Gần một thập kỷ vắng doanh nghiệp FDI mới lên sàn: Nút thắt nằm ở đâu?

Từ năm 2017, thị trường chứng khoán Việt Nam không ghi nhận thêm doanh nghiệp FDI mới niêm yết, trong khi khu vực này vẫn mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh. Khoảng lặng kéo dài ấy không đơn thuần là câu chuyện thủ tục. Từ những vướng mắc gắn với nghĩa vụ cũ, yêu cầu minh bạch giao dịch với công ty mẹ đến sự cân nhắc chi phí - lợi ích, hành trình trở thành công ty đại chúng đặt doanh nghiệp FDI trước nhiều lựa chọn khó.

DN FDI chưa lên sàn vì chưa thấy lợi ích (Ảnh CT))

DN FDI chưa lên sàn vì chưa thấy lợi ích (Ảnh CT))

Ba nút thắt phía sau khoảng trống gần một thập kỷ

Một doanh nghiệp FDI tại Việt Nam muốn bước lên sàn chứng khoán, trước khi nghĩ tới giá cổ phiếu hay khả năng huy động vốn, doanh nghiệp phải quay lại rà soát những cam kết hình thành từ quá trình đầu tư, làm rõ quan hệ với công ty mẹ và chuẩn bị cho một cơ chế công khai khác hẳn khi còn là công ty chưa đại chúng.

Những việc tưởng nằm ở quá khứ lại có thể trở thành câu hỏi đầu tiên của hành trình niêm yết.

Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Hoàng Văn Thu nhìn lại giai đoạn bị gián đoạn từ năm 2017 và chỉ ra ba nguyên nhân. Nhóm đầu tiên liên quan đến lịch sử pháp lý và các cam kết ưu đãi. Theo ông, trước đây doanh nghiệp FDI vào Việt Nam thường gắn với những nghĩa vụ về hạ tầng, thuế hoặc dự án PPP với chính quyền địa phương. Khi chuyển sang mô hình công ty đại chúng, có trường hợp chưa hoàn thành các nghĩa vụ cam kết nên phát sinh vướng mắc pháp lý.

Nút thắt thứ hai nằm ở minh bạch quản trị và giao dịch bên liên quan. Khi doanh nghiệp trở thành công ty đại chúng, các giao dịch giữa công ty con tại Việt Nam với công ty mẹ ở nước ngoài phải được minh bạch. Đây là yêu cầu mà, theo ông Thu, trước đây một số doanh nghiệp còn ngại chia sẻ.

Nhóm nguyên nhân thứ ba là sự chồng chéo giữa Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán trong giai đoạn trước, khiến nhà đầu tư lúng túng khi xử lý quá trình chuyển đổi.

Ở góc độ quản lý, ông Hoàng Văn Thu cho biết, doanh nghiệp cần chủ động rà soát, xác nhận việc hoàn thành nghĩa vụ với địa phương, cơ quan thuế và công khai minh bạch quan hệ với công ty mẹ. Cơ quan quản lý không yêu cầu một mẫu giấy xác nhận cứng nhắc, mà cần thông tin chính thức, rõ ràng.

Thực tế thị trường cũng cho thấy chính sách hiện hành không đặt doanh nghiệp FDI vào một cánh cửa riêng. Theo ông Thu, doanh nghiệp FDI có mục đích gắn bó sản xuất, kinh doanh lâu dài tại Việt Nam được tiếp cận thị trường chứng khoán bình đẳng để phát hành cổ phiếu, trái phiếu theo quy định. Cơ quan quản lý đồng thời cho biết sẽ tăng cường đối thoại và tạo điều kiện cho doanh nghiệp huy động vốn đúng pháp luật.

Như vậy, khi cánh cửa tiếp cận thị trường đã rõ hơn, phần việc khó lại nằm nhiều hơn trong nội tại doanh nghiệp. Những nghĩa vụ cũ phải được xử lý; quan hệ với công ty mẹ phải có khả năng giải trình; và hoạt động vốn quen thuộc trong phạm vi tập đoàn phải thích ứng với yêu cầu công khai trước nhà đầu tư.

Muốn lên sàn, phải bước ra khỏi “hộp đen”

Nếu Hoàng Văn Thu chỉ ra những nút thắt nhìn từ cơ quan quản lý, Tổng Giám đốc EY Việt Nam Nguyễn Hùng Sơn đưa câu chuyện sang một khía cạnh khác: doanh nghiệp FDI được nhìn thấy như thế nào từ bên ngoài.

Ông Sơn dùng hình ảnh khá trực diện: nhiều doanh nghiệp FDI hiện vẫn giống một “hộp đen” đối với công chúng đầu tư trong nước.

