FDI trước yêu cầu tăng trưởng nhanh nhưng phải 'thực chất'
Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đạt nhiều thành tựu ấn tượng. Tuy nhiên, những hạn chế về liên kết, chuyển giao công nghệ và giá trị gia tăng đang đặt ra câu hỏi lớn, đã đến lúc chuyển từ 'thu hút FDI' sang 'làm chủ FDI'?
Tại Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV vừa bế mạc, khi đề cập mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số”, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu cốt lõi: “tăng trưởng thực chất, không đánh đổi chất lượng và tính bền vững lấy tốc độ tăng trưởng đơn thuần.”
Tốc độ tăng trưởng chưa song hành với chất lượng tăng trưởng
Đặt trong bối cảnh đó, nhìn lại gần 40 năm thu hút FDI của Việt Nam (từ tháng 12/1987 đến tháng 3/2026), có thể khẳng định thành công là chủ yếu. Tuy nhiên, một loạt hạn chế và thách thức vẫn tồn tại, thậm chí có thể làm suy giảm mục tiêu “tăng trưởng thực chất” trong giai đoạn tới.
Liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI vẫn rất hạn chế. Thực tế cho thấy các doanh nghiệp FDI chủ yếu lựa chọn hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài. Đến ngày 31/12/2018, hình thức này chiếm tới 84,4% số dự án và 71,9% tổng vốn đăng ký, trên quy mô hơn 245,2 tỷ USD. Điều đó cho thấy dấu hiệu hình thành “hai nền kinh tế song song” giữa khu vực FDI và khu vực nội địa, dù từ năm 2005 Việt Nam đã áp dụng khung pháp lý chung cho cả đầu tư trong nước và nước ngoài.

Công nhân kiểm tra vải trong xưởng
Phần lớn dòng vốn đầu tư nước ngoài thời gian qua mới dừng ở các khâu có giá trị gia tăng thấp. Ngoại trừ một số doanh nghiệp quy mô lớn sản xuất sản phẩm công nghệ cao, đa số vẫn hoạt động theo mô hình khép kín và ít lan tỏa giá trị sang khu vực kinh tế trong nước.
Trong bối cảnh các dự án FDI chủ yếu thuộc sở hữu hoàn toàn của nhà đầu tư nước ngoài, câu hỏi đặt ra là chuyển giao công nghệ sẽ diễn ra với ai, khi doanh nghiệp nội địa không tham gia sâu vào quá trình sản xuất?
Một số dự án FDI cũng đặt ra áp lực về môi trường, từ các vụ việc xả thải ra nguồn nước đến bất cập trong xử lý chất thải rắn. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến hệ sinh thái mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển bền vững trong thu hút đầu tư.
Từ những hạn chế và thách thức nêu trên, có thể thấy rõ một yêu cầu mang tính bước ngoặt. Để FDI thực sự đóng góp vào mục tiêu “tăng trưởng thực chất, không đánh đổi chất lượng và tính bền vững lấy tốc độ”, Việt Nam cần một cách tiếp cận hoàn toàn khác trong giai đoạn phát triển mới.
Bước ngoặt tư duy từ “thu hút” sang “làm chủ”
Bài học rút ra không chỉ nằm ở việc thu hút bao nhiêu vốn, mà ở chỗ sử dụng dòng vốn đó như thế nào để phục vụ mục tiêu dài hạn của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi phải sớm xác lập một chiến lược FDI với những tiêu chí rõ ràng, chuyển trọng tâm từ “số lượng” sang “chất lượng”.
Trước hết, cần chuyển mạnh từ tư duy “thu hút FDI” sang “quản trị và sử dụng FDI”. Trong giai đoạn tới, dòng vốn FDI phải được lựa chọn có điều kiện, phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam và đồng thời thích ứng với xu thế vận động của dòng vốn quốc tế. Quan trọng hơn, mục tiêu thu hút FDI phải gắn chặt với chiến lược phát triển dài hạn, đặc biệt là chiến lược công nghiệp quốc gia, thay vì tiếp cận theo hướng cơ hội ngắn hạn.
Bên cạnh đó, cần thúc đẩy thực chất mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp chủ chốt. Trọng tâm không chỉ là “có liên kết”, mà là liên kết đủ sâu để tạo ra giá trị, bao gồm chia sẻ công nghệ, tham gia chuỗi cung ứng và cùng phát triển thị trường.
