Gắn kết tổ chức xã hội dân sự: Hướng tiếp cận mới nâng cao hiệu lực kiểm toán

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, sự đồng hành của các tổ chức xã hội dân sự đang được xem là một nguồn lực quý giá, giúp các cơ quan kiểm toán tối cao nâng cao tính công khai và minh bạch. Đối với Kiểm toán nhà nước (KTNN) Việt Nam, việc từng bước thiết lập cơ chế kết nối với khu vực này không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả giám sát tài sản công, mà còn đưa hoạt động kiểm toán đến gần hơn với thực tiễn đời sống, phục vụ thiết thực nhất cho lợi ích của nhân dân.

Họp hội nghị nhân dân (Gram Sabha) ở Ấn Độ. Ảnh: ST

Họp hội nghị nhân dân (Gram Sabha) ở Ấn Độ. Ảnh: ST

Bản chất và giá trị cốt lõi của xã hội dân sự trong hoạt động kiểm toán

Xã hội dân sự có thể được hiểu là các hình thức liên kết tự nguyện, nơi các cá nhân cùng chung tay triển khai những hành động tập thể nhằm giải quyết các nhu cầu, ý tưởng và lợi ích chung. Trong đó, các tổ chức xã hội dân sự (CSO) đóng vai trò là cơ quan đại diện có tổ chức của cộng đồng này. Họ hoạt động trên tôn chỉ phi lợi nhuận và hoàn toàn độc lập với khu vực nhà nước cũng như doanh nghiệp tư nhân.

Tại Việt Nam, hình thái của các CSO phát triển rất đa dạng. Đó có thể là các hội nghề nghiệp mang tính chuyên sâu (như Hội Kế toán và Kiểm toán, Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường...); các tổ chức hoạt động dựa trên nền tảng cộng đồng (Ban Thanh tra nhân dân, Ban Giám sát đầu tư cộng đồng); hoặc các hiệp hội bảo vệ quyền lợi đặc thù (Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, các trung tâm hỗ trợ người khuyết tật). Với tư cách là tiếng nói trực diện của nhóm đối tượng trực tiếp thụ hưởng chính sách, sự tham gia của các CSO mang lại những góc nhìn sống động từ thực tiễn. Nguồn thông tin này giúp thu hẹp đáng kể khoảng cách giữa những con số khô khan trên báo cáo tài chính và thực trạng đang diễn ra trong đời sống xã hội.

Theo tài liệu hướng dẫn của Tổ chức Các cơ quan Kiểm toán tối cao có sử dụng tiếng Pháp (CAAF), sự tương tác giữa cơ quan kiểm toán và các CSO được phân chia thành ba cấp độ, tùy thuộc vào đặc thù thể chế của từng quốc gia.

Cấp độ I (Quan hệ một chiều): Cơ quan kiểm toán chủ động cung cấp thông tin cho công dân qua nền tảng website hoặc mạng xã hội, nhằm đơn giản hóa các phát hiện kiểm toán phức tạp. Điển hình như tại Canada, bang Manitoba đã sử dụng mạng xã hội để giúp người dân dễ dàng nắm bắt tình hình quản lý ngân sách.

Cấp độ II (Quan hệ hai chiều qua tham vấn): Cơ quan kiểm toán chủ động lấy ý kiến phản hồi hoặc tiếp nhận khiếu nại. Tại Hàn Quốc, một cơ chế tiến bộ đã được thiết lập, cho phép cộng đồng "kích hoạt" cuộc kiểm toán nếu CSO thu thập đủ 300 chữ ký hợp lệ. Trong khi đó, tại Ấn Độ, các CSO hỗ trợ người dân đối chiếu danh sách thụ hưởng ngân sách của Chính phủ với thực tế thông qua các hội nghị nhân dân.

Cấp độ III (Đối tác hợp tác sâu): Cơ quan kiểm toán trực tiếp đưa CSO vào quá trình ra quyết định và thực thi nhiệm vụ. Tại Philippines, tình nguyện viên từ các hiệp hội nghề nghiệp được tham gia trực tiếp vào đoàn kiểm toán để hỗ trợ kiểm tra thực địa. Tại Nepal, nhà nước đã ban hành chỉ thị tạo hành lang pháp lý, cho phép đại diện CSO (sau khi được đào tạo) tham gia đội kiểm toán để phỏng vấn cộng đồng và xác minh dữ liệu độc lập.

Lộ trình áp dụng cho Kiểm toán nhà nước Việt Nam

Dựa trên khung chuẩn mực của CAAF, lộ trình để KTNN Việt Nam từng bước kết nối với các CSO có thể được triển khai qua hai giai đoạn trọng tâm.

