ESG trở thành yêu cầu tất yếu trong chuyển đổi mô hình tăng trưởng
Trong bối cảnh thế giới đang đồng thời đối mặt với biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và suy giảm đa dạng sinh học, phát triển bền vững không còn là khẩu hiệu mang tính định hướng dài hạn, mà đã trở thành yêu cầu hiện hữu đối với hoạt động kinh tế, thương mại và đầu tư. Các tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) vì vậy ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc định hình cách thức các nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Chia sẻ tại Hội thảo “Đổi mới sáng tạo và Thực hành ESG: Chuyển đổi xanh trong kỷ nguyên số” diễn ra tại Hà Nội vào ngày 15/1/2026, PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ - Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Tài nguyên và Môi trường cho rằng, các khuôn khổ quốc tế về khí hậu trong nhiều thập kỷ qua đã liên tục được hoàn thiện, phản ánh xu hướng mở rộng trách nhiệm hành động của các quốc gia. Tuy nhiên, cam kết ở cấp quốc gia chỉ có thể được hiện thực hóa khi được “truyền dẫn” xuống nền kinh tế thông qua những thay đổi thực chất trong mô hình sản xuất, quản trị và sử dụng nguồn lực của doanh nghiệp.
Việt Nam tham gia đầy đủ vào tiến trình này thông qua các cam kết khí hậu và cập nhật theo khuôn khổ quốc tế. Song, để chuyển hóa các cam kết đó thành kết quả cụ thể, theo ông Thọ, cần huy động nguồn lực rất lớn, vượt quá khả năng của ngân sách nhà nước. Đây là lý do tài chính xanh và các chuẩn mực ESG ngày càng trở thành công cụ then chốt trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng bền vững.
Ở góc độ thị trường, ESG đang dần trở thành “ngôn ngữ chung” trong thương mại và đầu tư quốc tế. Các thị trường phát triển không chỉ yêu cầu doanh nghiệp công bố thông tin bền vững, mà còn mở rộng yêu cầu sang kiểm soát và thẩm định trách nhiệm môi trường – xã hội trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều này đồng nghĩa với việc rủi ro của doanh nghiệp không còn giới hạn trong phạm vi nội bộ, mà có thể phát sinh từ bất kỳ mắt xích nào trong chuỗi giá trị.
PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ nhấn mạnh, khi các tiêu chuẩn bền vững trở thành điều kiện giao dịch, doanh nghiệp sẽ chịu sức ép đồng thời từ yêu cầu tuân thủ thị trường, rủi ro pháp lý và rủi ro danh tiếng. Trong bối cảnh đó, thực hành ESG không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện, mà là điều kiện cần thiết để doanh nghiệp tiếp tục tham gia chuỗi thương mại và dịch vụ toàn cầu.

Quang cảnh Hội thảo “Đổi mới sáng tạo và Thực hành ESG: Chuyển đổi xanh trong kỷ nguyên số”
Cùng với những sức ép từ thị trường quốc tế, chính sách trong nước cũng đang tạo thêm động lực cho doanh nghiệp chuyển đổi. Theo Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị cùng các cơ chế liên quan, ngân sách nhà nước dự kiến hỗ trợ lãi suất 2% cho doanh nghiệp và hộ kinh doanh thực hiện các dự án xanh, kinh tế tuần hoàn hoặc áp dụng tiêu chuẩn ESG thông qua hệ thống tín dụng. Theo các chuyên gia, đây không chỉ là hỗ trợ chi phí vốn, mà còn là tín hiệu chính sách cho thấy ESG đang được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với định hướng phát triển kinh tế.
Từ góc nhìn đổi mới sáng tạo, TS. Phạm Hồng Quất, Viện trưởng Viện Đổi mới, Sáng tạo Quốc gia cho rằng ESG không chỉ là câu chuyện về tuân thủ, mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới mô hình vận hành. Theo ông, đổi mới sáng tạo cung cấp các công cụ và giải pháp kỹ thuật giúp doanh nghiệp thực thi ESG một cách hiệu quả, minh bạch và tiết kiệm chi phí.
TS. Phạm Hồng Quất nhận định, ESG đang dần trở thành “tấm hộ chiếu” để hàng hóa vượt qua các rào cản kỹ thuật phi thuế quan ngày càng khắt khe trên thị trường quốc tế. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường, lao động, quản trị không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì thị trường xuất khẩu, mà còn nâng cao khả năng tiếp cận các dòng vốn đầu tư có trách nhiệm.
Bên cạnh đó, việc áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn trong khuôn khổ ESG giúp doanh nghiệp tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu và năng lượng, từ đó giảm chi phí vận hành. Doanh nghiệp cũng có cơ hội tham gia các cơ chế thị trường mới, như thị trường tín chỉ carbon, đồng thời nâng cao sức hấp dẫn đối với nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo, cải tiến công nghệ.
