EPR tạo cú hích cho kinh tế tuần hoàn: Từ 'đóng tiền là xong' đến chuỗi giá trị
Một chiếc chai nhựa, vỏ lon, hộp giấy hay tuýp mỹ phẩm sau khi được sử dụng có thể trở thành rác thải, nhưng cũng có thể là nguồn nguyên liệu cho một chu trình sản xuất mới.

Thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi cách tiếp cận với chất thải sau tiêu dùng. (Ảnh: HV/Vietnam+)
Từ thiết kế bao bì, tổ chức thu gom đến tái chế và đưa nguyên liệu trở lại sản xuất, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đang thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi cách tiếp cận với chất thải sau tiêu dùng.
Khi tư duy “đóng tiền là xong” dần nhường chỗ cho yêu cầu kiểm soát toàn bộ chu trình, bài toán không chỉ nằm ở nghĩa vụ tuân thủ, mà còn ở năng lực kết nối các mắt xích để hình thành nền kinh tế tuần hoàn thực chất.
Kiểm soát xuyên suốt vòng đời bao bì
Một chiếc chai nhựa, vỏ lon, hộp giấy hay tuýp mỹ phẩm sau khi được sử dụng có thể trở thành rác thải, nhưng cũng có thể là nguồn nguyên liệu cho một chu trình sản xuất mới. Ranh giới giữa hai khả năng ấy không chỉ nằm ở công nghệ tái chế, mà còn phụ thuộc vào cách doanh nghiệp thiết kế bao bì, người tiêu dùng phân loại và hệ thống thu gom, xử lý vận hành từ thực tiễn.
Đây chính là bài toán mà cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, nhập khẩu (EPR) hướng tới giải quyết. Theo quy định tại Nghị định số 110/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường (có hiệu lực thi hành từ ngày 25/5/2026), nhà sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm, bao bì thuộc danh mục phải thực hiện tái chế theo quy cách và tỷ lệ bắt buộc khi đưa ra thị trường Việt Nam.
Theo đó, thay vì để toàn bộ gánh nặng xử lý bao bì sau tiêu dùng cho hệ thống quản lý chất thải công cộng, chính sách yêu cầu doanh nghiệp có trách nhiệm vào quá trình thu hồi, tái chế những gì mình đưa ra thị trường. Đây không đơn thuần là một yêu cầu về môi trường, bởi trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành yếu tố quan trọng với thương mại, xuất khẩu, khả năng kiểm soát vòng đời sản phẩm còn tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, uy tín và chiến lược phát triển của doanh nghiệp.
Ông Vũ Thái Trường, Trưởng Ban Khí hậu, Môi trường và Năng lượng của UNDP Việt Nam, cho rằng cơ chế EPR được kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giảm áp lực cho hệ thống quản lý chất thải và huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân tham gia bảo vệ môi trường. Tuy vậy, thực tiễn triển khai vẫn còn khoảng cách giữa thiết kế chính sách và khả năng vận hành của thị trường tái chế trong nước. Đồng thời, năng lực giám sát, hệ thống dữ liệu và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp cũng chưa đồng đều.
Thách thức càng rõ khi hạ tầng phân loại, thu gom và tái chế chất thải chưa đồng bộ. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mỗi năm cả nước phát sinh khoảng 25,3 triệu tấn rác thải sinh hoạt, trong đó khoảng 60% được xử lý bằng phương pháp chôn lấp. Khi lượng chất thải vẫn chủ yếu đi theo hướng xử lý chôn lấp, việc đưa bao bì trở lại chu trình sản xuất đòi hỏi những thay đổi đồng bộ từ thiết kế sản phẩm đến tổ chức thị trường tái chế.

