Đừng vội mua máy lọc không khí nếu chưa biết cách chọn đúng
Máy lọc không khí ngày càng phổ biến trong nhiều gia đình, nhưng không phải ai cũng biết cách chọn thiết bị phù hợp để đạt hiệu quả thực sự. Một vài yếu tố quan trọng có thể quyết định liệu khoản đầu tư này có đáng giá hay không...

Cho dù mối lo đến từ tình trạng ô nhiễm không khí trong khu vực hay các triệu chứng dị ứng theo mùa, một chiếc máy lọc không khí chất lượng vẫn có thể tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong không gian sống.
Thiết bị này không chỉ giúp lọc nhanh các chất ô nhiễm lơ lửng trong không khí, lông thú cưng và thậm chí là một số loại vi khuẩn, mà còn có khả năng khử mùi khó chịu, góp phần cải thiện đáng kể chất lượng không khí trong nhà.
Đối với những người thường xuyên gặp vấn đề với viêm mũi dị ứng hoặc dị ứng bụi từ nhỏ, máy lọc không khí dần trở thành một thiết bị gần như không thể thiếu trong gia đình. Tuy vậy, ngay cả khi đã tận hưởng bầu không khí trong lành hơn, vẫn có không ít điều đáng lẽ nên biết trước khi quyết định mua thiết bị này.
Việc lựa chọn một chiếc máy lọc không khí phù hợp với không gian sống và nhu cầu sử dụng thực tế không hề đơn giản, nhất là khi thị trường hiện nay có rất nhiều mẫu mã và công nghệ khác nhau.
Dù tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là làm sạch không khí, không có một thiết bị nào phù hợp với mọi hoàn cảnh. Giá thành cao cũng không đồng nghĩa với hiệu quả vượt trội so với các mẫu máy rẻ hơn. Chính vì vậy, việc tìm hiểu kỹ thông tin trước khi đầu tư vào một chiếc máy lọc không khí là điều cần thiết.
Trước khi đưa ra quyết định mua sắm, có một số yếu tố quan trọng nên được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo thiết bị lựa chọn thực sự mang lại hiệu quả như mong muốn.
KIỂM TRA CHỈ SỐ CADR
Khi lựa chọn máy lọc không khí, một trong những thông số quan trọng cần được quan tâm là chỉ số CADR (tốc độ cung cấp không khí sạch). Đây là tiêu chí đánh giá khả năng của thiết bị trong việc làm sạch không khí nhưng trên thực tế lại thường bị nhiều người bỏ qua khi so sánh các sản phẩm.
CADR cho biết mức độ hiệu quả của bộ lọc trong việc loại bỏ các hạt ô nhiễm phổ biến trong không khí như khói, bụi và phấn hoa, với kích thước dao động từ khoảng 0,10 - 11 micron.
Về bản chất, chỉ số CADR càng cao thì khả năng làm sạch không khí của máy càng tốt. Điều này đồng nghĩa với việc thiết bị có thể loại bỏ nhanh hơn các chất ô nhiễm và tác nhân gây dị ứng, giúp không gian sống trở nên trong lành hơn.