Ở góc độ quốc tế, ông Jaime Amoedo Lucas, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc The ESG Institute Limited cho rằng, Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn mang tính quyết định: tiếp tục mở rộng hạ tầng theo cách truyền thống, hay đặt dữ liệu và công nghệ số vào trung tâm của quá trình tăng trưởng xanh và bền vững.
Phát biểu tại Hội thảo, ông Jaime Amoedo nhấn mạnh Việt Nam đang tăng trưởng và công nghiệp hóa rất nhanh, đồng thời ngày càng trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, theo ông, tăng trưởng về quy mô là chưa đủ; vấn đề cốt lõi là tăng trưởng như thế nào, với mức độ hiệu quả, sạch và bền bỉ ra sao trước các rủi ro dài hạn.
Từ kinh nghiệm làm việc với chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế tại nhiều quốc gia, ông Jaime Amoedo cho rằng đổi mới sáng tạo, ESG và chuyển đổi số đang hội tụ, tạo ra những công cụ mới giúp các nền kinh tế chuyển từ cam kết sang bằng chứng. Một trong những công cụ đó là mô hình “song sinh kỹ thuật số xanh” (Green Digital Twins).
Theo ông, song sinh kỹ thuật số là bản sao số của một đối tượng trong thế giới thực, như nhà máy, tòa nhà, cảng biển hay thậm chí là một thành phố, được kết nối với dữ liệu vận hành theo thời gian thực. Khi được tích hợp thêm các dữ liệu về năng lượng, phát thải, nước, vật liệu và rủi ro khí hậu, mô hình này cho phép nhà quản lý nhìn rõ nơi lãng phí năng lượng, nguyên nhân phát sinh phát thải, cũng như đánh giá tác động của các quyết định đầu tư trước khi triển khai.
Ông Jaime Amoedo dẫn ví dụ về nhà máy Lego tại Bình Dương để minh họa cho cách các tập đoàn toàn cầu đang nhìn nhận Việt Nam theo một tiêu chuẩn mới. Theo ông, các doanh nghiệp quốc tế hiện không chỉ quan tâm đến chi phí lao động hay logistics, mà ngày càng chú trọng tới nguồn năng lượng, phát thải, dữ liệu và mức độ tin cậy của hệ thống vận hành. Điều này cho thấy Việt Nam đang cạnh tranh trong một “không gian mới”, nơi ESG và dữ liệu đóng vai trò then chốt.
Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Jaime Amoedo cho biết nhiều nước đã dùng song sinh kỹ thuật số như công cụ hỗ trợ quy hoạch và vận hành. Singapore xây dựng mô hình song sinh ở cấp quốc gia để mô phỏng tác động của quy hoạch đô thị, hạ tầng và rủi ro khí hậu dựa trên dữ liệu. Phần Lan ứng dụng trong quy hoạch năng lượng đô thị nhằm tránh những lựa chọn kém hiệu quả kéo dài nhiều năm. Ở lĩnh vực cảng biển, nhiều trung tâm logistics lớn sử dụng công cụ số để theo dõi vận hành theo thời gian thực, qua đó tối ưu điều phối, giảm nhiên liệu tiêu thụ và kiểm soát phát thải.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, ông Jaime Amoedo cho rằng tiềm năng ứng dụng song sinh kỹ thuật số xanh là rất lớn, từ khu công nghiệp, sản xuất – xuất khẩu, cảng biển – logistics, đến đô thị và hệ thống năng lượng. Khi dữ liệu vận hành được đo lường và xác minh theo thời gian thực, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể đánh giá hiệu quả, chi phí và phát thải dựa trên bằng chứng, thay vì giả định hay báo cáo mang tính hồi cứu.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rủi ro sẽ phát sinh nếu song sinh kỹ thuật số chỉ được coi là một phần mềm đơn lẻ. Để triển khai hiệu quả, cần có quản trị dữ liệu rõ ràng, đo lường và xác minh ngay từ đầu, bảo đảm an ninh mạng cho các hệ thống hạ tầng trọng yếu, đồng thời phát triển đội ngũ nhân lực có khả năng kết nối kiến thức về dữ liệu, vận hành và phát triển bền vững.
Theo ông Jaime Amoedo, bước đi trước mắt của Việt Nam là triển khai các dự án thí điểm tại những lĩnh vực then chốt, song song với việc xây dựng một khuôn khổ dữ liệu và chỉ tiêu ESG thống nhất ở cấp quốc gia. Khi hiệu quả và mức giảm phát thải được chứng minh bằng dữ liệu đáng tin cậy, dòng vốn đầu tư sẽ được kích hoạt một cách tự nhiên.
“Khi Việt Nam không chỉ được biết đến là trung tâm sản xuất, mà là trung tâm sản xuất thông minh; không chỉ tăng trưởng nhanh mà tăng trưởng hiệu quả; không chỉ cam kết mà có bằng chứng, thì đó sẽ là lợi thế cạnh tranh rất lớn trong tương lai,” ông Jaime Amoedo nhấn mạnh.











