EVFTA sau 6 năm: Từ cú hích thương mại đến cuộc cải cách sâu hơn của nền kinh tế
6 năm sau khi Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu (EU) - Việt Nam (EVFTA) có hiệu lực, quan hệ kinh tế Việt Nam - EU đã bước sang một giai đoạn mới, kim ngạch thương mại hai chiều tăng mạnh, xuất khẩu của Việt Nam lập những mốc cao mới, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan cải thiện rõ rệt...

Nhưng giá trị lớn nhất của EVFTA không chỉ nằm ở những con số xuất nhập khẩu, mà Hiệp định này đang tạo sức ép để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp chuỗi cung ứng, đồng thời thúc đẩy Việt Nam cải thiện thể chế và quản trị theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế.
BƯỚC CHUYỂN LỚN VỀ QUY MÔ THƯƠNG MẠI
Ngày 1/8/2020, EVFTA chính thức có hiệu lực mở ra một trong những khuôn khổ thương mại tự do có mức cam kết sâu nhất mà Việt Nam từng tham gia. 6 năm sau, những con số thương mại cho thấy khá rõ tác động của hiệp định này.
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, năm 2024 kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam - EU đạt 68,4 tỷ USD, tăng 16,8% so với năm 2023. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt 51,72 tỷ USD, tăng 18,5%, nhập khẩu từ EU đạt 16,73 tỷ USD, tăng gần 12%.
Nếu lấy năm 2020 - thời điểm EVFTA bắt đầu có hiệu lực thực thi làm mốc, kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng từ 55,4 tỷ USD lên 68,3-68,4 tỷ USD vào năm 2024. Xuất khẩu của Việt Nam tăng từ khoảng 40,1 tỷ USD lên 51,6 - 51,72 tỷ USD, trong khi thặng dư thương mại tăng từ khoảng 24,8 tỷ USD lên gần 35 tỷ USD.
Đà tăng tiếp tục được duy trì trong năm 2025. Trong 9 tháng, thương mại hai chiều đạt 54,6 tỷ USD, tăng 8,4%, Việt Nam xuất khẩu 41,7 tỷ USD, tăng 9,5% và xuất siêu 28,86 tỷ USD. EU tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Việt Nam, chiếm khoảng 12% tổng xuất khẩu hàng hóa trong 9 tháng.
Theo chuyên san Thương mại Việt Nam - EU, 11 tháng năm 2025, thương mại hai chiều đạt 66,8 tỷ USD, tăng 6,6%. Cả năm 2025 được ước tính khoảng 73 tỷ USD, trong khi Việt Nam xuất siêu khoảng 38,7 tỷ USD.
Như vậy, nếu giai đoạn trước EVFTA chủ yếu được kỳ vọng như một “cánh cửa” mở rộng thị trường, thì sau 6 năm, EVFTA đã trở thành một trong những động lực quan trọng định hình lại quan hệ thương mại giữa Việt Nam và EU.
Một con số khác cho thấy tầm vóc của EVFTA - trong chưa đầy 5 năm thực thi, tổng kim ngạch thương mại hai chiều cộng dồn đạt khoảng 298 tỷ USD, tương đương gần 40% tổng thương mại tích lũy giữa hai bên trong hơn 30 năm kể từ khi Việt Nam và EU thiết lập quan hệ thương mại.
VIỆT NAM ĐANG BÁN GÌ CHO EU?
Sự gia tăng kim ngạch thương mại không chỉ đến từ một vài ngành hàng truyền thống. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam sang EU đang ngày càng đa dạng, trong đó nổi bật là điện tử, điện thoại, máy móc, giày dép, dệt may và nông sản.
Trong 9 tháng năm 2025, máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 6,77 tỷ USD, tăng 13,3% so với cùng kỳ; điện thoại và linh kiện đạt 5,4 tỷ USD, tăng 7,4%. Giày dép đạt 4,38 tỷ USD, tăng 9,3%, còn dệt may đạt 3,49 tỷ USD, tăng 13,5%.