Sự khác biệt nằm ở chế độ thông tin. Với một công ty niêm yết, những biến động thuộc diện phải công bố sẽ được thị trường biết theo nghĩa vụ công khai. Trong khi đó, hoạt động của nhiều tập đoàn FDI lớn tại Việt Nam lại ít được công chúng đầu tư tiếp cận ở mức độ tương tự. Khi doanh nghiệp FDI trở thành công ty đại chúng, việc minh bạch thông tin, chiến lược và quản trị vì thế không chỉ phục vụ một bộ hồ sơ niêm yết mà còn thay đổi quan hệ giữa doanh nghiệp với thị trường.

Ông Nguyễn Hùng Sơn lưu ý một thực tế thường bị bỏ qua khi bàn về niêm yết: không phải doanh nghiệp nào thành lập và phát triển cũng có nhu cầu trở thành công ty đại chúng. Quyết định niêm yết phụ thuộc vào bài toán “Cost vs Benefit” - chi phí so với lợi ích - và định hướng chiến lược của tập đoàn mẹ.

Cách đặt vấn đề này khiến khoảng lặng từ năm 2017 có thêm một lớp giải thích. Việc chưa có thêm doanh nghiệp FDI mới lên sàn không nhất thiết chỉ xuất phát từ những gì thị trường chưa tháo gỡ. Doanh nghiệp còn phải tự trả lời việc niêm yết mang lại điều gì đủ lớn để họ chấp nhận thay đổi cấu trúc quản trị, tăng nghĩa vụ công khai và đưa cổ phần vào giao dịch trước công chúng.

Với doanh nghiệp FDI, quyết định ấy còn chịu ảnh hưởng từ chiến lược của tập đoàn mẹ. Một công ty con hoạt động hiệu quả tại Việt Nam vẫn có thể không cần niêm yết nếu nguồn vốn, cấu trúc sở hữu và định hướng của tập đoàn chưa đặt ra nhu cầu đó. Ngược lại, khi lợi ích của việc tham gia thị trường vốn trở nên rõ hơn, cán cân có thể thay đổi.

Ông Sơn cho rằng, khi vị thế và thanh khoản của thị trường được cải thiện, phần “Benefit” trong bài toán có thể lớn hơn so với “Cost”, từ đó tạo thêm động lực để các tập đoàn FDI cân nhắc niêm yết tại Việt Nam.

Ở một góc khác, luật sư Ngô Thị Vân Linh, Trưởng Văn phòng Allen & Overy TP.HCM cho rằng, vấn đề lớn trong nhiều năm là thiếu tiền lệ. Khung pháp lý hiện tại, theo bà, không thiết lập một cơ chế riêng ngăn doanh nghiệp FDI niêm yết. Điều thị trường cần là những doanh nghiệp tiên phong thực hiện thành công thương vụ IPO, niêm yết quy mô đủ lớn để tạo thêm kinh nghiệm và niềm tin cho những doanh nghiệp đi sau.

“Tiền lệ” ở đây không đơn thuần là có thêm một mã cổ phiếu. Một trường hợp thành công có thể giúp thị trường nhìn rõ hơn con đường từ doanh nghiệp FDI đang hoạt động đến công ty đại chúng: phải rà soát những gì, xử lý nghĩa vụ ra sao, tổ chức lại quản trị thế nào và chuẩn bị mức độ minh bạch nào trước khi gặp nhà đầu tư.

Vì vậy, gần một thập kỷ vắng doanh nghiệp FDI mới niêm yết nên được nhìn như một khoảng trống cần lời giải từ cả hai phía. Cơ quan quản lý có thể làm rõ quy định, đối thoại và tháo gỡ những điểm vướng thuộc phạm vi chính sách. Nhưng doanh nghiệp vẫn phải tự làm phần việc khó nhất: rà soát quá khứ pháp lý, chuẩn hóa quản trị, chấp nhận minh bạch và xác định niêm yết có thực sự phù hợp với chiến lược của tập đoàn mẹ.

Câu hỏi sau cùng vì thế không còn chỉ là vì sao doanh nghiệp FDI chưa lên sàn. Khi những rào cản từng tồn tại được nhận diện rõ hơn, câu hỏi đáng quan tâm hơn là doanh nghiệp nào sẵn sàng đi trước - và sự chuẩn bị của họ đã đủ để biến một trường hợp tiên phong thành tiền lệ cho thị trường hay chưa.

Trần Hương

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/gan-mot-thap-ky-vang-doanh-nghiep-fdi-moi-len-san-nut-that-nam-o-dau-187988.html