Một hướng đi đáng chú ý là hình thành các “tập đoàn Việt Nam mới”. Tức là khuyến khích các doanh nghiệp nội địa cùng ngành liên kết, hợp nhất nguồn lực để tạo ra những thực thể đủ lớn, đủ năng lực tham gia liên doanh với các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới. Với mô hình này, doanh nghiệp Việt không chỉ đóng vai trò phụ trợ, mà trở thành đối tác đồng hành, cùng đầu tư và cùng chịu trách nhiệm trong chuỗi giá trị. Để làm được điều đó, cần có các cơ chế chính sách đặc thù, hỗ trợ các tập đoàn nội địa trong việc kết nối, đàm phán và hợp tác với đối tác quốc tế theo định hướng ngành ưu tiên.
Ở tầm dài hạn, mục tiêu không chỉ dừng ở cải thiện hiệu quả FDI, mà phải nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đòi hỏi một lộ trình rõ ràng: từng bước đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất công nghệ từ mức trung bình lên mức cao trong khu vực; xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa có năng lực cạnh tranh thực chất; chỉ lựa chọn các dự án FDI chất lượng cao, gắn với hoạt động nghiên cứu phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo.
Đồng thời, việc xây dựng và vận hành hiệu quả các trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam cũng là một yếu tố then chốt. Đây không chỉ là hạ tầng tài chính, mà còn là công cụ để thu hút và quản lý dòng vốn FDI theo thông lệ quốc tế, phù hợp với cách thức các tập đoàn đa quốc gia đang vận hành thông qua các trung tâm tài chính lớn trong khu vực và trên thế giới.
Bài toán không còn là “thu hút được gì”, mà là “giữ lại được gì”
Trong định hướng mới, Việt Nam không phủ nhận hay thay thế hoàn toàn các cơ chế đã được thiết lập trong Luật Đầu tư và hệ thống pháp luật liên quan đến đầu tư nước ngoài, mà trọng tâm là bổ sung cách tiếp cận mới phù hợp với giai đoạn phát triển hiện nay.
Theo đó, chiến lược FDI trong kỷ nguyên mới cần được tái định vị với những ưu tiên rõ ràng, tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo đột phá về công nghệ và giá trị gia tăng như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ số, năng lượng tái tạo và kinh tế xanh. Quan trọng hơn, chính sách thu hút cũng phải chuyển dịch từ mục tiêu “vốn lớn” sang “vốn chất lượng”, tức là gắn với chuyển giao công nghệ, mức độ nội địa hóa và hiệu quả thực hiện, với các cơ chế ưu đãi dựa trên kết quả cụ thể.
Song song với đó, cần tập trung phát triển mạnh khu vực doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là công nghiệp hỗ trợ, theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Đây là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, từ đó tạo liên kết thực chất với khu vực FDI thay vì chỉ dừng ở vai trò vệ tinh.
Một trụ cột quan trọng khác là thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI thông qua các cơ chế khuyến khích phù hợp, đi kèm với việc nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Điều này đòi hỏi phải đầu tư thực chất vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt từ hệ thống các trường đại học kỹ thuật trong nước và quốc tế, đồng thời có cơ chế theo dõi, sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực sau đào tạo, nhằm nhanh chóng chuyển hóa tri thức thành năng lực sản xuất.
Bên cạnh đó, việc phát triển các trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện thị trường vốn, tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tiếp cận các nguồn tài chính hiện đại, đồng thời nâng cao năng lực điều phối và quản lý dòng vốn FDI theo chuẩn mực quốc tế.
Dù áp dụng bất kỳ mô hình hay chiến lược nào, yếu tố nền tảng vẫn là tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các quốc gia để trở thành điểm đến của chuỗi cung ứng toàn cầu, năng lực cạnh tranh của môi trường đầu tư sẽ quyết định khả năng Việt Nam không chỉ thu hút, mà còn giữ chân và khai thác hiệu quả dòng vốn FDI trong dài hạn. Và đó mới chính là ý nghĩa thực sự của hai chữ “tăng trưởng thực chất” trong kỷ nguyên mới.
TS Phan Hữu Thắng
Nguyên Cục Trưởng Cục ĐTNN