Điều này cho thấy xuất khẩu sang EU không còn chỉ là câu chuyện của những ngành sử dụng nhiều lao động. Nhóm công nghệ cao đã trở thành một cấu phần đáng kể trong thương mại Việt Nam - EU.
Ở nhóm nông sản, cà phê là một điểm sáng đặc biệt. Trong 9 tháng năm 2025, Việt Nam xuất khẩu hơn 516.500 tấn cà phê sang EU, trị giá khoảng 2,914 tỷ USD, tăng 19,5% về lượng và 74,3% về giá trị. EU chiếm khoảng 41,5% tổng lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam. Hạt điều, hạt tiêu, rau quả cũng đang gia tăng hiện diện. Riêng 9 tháng năm 2025, xuất khẩu rau quả sang EU đạt 269 triệu USD, tăng 51,7%.
Chủ tịch EuroCham Bruno Jaspaert nhận định: "Sau khi quan hệ EU - Việt Nam được nâng cấp lên tầm Đối tác Chiến lược Toàn diện vào tháng 1 năm 2026, EVFTA chính là nền tảng vững chắc cho một kỷ nguyên ngoại giao kinh tế hoàn toàn mới. Di sản của hiệp định không chỉ được đo lường bằng kim ngạch thương mại, mà còn bằng những tiền lệ mà nó thiết lập. Bằng cách chứng minh rằng một hiệp định thương mại đầy tham vọng giữa châu Âu và một nền kinh tế mới nổi tại châu Á có thể mang lại tăng trưởng thực chất, EVFTA cung cấp một mô hình tham chiếu mạnh mẽ cho các mối quan hệ đối tác cấp khu vực và xuyên quốc gia.
Đáng chú ý là sự cải thiện thị phần của hàng Việt trong một số ngành. Với giày dép, trong 8 tháng đầu năm 2025, EU nhập khẩu từ Việt Nam khoảng 4,69 tỷ euro, tăng 16,8%. Thị phần của Việt Nam trong tổng nhập khẩu giày dép của EU từ ngoài khối đạt 29%, tăng từ 26,7% cùng kỳ năm trước. Đây chính là một trong những bằng chứng rõ nhất cho thấy ưu đãi thuế quan của EVFTA đang chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh thực tế.
Ở chiều ngược lại, cơ cấu nhập khẩu từ EU phản ánh một đặc điểm quan trọng là Việt Nam chủ yếu nhập các sản phẩm có hàm lượng công nghệ, vốn và tri thức cao.
Theo Ủy ban châu Âu, những nhóm hàng EU xuất khẩu chủ yếu sang Việt Nam gồm máy móc và thiết bị, hóa chất và phương tiện vận tải. Trong khi đó, EU nhập khẩu từ Việt Nam chủ yếu là máy móc, thiết bị điện tử, giày dép, mũ và dệt may.
Điều này có ý nghĩa vượt ra ngoài câu chuyện nhập siêu hay xuất siêu. Bởi nếu hàng Việt Nam vào EU ngày càng nhiều trong khi Việt Nam nhập từ EU máy móc, công nghệ, hóa chất, thiết bị và các sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật cao, EVFTA đang góp phần hình thành một quan hệ thương mại có tính bổ trợ - Việt Nam mở rộng năng lực sản xuất và xuất khẩu, đồng thời tiếp cận nguồn máy móc, công nghệ và đầu vào chất lượng cao từ châu Âu.
Trong 9 tháng năm 2025, nhập khẩu máy móc, thiết bị của chúng ta từ EU tăng 10,7%. Một số sản phẩm tiêu dùng và thực phẩm từ EU cũng tăng mạnh, như sữa và sản phẩm từ sữa tăng 54,3%, thủy sản tăng 76,7%.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là Việt Nam phải làm thế nào để biến dòng nhập khẩu công nghệ này thành năng suất cao hơn, thay vì chỉ gia tăng nhập khẩu hàng hóa.