Giai đoạn 1 tập trung vào việc thiết lập nền tảng và chiến lược kết nối. Trước hết, KTNN cần ban hành các văn bản hướng dẫn nội bộ, trong đó xác định rõ vai trò của CSO là đối tượng tham vấn. Việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn chính thức nhằm hướng dẫn cụ thể cách thức phối hợp là bước đi bắt buộc, giúp các kiểm toán viên không bị lúng túng về giới hạn hợp tác hay vướng mắc rủi ro pháp lý.

Tiếp đó, cơ quan kiểm toán cần hỗ trợ đào tạo năng lực cho các CSO thông qua các buổi tập huấn về kỹ thuật kiểm toán cơ bản và kiến thức quản lý tài chính công. Đồng thời, bài toán "quản trị kỳ vọng" phải được chú trọng thông qua việc thiết lập các quy tắc ứng xử rõ ràng, đảm bảo CSO chỉ đóng vai trò hỗ trợ chuyên môn, tuyệt đối tránh việc can thiệp quá sâu làm ảnh hưởng đến tính độc lập của hoạt động kiểm toán. Đặc thù của ngành yêu cầu quy chế bảo mật rất khắt khe, do đó, các đối tác CSO bắt buộc phải ký cam kết bảo mật (NDA) hoặc biên bản ghi nhớ (MOU) trước khi tiếp cận các luồng thông tin nền.

Giai đoạn 2 là bước tiến xa hơn: Tích hợp CSO vào toàn bộ chu trình kiểm toán. Ở khâu lập kế hoạch, KTNN có thể tổ chức các buổi thảo luận nhóm với những CSO chuyên ngành để nhận diện sớm các rủi ro "lọt lưới" chính sách hoặc các khu vực có nguy cơ lãng phí cao. Bước vào giai đoạn thực hiện, CSO sẽ được huy động như một lực lượng khảo sát thực địa đắc lực tại các vùng sâu, vùng xa, hoặc hỗ trợ xác minh tính hiệu quả của các dịch vụ công (y tế, giáo dục) – những mảng mà kiểm toán viên khó có thể tiếp cận toàn diện trong thời gian ngắn. Cuối cùng, ở khâu lập báo cáo và theo dõi thực hiện kiến nghị, KTNN có thể chuyển hóa các phát hiện thành định dạng trực quan (infographic, video) để CSO lan tỏa đến cộng đồng. Khi đó, CSO sẽ phát huy vai trò là "mắt thần" giám sát tại chỗ, báo cáo lại tiến độ thực hiện kiến nghị của đơn vị được kiểm toán, tạo ra một vòng lặp giám sát liên tục từ cơ sở.

Những rào cản đặc thù và giải pháp củng cố tính minh bạch

Cần nhìn nhận khách quan rằng, việc áp dụng mô hình này tại Việt Nam sẽ phải đối mặt với không ít rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ hệ thống thể chế khi chúng ta còn thiếu các tiêu chuẩn pháp lý cụ thể, kéo theo những lo ngại về việc đảm bảo tính độc lập. Thứ hai là rủi ro rò rỉ các thông tin nhạy cảm trước khi báo cáo kiểm toán chính thức được phát hành. Thứ ba là sức ép về nguồn lực, bởi việc phối hợp này đòi hỏi sự đầu tư đáng kể về thời gian, nhân sự chuyên trách và ngân sách. Song song với đó, tư duy làm việc lệch pha, hay lo ngại về những "áp lực ngược" từ xã hội dội lên kiểm toán viên cũng là những điểm nghẽn về mặt nhận thức cần phải kiên trì tháo gỡ.

Mặc dù vậy, có thể khẳng định chắc chắn rằng: Việc kết nối với tổ chức xã hội dân sự không hề làm suy giảm tính độc lập của KTNN. Ngược lại, chính sự cộng hưởng này sẽ củng cố vững chắc tính chính danh và sức mạnh của cơ quan kiểm toán. Đây là sự bảo chứng cao nhất cho tính hiệu lực, hiệu quả của mỗi cuộc kiểm toán; giúp chuyển hóa những kiến nghị nằm trên giấy thành những thay đổi thực chất trong công tác quản trị tài sản công và kiến tạo đời sống xã hội.

Thông qua một lộ trình đi từ thấp đến cao, KTNN Việt Nam sẽ thực sự khẳng định vai trò là công cụ sắc bén của nhân dân trong việc giám sát quyền lực nhà nước, bảo vệ tài sản công một cách minh bạch, góp phần đắc lực vào sự nghiệp phát triển bền vững của quốc gia trong kỷ nguyên số./.

NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH

Nguồn Kiểm Toán: http://baokiemtoan.vn/gan-ket-to-chuc-xa-hoi-dan-su-huong-tiep-can-moi-nang-cao-hieu-luc-kiem-toan-47170.html