Gần 40.000 tỷ đồng chứng khoán nợ chưa niêm yết và áp lực mới của MB
Thông tư 50/2026/TT-NHNN có thể khiến việc nắm giữ gần 40.000 tỷ đồng chứng khoán nợ chưa niêm yết trở thành một vấn đề đáng quan tâm hơn đối với MB, đặc biệt khi tính toán tỷ lệ LDR và các yêu cầu về thanh khoản, nguồn vốn ổn định.

Chứng khoán nợ chưa niêm yết tăng gấp 12,6 lần sau 9 tháng
Một trong những biến động đáng chú ý trong báo cáo tài chính hợp nhất quý III/2026 của Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB) là sự gia tăng đột biến của danh mục chứng khoán kinh doanh.
Tại ngày 30/9/2026, giá trị chứng khoán kinh doanh của MB đạt gần 41.444 tỷ đồng (đã bao gồm trích lập dự phòng), gấp 8,9 lần đầu năm.
Đáng chú ý, phần lớn mức tăng đến từ chứng khoán nợ chưa niêm yết. Khoản mục này đạt gần 39.876 tỷ đồng, cao gấp 12,6 lần đầu năm, chiếm khoảng 96% tổng danh mục chứng khoán kinh doanh trước dự phòng giảm giá. Trong khi đó, chứng khoán nợ niêm yết gần như đi ngang, còn chứng khoán vốn niêm yết tăng nhẹ.
Chứng khoán nợ là các công cụ xác nhận nghĩa vụ trả gốc và lãi của tổ chức phát hành đối với người sở hữu, phổ biến như trái phiếu và các loại giấy tờ có giá khác. Tuy nhiên, so với chứng khoán niêm yết, nhóm tài sản chưa niêm yết có thể gặp hạn chế hơn về khả năng chuyển nhượng và xác định giá thị trường, tùy thuộc vào đặc điểm từng loại.
Do đó, mức tăng mạnh của danh mục không chỉ đặt ra câu hỏi về mục đích phân bổ vốn mà còn khiến chất lượng tổ chức phát hành, kỳ hạn, lợi suất và khả năng thanh khoản của các tài sản này trở nên đáng quan tâm.

Nguồn: BCTC hợp nhất quý III/2026 của MB
Hiện báo cáo tài chính của MB mới công bố cơ cấu theo chứng khoán nợ, chứng khoán vốn và tình trạng niêm yết, chưa cung cấp đầy đủ danh tính tổ chức phát hành cũng như tỷ trọng từng nhóm trái phiếu. Vì vậy, chưa thể kết luận gần 40.000 tỷ đồng chứng khoán nợ chưa niêm yết này chủ yếu là trái phiếu doanh nghiệp hay chứng khoán do các tổ chức tín dụng phát hành.
Đáng nói, sự mở rộng danh mục chưa đi kèm mức tăng tương ứng về lợi nhuận. Trong 9 tháng, lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh của MB đạt 530 tỷ đồng, giảm 10% so với cùng kỳ năm trước, dù thu nhập từ hoạt động này tăng 69%, lên gần 1.400 tỷ đồng.
Nguyên nhân là chi phí liên quan tăng nhanh hơn, từ khoảng 216 tỷ đồng lên gần 859 tỷ đồng, tương đương tăng gần 4 lần.
Vì vậy, sự gia tăng mạnh của danh mục đặt ra yêu cầu MB phải cân đối giữa lợi suất kỳ vọng, chi phí vốn, rủi ro từ tổ chức phát hành và khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền, thay vì chỉ chú trọng mở rộng quy mô nắm giữ chứng khoán.
Thông tư 50 đặt ra yêu cầu mới với danh mục chứng khoán của MB
Sự gia tăng mạnh danh mục chứng khoán kinh doanh của MB diễn ra trước thời điểm Thông tư 50/2026/TT-NHNN có hiệu lực từ ngày 1/12/2026. Quy định mới đưa vào các yêu cầu về tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và thay đổi cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR).
Đáng chú ý, theo Điều 12 Thông tư 50, khi tính LDR, ngân hàng phải khấu trừ số dư đầu tư trái phiếu doanh nghiệp khỏi tổng tiền gửi, ngoại trừ trái phiếu do tổ chức tín dụng khác tại Việt Nam phát hành và trái phiếu đặc biệt của VAMC.
Quy định này có thể ảnh hưởng đến các ngân hàng nắm giữ nhiều trái phiếu doanh nghiệp. Nếu gần 40.000 tỷ đồng chứng khoán nợ chưa niêm yết của MB có phần thuộc diện phải khấu trừ, mẫu số tính LDR sẽ giảm, khiến tỷ lệ này có thể tăng lên ngay cả khi dư nợ cho vay không thay đổi.