TỶ LỆ TẬN DỤNG ƯU ĐÃI TĂNG NHƯNG VẪN CÒN KHOẢNG TRỐNG
Một trong những giá trị trực tiếp nhất của EVFTA là cắt giảm thuế quan. Và ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU đã xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 85,6% số dòng thuế, tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU.
Sau 7 năm, EU cam kết xóa bỏ 99,2% số dòng thuế, tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Phần còn lại khoảng 0,3% kim ngạch được hưởng hạn ngạch thuế quan với mức thuế trong hạn ngạch bằng 0%. Đây là lý do năm thứ sáu của EVFTA có ý nghĩa đặc biệt.
EVFTA đang tiến gần đến giai đoạn mà phần lớn hàng hóa Việt Nam sẽ được hưởng mức thuế 0% hoặc ưu đãi rất sâu. Nói cách khác, dư địa từ việc giảm thuế vẫn còn, đặc biệt với những dòng thuế có lộ trình dài.
Tuy nhiên, một nghịch lý xuất hiện - thuế quan càng thấp thì các rào cản phi thuế quan càng trở nên quan trọng. Cụ thể, một doanh nghiệp có thể được hưởng thuế 0%, nhưng nếu sản phẩm không đáp ứng quy định về dư lượng hóa chất, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, lao động, môi trường hoặc thiết kế sinh thái thì vẫn không thể mở rộng thị phần. Vì vậy, cuộc chơi EVFTA đang chuyển từ “cạnh tranh bằng thuế” sang “cạnh tranh bằng tiêu chuẩn”.
Một trong những thước đo quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả FTA là tỷ lệ doanh nghiệp thực sự sử dụng ưu đãi thuế quan. Theo Bộ Công Thương, tỷ lệ hàng hóa xuất khẩu sang EU được cấp C/O theo EVFTA đã tăng từ 14,8% năm 2020 lên 35,1% năm 2025. Kim ngạch hàng hóa được cấp C/O tăng từ 2,66 tỷ USD khi hiệp định mới có hiệu lực lên 18,13 tỷ USD vào cuối năm 2024.
Đây là mức cải thiện đáng kể. Nhưng 35,1% cũng cho thấy dư địa còn rất lớn. Điều quan trọng là không nên hiểu rằng 64,9% hàng hóa còn lại không được hưởng lợi từ EVFTA. Bộ Công Thương lưu ý rằng một số dòng hàng vốn đã có thuế MFN (Most Favoured Nation - Thuế suất nhập khẩu ưu đãi) thấp hoặc bằng 0 nên doanh nghiệp không nhất thiết phải xin C/O để có mức thuế tốt nhất. Vì vậy, tỷ lệ C/O phải được phân tích cùng cơ cấu dòng thuế và giá trị ưu đãi thực tế.

Một doanh nghiệp có vốn FDI từ khu vực EU tổ chức sản xuất
Tuy nhiên, với những nhóm hàng có mức chênh lệch thuế đáng kể, việc không tận dụng C/O đồng nghĩa doanh nghiệp tự bỏ lại một phần lợi thế cạnh tranh.
Sự khác biệt giữa các ngành cũng rất lớn. Một số ngành có tỷ lệ tận dụng cao như chè 99,2%, thủy sản 84,4%, hạt tiêu 75,3%, trong khi một số nhóm dệt may và da giày cũng đạt tỷ lệ rất cao. Đây là chỉ dấu cho thấy vấn đề không còn nằm ở việc biết có EVFTA hay không, mà nằm ở năng lực quản trị chuỗi cung ứng, kiểm soát nguồn nguyên liệu và đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Có thể nói EVFTA đang buộc doanh nghiệp Việt buộc phải thay đổi, và quy tắc xuất xứ là một trong những bài kiểm tra quan trọng nhất. Một sản phẩm muốn hưởng thuế ưu đãi phải chứng minh được xuất xứ theo đúng quy định. Điều này buộc doanh nghiệp phải biết nguyên liệu đến từ đâu, tỷ lệ nội địa hóa thế nào, quá trình sản xuất diễn ra ra sao và hồ sơ chứng minh có đầy đủ hay không.