Khi tham gia chuỗi tuần hoàn, trách nhiệm đầu tiên của doanh nghiệp bắt đầu từ khâu thiết kế, cải thiện bao bì theo hướng dễ tái chế. (Ảnh: HV/Vietnam+)
Với doanh nghiệp, lựa chọn thực hiện EPR vì thế không chỉ là quyết định về chi phí. Theo cơ chế, các đơn vị có sản phẩm bao bì thuộc danh mục phải thực hiện tái chế, có thể lựa chọn đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam hoặc tự tổ chức tái chế thông qua các hình thức phù hợp.
Đáng chú ý, định hướng sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường, đặt ra bước chuyển quan trọng là tiến tới chuyển từ tư duy “đóng tiền là xong” sang “chịu trách nhiệm đến cùng.” Với định hướng mới này, doanh nghiệp sẽ phải kiểm soát được đường đi của bao bì, xây dựng mạng lưới thu hồi tại nguồn và chứng minh kết quả thực tế thông qua chuỗi dữ liệu có thể kiểm toán.
Ông Đỗ Xuân Thuấn, Văn phòng EPR Quốc gia (Cục Môi trường), cho biết theo định hướng trên, PRO sẽ là đầu mối trực tiếp tiếp nhận việc thực hiện trách nhiệm từ doanh nghiệp và phải chứng minh năng lực thực tế, tạo cơ sở để nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn đối tác phù hợp. Đây là thay đổi có ý nghĩa đối với cách doanh nghiệp hoạch định hoạt động môi trường, trở thành một phần của chiến lược sản xuất, kinh doanh.
Không thể chỉ trông chờ vào doanh nghiệp
Từ khía cạnh doanh nghiệp, bà Lê Thị Hồng Nhi - Phó Tổng Giám đốc Truyền thông, Đối ngoại và Phát triển bền vững Unilever Việt Nam, cho biết doanh nghiệp đã triển khai hoạt động thu gom, tái chế bao bì từ trước khi các quy định mới về EPR được ban hành. Nhà sản xuất hiểu rõ sản phẩm và cách thức tái chế. Khi tham gia chuỗi tuần hoàn, trách nhiệm đầu tiên của doanh nghiệp bắt đầu từ khâu thiết kế, cải thiện bao bì theo hướng dễ tái chế.
Hiện tỷ lệ bao bì có khả năng tái chế trong danh mục sản phẩm của đơn vị đã đạt trên 70%; riêng bao bì nhựa cứng đạt 100%.
Tuy vậy, đại diện Unilever Việt Nam cũng thẳng thắn nhìn nhận thiết kế bao bì có khả năng tái chế mới chỉ là bước khởi đầu. Bởi lẽ, bao bì có thể tái chế chưa chắc đã được tái chế trên thực tế. Sau khi sản phẩm được sử dụng, bao bì phải được người tiêu dùng phân loại đúng, sau đó được thu gom theo từng dòng vật liệu và chuyển đến các cơ sở tái chế phù hợp. Ngược lại, nếu bị trộn lẫn với các loại rác khác, ngay cả bao bì được thiết kế tốt cũng khó trở thành nguyên liệu đầu vào đạt chất lượng cho quá trình tái chế.

Mô hình thu gom rác thải tái chế. (Ảnh: Hùng Võ/Vietnam+)
Từ thực tế trên, theo đại diện Unilever Việt Nam, bài toán đặt ra không chỉ là thiết kế bao bì có thể tái chế, mà quan trọng hơn là xây dựng được một hệ thống đủ khả năng đưa bao bì từ người tiêu dùng trở lại chu trình sản xuất. Do đó, từ năm 2020 đến nay, Unilever Việt Nam đã phối hợp với các đối tác thu gom, tái chế khoảng 60.000 tấn rác thải nhựa.
Nguồn nhựa sau thu gom, tái chế đã được đưa trở lại sản xuất nhiều loại bao bì, trong đó có bao bì sản phẩm của doanh nghiệp. Hiện trung bình khoảng 50% bao bì nhựa của Unilever sử dụng nhựa tái chế; một số nhãn hàng như Sunlight sử dụng 100% nhựa tái chế…
Cách làm trên cho thấy khi doanh nghiệp chủ động đưa nguyên liệu tái chế trở lại sản phẩm, thị trường mới có thêm động lực để phát triển. Dù vậy, không thể đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai nhà sản xuất, bởi phân loại chất thải tại nguồn phụ thuộc vào hạ tầng, tổ chức thu gom của địa phương, sự tham gia của người dân và khả năng kết nối giữa các đơn vị trong chuỗi.
Đại diện lãnh đạo Cục Môi trường cho biết sau hơn hai năm triển khai EPR, nhận thức của doanh nghiệp đã được nâng lên, thị trường tái chế từng bước phát triển; nhiều mô hình hợp tác giữa nhà sản xuất, đơn vị thu gom, nhà tái chế đã hình thành. Các PRO cũng đóng vai trò kết nối, góp phần xây dựng chuỗi thu hồi và tái chế bao bì sau sử dụng.
Hiện Cục Môi trường đang phối hợp với Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam rà soát số liệu đăng ký, kê khai và đóng góp của nhà sản xuất, nhập khẩu; đồng thời xây dựng phương án phân bổ kinh phí hỗ trợ xử lý chất thải và các gói hỗ trợ tái chế theo nhóm sản phẩm, bao bì. Khoa học công nghệ và chuyển đổi số cũng mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả thực hiện EPR, từ thiết kế bao bì thân thiện môi trường đến phân loại, thu gom và tái chế chất thải.
Tuy vậy, kết quả lâu dài vẫn đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, địa phương, ngành tái chế và cộng đồng. Thực tế, EPR chỉ thực sự tạo được cú hích cho kinh tế tuần hoàn khi trách nhiệm của nhà sản xuất được nối liền với một hệ thống thu hồi và tái chế vận hành hiệu quả.
Như vậy, từ bao bì sản phẩm đến nguyên liệu quay trở lại nhà máy là một chuỗi công việc cần được kiểm soát, chứng minh bằng dữ liệu. Khi tư duy “đóng tiền là xong” nhường chỗ cho trách nhiệm đến cùng, tái chế sẽ trở thành một phần thực chất của mô hình sản xuất, tiêu dùng bền vững./.

