Việt Nam đã hình thành nguồn dữ liệu rất lớn từ hoạt động xuất nhập cảnh, lưu trú, hàng không, vận tải, thanh toán điện tử, viễn thông, thương mại điện tử và các nền tảng số. Tuy nhiên, phần lớn dữ liệu này vẫn được quản lý riêng lẻ theo từng ngành, từng địa phương hoặc từng doanh nghiệp.
Theo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, dữ liệu du lịch hiện chưa đáp ứng yêu cầu "đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất và dùng chung". Vấn đề không nằm ở việc thiếu dữ liệu. Dữ liệu đã có ở nhiều nơi, nhưng mỗi cơ quan, địa phương hay doanh nghiệp đang nắm giữ một phần riêng, khiến việc kết nối và khai thác còn hạn chế.
Khi dữ liệu bị phân tán, việc phân tích dòng khách, dự báo xu hướng thị trường hay đánh giá hiệu quả của các chương trình xúc tiến vẫn chủ yếu dựa trên báo cáo tổng hợp theo tháng hoặc theo quý. Vì vậy, nhiều quyết định vẫn dựa trên những số liệu đã tổng hợp, trong khi nhu cầu và hành vi của du khách thay đổi rất nhanh.
Trong bối cảnh mô hình chính quyền địa phương hai cấp bắt đầu được triển khai, việc giảm đầu mối quản lý cũng mở ra điều kiện thuận lợi hơn để chuẩn hóa, cập nhật và chia sẻ dữ liệu giữa Trung ương và địa phương.
Mô hình "1+34+N": Từ quản lý dữ liệu sang quản trị điểm đến
Để khắc phục tình trạng phân tán, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đề xuất xây dựng hệ sinh thái dữ liệu du lịch quốc gia theo mô hình "1+34+N".

Trong đó, "1" là Nền tảng dữ liệu du lịch quốc gia do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giữ vai trò định hướng, điều phối và kết nối với Trung tâm Dữ liệu quốc gia cùng các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành. "34" là hệ thống dữ liệu của 34 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trực tiếp cập nhật và quản lý dữ liệu du lịch địa phương. "N" là các bộ, ngành, doanh nghiệp và tổ chức cùng tham gia kết nối, chia sẻ và làm giàu dữ liệu.
Mô hình "1+34+N" không hướng tới việc gom toàn bộ dữ liệu về một hệ thống duy nhất. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giữ vai trò điều phối và ban hành chuẩn dữ liệu; các địa phương cập nhật dữ liệu phát sinh; doanh nghiệp và các đơn vị liên quan tham gia kết nối, chia sẻ và khai thác theo cùng một tiêu chuẩn.
Khi hệ thống vận hành đồng bộ, cơ quan quản lý có thể theo dõi dòng khách sát hơn, doanh nghiệp có thêm cơ sở để xây dựng sản phẩm phù hợp, còn địa phương chủ động điều tiết hoạt động du lịch theo từng thời điểm.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy giá trị nằm ở khả năng kết nối
Thực tế, nhiều quốc gia có ngành du lịch phát triển đã chuyển từ tư duy "xây dựng cơ sở dữ liệu" sang "xây dựng hệ sinh thái dữ liệu".
Tại Singapore, Cơ quan Du lịch Singapore (STB) phát triển Singapore Tourism Analytics Network (STAN) nhằm kết nối dữ liệu giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Thay vì chỉ tổng hợp số liệu khách đến, hệ thống cung cấp các phân tích về hành vi tiêu dùng, thị trường nguồn, xu hướng tìm kiếm và hiệu quả của các chiến dịch quảng bá để doanh nghiệp có thể điều chỉnh hoạt động kinh doanh dựa trên dữ liệu thực tế.
Trong khi đó, Tây Ban Nha triển khai chương trình Smart Tourism Destinations, coi dữ liệu là hạ tầng cốt lõi của điểm đến thông minh. Dữ liệu từ giao thông, lưu trú, sự kiện, môi trường và hành vi du khách được kết nối để theo dõi năng lực phục vụ, điều tiết dòng khách và nâng cao chất lượng trải nghiệm.
Cả Singapore và Tây Ban Nha đều xem dữ liệu là công cụ phục vụ vận hành hằng ngày. Thông tin thu thập được không chỉ dùng để tổng hợp báo cáo mà còn hỗ trợ điều chỉnh chiến dịch quảng bá, phân bổ dòng khách và nâng cao chất lượng dịch vụ.
TP.HCM đã có nền móng cho một hệ sinh thái dữ liệu
Đối với TP.HCM, câu chuyện dữ liệu du lịch không bắt đầu từ đề xuất mô hình "1+34+N". Những năm gần đây, thành phố đã từng bước hình thành nền tảng của du lịch thông minh thông qua việc số hóa hàng trăm tài nguyên du lịch, xây dựng bản đồ du lịch 3D/360, tích hợp dữ liệu điểm đến trên Google Maps và Google Earth, phát triển hệ thống mã QR, ứng dụng du lịch thông minh và nghiên cứu mô hình Trung tâm điều hành du lịch thông minh (IOC). Tuy nhiên, các nền tảng này vẫn chủ yếu phục vụ quảng bá và cung cấp thông tin, trong khi dữ liệu từ lưu trú, hàng không, giao thông, thanh toán hay doanh nghiệp lữ hành vẫn chưa được kết nối thành một hệ thống thống nhất để hỗ trợ phân tích dòng khách và điều hành điểm đến theo thời gian thực.