Chỉ số CADR càng cao thì khả năng làm sạch không khí của máy càng tốt
Nhiều mẫu máy lọc không khí hiện nay được trang bị bộ lọc HEPA, loại bộ lọc có hiệu suất cao trong việc giữ lại các hạt bụi siêu nhỏ. Sự xuất hiện của bộ lọc HEPA thường là dấu hiệu cho thấy thiết bị có khả năng đạt mức CADR cao và mang lại hiệu quả lọc khí đáng tin cậy.
Tuy vậy, việc lựa chọn CADR không chỉ dựa vào con số càng lớn càng tốt, mà còn cần cân nhắc đến diện tích của căn phòng nơi thiết bị được sử dụng. Một chiếc máy có chỉ số CADR cao sẽ hoạt động hiệu quả hơn trong các không gian rộng, trong khi những căn phòng nhỏ có thể không cần đến mức công suất quá lớn.
Theo khuyến nghị của các chuyên gia, máy lọc không khí nên có chỉ số CADR tối thiểu khoảng 300 để đảm bảo hiệu quả làm sạch rõ rệt. Ngược lại, những thiết bị có CADR dưới 100 thường được đánh giá là không đủ mạnh để xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm trong không khí.
MUA ĐÚNG KÍCH THƯỚC CHO PHÒNG
Bên cạnh các thông số kỹ thuật của thiết bị, kích thước không gian sử dụng cũng là yếu tố quan trọng cần được xem xét khi chọn mua máy lọc không khí.
Nhiều người thường tập trung vào thiết kế, công nghệ hay giá thành của sản phẩm mà quên rằng hiệu quả lọc không khí còn phụ thuộc rất lớn vào diện tích căn phòng nơi thiết bị hoạt động.
Thông tin về diện tích phòng phù hợp với từng mẫu máy thường được nhà sản xuất cung cấp trong phần hướng dẫn sử dụng hoặc bảng thông số kỹ thuật.
Về nguyên tắc chung, chỉ số CADR của máy lọc không khí nên đạt ít nhất khoảng 2/3 diện tích căn phòng để đảm bảo hiệu quả làm sạch. Tiêu chuẩn phổ biến được nhiều chuyên gia đưa ra là thiết bị cần có khả năng lọc sạch toàn bộ lượng không khí trong phòng trong khoảng 15 phút. Điều này giúp duy trì chất lượng không khí ổn định, đặc biệt trong những không gian kín.

Chỉ số CADR của máy lọc không khí nên đạt ít nhất khoảng 2/3 diện tích căn phòng để đảm bảo hiệu quả làm sạch
Chẳng hạn, với một căn phòng có diện tích khoảng gần 28m2, thiết bị phù hợp thường cần đạt chỉ số CADR khoảng 200. Con số này được tính toán trong điều kiện trần nhà cao khoảng xấp xỉ 3m và các cửa sổ hay cửa ra vào đều được đóng kín để hạn chế luồng không khí từ bên ngoài.
Vì vậy, khi lựa chọn máy lọc không khí, việc cân nhắc kích thước phòng nên được đặt lên hàng đầu thay vì chỉ chú ý đến kiểu dáng bắt mắt, những thông số kỹ thuật phức tạp hay mức giá cao. Một thiết bị có công suất phù hợp với diện tích không gian sẽ mang lại hiệu quả làm sạch tốt hơn và tận dụng tối đa khả năng hoạt động của máy.
ĐẶT MÁY ĐÚNG VỊ TRÍ
Vị trí đặt máy lọc không khí trong phòng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả hoạt động. Đây là chủ đề từng nhận được khá nhiều ý kiến khác nhau, phần lớn các chuyên gia đều cho rằng máy lọc không khí nên được đặt ở khu vực trung tâm của căn phòng.
Vị trí này giúp luồng không khí lưu thông dễ dàng hơn, cho phép thiết bị hút và lọc không khí từ nhiều hướng khác nhau, từ đó cải thiện hiệu quả làm sạch tổng thể.
Ngược lại, việc đặt máy ở góc phòng hoặc sát tường có thể hạn chế luồng không khí đi vào và đi ra khỏi thiết bị, khiến khả năng lưu thông không khí bị cản trở.