Nguồn: Thông tư 50/2026/TT-NHNN
Theo Thông tư 50, mức trần LDR được nâng lên 95%. Tuy nhiên, cách tính mới không áp dụng đồng loạt ngay từ ngày 1/12/2026. Theo lộ trình chung, ngân hàng phải áp dụng LCR và NSFR từ ngày 1/10/2028 hoặc có thể đăng ký áp dụng sớm theo quy định. LDR sẽ được tính theo phương pháp mới kể từ thời điểm ngân hàng chuyển sang áp dụng hai tỷ lệ này.
Một vấn đề khác là không phải chứng khoán nợ nào cũng được tính vào tài sản thanh khoản chất lượng cao (HQLA). Theo Phụ lục I Thông tư 50, trái phiếu doanh nghiệp chỉ được tính vào tài sản thanh khoản cấp 2B với hệ số 50% khi đáp ứng các điều kiện như được xếp hạng tín nhiệm từ BBB- trở lên, đủ điều kiện và đang niêm yết trên sàn giao dịch, đồng thời đáp ứng yêu cầu về lịch sử biến động giá.
Như vậy, nếu chứng khoán nợ chưa niêm yết của MB là trái phiếu doanh nghiệp chưa niêm yết, nhóm tài sản này không đáp ứng điều kiện để được tính vào HQLA cấp 2B theo quy định trên. Điều này cho thấy ngân hàng cần phân biệt giữa tài sản có khả năng sinh lời và tài sản có thể sử dụng làm bộ đệm thanh khoản khi thị trường căng thẳng.
Bên cạnh đó, NSFR cũng đặt ra yêu cầu về nguồn vốn ổn định để tài trợ cho hoạt động trong dài hạn.
Theo Phụ lục II, nhóm chứng khoán khác có thể chịu hệ số nguồn vốn ổn định yêu cầu (RSF) 50% nếu kỳ hạn còn lại dưới 1 năm và 100% nếu kỳ hạn từ 1 năm trở lên hoặc không xác định được, tùy cách phân loại tài sản.
Điều đó có nghĩa kỳ hạn của chứng khoán nợ sẽ có ý nghĩa quan trọng khi ngân hàng tính toán nhu cầu nguồn vốn ổn định.
Với một danh mục tăng nhanh trong thời gian ngắn, việc quản lý chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn càng trở nên cần thiết, đặc biệt khi ngân hàng đồng thời duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng cao.
Tuy nhiên, Thông tư 50 cũng có lộ trình áp dụng đối với LCR và NSFR. Vì vậy, chưa thể mặc định MB phải đáp ứng toàn bộ những yêu cầu mới này ngay từ tháng 12/2026.
Bài toán cân bằng giữa lợi nhuận và thanh khoản
Nhìn từ những biến động trong BCTC, việc MB mở rộng danh mục chứng khoán kinh doanh cho thấy ngân hàng đang gia tăng đáng kể quy mô nắm giữ các tài sản tài chính, trong đó chứng khoán nợ chưa niêm yết chiếm tỷ trọng áp đảo.
Đây có thể là một cấu phần trong chiến lược phân bổ tài sản sinh lời, bên cạnh hoạt động cho vay khách hàng. Tuy nhiên, để đánh giá chính xác mục tiêu và hiệu quả của sự dịch chuyển này, cần làm rõ danh tính tổ chức phát hành, kỳ hạn, mức sinh lời cũng như khả năng chuyển nhượng của danh mục.
Trong bối cảnh Thông tư 50 chuẩn bị đưa vào những yêu cầu mới về an toàn thanh khoản, việc tối ưu hóa lợi suất không còn là bài toán duy nhất. Ngân hàng còn phải tính đến khả năng tài sản được ghi nhận vào bộ đệm thanh khoản, mức độ sử dụng nguồn vốn ổn định và ảnh hưởng đến tỷ lệ LDR.
Đối với MB, câu hỏi đáng quan tâm là gần 40.000 tỷ đồng chứng khoán nợ chưa niêm yết có bao nhiêu là trái phiếu doanh nghiệp thuộc diện khấu trừ khi tính LDR và ngân hàng đánh giá thế nào về tác động của quy định mới đến chiến lược quản trị tài sản, nguồn vốn.
Câu trả lời cho những vấn đề này sẽ giúp làm rõ liệu sự gia tăng mạnh của danh mục chứng khoán kinh doanh chỉ đơn thuần là hoạt động mở rộng tài sản sinh lời hay còn phản ánh một sự điều chỉnh sâu hơn trong chiến lược phân bổ vốn của MB trước những chuẩn mực an toàn mới.