Đối với dệt may, chẳng hạn EVFTA đặt ra yêu cầu về xuất xứ mà doanh nghiệp không thể chỉ nhập vải từ bất kỳ nguồn nào rồi gia công tại Việt Nam và mặc nhiên hưởng ưu đãi. Điều đó tạo sức ép phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch.
Tương tự, thủy sản phải đáp ứng truy xuất nguồn gốc; nông sản phải kiểm soát dư lượng và vùng nguyên liệu; gỗ phải chứng minh tính hợp pháp của nguồn nguyên liệu; dệt may phải đáp ứng các yêu cầu về môi trường và lao động.
Vì thế, EVFTA không chỉ mở cửa thị trường EU cho Việt Nam mà còn buộc Việt Nam phải thay đổi cách sản xuất để có thể bước qua cánh cửa đó.
VỐN FDI TỪ EU CHƯA TƯƠNG XỨNG VỚI TIỀM NĂNG
Một tác động quan trọng khác của EVFTA là đầu tư. Theo EuroCham, đến tháng 9/2024, EU là nhà đầu tư nước ngoài lớn thứ sáu tại Việt Nam, với 2.625 dự án và tổng vốn đăng ký gần 30 tỷ USD, chiếm khoảng 6,08% tổng FDI.
Theo số liệu của Ủy ban châu Âu, năm 2024 dòng vốn FDI của EU vào Việt Nam đạt khoảng 0,4 tỷ euro, trong khi tổng vốn đầu tư tích lũy của EU tại Việt Nam đạt 13,1 tỷ euro.
Đến 9 tháng năm 2025, các nhà đầu tư EU có 2.743 dự án tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký gần 32 tỷ USD, đưa EU đứng thứ 7 trong số các nguồn FDI vào Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng FDI của EU chưa tương xứng với tốc độ mở rộng thương mại, cho thấy dư địa thu hút đầu tư từ khu vực này vẫn còn lớn.
Những con số này cho thấy EVFTA đã tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho quan hệ đầu tư, nhưng cũng chỉ ra một vấn đề - quy mô FDI EU tại Việt Nam vẫn chưa tương xứng với tiềm năng của một hiệp định có mức độ cam kết sâu như EVFTA.
Dù tổng mức đầu tư vốn FDI từ khối EU vào chưa nhiều, nhưng theo quan điểm của chúng tôi, điều Việt Nam cần không đơn thuần là thêm vốn mà quan trọng hơn là chất lượng của dòng vốn.
Bởi nếu doanh nghiệp châu Âu đầu tư vào sản xuất công nghệ cao, năng lượng sạch, logistics, công nghiệp hỗ trợ, y tế, dược phẩm, kinh tế số, tài chính xanh và các ngành có hàm lượng tri thức cao, tác động lan tỏa sẽ lớn hơn nhiều so với những dự án chỉ tận dụng lao động giá rẻ.
Đặc biệt, doanh nghiệp EU có thể mang đến công nghệ, tiêu chuẩn quản trị, phương thức quản lý chuỗi cung ứng và mạng lưới khách hàng toàn cầu. Đây chính là phần giá trị vô hình của FDI mà Việt Nam cần khai thác.
CHẶNG ĐƯỜNG PHÍA TRƯỚC SẼ KHÓ HƠN
Không thể phủ nhận EVFTA mang lại kết quả tích cực, nhưng cũng không nên đánh giá quá đơn giản rằng cứ có EVFTA thì xuất khẩu sẽ tăng. Vì EU là thị trường có sức mua lớn nhưng tiêu chuẩn rất cao. Hàng hóa Việt Nam phải cạnh tranh với sản phẩm từ Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ và nhiều quốc gia đã hoặc đang có quan hệ thương mại sâu rộng với EU.