Phần lớn các chuyên gia đều cho rằng máy lọc không khí nên được đặt ở khu vực trung tâm của căn phòng
Khi luồng khí không được phân tán đều khắp phòng, hiệu quả lọc cũng sẽ giảm đáng kể, đặc biệt trong những không gian rộng hoặc có nhiều vật cản.
Ngoài yếu tố vị trí, bề mặt đặt máy cũng cần được chú ý. Dù nhiều loại máy lọc không khí vẫn có thể đặt trên thảm, thiết bị nên được đặt trên bề mặt phẳng và vững chắc để đảm bảo độ ổn định khi vận hành.
Điều này càng quan trọng đối với các mẫu máy có thiết kế cao hoặc dạng tháp bởi nếu đặt ở vị trí không chắc chắn, thiết bị có thể dễ bị nghiêng hoặc đổ trong quá trình sử dụng. Một vị trí đặt hợp lý không chỉ giúp máy hoạt động hiệu quả hơn mà còn góp phần đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.
CÂN NẶNG CỦA MÁY
Trọng lượng của máy lọc không khí là yếu tố thường không được chú ý ngay từ đầu nhưng lại có thể ảnh hưởng khá nhiều đến trải nghiệm sử dụng lâu dài.
Trong nhiều trường hợp, thiết bị không chỉ được đặt cố định ở một vị trí mà còn cần được di chuyển giữa các phòng hoặc mang lên xuống giữa các tầng trong nhà. Khi đó, một chiếc máy quá nặng có thể gây bất tiện mỗi khi cần thay đổi vị trí sử dụng.
Bên cạnh việc lựa chọn thiết bị phù hợp với diện tích căn phòng, trọng lượng, khả năng di chuyển và mức độ thuận tiện khi mang vác là những yếu tố nên được cân nhắc.
Các mẫu máy lọc không khí đặt sàn có kích thước lớn thường sở hữu công suất mạnh hơn nhưng đồng thời cũng khá nặng nên thường được thiết kế để đặt cố định tại một vị trí và chỉ di chuyển khi thật sự cần thiết. Việc này giúp thiết bị hoạt động ổn định và hạn chế việc phải di chuyển thường xuyên.
Trong khi đó, nhiều dòng máy hiện đại đã được thiết kế với tính di động cao hơn, chẳng hạn như tích hợp bánh xe hoặc con lăn để việc di chuyển trong nhà trở nên dễ dàng hơn.
Ngoài ra, trên thị trường cũng có không ít mẫu máy nhỏ gọn dành cho những không gian hạn chế với chiều cao khoảng 30 cm hoặc trọng lượng chỉ khoảng 3,3 kg. Những thiết bị nhẹ và tiết kiệm diện tích này có thể dễ dàng được mang theo giữa các phòng mà không gây nhiều bất tiện, đồng thời vẫn đáp ứng nhu cầu lọc không khí cơ bản trong các không gian nhỏ.
ĐỘ ỒN CỦA MÁY
Độ ồn cũng là một yếu tố cần được cân nhắc khi lựa chọn máy lọc không khí, đặc biệt trong những không gian sinh hoạt thường xuyên như phòng ngủ, phòng làm việc hoặc phòng khách.
Trong điều kiện lý tưởng, thiết bị nên phát ra âm thanh nhẹ và đều khi vận hành, giống như một tiếng ù nhỏ trong nền. Mức âm thanh này thường không gây khó chịu và thậm chí có thể dễ dàng bị hòa lẫn vào môi trường xung quanh.

Trong những không gian sinh hoạt thường xuyên như phòng ngủ, yếu tố độ ồn cần được cân nhắc kỹ
Tuy nhiên, độ ồn của máy lọc không khí thường thay đổi tùy theo tốc độ quạt. Khi thiết bị hoạt động ở công suất cao để xử lý lượng lớn bụi bẩn hoặc chất ô nhiễm trong không khí, tiếng ồn phát ra cũng có xu hướng tăng lên.
Do đó, giữa các mẫu máy khác nhau trên thị trường có thể tồn tại sự chênh lệch đáng kể về độ ồn trong quá trình vận hành. Một cách đơn giản để đánh giá điều này là kiểm tra chỉ số dB (decibel) được nhà sản xuất công bố bởi đây là thước đo phổ biến phản ánh mức độ âm thanh của thiết bị.
Trong quá trình sử dụng, việc điều chỉnh tốc độ quạt xuống mức thấp hơn thường giúp giảm đáng kể tiếng ồn. Hiện nay, nhiều mẫu máy hiện đại còn được trang bị chế độ tự động (Auto), cho phép thiết bị tự điều chỉnh công suất hoạt động dựa trên mức độ ô nhiễm của không khí trong phòng.
Khi môi trường đã trở nên sạch hơn, máy sẽ tự giảm tốc độ quạt, nhờ đó duy trì hoạt động ổn định mà vẫn hạn chế tiếng ồn không cần thiết.
Những yếu tố này đặc biệt đáng cân nhắc trong các thời điểm cần sự yên tĩnh, chẳng hạn như khi nghỉ ngơi vào ban đêm hoặc khi cần một không gian làm việc tập trung và ít bị ảnh hưởng bởi âm thanh xung quanh.











