FTA Việt Nam - EFTA: Doanh nghiệp thủy sản cần chuẩn bị gì để đón ưu đãi thuế quan?
Việc hoàn tất đàm phán FTA Việt Nam - EFTA mở ra cơ hội hưởng ưu đãi thuế quan cho thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ có thể tận dụng lợi thế này nếu đáp ứng đầy đủ quy định về xuất xứ, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) nhận định, việc Việt Nam và Hiệp hội Thương mại tự do châu Âu (EFTA), gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein, hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do (FTA) là tín hiệu tích cực trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang chịu tác động của xu hướng bảo hộ gia tăng và các thị trường nhập khẩu liên tục nâng cao hàng rào kỹ thuật.
Theo VASEP, giá trị lớn nhất mà FTA Việt Nam - EFTA mang lại không chỉ nằm ở việc mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn ở cơ hội tiếp cận các ưu đãi thuế quan, qua đó nâng cao sức cạnh tranh cho hàng thủy sản Việt Nam tại nhóm thị trường có mức thu nhập và sức mua cao.

(Ảnh minh họa)
Tuy nhiên, để hưởng lợi từ các cam kết cắt giảm thuế, doanh nghiệp sẽ phải đáp ứng đầy đủ quy tắc xuất xứ, các yêu cầu về chứng nhận xuất xứ, an toàn thực phẩm và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định của từng quốc gia thành viên EFTA. Nếu không đáp ứng được các điều kiện này, ưu đãi thuế quan khó có thể chuyển hóa thành lợi thế trong hoạt động xuất khẩu.
Hiện nay, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EFTA vẫn ở quy mô khiêm tốn. Năm 2025, xuất khẩu sang Thụy Sĩ đạt 34,1 triệu USD, tăng 15% so với năm trước, trong khi xuất khẩu sang Na Uy đạt 18,5 triệu USD, tăng 95%. Tổng kim ngạch của hai thị trường đạt khoảng 52,6 triệu USD, chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng xuất khẩu thủy sản nhưng cho thấy tiềm năng mở rộng tại phân khúc tiêu dùng cao cấp.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sang Thụy Sĩ đạt 13,4 triệu USD, giảm 15% so với cùng kỳ, trong khi xuất khẩu sang Na Uy đạt hơn 7 triệu USD, tăng 36,7%. Những con số này cho thấy EFTA chưa phải thị trường lớn về quy mô, song vẫn duy trì dư địa tăng trưởng, đặc biệt tại Na Uy.
VASEP cho rằng, một trong những lợi ích quan trọng nhất của FTA là giúp doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu trong bối cảnh nhiều thị trường truyền thống đang đối mặt với rào cản thương mại ngày càng lớn. Trong khi Mỹ vẫn tiềm ẩn các rủi ro về thuế quan, biện pháp phòng vệ thương mại và các quy định liên quan đến bảo vệ động vật có vú dưới biển (MMPA), thị trường EU tiếp tục siết chặt các yêu cầu về chống khai thác hải sản bất hợp pháp (IUU), truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, EFTA không phải là thị trường cạnh tranh bằng giá. Các quốc gia trong khối có nhu cầu cao đối với những sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và có giá trị gia tăng. Vì vậy, cơ hội sẽ tập trung vào các mặt hàng như tôm chế biến, tôm đông lạnh cao cấp, cá tra phi lê, cá tra chế biến, cá ngừ, mực, bạch tuộc, cua, ghẹ, nhuyễn thể và các sản phẩm chế biến phục vụ hệ thống bán lẻ hiện đại.
Theo VASEP, bên cạnh ưu đãi thuế quan, FTA còn mở ra cơ hội hợp tác sâu hơn với các nước EFTA trong lĩnh vực công nghệ và chuỗi cung ứng. Na Uy và Iceland là những quốc gia có thế mạnh về nuôi biển, khai thác thủy sản, công nghệ bảo quản lạnh, chế biến sâu và quản lý nguồn lợi. Đây sẽ là điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới, thu hút đầu tư, nâng cao năng lực chế biến và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng.
Dù vậy, những thách thức đặt ra cũng không nhỏ.
Đáng chú ý nhất là yêu cầu rất cao về tiêu chuẩn chất lượng. Ba quốc gia Na Uy, Iceland và Liechtenstein thuộc Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), còn Thụy Sĩ cũng áp dụng hệ thống tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đồng bộ từ vùng nguyên liệu, tàu khai thác, nhà máy chế biến đến hệ thống kho lạnh, bao bì, nhãn mác và các chứng nhận quốc tế.
Bên cạnh đó, quy tắc xuất xứ được xem là yếu tố quyết định khả năng tiếp cận ưu đãi thuế quan. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp thủy sản sử dụng một phần nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn chế biến. Vì vậy, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ các cam kết về xuất xứ theo từng mã HS, cơ chế cộng gộp và thủ tục chứng nhận để bảo đảm đủ điều kiện hưởng ưu đãi khi hiệp định có hiệu lực.
Ở chiều ngược lại, việc cắt giảm thuế nhập khẩu cũng tạo điều kiện để các sản phẩm thủy sản từ EFTA như cá hồi, cá tuyết, cá thu, cá thịt trắng và các sản phẩm đông lạnh gia tăng hiện diện tại thị trường Việt Nam. Điều này sẽ tạo thêm áp lực cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, đặc biệt tại các hệ thống bán lẻ hiện đại, khách sạn và nhà hàng.
Theo VASEP, FTA Việt Nam - EFTA là bước tiến quan trọng trong tiến trình hội nhập của ngành thủy sản, nhưng lợi ích từ ưu đãi thuế quan sẽ chỉ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị sớm. Ngoài việc đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc, chuẩn hóa bao bì, nhãn mác và xây dựng năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường EFTA.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cần theo dõi tiến trình ký kết, phê chuẩn và công bố biểu cam kết thuế quan của hiệp định để chủ động xây dựng kế hoạch sản xuất, xuất khẩu. Về dài hạn, nếu tận dụng tốt các ưu đãi thuế cùng lợi thế từ các cam kết thương mại, EFTA có thể trở thành thị trường ngách có giá trị cao, góp phần nâng cao sức cạnh tranh và giá trị gia tăng cho thủy sản Việt Nam.














![[Video] Tháo gỡ vướng mắc trong cấp mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_07_14_14_55610336/87d189b3daf833a66ae9.jpg)