EU siết chống phá rừng, “chuẩn châu Âu” có thể lan ra thị trường cà phê toàn cầu
Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) có thể không chỉ làm thay đổi cách cà phê được đưa vào thị trường châu Âu mà còn tác động đến hoạt động xuất khẩu sang các thị trường khác. Theo nghiên cứu của Trase, nhiều doanh nghiệp cung cấp cà phê cho EU cũng đồng thời hoạt động tại Mỹ, Anh, Canada và các thị trường lớn khác, tạo điều kiện để các yêu cầu truy xuất nguồn gốc của châu Âu được mở rộng ra ngoài EU, theo Comunicaffe.

Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), dự kiến có hiệu lực trong khoảng 4 tháng tới, có thể định hình lại cách thức vận hành của chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu. Tuy nhiên, tác động của quy định này có thể không dừng lại ở thị trường EU.
Một số doanh nghiệp có thể áp dụng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và chống phá rừng của EU cho toàn bộ chuỗi cung ứng, thay vì xây dựng một hệ thống riêng chỉ dành cho những lô cà phê xuất sang châu Âu.
Đây là một trong những phát hiện đáng chú ý trong nghiên cứu của Trase, tổ chức phi lợi nhuận chuyên về minh bạch chuỗi cung ứng, được thành lập năm 2015 bởi Viện Môi trường Stockholm (SEI) và Global Canopy.
Doanh nghiệp cung cấp cà phê cho EU cũng hiện diện ở nhiềuthị trường khác
EU hiện là thị trường cà phê lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 40% tổng lượng cà phê nhập khẩu toàn cầu. Đáng chú ý, các doanh nghiệp đang hoạt động tại thị trường EU cũng tham gia vào khoảng 80% lượng cà phê nhập khẩu trên toàn cầu.
Theo Trase, sự chồng lấn này có thể khiến những quy định xuất phát từ phía thị trường tiêu thụ như EUDR tạo ra tác động vượt ra ngoài phạm vi EU.
Một doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc để đáp ứng yêu cầu của EU có thể sử dụng chính hệ thống đó cho các thị trường khác. Khi đó, tiêu chuẩn của EU có thể được mở rộng sang những phần khác của chuỗi cung ứng mà không cần một quy định pháp lý riêng tại từng thị trường.
Đây là cơ chế có thể tạo ra “hiệu ứng Brussels” (Brussels effect) - hiện tượng các quy định và tiêu chuẩn của EU được áp dụng rộng hơn ngoài biên giới châu Âu thông qua hoạt động của các doanh nghiệp toàn cầu.
Mức độ chồng lấn giữa EU và các thị trường lớn khác thể hiện khá rõ trong dữ liệu của Trase. Khoảng 80% lượng cà phê nhập khẩu của Mỹ có liên quan đến các doanh nghiệp cũng hoạt động tại EU. Tỷ lệ này lần lượt là 78% tại Anh và 72% tại Canada.
Tại một số thị trường châu Á, mức độ liên kết thấp hơn, với tỷ lệ 59% tại Nhật Bản và 30% tại Hàn Quốc.
Những con số này không có nghĩa cà phê nhập khẩu vào các thị trường trên sẽ phải tuân thủ EUDR. Tuy nhiên, chúng cho thấy nhiều doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng cà phê toàn cầu đồng thời phục vụ EU và các thị trường lớn khác, qua đó tạo điều kiện để tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc của châu Âu được mở rộng.
Chi phí tuân thủ có thể thúc đẩy việc “đổi chuẩn”
Mức độ lan tỏa của EUDR sẽ phụ thuộc đáng kể vào chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để đáp ứng các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc.
Nếu một doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống truy xuất và kiểm soát nguồn cung để đáp ứng EUDR, việc mở rộng hệ thống này sang các thị trường khác có thể ít tốn kém hơn so với việc duy trì một chuỗi cung ứng riêng chỉ dành cho EU.
Mức độ quan trọng của thị trường EU trong hoạt động kinh doanh vì vậy trở thành một yếu tố then chốt.
Đối với nhiều doanh nghiệp thuộc nhóm 10 nhà nhập khẩu cà phê lớn nhất, EU chiếm khoảng một nửa hoặc hơn tổng khối lượng cà phê được ghi nhận trong nghiên cứu của Trase.
Cụ thể, EU chiếm 84% khối lượng của JDE Peet’s, 53% của Neumann Kaffee Gruppe, 42% của Nestlé, khoảng một phần ba của Olam, 47% của Sucafina và 63% của Louis Dreyfus.
Tỷ lệ này tại Ecom là 48% và Volcafe là 46%. Trong khi đó, EU chỉ chiếm 8% đối với Starbucks và thấp hơn nữa đối với Mitsui & Co.
Với những doanh nghiệp có tỷ trọng hoạt động lớn tại EU, việc mở rộng yêu cầu truy xuất nguồn gốc cho phần còn lại của chuỗi cung ứng có thể hiệu quả hơn về chi phí so với việc duy trì một nguồn cung riêng để đáp ứng EUDR.