Theo ông Phạm Huy Bình, Giám đốc Sở Du lịch TP.HCM, ngành du lịch thành phố xác định "dữ liệu và trải nghiệm chính là nguồn tài nguyên mới". Ông cho rằng du lịch hiện đại không còn là cuộc đua về số lượng khách mà là cuộc đua về khả năng thấu hiểu du khách. "Chúng ta không thể chỉ quảng bá những gì chúng ta có; chúng ta phải cung cấp những gì khách hàng cần", ông nhấn mạnh.
Quan điểm này cũng phản ánh hướng đi mà TP.HCM đang theo đuổi trong quá trình xây dựng du lịch thông minh: dữ liệu không chỉ phục vụ quảng bá mà còn phải hỗ trợ quản lý và phát triển sản phẩm.
Nếu trước đây chuyển đổi số chủ yếu hướng đến số hóa thông tin và quảng bá điểm đến, thì giai đoạn tiếp theo đặt trọng tâm vào việc khai thác dữ liệu để nâng cao trải nghiệm.
Khi dữ liệu từ lưu trú, hàng không, giao thông, thanh toán và các điểm tham quan được kết nối, thành phố có thể nhận diện rõ hơn nhóm khách nào chi tiêu cao, khu vực nào bắt đầu quá tải hay sự kiện nào thực sự tạo thêm doanh thu. Những thông tin này giúp việc điều hành sát với thực tế hơn thay vì chỉ dựa trên báo cáo tổng hợp.
Sau khi mở rộng không gian phát triển và đặt mục tiêu trở thành trung tâm tài chính, thương mại, dịch vụ và du lịch của khu vực, TP.HCM sẽ cần một hệ thống dữ liệu đủ khả năng kết nối các nguồn thông tin đang phân tán. Đây cũng là điều kiện để mô hình du lịch thông minh vận hành hiệu quả hơn trong những năm tới.
Dữ liệu chỉ có giá trị khi tạo ra quyết định
Theo lộ trình của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, giai đoạn 2026-2027 sẽ tập trung kết nối các nguồn dữ liệu phân tán giữa bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp để hình thành hệ thống dữ liệu lõi; sau đó mở rộng mô hình trên phạm vi toàn quốc cùng với việc ban hành các tiêu chuẩn và cơ chế chia sẻ dữ liệu.

Giá trị của hệ thống dữ liệu sẽ không nằm ở số lượng cơ sở dữ liệu được kết nối mà ở khả năng hỗ trợ các quyết định quản lý cụ thể: điểm đến nào cần phân luồng khách, thị trường nào có mức chi tiêu cao hơn hay sản phẩm nào giữ chân du khách lâu hơn.
Nếu trước đây dữ liệu chủ yếu được sử dụng để thống kê lượng khách sau mỗi mùa du lịch, thì trong giai đoạn tới, giá trị của dữ liệu sẽ được đo bằng khả năng hỗ trợ những quyết định diễn ra ngay trong quá trình vận hành điểm đến. Khi đó, hệ sinh thái dữ liệu quốc gia không chỉ kết nối các nguồn thông tin, mà còn tạo nền tảng để việc quản trị điểm đến dựa nhiều hơn vào bằng chứng và dữ liệu thực tế.