Bên cạnh đó, EU cũng tiếp tục ký kết FTA với các đối tác khác. Lợi thế về thuế quan của Việt Nam vì thế sẽ dần thu hẹp nếu doanh nghiệp không đồng thời nâng cao năng suất và chất lượng.
Một thách thức khác là sự phân hóa trong cộng đồng doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn có bộ phận pháp chế, xuất nhập khẩu và quản trị chuỗi cung ứng có thể nhanh chóng thích ứng với EVFTA. Nhưng doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó trong việc đọc hiểu quy tắc xuất xứ, đầu tư hệ thống truy xuất, chứng nhận tiêu chuẩn và đáp ứng yêu cầu môi trường. Khoảng cách này có thể khiến lợi ích từ EVFTA tập trung vào một nhóm doanh nghiệp có năng lực cao nếu không có chính sách hỗ trợ phù hợp.

Từ những phân tích trên, chúng ta có thể nói sau 6 năm câu hỏi không còn là EVFTA có hiệu quả hay không, vì các con số đã cho câu trả lời khá rõ. 6 năm thực thi cho thấy một điều quan trọng - thành công lớn nhất của EVFTA không nằm ở việc Việt Nam xuất siêu bao nhiêu tỷ USD. Giá trị sâu xa hơn là hiệp định đã tạo ra một áp lực chuẩn để nền kinh tế Việt Nam thay đổi.
Từ một doanh nghiệp chỉ quan tâm giá bán, doanh nghiệp phải quan tâm nguồn gốc nguyên liệu. Từ sản xuất để đáp ứng đơn hàng, doanh nghiệp phải tính đến phát thải và vòng đời sản phẩm. Từ quản lý bằng hồ sơ giấy, cơ quan nhà nước phải chuyển sang dữ liệu và truy xuất. Từ thu hút FDI bằng đất và lao động, Việt Nam phải hướng tới thu hút công nghệ, tri thức và hệ sinh thái sản xuất. Đó chính là sự khác biệt giữa một FTA đơn thuần và một FTA thế hệ mới.
Khi thuế quan tiến dần về 0%, lợi thế không còn nằm chủ yếu ở mức thuế mà nằm ở năng suất, công nghệ, chất lượng, thương hiệu, tiêu chuẩn xanh và năng lực quản trị. Nếu 6 năm đầu là giai đoạn Việt Nam chứng minh rằng EVFTA có thể tạo ra tăng trưởng thương mại, thì giai đoạn tiếp theo phải là lúc Việt Nam chứng minh rằng EVFTA có thể giúp nền kinh tế nâng cấp chất lượng tăng trưởng. Đó mới là thước đo đầy đủ nhất của sáu năm hội nhập với thị trường châu Âu.
EVFTA có 17 chương, bao trùm thương mại hàng hóa, quy tắc xuất xứ, hải quan, SPS, TBT, dịch vụ, đầu tư, cạnh tranh, doanh nghiệp nhà nước, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ, thương mại và phát triển bền vững cùng các vấn đề pháp lý - thể chế. Điều này tạo ra một áp lực cải cách rất khác so với các FTA truyền thống.
Muốn thực thi EVFTA, Việt Nam phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ, cạnh tranh, lao động, môi trường, mua sắm công, hải quan và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Quan trọng hơn, hiệp định thúc đẩy thay đổi từ quản lý bằng thủ tục sang quản lý bằng tiêu chuẩn và minh bạch. Các yêu cầu của thị trường EU về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, bảo vệ dữ liệu, sở hữu trí tuệ, lao động và môi trường buộc cơ quan quản lý phải nâng chất lượng thực thi pháp luật chứ không chỉ sửa đổi văn bản. Chính vì vậy, EVFTA có thể được nhìn nhận như một động lực ngoại sinh cho quá trình cải cách thể chế trong nước.