Ngược lại, những doanh nghiệp có mức độ phụ thuộc thấp hơn vào thị trường EU có thể dễ dàng duy trì nguồn cung riêng đáp ứng các yêu cầu của châu Âu.
Điều này cho thấy EUDR không đồng nghĩa với việc toàn bộ ngành cà phê thế giới sẽ tự động áp dụng cùng một tiêu chuẩn. Tuy nhiên, cấu trúc tập trung của hoạt động thương mại cà phê vào một số doanh nghiệp quốc tế lớn có thể khiến tác động của quy định này lan rộng hơn phạm vi pháp lý của EU.
EUDR có thể tạo tác động vượt phạm vi châu Âu
Những phát hiện của Trase cũng có ý nghĩa đối với các thị trường đang cân nhắc áp dụng những quy định thẩm định tương tự EUDR, trong đó có Anh.
Theo nghiên cứu, nếu cà phê được đưa vào phạm vi điều chỉnh của quy định tương tự tại Anh, mức độ chồng lấn cao giữa các doanh nghiệp cung cấp cà phê cho EU và Anh có thể thúc đẩy việc áp dụng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc tương đồng giữa hai thị trường.
Điều này đặc biệt đáng chú ý khi cả EU và Anh đều là những thị trường quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp kinh doanh cà phê lớn.
Mark Titley, nhà nghiên cứu của Trase, cho rằng quy mô tác động của EUDR có thể lớn hơn đáng kể so với phạm vi thị trường EU.
“EU nhập khẩu 40% lượng cà phê toàn cầu, nhưng các doanh nghiệp cung cấp cho thị trường này lại bao phủ gần 4/5 thị trường toàn cầu. Một khi đã thiết lập các quy trình truy xuất nguồn gốc và tuân thủ, nhiều doanh nghiệp trong số đó hoàn toàn có thể mở rộng các tiêu chuẩn này sang những thị trường ngoài châu Âu. Điều đó có nghĩa là đạo luật chống phá rừng sắp tới có thể tạo ra tác động lớn hơn rất nhiều so với quy mô của EU”, ông Titley nhận định.
Như vậy, EUDR không trực tiếp buộc cà phê xuất khẩu sang các thị trường ngoài EU phải đáp ứng tiêu chuẩn của châu Âu. Nhưng khi các doanh nghiệp cung cấp cà phê cho EU đồng thời hoạt động tại nhiều thị trường lớn khác, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và chống phá rừng có thể được mở rộng ra toàn bộ hoặc một phần chuỗi cung ứng.
Đây là cơ chế có thể khiến “chuẩn châu Âu” lan rộng hơn phạm vi thị trường EU, qua đó làm thay đổi cách các doanh nghiệp và nhà cung cấp cà phê quản lý nguồn gốc sản phẩm trên thị trường toàn cầu.
Việt Nam chuẩn bị cho EUDR
Ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam (Vicofa), đồng thời là Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Công ty Vĩnh Hiệp, cho biết ngành cà phê Việt Nam đang phối hợp với nông dân phát triển robusta đặc sản, tập trung vào chất lượng để giúp cà phê Việt Nam được nhận diện rõ hơn về đặc tính và nguồn gốc.
Bên cạnh nâng cao chất lượng, Việt Nam cũng đang xây dựng hạ tầng dữ liệu truy xuất nguồn gốc để đáp ứng các quy định mới của Liên minh châu Âu (EU), trong đó có yêu cầu nhằm ngăn chặn tình trạng phá rừng liên quan đến hoạt động sản xuất hàng hóa như cà phê.
Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) đã hai lần được trì hoãn do tính phức tạp. Quy định yêu cầu doanh nghiệp chứng minh hàng hóa nhập khẩu vào EU không có nguồn gốc từ diện tích đất bị phá rừng hoặc suy thoái rừng trong thời gian thuộc phạm vi điều chỉnh.
“EUDR không nên chỉ được nhìn nhận như một rào cản đối với xuất khẩu. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam xây dựng một chuỗi cung ứng cà phê minh bạch, bền vững và có sức cạnh tranh hơn trong dài hạn”, ông Hiệp nhận định.
Theo Cục Hải quan Việt Nam, xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt 1,2 triệu tấn, trị giá 5,45 tỷ USD, tăng 10,4% về khối lượng, nhưng giảm 11,2% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025.
EU tiếp tục là một trong hai thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu cà phê sang EU đạt 518.200 tấn, trị giá 2,21 tỷ USD, chiếm 40,6% tổng trị giá xuất khẩu. So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 15,8%, trong khi trị giá giảm 11,2%.
Trong khối EU, xuất khẩu sang một số thị trường như Đức, Italy và Tây Ban Nha tăng tích cực, nhờ nhu cầu tiêu thụ duy trì ở mức cao.



